Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Điều lệ công ty: Hướng dẫn xây dựng, sửa đổi và áp dụng đúng pháp luật

Thứ Sáu, 10/07/2026

Điều lệ công ty là văn bản quan trọng nhất trong hệ thống quản trị nội bộ của doanh nghiệp, được ví như "luật nội bộ" quy định về tổ chức, quản lý và hoạt động của công ty. Một bản điều lệ được xây dựng đầy đủ không chỉ đáp ứng yêu cầu của Luật Doanh nghiệp mà còn giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật, cơ chế biểu quyết, phân chia lợi nhuận và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động. Ngược lại, điều lệ sơ sài hoặc không phù hợp với thực tế có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến nhiều tranh chấp nội bộ và rủi ro pháp lý.

Trong bài viết này, Enterlaw sẽ phân tích toàn diện những vấn đề quan trọng về điều lệ công ty như: điều lệ là gì, nội dung bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp, cách xây dựng và sửa đổi điều lệ, giá trị pháp lý khi xảy ra tranh chấp, những điều khoản doanh nghiệp thường bỏ sót cũng như các kinh nghiệm thực tiễn giúp xây dựng một bản điều lệ chặt chẽ, phù hợp với hoạt động quản trị doanh nghiệp.

1. Điều lệ công ty là gì?

Điều lệ công ty là văn bản quy định về tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp. Đây là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ của thành viên, cổ đông, người quản lý cũng như nguyên tắc vận hành của công ty trong suốt quá trình hoạt động.

Theo khoản 1 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty bao gồm:

- Điều lệ được thông qua khi đăng ký thành lập doanh nghiệp;

- Điều lệ được sửa đổi, bổ sung trong quá trình hoạt động.

Doanh nghiệp có quyền xây dựng điều lệ phù hợp với nhu cầu quản trị của mình, nhưng nội dung điều lệ không được trái với các quy định bắt buộc của pháp luật.

Xem thêm dịch vụ tư vấn Luật doanh nghiệp: https://enterlaw.vn/tu-van-luat-doanh-nghiep

2. Những loại hình doanh nghiệp nào phải có điều lệ?

Theo Luật Doanh nghiệp, hầu hết các loại hình công ty đều phải có điều lệ để làm cơ sở tổ chức và hoạt động, bao gồm:

- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên;

- Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên;

- Công ty cổ phần;

- Công ty hợp danh.

Đối với doanh nghiệp tư nhân, pháp luật không quy định phải có điều lệ. Nguyên nhân là doanh nghiệp tư nhân chỉ có một chủ sở hữu, không có sự tách biệt giữa chủ doanh nghiệp và doanh nghiệp cũng như không phát sinh cơ chế quản trị giữa nhiều thành viên hoặc cổ đông.

Mặc dù cùng phải có điều lệ, nhưng nội dung điều lệ của từng loại hình doanh nghiệp sẽ có sự khác nhau để phù hợp với cơ cấu tổ chức và quy định của Luật Doanh nghiệp.

3. Vai trò của điều lệ công ty

Điều lệ công ty không chỉ là thành phần của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà còn là văn bản quan trọng trong quá trình quản trị và điều hành doanh nghiệp.

3.1. Là căn cứ tổ chức và quản lý doanh nghiệp

Điều lệ quy định cơ cấu tổ chức, chức danh quản lý, quyền hạn của từng bộ phận và nguyên tắc hoạt động của doanh nghiệp.

3.2. Xác định quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông

Điều lệ là căn cứ để xác định quyền biểu quyết, quyền quản lý, quyền hưởng lợi nhuận cũng như các quyền và nghĩa vụ khác của thành viên hoặc cổ đông theo quy định của pháp luật.

3.3. Là cơ sở thông qua các quyết định của doanh nghiệp

Điều lệ quy định trình tự triệu tập họp, điều kiện tiến hành họp, tỷ lệ biểu quyết và nguyên tắc thông qua nghị quyết, quyết định của công ty.

3.4. Phân định quyền hạn của người quản lý

Điều lệ xác định quyền, trách nhiệm và phạm vi thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật, Chủ tịch công ty, Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và các chức danh quản lý khác theo từng loại hình doanh nghiệp.

3.5. Là căn cứ giải quyết tranh chấp nội bộ

Khi phát sinh tranh chấp giữa các thành viên, cổ đông hoặc giữa doanh nghiệp với người quản lý, điều lệ là một trong những căn cứ quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ và xem xét tính hợp pháp của các quyết định trong công ty.

3.6. Góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Một bản điều lệ được xây dựng đầy đủ và phù hợp với thực tế sẽ giúp doanh nghiệp quản lý thống nhất, hạn chế rủi ro pháp lý và tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

4. Căn cứ pháp lý xây dựng và áp dụng điều lệ công ty

Khi xây dựng hoặc sửa đổi điều lệ, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào Điều 24 Luật Doanh nghiệp. Điều lệ cần được đối chiếu với toàn bộ nhóm quy định tương ứng với loại hình công ty và các văn bản pháp luật chuyên ngành có liên quan. Các căn cứ quan trọng hiện nay bao gồm:

- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14;

- Luật số 03/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật;

- Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025;

- Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025;

- Pháp luật về đầu tư, chứng khoán, thuế, lao động và các quy định chuyên ngành tương ứng với hoạt động của doanh nghiệp.

Trong hệ thống các văn bản nêu trên, Luật Doanh nghiệp là căn cứ pháp lý quan trọng nhất quy định về điều lệ công ty, từ nội dung bắt buộc, thẩm quyền ban hành, sửa đổi đến việc áp dụng trong quá trình quản trị doanh nghiệp. Các nội dung cụ thể của điều lệ sẽ được phân tích chi tiết ở các phần tiếp theo của bài viết.

5. Điều lệ công ty gồm những nội dung gì?

Khoản 2 Điều 24 Luật Doanh nghiệp quy định điều lệ công ty phải có những nội dung chủ yếu nhất định. Đây là những nội dung bắt buộc nhằm xác định tư cách pháp lý, cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cổ đông cũng như nguyên tắc quản trị doanh nghiệp.

Tùy theo loại hình doanh nghiệp, một số nội dung có thể được quy định khác nhau hoặc được bổ sung cho phù hợp với đặc điểm hoạt động. Tuy nhiên, về cơ bản, điều lệ công ty cần bao gồm các nội dung sau:

5.1. Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty; tên, địa chỉ chi nhánh và văn phòng đại diện (nếu có)

Điều lệ cần ghi nhận đầy đủ tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính và các đơn vị phụ thuộc như chi nhánh, văn phòng đại diện (nếu đã được thành lập). Đây là căn cứ để xác định tư cách pháp lý và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Ngành, nghề kinh doanh

Điều lệ cần ghi nhận ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp phù hợp với nội dung đã đăng ký và quy định của pháp luật. Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp còn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định chuyên ngành.

5.3. Vốn điều lệ; tổng số cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá từng loại cổ phần đối với công ty cổ phần

Điều lệ phải ghi nhận vốn điều lệ của công ty. Đối với công ty cổ phần, điều lệ còn cần quy định tổng số cổ phần được quyền chào bán, các loại cổ phần và mệnh giá của từng loại cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

5.4. Họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch và thông tin pháp lý của thành viên, cổ đông sáng lập

Điều lệ cần ghi nhận đầy đủ thông tin của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông sáng lập theo từng loại hình doanh nghiệp, bao gồm thông tin của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn theo quy định của pháp luật.

5.5. Quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc cổ đông

Điều lệ phải quy định quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông tương ứng với loại hình doanh nghiệp, làm cơ sở cho việc quản trị và thực hiện các quyền trong quá trình hoạt động.

5.6. Cơ cấu tổ chức quản lý

Điều lệ cần xác định mô hình tổ chức quản lý của doanh nghiệp, chức danh quản lý, cơ quan quản lý nội bộ và nguyên tắc phân công quyền hạn, trách nhiệm giữa các chủ thể trong công ty.

5.7. Người đại diện theo pháp luật

Điều lệ phải quy định người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Trường hợp công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật thì cần xác định rõ chức danh, quyền hạn và phạm vi đại diện của từng người.

5.8. Thể thức thông qua quyết định của công ty; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ

Điều lệ cần quy định nguyên tắc tổ chức họp, biểu quyết, thông qua nghị quyết, quyết định của doanh nghiệp cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các thành viên, cổ đông hoặc giữa doanh nghiệp với người quản lý.

5.9. Căn cứ và phương pháp xác định tiền lương, thù lao, thưởng của người quản lý và Kiểm soát viên

Đối với các loại hình doanh nghiệp có người quản lý hoặc Kiểm soát viên theo quy định của pháp luật, điều lệ cần quy định nguyên tắc xác định tiền lương, thù lao, tiền thưởng và các lợi ích khác (nếu có).

5.10. Trường hợp thành viên hoặc cổ đông có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần

Điều lệ cần quy định các trường hợp, điều kiện và nguyên tắc để thành viên hoặc cổ đông thực hiện quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

5.11. Nguyên tắc phân chia lợi nhuận sau thuế và xử lý lỗ trong kinh doanh

Điều lệ cần xác định nguyên tắc phân phối lợi nhuận sau thuế, trích lập các quỹ và phương thức xử lý lỗ phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

5.12. Trường hợp giải thể, trình tự giải thể và thủ tục thanh lý tài sản công ty

Điều lệ cần quy định nguyên tắc xử lý khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, bao gồm trình tự giải thể và việc thanh lý tài sản theo quy định của pháp luật.

5.13. Thể thức sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty

Điều lệ cần quy định thẩm quyền, trình tự và điều kiện sửa đổi, bổ sung điều lệ trong quá trình hoạt động nhằm bảo đảm tính thống nhất với quy định của pháp luật và nhu cầu quản trị của doanh nghiệp.

Có thể thấy, Luật Doanh nghiệp chỉ quy định những nội dung cơ bản mà điều lệ công ty bắt buộc phải có. Trong thực tế, doanh nghiệp hoàn toàn có thể bổ sung thêm các điều khoản khác về quản trị, kiểm soát nội bộ, chuyển nhượng vốn, bảo mật thông tin, giải quyết bế tắc trong biểu quyết hoặc các cơ chế phòng ngừa tranh chấp, miễn là không trái với quy định của pháp luật. Những nội dung này sẽ được phân tích cụ thể ở các phần tiếp theo của bài viết.

Bạn tham khảo chi tiết về Phí dịch vụ đăng ký kinh doanh: https://enterlaw.vn/chi-phi-thanh-lap-doanh-nghiep

6. Có nên sử dụng mẫu điều lệ công ty trên Internet không?

Có thể sử dụng, nhưng không nên sao chép nguyên mẫu để áp dụng cho doanh nghiệp của mình.

Trên thực tế, các mẫu điều lệ được chia sẻ trên Internet chủ yếu được xây dựng nhằm phục vụ việc hoàn thiện hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, cơ cấu sở hữu đơn giản hoặc chỉ có một chủ sở hữu, các mẫu này có thể là tài liệu tham khảo hữu ích.

Tuy nhiên, nếu sử dụng nguyên mẫu mà không rà soát, chỉnh sửa, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro trong quá trình hoạt động.

Vì sao không nên sao chép nguyên mẫu điều lệ?

Một số hạn chế thường gặp của các mẫu điều lệ trên Internet gồm:

- Chỉ bám sát quy định của Luật Doanh nghiệp mà chưa dự liệu các tình huống quản trị thực tế.

- Không phù hợp với từng loại hình, quy mô và cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp.

- Thiếu các quy định về chuyển nhượng vốn, xử lý chậm góp vốn hoặc giải quyết bế tắc trong biểu quyết.

- Chưa quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm của người quản lý.

- Không có cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ hoặc bảo vệ quyền lợi của các thành viên, cổ đông.

Khi nào có thể sử dụng mẫu điều lệ?

Doanh nghiệp có thể tham khảo các mẫu điều lệ khi:

- Thành lập doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu đơn giản.

- Chỉ có một chủ sở hữu hoặc ít thành viên.

- Chưa phát sinh nhu cầu quản trị phức tạp.

- Muốn tham khảo bố cục và các nội dung cơ bản của điều lệ.

Tuy nhiên, trước khi chính thức sử dụng, doanh nghiệp vẫn nên rà soát và điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế.

Khi nào nên xây dựng điều lệ riêng?

Việc xây dựng điều lệ riêng đặc biệt cần thiết trong các trường hợp:

- Công ty có từ hai thành viên hoặc nhiều cổ đông.

- Có nhà đầu tư cùng góp vốn.

- Có nhiều người đại diện theo pháp luật.

- Doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng quy mô hoặc huy động vốn.

- Muốn xây dựng cơ chế quản trị rõ ràng và phòng ngừa tranh chấp.

Góp ý nhỏ của Luật sư

Mẫu điều lệ trên Internet chỉ nên được xem là tài liệu tham khảo, không phải là giải pháp áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Một bản điều lệ phù hợp cần phản ánh đúng cơ cấu sở hữu, mô hình quản trị và định hướng phát triển của từng công ty.

Việc dành thêm thời gian để xây dựng hoặc rà soát điều lệ ngay từ khi thành lập thường giúp doanh nghiệp tiết kiệm nhiều chi phí và hạn chế đáng kể các tranh chấp phát sinh trong quá trình hoạt động.

7. Những điều khoản quan trọng mà doanh nghiệp thường bỏ sót trong điều lệ công ty

Ngoài các nội dung bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp nên bổ sung thêm một số điều khoản để phù hợp với thực tế quản trị và hạn chế tranh chấp trong quá trình hoạt động.

7.1. Điều khoản xử lý khi bế tắc trong biểu quyết

Điều lệ nên quy định cơ chế xử lý khi các thành viên hoặc cổ đông không đạt được sự thống nhất, như thương lượng, hòa giải, mua lại phần vốn góp hoặc phương án giải quyết khác phù hợp.

7.2. Điều khoản về chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần

Nên quy định rõ quyền ưu tiên mua, điều kiện chuyển nhượng, phương thức xác định giá và các trường hợp bị hạn chế chuyển nhượng nhằm bảo đảm ổn định cơ cấu sở hữu.

7.3. Điều khoản về bảo mật thông tin và không cạnh tranh

Điều lệ nên quy định trách nhiệm bảo mật thông tin của thành viên, cổ đông và người quản lý; đồng thời xác định nghĩa vụ không cạnh tranh trong phạm vi pháp luật cho phép.

7.4. Điều khoản xử lý khi thành viên không góp đủ vốn

Nên quy định cụ thể thời hạn góp vốn, trách nhiệm khi chậm góp vốn, cách xử lý phần vốn chưa góp và quyền của các thành viên còn lại.

7.5. Điều khoản về định giá phần vốn góp hoặc cổ phần

Điều lệ nên xác định nguyên tắc định giá khi chuyển nhượng hoặc công ty mua lại phần vốn góp, cổ phần để hạn chế tranh chấp giữa các bên.

7.6. Điều khoản xử lý khi thành viên hoặc cổ đông qua đời

Nên quy định nguyên tắc xử lý đối với phần vốn góp hoặc cổ phần được thừa kế, quyền của người thừa kế và trường hợp công ty hoặc các thành viên còn lại được mua lại phần vốn đó.

7.7. Điều khoản về giải quyết tranh chấp nội bộ

Điều lệ nên quy định trình tự giải quyết tranh chấp theo hướng ưu tiên thương lượng, hòa giải trước khi đưa vụ việc ra Trọng tài hoặc Tòa án.

Góp ý nhỏ của Luật sư

Một bản điều lệ tốt không chỉ giúp doanh nghiệp đúng luật mà còn giúp quản trị hiệu quả và phòng ngừa tranh chấp. Những điều khoản nêu trên tuy không bắt buộc nhưng thường mang lại giá trị rất lớn trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

8. Khi nào cần sửa đổi điều lệ công ty?

Điều lệ công ty cần được sửa đổi khi có sự thay đổi về tổ chức, hoạt động hoặc khi pháp luật có quy định mới ảnh hưởng đến nội dung của điều lệ.

8.1. Thay đổi tên doanh nghiệp

Khi đổi tên công ty, điều lệ cần được cập nhật để thống nhất với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và các hồ sơ nội bộ.

8.2. Thay đổi vốn điều lệ

Việc tăng hoặc giảm vốn điều lệ làm thay đổi quyền, nghĩa vụ và tỷ lệ sở hữu của các thành viên hoặc cổ đông, vì vậy điều lệ cũng cần được sửa đổi tương ứng.

8.3. Thay đổi thành viên hoặc cổ đông

Khi có thành viên mới, chuyển nhượng vốn góp hoặc thay đổi cơ cấu cổ đông, doanh nghiệp nên rà soát và điều chỉnh các quy định liên quan trong điều lệ.

8.4. Thay đổi người đại diện theo pháp luật

Điều lệ cần cập nhật thông tin, quyền hạn và phạm vi đại diện của người đại diện theo pháp luật sau khi có sự thay đổi.

8.5. Thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý

Khi doanh nghiệp thay đổi mô hình quản trị hoặc phân cấp thẩm quyền giữa các bộ phận quản lý, điều lệ cũng cần được sửa đổi để bảo đảm thống nhất.

8.6. Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Khi chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, doanh nghiệp nên xây dựng điều lệ mới hoặc sửa đổi toàn diện để phù hợp với mô hình tổ chức mới.

8.7. Pháp luật có sự thay đổi

Khi các quy định của pháp luật ảnh hưởng đến nội dung điều lệ được sửa đổi hoặc bổ sung, doanh nghiệp nên rà soát và cập nhật kịp thời.

8.8. Điều lệ không còn phù hợp với thực tế hoạt động

Trong quá trình phát triển, cơ cấu sở hữu, quy mô hoặc phương thức quản trị có thể thay đổi. Khi đó, doanh nghiệp nên sửa đổi điều lệ để đáp ứng nhu cầu quản trị và hạn chế rủi ro pháp lý.

Góp ý nhỏ của Luật sư

Doanh nghiệp nên rà soát điều lệ định kỳ, đặc biệt sau mỗi lần thay đổi lớn về vốn, thành viên, người đại diện theo pháp luật hoặc cơ cấu quản trị. Một bản điều lệ luôn được cập nhật sẽ giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch và hạn chế tranh chấp.

Hãy liên hệ và sử dụng dịch vụ đăng ký kinh doanh trọn gói của Enterlaw.vn!

9. Giá trị pháp lý của điều lệ công ty khi xảy ra tranh chấp

Điều lệ công ty không chỉ là văn bản nội bộ mà còn là căn cứ quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ và cách thức quản trị doanh nghiệp. Khi xảy ra tranh chấp, điều lệ sẽ được xem xét cùng với Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật có liên quan để giải quyết vụ việc.

9.1. Điều lệ là căn cứ giải quyết tranh chấp nội bộ

Điều lệ là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông cũng như tính hợp pháp của các nghị quyết, quyết định trong doanh nghiệp. Nếu điều lệ quy định rõ ràng, việc giải quyết tranh chấp thường thuận lợi và minh bạch hơn.

9.2. Điều lệ không được trái với quy định của pháp luật

Doanh nghiệp được quyền tự xây dựng điều lệ nhưng không được quy định trái với các quy định bắt buộc của pháp luật. Trường hợp điều lệ có nội dung trái luật thì nội dung đó có thể không được công nhận hoặc không được áp dụng khi giải quyết tranh chấp.

9.3. Điều lệ có giá trị đối với bên thứ ba không?

Về nguyên tắc, điều lệ chủ yếu điều chỉnh quan hệ nội bộ của doanh nghiệp. Đối với bên thứ ba, quyền và nghĩa vụ được xác định theo hợp đồng và quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điều lệ vẫn có thể được sử dụng để xem xét trách nhiệm của người quản lý hoặc người đại diện theo pháp luật.

Góp ý nhỏ của Luật sư: Điều lệ càng rõ ràng thì doanh nghiệp càng dễ quản trị và xử lý tranh chấp. Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng điều lệ theo hướng phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu khi thành lập.

10. Những tranh chấp thực tế thường phát sinh từ điều lệ công ty

Phần lớn các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp không xuất phát từ việc điều lệ quy định sai mà do điều lệ quy định chưa đầy đủ hoặc chưa phù hợp với thực tế hoạt động.

10.1. Tranh chấp về quyền biểu quyết

Thường phát sinh khi điều lệ không quy định rõ tỷ lệ biểu quyết, điều kiện tiến hành cuộc họp hoặc hình thức lấy ý kiến của thành viên, cổ đông.

10.2. Tranh chấp về chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần

Doanh nghiệp dễ phát sinh mâu thuẫn nếu điều lệ không quy định rõ quyền ưu tiên mua, điều kiện chuyển nhượng hoặc phương thức xác định giá chuyển nhượng.

10.3. Tranh chấp về quyền hạn của người quản lý

Việc không phân định rõ quyền và trách nhiệm của Chủ tịch, Giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền ký kết và điều hành doanh nghiệp.

10.4. Tranh chấp về phân chia lợi nhuận

Nếu điều lệ không quy định rõ nguyên tắc chia lợi nhuận, xử lý lỗ hoặc trích lập các quỹ thì rất dễ phát sinh bất đồng giữa các thành viên, cổ đông.

10.5. Tranh chấp về tổ chức họp và ban hành nghị quyết

Những sai sót trong việc triệu tập họp, điều kiện tiến hành họp hoặc trình tự thông qua nghị quyết có thể làm phát sinh tranh chấp về hiệu lực của các quyết định nội bộ.

10.6. Tranh chấp do điều lệ không còn phù hợp

Khi doanh nghiệp thay đổi về vốn, thành viên hoặc cơ cấu quản trị nhưng không sửa đổi điều lệ, việc áp dụng điều lệ cũ thường dẫn đến nhiều vướng mắc trong quá trình điều hành.

Góp ý nhỏ của Luật sư: Điều lệ không thể loại bỏ hoàn toàn tranh chấp nhưng có thể giảm đáng kể rủi ro nếu được xây dựng đầy đủ và thường xuyên cập nhật theo tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

Nếu bạn không thích công ty cổ phần có thể chọn thành lập công ty TNHH.

11. Những sai lầm cần tránh khi xây dựng điều lệ công ty

Một bản điều lệ được xây dựng cẩn trọng sẽ giúp doanh nghiệp quản trị hiệu quả và hạn chế nhiều rủi ro pháp lý. Ngược lại, những sai lầm dưới đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

11.1. Sao chép nguyên mẫu điều lệ trên Internet

Các mẫu điều lệ chỉ mang tính tham khảo và thường không phù hợp với cơ cấu sở hữu hoặc nhu cầu quản trị của từng doanh nghiệp.

11.2. Chỉ lặp lại quy định của Luật Doanh nghiệp

Điều lệ không nên chỉ sao chép quy định của pháp luật mà cần bổ sung các cơ chế quản trị phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp.

11.3. Không cập nhật điều lệ khi doanh nghiệp thay đổi

Sau khi thay đổi tên, vốn điều lệ, thành viên hoặc người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp nên sửa đổi điều lệ để bảo đảm tính thống nhất với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

11.4. Quy định trái với pháp luật

Điều lệ chỉ có giá trị khi được xây dựng trong phạm vi pháp luật cho phép. Những nội dung trái với quy định bắt buộc của pháp luật có thể không được công nhận.

11.5. Không dự liệu các tình huống phát sinh

Điều lệ nên quy định trước các vấn đề như chuyển nhượng vốn, bế tắc trong biểu quyết, thừa kế phần vốn góp hoặc giải quyết tranh chấp để hạn chế rủi ro trong tương lai.

11.6. Xem điều lệ chỉ là thủ tục hành chính

Điều lệ là "bộ quy tắc quản trị" của doanh nghiệp, không chỉ là tài liệu phục vụ việc đăng ký thành lập. Một điều lệ được xây dựng bài bản sẽ có giá trị trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Góp ý nhỏ của Luật sư: Điều lệ nên được xây dựng phù hợp với đặc điểm của từng doanh nghiệp và được rà soát định kỳ. Đây là giải pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả để nâng cao chất lượng quản trị và phòng ngừa tranh chấp.

12. Câu hỏi thường gặp về điều lệ công ty

Điều lệ công ty có bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực không?

Không. Theo quy định hiện hành, điều lệ công ty không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác hoặc các bên có nhu cầu thực hiện.

Điều lệ công ty có phải nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh không?

Khi thành lập doanh nghiệp, điều lệ là một trong những tài liệu của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Khi sửa đổi điều lệ, doanh nghiệp chỉ phải thực hiện các thủ tục theo quy định đối với từng trường hợp thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể tự sửa đổi điều lệ công ty không?

Có. Doanh nghiệp có quyền sửa đổi điều lệ theo đúng thẩm quyền và trình tự được quy định trong Luật Doanh nghiệp và chính điều lệ của công ty.

Điều lệ công ty có hiệu lực từ thời điểm nào?

Điều lệ có hiệu lực kể từ thời điểm được các thành viên hoặc cổ đông thông qua, hoặc từ thời điểm khác được ghi nhận trong điều lệ hoặc nghị quyết của doanh nghiệp.

Điều lệ có được quy định khác với Luật Doanh nghiệp không?

Trong một số trường hợp, Luật Doanh nghiệp cho phép điều lệ quy định khác. Tuy nhiên, điều lệ không được trái với các quy định bắt buộc của pháp luật.

Bao lâu nên rà soát điều lệ công ty?

Doanh nghiệp nên rà soát điều lệ định kỳ hoặc ngay sau khi có thay đổi về tên doanh nghiệp, vốn điều lệ, thành viên, người đại diện theo pháp luật hoặc cơ cấu tổ chức quản lý.

Công ty chỉ có một chủ sở hữu thì điều lệ có cần xây dựng chi tiết không?

Có. Mặc dù cơ cấu quản trị đơn giản hơn, điều lệ vẫn cần quy định đầy đủ các nội dung theo Luật Doanh nghiệp để bảo đảm tính thống nhất và thuận lợi trong quá trình hoạt động.

Điều lệ công ty và quy chế nội bộ có giống nhau không?

Không. Điều lệ là văn bản có tính chất nền tảng, quy định về tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp; còn quy chế nội bộ thường hướng dẫn chi tiết việc quản lý, điều hành trong từng lĩnh vực cụ thể.

13. Liên hệ tư vấn cùng Enterlaw

Điều lệ công ty là nền tảng quan trọng cho hoạt động quản trị doanh nghiệp. Một bản điều lệ được xây dựng đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với thực tế sẽ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, hạn chế tranh chấp và bảo đảm tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Nếu Quý khách cần soạn thảo, rà soát hoặc sửa đổi điều lệ công ty, đội ngũ luật sư của Enterlaw.vn sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng giai đoạn phát triển, từ thành lập đến quản trị và tái cơ cấu.

Liên hệ Enterlaw.vn để được luật sư tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và bảo mật.

Trân trọng cảm ơn!

==========================================================================================

Enterlaw.vn  - Hiểu luật, hiểu bạn!

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon