Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài tham gia với tư cách thành viên hoặc cổ đông. Tùy ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và hình thức đầu tư, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, thực hiện thủ tục đầu tư và tuân thủ các quy định riêng về góp vốn, quản lý ngoại hối cũng như giấy phép chuyên ngành.
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì, đặc điểm pháp lý, các hình thức hình thành, tỷ lệ sở hữu vốn và những vấn đề nhà đầu tư cần lưu ý theo Luật Đầu tư 2025.
1. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
Theo Điều 3 Luật Đầu tư 2025, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
Từ quy định này, có thể hiểu công ty có vốn đầu tư nước ngoài là công ty được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, trong đó có ít nhất một cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần.
Pháp luật không quy định phải có một tỷ lệ vốn nước ngoài tối thiểu mới được xác định là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Vì vậy, dù nhà đầu tư nước ngoài chỉ sở hữu một tỷ lệ nhỏ, công ty vẫn có yếu tố vốn nước ngoài.
Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu vốn có ý nghĩa quan trọng khi xác định:
- Điều kiện tiếp cận thị trường;
- Thủ tục đầu tư phải thực hiện;
- Chế độ áp dụng khi công ty thực hiện dự án mới;
- Nghĩa vụ về tài khoản vốn và chuyển tiền;
- Quyền biểu quyết, quản lý và kiểm soát doanh nghiệp;
- Điều kiện kinh doanh trong một số lĩnh vực.
Trong thực tế, cụm từ doanh nghiệp FDI thường được sử dụng để chỉ doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Khi áp dụng pháp luật, doanh nghiệp vẫn cần xác định chính xác nhà đầu tư, tỷ lệ sở hữu và ngành nghề hoạt động trong từng trường hợp cụ thể.
2. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
Theo Điều 3 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài gồm: Cá nhân có quốc tịch nước ngoài và Tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập công ty mới, cùng nhà đầu tư Việt Nam góp vốn thành lập công ty hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong một doanh nghiệp đang hoạt động.
2.1. Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân
Cá nhân nước ngoài có thể đầu tư tại Việt Nam trên cơ sở hộ chiếu hoặc giấy tờ pháp lý hợp lệ. Quyền đầu tư không chỉ phụ thuộc vào việc cá nhân đó có cư trú tại Việt Nam hay không mà còn phải xem xét:
- Quốc tịch của nhà đầu tư;
- Ngành nghề dự kiến kinh doanh;
- Điều kiện tiếp cận thị trường;
- Tỷ lệ sở hữu vốn;
- Khả năng tài chính;
- Điều kiện chuyên ngành có liên quan.
2.2. Nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức
Tổ chức nước ngoài có thể là công ty, tập đoàn, quỹ đầu tư hoặc tổ chức khác được thành lập hợp pháp theo pháp luật nước ngoài. Tùy hình thức đầu tư, tổ chức thường phải chuẩn bị:
- Giấy chứng nhận thành lập hoặc đăng ký kinh doanh;
- Điều lệ hoặc tài liệu tương đương;
- Quyết định đầu tư;
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính;
- Văn bản cử người đại diện;
- Các tài liệu liên quan đến dự án.
Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định, trừ trường hợp được miễn.
3. Đặc điểm của công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam nhưng có một số đặc điểm khác với doanh nghiệp hoàn toàn trong nước.
3.1. Có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu vốn
Đặc điểm cơ bản nhất là trong cơ cấu thành viên hoặc cổ đông có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài. Tỷ lệ sở hữu có thể là:
- Dưới hoặc bằng 50% vốn điều lệ;
- Trên 50% vốn điều lệ;
- 100% vốn nước ngoài;
- Một tỷ lệ khác theo thỏa thuận và điều kiện pháp luật.
Tỷ lệ vốn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận, khả năng kiểm soát và thủ tục áp dụng khi doanh nghiệp tiếp tục thực hiện hoạt động đầu tư.
3.2. Chịu sự điều chỉnh của pháp luật đầu tư và doanh nghiệp
Công ty có vốn nước ngoài đồng thời chịu sự điều chỉnh của:
- Luật Đầu tư về điều kiện tiếp cận thị trường, dự án và thủ tục đầu tư;
- Luật Doanh nghiệp về thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động;
- Pháp luật về ngoại hối đối với việc góp vốn, chuyển vốn và lợi nhuận;
- Pháp luật về thuế, kế toán, lao động và bảo hiểm xã hội;
- Pháp luật chuyên ngành tương ứng với lĩnh vực kinh doanh.
Vì vậy, việc được cấp đăng ký doanh nghiệp chưa đồng nghĩa với việc công ty đã hoàn thành toàn bộ thủ tục cần thiết để hoạt động.
3.3. Trình tự thành lập công ty đã thay đổi theo Luật Đầu tư 2025
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi cập nhật từ Luật Đầu tư 2020.
Theo khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập tổ chức kinh tế thực hiện dự án trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Khi thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo Điều 8 của Luật này.
Như vậy, không nên tiếp tục diễn đạt cứng rằng mọi trường hợp đều phải xin IRC trước rồi mới thành lập doanh nghiệp. Trình tự cụ thể còn phụ thuộc vào:
- Hình thức đầu tư;
- Dự án có thuộc diện cấp IRC hay không;
- Dự án có thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư hay không;
- Quy định hướng dẫn áp dụng trong từng trường hợp.
3.4. Phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường
Theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ ngành nghề thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Các điều kiện hạn chế có thể bao gồm:
- Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ;
- Hình thức đầu tư;
- Phạm vi hoạt động;
- Năng lực của nhà đầu tư;
- Đối tác tham gia thực hiện hoạt động đầu tư;
- Điều kiện theo điều ước quốc tế và pháp luật chuyên ngành.
Do đó, trước khi thành lập hoặc mua vốn trong công ty, nhà đầu tư cần kiểm tra chính xác ngành nghề và điều kiện áp dụng đối với quốc tịch của mình.
3.5. Việc góp vốn phải tuân thủ quy định về ngoại hối
Nhà đầu tư nước ngoài phải chuyển vốn đúng tài khoản, đúng loại tiền, đúng thời hạn và đúng nội dung giao dịch. Việc góp vốn không đúng quy định có thể gây khó khăn khi:
- Chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ góp vốn;
- Điều chỉnh vốn và tiến độ dự án;
- Chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần;
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài;
- Giải thể công ty hoặc chấm dứt dự án.
4. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài được hình thành như thế nào?
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có thể được hình thành bằng việc thành lập doanh nghiệp mới hoặc tiếp nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài.
4.1. Nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty mới
Theo Điều 19 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư và phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường khi thực hiện thủ tục thành lập. Các công việc cơ bản gồm:
- Rà soát ngành nghề và tỷ lệ sở hữu;
- Lựa chọn loại hình doanh nghiệp;
- Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;
- Thực hiện thủ tục đầu tư nếu dự án thuộc trường hợp phải thực hiện;
- Góp vốn và hoàn thiện các thủ tục sau thành lập.
Tùy số lượng nhà đầu tư và nhu cầu quản trị, công ty có thể được tổ chức dưới hình thức công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.
4.2. Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần hoặc phần vốn góp
Nhà đầu tư nước ngoài có quyền góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam. Theo Điều 21 Luật Đầu tư 2025, giao dịch phải đáp ứng:
- Điều kiện tiếp cận thị trường;
- Yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh;
- Điều kiện của pháp luật đất đai tại các khu vực đặc biệt.
Nhà đầu tư phải đăng ký giao dịch trước khi thay đổi thành viên hoặc cổ đông nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Làm tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện;
- Làm tỷ lệ sở hữu tăng từ 50% trở xuống lên trên 50%;
- Tiếp tục tăng tỷ lệ sở hữu khi nhà đầu tư nước ngoài đã nắm trên 50%;
- Mua vốn trong doanh nghiệp có quyền sử dụng đất tại khu vực ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.
4.3. Chuyển từ doanh nghiệp Việt Nam thành doanh nghiệp có vốn nước ngoài
Một công ty ban đầu có 100% vốn Việt Nam có thể trở thành công ty có vốn đầu tư nước ngoài khi:
- Tiếp nhận vốn góp mới từ nhà đầu tư nước ngoài;
- Chuyển nhượng phần vốn góp cho nhà đầu tư nước ngoài;
- Chuyển nhượng cổ phần cho cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài.
Phương án này thường được lựa chọn khi nhà đầu tư muốn:
- Mua lại doanh nghiệp đang hoạt động;
- Tận dụng nhân sự, khách hàng hoặc hệ thống kinh doanh có sẵn;
- Tiếp nhận giấy phép và tài sản của doanh nghiệp mục tiêu;
- Hợp tác với đối tác Việt Nam.
Trước khi giao dịch, nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ tình trạng thuế, hợp đồng, lao động, tài sản, công nợ và giấy phép của doanh nghiệp.
4.4. Công ty 100% vốn nước ngoài và công ty liên doanh
Căn cứ cơ cấu sở hữu, doanh nghiệp thường được phân thành:
- Công ty 100% vốn nước ngoài: toàn bộ vốn điều lệ thuộc sở hữu của một hoặc nhiều nhà đầu tư nước ngoài;
- Công ty liên doanh: nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam cùng sở hữu vốn.
Pháp luật không bắt buộc mọi dự án nước ngoài phải có đối tác Việt Nam. Khả năng thành lập công ty 100% vốn nước ngoài phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện tiếp cận thị trường của ngành nghề dự kiến kinh doanh.
5. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài thường có những giấy tờ nào?
Tùy hình thức đầu tư và lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp có thể có:
5.1. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp xác nhận tư cách pháp lý của công ty và ghi nhận các thông tin cơ bản như:
- Tên và mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở;
- Vốn điều lệ;
- Loại hình doanh nghiệp;
- Người đại diện theo pháp luật.
ERC được cấp theo Luật Doanh nghiệp và quy định về đăng ký doanh nghiệp.
5.2. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ghi nhận thông tin về dự án, gồm:
- Nhà đầu tư, tên và mục tiêu dự án;
- Địa điểm thực hiện;
- Tổng vốn và vốn góp;
- Thời hạn hoạt động và tiến độ triển khai;
- Ưu đãi và điều kiện đầu tư nếu có.
Theo Luật Đầu tư 2025, không phải mọi công ty có vốn nước ngoài đều mặc nhiên phải có IRC. Nhà đầu tư cần xác định dự án có thuộc trường hợp phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Điều 26 hay không. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi IRC được quy định tại Điều 27.
5.3. Văn bản chấp thuận mua vốn
Trong các trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 21 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trước khi doanh nghiệp thay đổi thành viên, cổ đông.
Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
5.4. Giấy phép chuyên ngành
IRC và ERC không thay thế giấy phép chuyên ngành. Doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm thủ tục nếu hoạt động trong các lĩnh vực như:
- Phân phối và bán lẻ hàng hóa;
- Giáo dục, du lịch, logistics;
- Y tế;
- Dịch vụ việc làm;
- Kinh doanh Hóa chất;
- Các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khác.
6. Phân biệt IRC và ERC
| Tiêu chí | IRC | ERC |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| Nội dung ghi nhận | Dự án đầu tư | Tư cách pháp lý của công ty |
| Thông tin chính | Nhà đầu tư, vốn, mục tiêu, địa điểm, tiến độ | Tên, mã số, trụ sở, vốn điều lệ, người đại diện |
| Căn cứ chính | Luật Đầu tư | Luật Doanh nghiệp |
| Có bắt buộc trong mọi trường hợp không? | Không | Có khi thành lập doanh nghiệp |
Theo Luật Đầu tư 2025, thứ tự thực hiện không còn nên được mô tả đơn giản là “IRC trước, ERC sau” cho tất cả trường hợp. Việc xác định trình tự cần căn cứ Điều 19, Điều 26 và tính chất cụ thể của dự án.
7. Nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu bao nhiêu vốn?
Pháp luật không quy định một tỷ lệ sở hữu vốn chung áp dụng cho mọi ngành nghề. Nhà đầu tư nước ngoài có thể:
- Sở hữu 100% vốn nếu ngành nghề không hạn chế;
- Liên doanh với nhà đầu tư Việt Nam;
- Chỉ được sở hữu đến một tỷ lệ nhất định;
- Chưa được phép đầu tư vào ngành nghề chưa mở cửa thị trường.
Tỷ lệ sở hữu phải được xác định dựa trên: Ngành nghề kinh doanh, Quốc tịch của nhà đầu tư, Điều ước quốc tế áp dụng; Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường; Pháp luật chuyên ngành; Tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài hiện hữu.
Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng mọi ngành nghề đều được thành lập công ty 100% vốn nước ngoài.
8. Khi nào công ty phải thực hiện thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài?
Theo Điều 20 Luật Đầu tư 2025, tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài khi:
- Có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ;
- Công ty hợp danh có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài;
- Có tổ chức kinh tế thuộc trường hợp trên nắm giữ trên 50% vốn;
- Có nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế thuộc diện luật định cùng nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.
Tổ chức kinh tế không thuộc các trường hợp trên thực hiện điều kiện và thủ tục như nhà đầu tư trong nước khi:
- Thành lập tổ chức kinh tế khác;
- Góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp;
- Đầu tư theo hợp đồng BCC.
Đây là quy định về chế độ thủ tục áp dụng cho hoạt động đầu tư tiếp theo, không phải căn cứ duy nhất để xác định công ty có yếu tố vốn nước ngoài hay không.
9. Quyền và nghĩa vụ của công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Sau khi được thành lập hợp pháp, công ty có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp Việt Nam và có quyền, nghĩa vụ tương ứng với loại hình đã đăng ký.
9.1. Quyền của doanh nghiệp
- Tự chủ tổ chức và quản trị;
- Kinh doanh ngành nghề pháp luật không cấm;
- Tuyển dụng và sử dụng lao động;
- Ký kết hợp đồng;
- Mở tài khoản và thực hiện giao dịch;
- Mua, thuê và sử dụng tài sản;
- Chuyển nhượng vốn;
- Hưởng ưu đãi đầu tư nếu đủ điều kiện;
- Chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
9.2. Nghĩa vụ của doanh nghiệp
- Thực hiện đúng dự án và ngành nghề đã đăng ký;
- Góp đủ vốn, đúng thời hạn và đúng phương thức;
- Thực hiện chế độ báo cáo đầu tư nếu thuộc đối tượng;
- Kê khai, nộp thuế và tổ chức kế toán;
- Tuân thủ pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội;
- Duy trì điều kiện kinh doanh;
- Tuân thủ quy định về ngoại hối;
- Điều chỉnh giấy phép khi có thay đổi phải đăng ký.
Việc chậm góp vốn, không báo cáo hoặc hoạt động sai mục tiêu dự án có thể làm phát sinh xử phạt và thủ tục khắc phục.
10. Ưu điểm và hạn chế của công ty có vốn đầu tư nước ngoài
10.1. Ưu điểm
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có thể:
- Tiếp cận nguồn vốn và công nghệ quốc tế;
- Tận dụng kinh nghiệm quản trị;
- Mở rộng thị trường và hệ thống đối tác;
- Nâng cao năng lực cạnh tranh;
- Được hưởng ưu đãi nếu dự án đáp ứng điều kiện;
- Xây dựng hoạt động kinh doanh lâu dài tại Việt Nam.
10.2. Hạn chế và khó khăn
Doanh nghiệp có thể phải thực hiện nhiều công việc hơn doanh nghiệp trong nước, như:
- Rà soát điều kiện tiếp cận thị trường;
- Chuẩn bị tài liệu nước ngoài;
- Chứng minh năng lực tài chính;
- Tuân thủ quy định về tài khoản vốn;
- Thực hiện báo cáo đầu tư;
- Điều chỉnh IRC nếu dự án thay đổi;
- Xin giấy phép chuyên ngành.
Góp ý nhỏ của Luật sư: Trước khi xác định tỷ lệ góp vốn, nhà đầu tư nên kiểm tra đồng thời điều kiện tiếp cận thị trường, quyền kiểm soát công ty và phương thức chuyển vốn. Việc lựa chọn sai từ đầu thường làm thủ tục điều chỉnh phức tạp hơn.
11. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài khác công ty Việt Nam như thế nào?
| Tiêu chí | Công ty hoàn toàn trong nước | Công ty có vốn đầu tư nước ngoài |
|---|---|---|
| Chủ sở hữu | Cá nhân, tổ chức trong nước | Có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài |
| Pháp luật áp dụng | Chủ yếu là Luật Doanh nghiệp | Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và pháp luật liên quan |
| Điều kiện tiếp cận thị trường | Không áp dụng theo cơ chế dành cho nhà đầu tư nước ngoài | Có thể phải đáp ứng Điều 8 Luật Đầu tư 2025 |
| Thủ tục dự án | Tùy tính chất dự án | Có thể phát sinh thủ tục đầu tư riêng |
| Góp vốn | Theo pháp luật doanh nghiệp | Còn phải tuân thủ pháp luật ngoại hối |
| Tài liệu nước ngoài | Thông thường không có | Có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật |
Dù có sự khác biệt về thủ tục đầu tư, công ty có vốn đầu tư nước ngoài vẫn là doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam.
12. Những lưu ý khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư cần lưu ý:
- Kiểm tra ngành nghề có bị hạn chế tiếp cận thị trường hay không;
- Không mặc nhiên áp dụng quy trình IRC trước, ERC sau như quy định cũ;
- Xác định rõ công ty có phải thực hiện thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài không;
- Lựa chọn tỷ lệ sở hữu phù hợp với nhu cầu quản trị;
- Chuẩn bị giấy tờ nước ngoài đúng hình thức;
- Chứng minh năng lực tài chính phù hợp với dự án;
- Chuyển vốn đúng tài khoản và nội dung;
- Rà soát giấy phép chuyên ngành trước khi hoạt động.
Trường hợp cần hỗ trợ thực hiện thủ tục, nhà đầu tư có thể tham khảo dịch vụ thành lập công ty có vốn nước ngoài hoặc tư vấn luật doanh nghiệp tại Enterlaw.
13. Một số thuật ngữ thường gặp
- FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- IRC: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- ERC: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Nhà đầu tư nước ngoài: Cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện đầu tư tại Việt Nam.
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
- Điều kiện tiếp cận thị trường: Các điều kiện về tỷ lệ vốn, hình thức, phạm vi hoạt động, năng lực và điều kiện khác áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài.
14. Một số câu hỏi thường gặp
14.1. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có phải là doanh nghiệp nước ngoài không?
Không. Đây là doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam nhưng có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
14.2. Nhà đầu tư nước ngoài có được thành lập công ty 100% vốn không?
Được nếu ngành nghề dự kiến kinh doanh không hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài và nhà đầu tư đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
14.3. Mọi công ty có vốn nước ngoài đều phải có IRC phải không?
Không. Việc có phải xin IRC hay không phụ thuộc vào hình thức đầu tư, dự án và trường hợp pháp luật quy định.
14.4. Nhà đầu tư nước ngoài có được mua lại công ty Việt Nam không?
Được. Tuy nhiên, giao dịch có thể phải đăng ký theo Điều 21 Luật Đầu tư 2025 trước khi thay đổi thành viên hoặc cổ đông.
14.5. Công ty có vốn nước ngoài có phải mở tài khoản vốn đầu tư không?
Tùy hình thức đầu tư và cơ cấu sở hữu, doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư phải sử dụng tài khoản phù hợp theo pháp luật về quản lý ngoại hối.
14.6. Người nước ngoài có được làm Giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật không?
Được nếu không thuộc trường hợp bị cấm và đáp ứng các điều kiện tương ứng về quản lý doanh nghiệp, cư trú, lao động và giấy phép chuyên ngành nếu có.
14.7. Nhà đầu tư có được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không?
Được sau khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thuế và đáp ứng quy định về ngoại hối.
14.8. Khi nào nên sử dụng dịch vụ tư vấn?
Nhà đầu tư nên tham khảo luật sư khi ngành nghề có điều kiện, tỷ lệ sở hữu phức tạp, có giao dịch mua lại doanh nghiệp hoặc cần xác định thủ tục đầu tư theo Luật Đầu tư 2025.
Chi phí thực hiện phụ thuộc vào hình thức và phạm vi hồ sơ. Quý khách có thể tham khảo thêm tại bài viết chi phí thành lập doanh nghiệp.
Nếu Quý khách cần tư vấn Luật Đầu tư, thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến dự án đầu tư, Enterlaw luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bằng các giải pháp pháp lý toàn diện, hiệu quả và phù hợp với từng dự án cụ thể.
Trân trọng.
================================================================================================
Enterlaw.vn - Hiểu luật, hiểu bạn!
