Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Thành lập công ty: Điều kiện, hồ sơ, thủ tục và những điều cần biết

Thứ Hai, 13/07/2026
Enterlaw.vn

Thành lập công ty: Điều kiện, hồ sơ, thủ tục chi phí, thời gian, những việc cần chuẩn bị sau thành lập và những điều cần biết khác liên quan đến việc thành lập, tổ chức, hoạt động của công ty, sẽ được enterlaw.vn chia sẻ trong phạm vi bài viết này.

Thành lập công ty là bước khởi đầu để cá nhân, tổ chức xây dựng một mô hình kinh doanh có tư cách pháp lý, cơ cấu quản trị và khả năng phát triển ổn định. Trước khi đăng ký, người thành lập cần lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và tỷ lệ góp vốn giữa các thành viên, cổ đông.

Bài viết dưới đây của Enterlaw.vn sẽ hướng dẫn toàn diện về điều kiện, hồ sơ, thủ tục, thời gian và chi phí thành lập doanh nghiệp; đồng thời chỉ ra những vấn đề cần lưu ý trước và sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng trên cơ sở Luật Doanh nghiệp 2020 đã được sửa đổi, bổ sung và quy định đăng ký doanh nghiệp hiện hành.

1. Thành lập công ty là gì?

Thành lập công ty là quá trình cá nhân hoặc tổ chức chuẩn bị thông tin, hồ sơ và thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp với cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.

Theo Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch và được thành lập hoặc đăng ký thành lập nhằm mục đích kinh doanh. Công ty được thành lập hợp pháp kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Việc thành lập công ty thường bao gồm các công việc chính:

  • Lựa chọn loại hình doanh nghiệp;

  • Xác định người góp vốn, tỷ lệ góp vốn;

  • Đặt tên công ty;

  • Lựa chọn địa chỉ trụ sở chính;

  • Đăng ký ngành, nghề kinh doanh;

  • Xác định vốn điều lệ;

  • Lựa chọn người đại diện theo pháp luật;

  • Soạn thảo và nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;

  • Thực hiện các thủ tục thuế và pháp lý sau thành lập.

Cần phân biệt thành lập công ty với xin giấy phép kinh doanh có điều kiện. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp xác nhận sự ra đời hợp pháp của doanh nghiệp, nhưng không thay thế giấy phép chuyên ngành đối với những ngành nghề như lữ hành, giáo dục, hóa chất, y tế, dịch vụ việc làm hoặc các lĩnh vực kinh doanh có điều kiện khác.

Người chuẩn bị khởi nghiệp có thể tự thực hiện thủ tục hoặc sử dụng dịch vụ thành lập doanh nghiệp để được hỗ trợ từ khâu lựa chọn mô hình, chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận kết quả và hoàn thành các công việc ban đầu.

2. Ai có quyền thành lập công ty?

Về nguyên tắc, tổ chức và cá nhân có quyền thành lập, góp vốn và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ những trường hợp bị hạn chế hoặc bị cấm theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp.

Người thành lập công ty có thể là:

  • Cá nhân mang quốc tịch Việt Nam;

  • Cá nhân nước ngoài đáp ứng điều kiện đầu tư tại Việt Nam;

  • Tổ chức Việt Nam;

  • Tổ chức nước ngoài;

  • Một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất;

  • Nhiều cá nhân, tổ chức cùng góp vốn thành lập công ty.

Tùy theo số lượng người góp vốn và mục tiêu kinh doanh, các bên có thể lựa chọn công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh.

2.1. Những đối tượng không được thành lập và quản lý doanh nghiệp

Điều 17 Luật Doanh nghiệp quy định một số nhóm chủ thể không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trong đó có thể kể đến:

  • Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm thu lợi riêng;

  • Cán bộ, công chức, viên chức trong những trường hợp pháp luật không cho phép;

  • Một số sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng, công an;

  • Người chưa thành niên;

  • Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự;

  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thuộc trường hợp bị cấm theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền;

  • Tổ chức không có tư cách pháp nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền kiểm tra thông tin của người thành lập và người quản lý doanh nghiệp theo dữ liệu được kết nối, chia sẻ theo quy định hiện hành.

2.2. Một người có thể thành lập nhiều công ty không?

Thông thường, một cá nhân có thể thành lập hoặc góp vốn vào nhiều công ty TNHH và công ty cổ phần nếu không thuộc nhóm bị cấm.

Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp tư nhân, mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Chủ doanh nghiệp tư nhân cũng không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh.

2.3. Người nước ngoài có được thành lập công ty tại Việt Nam không?

Có. Cá nhân và tổ chức nước ngoài có thể thành lập công ty tại Việt Nam nhưng phải tuân thủ pháp luật về đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường và quy định chuyên ngành.

Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài có thể phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi đăng ký thành lập doanh nghiệp. Do quy trình này phức tạp hơn doanh nghiệp trong nước, nhà đầu tư nên được rà soát trước về:

  • Ngành nghề dự kiến kinh doanh;

  • Tỷ lệ sở hữu vốn;

  • Hình thức đầu tư;

  • Năng lực tài chính;

  • Địa điểm thực hiện dự án;

  • Điều kiện cấp phép chuyên ngành.

Đối với trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc cơ cấu góp vốn phức tạp, việc sử dụng dịch vụ tư vấn luật doanh nghiệp từ giai đoạn chuẩn bị sẽ giúp hạn chế việc phải điều chỉnh hồ sơ và mô hình hoạt động sau này.

3. Nên lựa chọn loại hình công ty nào?

Lựa chọn loại hình doanh nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất khi thành lập công ty. Mỗi loại hình có cơ cấu sở hữu, trách nhiệm tài sản, phương thức quản trị và khả năng huy động vốn khác nhau.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các mô hình phổ biến gồm công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân.

Loại hình Số lượng chủ sở hữu, thành viên Trách nhiệm tài sản Phù hợp với
Công ty TNHH một thành viên 01 cá nhân hoặc tổ chức Trong phạm vi vốn điều lệ Một chủ sở hữu muốn kiểm soát toàn bộ công ty
Công ty TNHH hai thành viên trở lên Từ 02 đến 50 thành viên Trong phạm vi phần vốn góp Nhóm ít thành viên, cần kiểm soát chuyển nhượng vốn
Công ty cổ phần Từ 03 cổ đông, không giới hạn tối đa Trong phạm vi số vốn đã góp Doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn và mở rộng
Công ty hợp danh Ít nhất 02 thành viên hợp danh Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn Lĩnh vực kinh doanh dựa nhiều vào uy tín nghề nghiệp
Doanh nghiệp tư nhân 01 cá nhân Bằng toàn bộ tài sản của chủ doanh nghiệp Mô hình nhỏ, một cá nhân trực tiếp quyết định

3.1. Công ty TNHH một thành viên

Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi vốn điều lệ.

Loại hình này phù hợp khi:

  • Chỉ có một người hoặc một tổ chức đầu tư;

  • Chủ sở hữu muốn trực tiếp kiểm soát hoạt động;

  • Muốn tách biệt tài sản cá nhân với tài sản công ty;

  • Chưa có nhu cầu huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư.

3.2. Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 02 đến 50 thành viên. Thành viên có thể là cá nhân hoặc tổ chức và chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp.

Ưu điểm của loại hình này là cơ cấu quản trị tương đối chặt chẽ, việc chuyển nhượng vốn được kiểm soát và phù hợp với nhóm sáng lập có số lượng không quá lớn.

Trước khi thành lập, các thành viên nên thống nhất rõ:

  • Tỷ lệ góp vốn;

  • Quyền biểu quyết;

  • Phân chia lợi nhuận;

  • Quyền quản lý;

  • Điều kiện chuyển nhượng vốn;

  • Cơ chế giải quyết khi xảy ra bất đồng.

3.3. Công ty cổ phần

Công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông và không hạn chế số lượng tối đa. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần; cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.

Loại hình này phù hợp với doanh nghiệp:

  • Có nhiều nhà đầu tư;

  • Có nhu cầu huy động vốn;

  • Dự kiến phát hành cổ phần;

  • Có kế hoạch mở rộng quy mô;

  • Hướng tới mô hình quản trị chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, cơ cấu quản trị công ty cổ phần phức tạp hơn công ty TNHH. Doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng điều lệ, thỏa thuận cổ đông, quyền của cổ đông sáng lập và cơ chế kiểm soát người quản lý.

3.4. Công ty hợp danh

Công ty hợp danh phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh cùng kinh doanh dưới một tên chung. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với nghĩa vụ của công ty.

Mô hình này thường phù hợp với các ngành nghề dựa nhiều vào uy tín, năng lực chuyên môn và trách nhiệm cá nhân của thành viên.

3.5. Doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ. Chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định nhưng phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Do trách nhiệm tài sản không giới hạn, cá nhân thành lập doanh nghiệp tư nhân cần cân nhắc kỹ rủi ro trước khi lựa chọn mô hình này.

Góp ý nhỏ của Luật sư: Trong phần lớn trường hợp kinh doanh thông thường, công ty TNHH là lựa chọn an toàn và dễ quản trị. Công ty cổ phần phù hợp hơn khi có nhiều nhà đầu tư hoặc kế hoạch huy động vốn lớn.

4. Thành lập công ty cần chuẩn bị những gì?

Trước khi soạn hồ sơ, người thành lập công ty cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin cơ bản. Đây là bước quyết định hồ sơ có được chấp thuận nhanh chóng và mô hình doanh nghiệp có phù hợp với kế hoạch kinh doanh hay không.

4.1. Tên công ty

Tên tiếng Việt của doanh nghiệp gồm hai thành tố:

  • Loại hình doanh nghiệp;

  • Tên riêng.

Tên doanh nghiệp không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên đã đăng ký; không được sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị hoặc các từ ngữ, ký hiệu bị cấm theo quy định.

Ngoài việc tra cứu tên doanh nghiệp, người thành lập nên kiểm tra khả năng xâm phạm nhãn hiệu hoặc tên thương mại của chủ thể khác. Việc cơ quan đăng ký kinh doanh chấp thuận tên công ty không đồng nghĩa với việc tên đó chắc chắn không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

4.2. Địa chỉ trụ sở chính

Trụ sở chính phải được đặt trên lãnh thổ Việt Nam và có địa chỉ xác định rõ ràng.

Khi lựa chọn trụ sở, cần kiểm tra:

  • Địa chỉ có tồn tại trên thực tế;

  • Người thành lập có quyền sử dụng hợp pháp;

  • Địa điểm có phù hợp với mục đích kinh doanh;

  • Căn hộ chung cư có chức năng để ở hay được phép sử dụng làm văn phòng;

  • Ngành nghề có yêu cầu riêng về địa điểm hay không.

Địa chỉ không hợp lệ có thể khiến hồ sơ bị từ chối hoặc doanh nghiệp gặp rủi ro khi cơ quan thuế kiểm tra hoạt động tại trụ sở.

4.3. Ngành, nghề kinh doanh

Doanh nghiệp được quyền kinh doanh những ngành, nghề mà pháp luật không cấm. Tuy nhiên, người thành lập cần đăng ký đầy đủ các ngành nghề dự kiến hoạt động và lựa chọn mã ngành phù hợp.

Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đã đáp ứng đầy đủ điều kiện về:

  • Giấy phép chuyên ngành;

  • Vốn;

  • Chứng chỉ hành nghề;

  • Nhân sự chuyên môn;

  • Cơ sở vật chất;

  • Ký quỹ;

  • Điều kiện an ninh, an toàn hoặc môi trường.

Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là công ty được phép hoạt động ngay trong mọi lĩnh vực.

4.4. Vốn điều lệ

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông đã góp hoặc cam kết góp vào công ty.

Pháp luật không quy định một mức vốn điều lệ chung cho mọi doanh nghiệp. Mức vốn nên được lựa chọn dựa trên:

  • Quy mô hoạt động;

  • Khả năng tài chính của người góp vốn;

  • Nhu cầu giao dịch với đối tác;

  • Chi phí đầu tư ban đầu;

  • Điều kiện về vốn của ngành nghề;

  • Trách nhiệm tài sản dự kiến.

Không nên đăng ký vốn quá cao nếu không có khả năng góp đủ, nhưng cũng không nên đăng ký quá thấp nếu quy mô hoạt động và giá trị hợp đồng lớn.

4.5. Người đại diện theo pháp luật

Người đại diện theo pháp luật là cá nhân nhân danh doanh nghiệp thực hiện quyền, nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch và đại diện cho doanh nghiệp trước cơ quan nhà nước, Tòa án, Trọng tài cùng các chủ thể khác.

Khi lựa chọn người đại diện, cần xác định:

  • Chức danh;

  • Phạm vi quyền hạn;

  • Khả năng thường trú hoặc hiện diện tại Việt Nam;

  • Kinh nghiệm quản lý;

  • Trách nhiệm ký kết hợp đồng;

  • Cơ chế phối hợp nếu có nhiều người đại diện.

Trường hợp công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật, điều lệ cần phân chia rõ quyền và trách nhiệm của từng người.

4.6. Thành viên, cổ đông và tỷ lệ góp vốn

Nếu công ty có nhiều người góp vốn, các bên cần thống nhất rõ:

  • Số vốn của từng người;

  • Tỷ lệ sở hữu;

  • Loại tài sản góp vốn;

  • Thời hạn góp vốn;

  • Quyền biểu quyết;

  • Cơ chế phân chia lợi nhuận;

  • Quyền quản lý và điều hành;

  • Điều kiện chuyển nhượng vốn;

  • Phương án giải quyết tranh chấp.

Không nên chỉ thỏa thuận bằng lời nói. Những vấn đề quan trọng cần được ghi nhận trong điều lệ, hợp đồng góp vốn, thỏa thuận cổ đông hoặc văn bản nội bộ phù hợp.

Việc chuẩn bị kỹ các thông tin trên sẽ giúp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp thống nhất, đồng thời hạn chế nhiều tranh chấp có thể phát sinh sau khi công ty đi vào hoạt động.

5. Điều kiện thành lập công ty

Không phải mọi cá nhân, tổ chức đều có thể thành lập doanh nghiệp trong mọi trường hợp. Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người thành lập cần đáp ứng các điều kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật có liên quan.

Những điều kiện cơ bản bao gồm:

5.1. Chủ thể có quyền thành lập doanh nghiệp

Người thành lập phải có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, không thuộc các trường hợp bị pháp luật cấm.

5.2. Có tên doanh nghiệp hợp lệ

Tên doanh nghiệp phải được đặt đúng quy định của Luật Doanh nghiệp, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký và không sử dụng các từ ngữ, ký hiệu bị cấm.

5.3. Có trụ sở chính hợp pháp

Doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở rõ ràng trên lãnh thổ Việt Nam và phù hợp với quy định của pháp luật về nhà ở, đất đai cũng như quy hoạch xây dựng.

5.4. Đăng ký ngành, nghề kinh doanh

Doanh nghiệp được quyền kinh doanh các ngành, nghề mà pháp luật không cấm. Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định trước hoặc trong quá trình hoạt động.

5.5. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ

Thông tin kê khai trong hồ sơ phải đầy đủ, trung thực và thống nhất với các giấy tờ kèm theo. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

5.6. Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về phí, lệ phí

Người thành lập doanh nghiệp cần nộp lệ phí đăng ký doanh nghiệp và thực hiện công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định hiện hành.

Nhìn chung, điều kiện thành lập công ty không quá phức tạp. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và kê khai chính xác ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện thủ tục.

6. Hồ sơ thành lập công ty gồm những gì?

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty có sự khác nhau tùy theo từng loại hình doanh nghiệp. Tuy nhiên, về cơ bản, thành phần hồ sơ sẽ bao gồm các giấy tờ sau:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu.

  • Điều lệ công ty.

  • Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sáng lập (đối với trường hợp pháp luật yêu cầu).

  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân, tổ chức góp vốn thành lập doanh nghiệp.

  • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền (nếu chủ sở hữu hoặc thành viên là tổ chức).

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với trường hợp phải thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật.

  • Văn bản ủy quyền cho người nộp hồ sơ (nếu có).

Tùy từng loại hình doanh nghiệp, hồ sơ sẽ có một số điểm khác biệt. Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại các bài viết:

  • Thành lập công ty TNHH một thành viên.

  • Thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.

  • Thành lập công ty cổ phần.

  • Thành lập doanh nghiệp tư nhân.

Việc chuẩn bị đúng và đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc sửa đổi, bổ sung, đồng thời rút ngắn thời gian được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

7. Quy trình, thủ tục thành lập công ty

Thông thường, việc thành lập công ty sẽ được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Tiếp nhận và xác định nhu cầu

Xác định loại hình doanh nghiệp, tên công ty, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và các thông tin cơ bản khác.

Bước 2. Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Căn cứ thông tin khách hàng cung cấp, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sẽ được chuẩn bị theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp.

Bước 3. Ký hồ sơ

Chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông sáng lập ký các giấy tờ theo quy định trước khi nộp hồ sơ.

Bước 4. Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ được nộp đến cơ quan đăng ký kinh doanh theo hình thức trực tuyến hoặc theo quy định đang áp dụng tại địa phương.

Bước 5. Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo thời hạn luật định.

Bước 6. Thực hiện các thủ tục sau thành lập

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần tiếp tục thực hiện các thủ tục như công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử, chữ ký số, tài khoản ngân hàng và các nghĩa vụ pháp lý khác để chính thức đi vào hoạt động.

8. Thành lập công ty ở đâu?

Hiện nay, hồ sơ đăng ký thành lập công ty được giải quyết bởi Cơ quan đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp.

Người thành lập doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục theo hình thức trực tuyến thông qua hệ thống đăng ký doanh nghiệp hoặc thông qua người được ủy quyền thực hiện.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc dự án đầu tư thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư, trình tự, thủ tục sẽ có sự khác biệt và cần thực hiện thêm các bước theo quy định của pháp luật về đầu tư.

9. Thành lập công ty mất bao lâu?

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký kinh doanh nhận được hồ sơ hợp lệ.

Trên thực tế, tổng thời gian thành lập công ty thường dao động từ 05 đến 07 ngày làm việc, bao gồm thời gian tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, ký hồ sơ, nộp hồ sơ và nhận kết quả.

Đối với các trường hợp phải sửa đổi hồ sơ, thay đổi tên doanh nghiệp hoặc bổ sung giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh, thời gian thực hiện có thể kéo dài hơn.

Để tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro, nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ thành lập doanh nghiệp ngay từ đầu nhằm bảo đảm hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định và theo dõi xuyên suốt cho đến khi nhận kết quả.

10. Chi phí thành lập công ty gồm những khoản nào?

Chi phí thành lập công ty không chỉ bao gồm lệ phí đăng ký doanh nghiệp mà còn có nhiều khoản chi cần thiết để doanh nghiệp có thể chính thức đi vào hoạt động. Tùy từng loại hình doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh và nhu cầu của khách hàng mà tổng chi phí có thể khác nhau.

Thông thường, chi phí thành lập công ty bao gồm:

Khoản chi phí Nội dung
Lệ phí đăng ký doanh nghiệp Theo quy định của Nhà nước tại thời điểm thực hiện
Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp Thực hiện theo quy định pháp luật
Chữ ký số Phục vụ kê khai và nộp thuế điện tử
Hóa đơn điện tử Sử dụng trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp
Khắc dấu, biển hiệu Tùy theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp
Chi phí dịch vụ Theo phạm vi công việc và nội dung thỏa thuận

Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại bài viết Chi phí thành lập doanh nghiệp để có dự toán phù hợp với nhu cầu của mình.

11. Sau khi thành lập công ty cần làm gì?

Được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới chỉ là bước khởi đầu. Để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định của pháp luật, chủ doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện một số công việc quan trọng sau:

  • Treo biển hiệu tại trụ sở chính.

  • Khắc dấu doanh nghiệp và ban hành quy chế quản lý con dấu (nếu có).

  • Mở tài khoản ngân hàng phục vụ hoạt động kinh doanh.

  • Đăng ký chữ ký số.

  • Thực hiện hồ sơ thuế ban đầu.

  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.

  • Kê khai và nộp lệ phí môn bài cùng các nghĩa vụ thuế theo quy định.

  • Xin giấy phép con đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.

  • Góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn luật định.

  • Chuẩn bị nhân sự, kế toán, hợp đồng, quy chế nội bộ và các điều kiện cần thiết để doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động.

Việc thực hiện đầy đủ các thủ tục sau thành lập sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và tạo nền tảng cho hoạt động kinh doanh ổn định.

12. Những sai lầm thường gặp khi thành lập công ty

Trong quá trình tư vấn và hỗ trợ thành lập doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy nhiều khách hàng gặp phải những sai sót ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ. Một số sai lầm phổ biến gồm:

  • Lựa chọn loại hình doanh nghiệp không phù hợp.

  • Đặt tên doanh nghiệp dễ gây nhầm lẫn hoặc vi phạm quy định của pháp luật.

  • Đăng ký thiếu ngành, nghề kinh doanh.

  • Lựa chọn mức vốn điều lệ không phù hợp với quy mô hoạt động.

  • Không xây dựng điều lệ công ty đầy đủ ngay từ đầu.

  • Không thống nhất rõ tỷ lệ góp vốn, quyền và nghĩa vụ của các thành viên hoặc cổ đông.

  • Chậm góp vốn theo cam kết.

  • Không thực hiện đầy đủ các thủ tục sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Việc chuẩn bị kỹ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế nhiều tranh chấp trong quá trình hoạt động.

13. Nên tự thành lập công ty hay sử dụng dịch vụ?

Nếu Quý khách đã nắm rõ quy định của pháp luật, có thời gian nghiên cứu hồ sơ và trực tiếp thực hiện thủ tục thì hoàn toàn có thể tự đăng ký thành lập doanh nghiệp.

Tuy nhiên, đối với những trường hợp chưa có kinh nghiệm, muốn lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, hạn chế việc sửa đổi hồ sơ hoặc cần tư vấn về cơ cấu góp vốn, điều lệ công ty và các thủ tục sau thành lập thì việc sử dụng dịch vụ pháp lý sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có nhiều thành viên, có yếu tố nước ngoài hoặc kinh doanh ngành, nghề có điều kiện, việc được luật sư tư vấn ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế đáng kể các rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

14. Một số câu hỏi thường gặp khi thành lập công ty

1. Một người có được thành lập nhiều công ty không?

Có. Cá nhân có thể thành lập hoặc góp vốn vào nhiều công ty theo quy định của Luật Doanh nghiệp, trừ một số trường hợp bị hạn chế hoặc đối với doanh nghiệp tư nhân.

2. Thành lập công ty cần bao nhiêu vốn?

Pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với hầu hết các ngành, nghề kinh doanh. Doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với quy mô và kế hoạch hoạt động.

3. Thành lập công ty có cần bằng cấp không?

Đa số ngành, nghề kinh doanh không yêu cầu bằng cấp. Tuy nhiên, một số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện yêu cầu chứng chỉ hành nghề hoặc trình độ chuyên môn theo quy định.

4. Nhà ở có được đăng ký làm trụ sở công ty không?

Được, nếu địa điểm đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật. Đối với căn hộ chung cư chỉ có chức năng để ở thì không được sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp.

5. Thành lập công ty mất bao lâu?

Thông thường, thời gian từ khi chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khoảng 05–07 ngày làm việc.

6. Sau khi có đăng ký doanh nghiệp có được kinh doanh ngay không?

Doanh nghiệp có thể hoạt động ngay đối với ngành, nghề kinh doanh thông thường. Trường hợp kinh doanh ngành, nghề có điều kiện thì phải đáp ứng đủ các điều kiện hoặc được cấp giấy phép chuyên ngành theo quy định.

7. Có bắt buộc phải góp đủ vốn điều lệ không?

Có. Chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông phải góp đủ vốn theo thời hạn quy định của Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty.

8. Tôi ở xa có sử dụng dịch vụ thành lập công ty được không?

Hoàn toàn được. Enterlaw hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc thông qua hình thức tư vấn trực tuyến, soạn thảo hồ sơ, hướng dẫn ký và thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo đúng quy định của pháp luật.

15. Dịch vụ thành lập công ty tại Enterlaw

Thành lập công ty là bước khởi đầu quan trọng đối với mỗi cá nhân và tổ chức khi bắt đầu hoạt động kinh doanh. Việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện đúng trình tự, thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế nhiều rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý nhiều kinh nghiệm, Enterlaw cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói, hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn, lựa chọn mô hình doanh nghiệp, soạn thảo hồ sơ, đại diện thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp đến hướng dẫn các công việc cần thực hiện sau khi thành lập.

Nếu Quý khách đang có nhu cầu thành lập công ty hoặc cần tư vấn về các vấn đề pháp lý liên quan đến doanh nghiệp, hãy liên hệ với Enterlaw để được luật sư hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và đồng hành lâu dài cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình hoạt động.

Trân trọng cảm ơn.

=============================================================================================

Enterlaw.vn - Hiểu luật, hiểu bạn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon