Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Luật Doanh nghiệp 2020: Những điều quan trọng cần biết mới nhất

Thứ Sáu, 21/11/2025
Enterlaw.vn

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định những gì? Có những điểm mới nào đáng chú ý? Doanh nghiệp cần lưu ý những vấn đề nào để hoạt động đúng pháp luật và hạn chế rủi ro? Trong bài viết này, Enterlaw.vn sẽ cùng bạn tìm hiểu toàn diện những nội dung quan trọng nhất của Luật Doanh nghiệp 2020 dưới góc nhìn thực tiễn của luật sư doanh nghiệp.

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc hiểu biết pháp luật không còn là lợi thế riêng của các tập đoàn lớn mà đã trở thành yêu cầu thiết yếu đối với mọi doanh nghiệp. Từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, góp vốn thành lập công ty, ký kết hợp đồng, huy động vốn, mở rộng hoạt động cho đến giải quyết tranh chấp, hầu hết các vấn đề quan trọng trong quá trình vận hành doanh nghiệp đều chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp 2020.

Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp chỉ bắt đầu tìm hiểu Luật Doanh nghiệp khi phát sinh tranh chấp nội bộ, bị xử phạt hành chính hoặc gặp khó khăn trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, khi rủi ro đã xảy ra, chi phí xử lý thường cao hơn rất nhiều so với việc chủ động phòng ngừa từ đầu.

Bạn có thể tải trọn bộ Luật doanh nghiệp 2020 tại đây (Điều 1 - 113; Điều 114 - 218), nhưng Enterlaw.vn khuyên bạn nên đọc những nội dung phân tích dưới đây để hiểu rõ, nhanh, và có cái nhìn thực tiễn.

1. Luật Doanh nghiệp 2020 là gì?

1.1. Khái niệm luật doanh nghiệp?

Có thể nói, Luật Doanh nghiệp 2020 là đạo luật quan trọng nhất đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Đây là văn bản pháp luật quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và các vấn đề pháp lý phát sinh trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/6/2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, thay thế Luật Doanh nghiệp 2014.

Theo Điều 1 Luật Doanh nghiệp 2020, phạm vi điều chỉnh của luật bao gồm:

  • Thành lập doanh nghiệp;

  • Tổ chức quản lý doanh nghiệp;

  • Tổ chức lại doanh nghiệp;

  • Giải thể doanh nghiệp;

  • Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp;

  • Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông.

Nếu ví doanh nghiệp như một "vòng đời pháp lý" thì Luật Doanh nghiệp 2020 chính là bộ khung điều chỉnh toàn bộ quá trình từ khi doanh nghiệp được sinh ra cho đến khi chấm dứt hoạt động.

Xem và tìm hiểu về dịch vụ thay đổi giấy phép kinh doanh: https://enterlaw.vn/dich-vu-thay-doi-giay-phep-kinh-doanh

1.2. Vai trò của Luật Doanh nghiệp 2020 trong hoạt động kinh doanh

Không chỉ đơn thuần là một văn bản pháp luật, Luật Doanh nghiệp 2020 còn là nền tảng quan trọng góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch và ổn định.

Thông qua đạo luật này, Nhà nước bảo đảm quyền tự do kinh doanh của tổ chức, cá nhân; đồng thời thiết lập cơ chế quản lý nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, cổ đông, người lao động và các chủ thể liên quan.

Đặc biệt, Luật Doanh nghiệp 2020 được xây dựng theo hướng:

  • Tăng quyền tự chủ cho doanh nghiệp;

  • Giảm bớt thủ tục hành chính;

  • Nâng cao tính minh bạch trong quản trị;

  • Bảo vệ tốt hơn quyền lợi của nhà đầu tư;

  • Tiệm cận với thông lệ quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng phải chủ động hơn trong việc tuân thủ pháp luật và quản trị rủi ro.

Trước khi tìm hiểu sâu hơn về các quy định cụ thể, điều quan trọng đầu tiên là xác định Luật Doanh nghiệp 2020 được áp dụng đối với những đối tượng nào.

1.3 Đối tượng áp dụng của Luật Doanh nghiệp 2020

Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng Luật Doanh nghiệp chỉ áp dụng cho các công ty đã được thành lập và đang hoạt động. Thực tế, phạm vi áp dụng của đạo luật này rộng hơn rất nhiều.

Theo Điều 2 Luật Doanh nghiệp 2020, các đối tượng áp dụng bao gồm:

Đối tượng Nội dung áp dụng
Doanh nghiệp Tất cả doanh nghiệp được thành lập và hoạt động tại Việt Nam
Cá nhân, tổ chức góp vốn Thành viên, cổ đông, chủ sở hữu doanh nghiệp
Người quản lý doanh nghiệp Chủ tịch công ty, Giám đốc, Tổng giám đốc, thành viên HĐQT, HĐTV
Cơ quan nhà nước Cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan quản lý có liên quan
Các chủ thể khác Cá nhân, tổ chức có quyền và nghĩa vụ liên quan đến doanh nghiệp

Điều này có nghĩa rằng ngay cả khi doanh nghiệp chưa được thành lập, người chuẩn bị thành lập doanh nghiệp cũng cần nghiên cứu và tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp.

Vì sao cần xác định đúng đối tượng áp dụng?

Trong thực tế tư vấn, Enterlaw từng gặp nhiều trường hợp thành viên góp vốn, cổ đông hoặc người đại diện theo pháp luật cho rằng họ chỉ chịu trách nhiệm theo Điều lệ công ty mà không chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Doanh nghiệp.

Đây là quan điểm chưa chính xác.

Mọi quyền và nghĩa vụ của cổ đông, thành viên góp vốn hay người quản lý doanh nghiệp đều được xây dựng trên cơ sở quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Điều lệ công ty chỉ được phép cụ thể hóa các quy định của luật mà không được trái với các quy định bắt buộc.

Việc xác định đúng phạm vi áp dụng giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền hạn, trách nhiệm của từng chủ thể và hạn chế các tranh chấp phát sinh trong quá trình hoạt động.

2. Những nguyên tắc cơ bản của Luật Doanh nghiệp 2020

Đằng sau hàng trăm điều luật và hàng nghìn quy định chi tiết, Luật Doanh nghiệp 2020 được xây dựng trên một số nguyên tắc nền tảng mang tính xuyên suốt. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và áp dụng pháp luật hơn trong thực tiễn.

2.1 Bảo đảm quyền tự do kinh doanh

Quyền tự do kinh doanh là nguyên tắc quan trọng nhất của Luật Doanh nghiệp 2020. Theo Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà pháp luật không cấm.

Điều này thể hiện sự thay đổi lớn trong tư duy quản lý nhà nước: doanh nghiệp được quyền làm tất cả những gì pháp luật không cấm, thay vì chỉ được làm những gì pháp luật cho phép.

2.2. Bình đẳng giữa các doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp 2020 bảo đảm mọi doanh nghiệp đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt quy mô, loại hình hay thành phần kinh tế.

Dù là doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH hay công ty cổ phần thì đều có quyền và nghĩa vụ như nhau trong việc tiếp cận thị trường, huy động vốn và phát triển kinh doanh.

2.3. Tự chủ và tự chịu trách nhiệm

Song song với quyền tự do kinh doanh là trách nhiệm tự chịu trách nhiệm về hoạt động của mình. Doanh nghiệp được quyền quyết định các vấn đề kinh doanh nhưng đồng thời cũng phải chịu trách nhiệm đối với các quyết định đó trước pháp luật và các bên liên quan. Đây là nguyên tắc cốt lõi của nền kinh tế thị trường hiện đại.

2.4. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư

Một môi trường đầu tư lành mạnh không thể thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Luật Doanh nghiệp 2020 đã bổ sung nhiều quy định nhằm nâng cao tính minh bạch, kiểm soát xung đột lợi ích và bảo vệ tốt hơn quyền của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số.

Những nguyên tắc trên chính là nền tảng để hình thành các quy định cụ thể về quản trị, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp trong toàn bộ Luật Doanh nghiệp 2020.

3. Những điểm mới nổi bật của Luật Doanh nghiệp 2020

So với Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020 không thay đổi hoàn toàn cấu trúc nhưng đã có nhiều sửa đổi đáng chú ý theo hướng tạo thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư và kinh doanh. Những thay đổi này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ pháp luật mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.

3.1. Bỏ thủ tục thông báo mẫu dấu

Đây là một trong những thay đổi được cộng đồng doanh nghiệp đánh giá cao. Trước đây, sau khi khắc dấu, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thông báo mẫu dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh trước khi đưa vào sử dụng.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được quyền:

  • Tự quyết định hình thức con dấu;

  • Tự quyết định số lượng con dấu;

  • Tự quyết định việc quản lý và sử dụng con dấu.

Việc bãi bỏ thủ tục thông báo mẫu dấu giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí hành chính.

3.2. Mở rộng cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số

Trong thực tế, các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp thường phát sinh từ việc cổ đông nhỏ không được tiếp cận thông tin hoặc không đủ khả năng kiểm soát hoạt động quản lý.

Luật Doanh nghiệp 2020 đã có nhiều sửa đổi nhằm tăng quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát của cổ đông thiểu số, qua đó nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.

3.3. Siết chặt trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp

Người quản lý doanh nghiệp được trao quyền lớn hơn nhưng đồng thời cũng phải chịu trách nhiệm cao hơn.

Các quy định mới yêu cầu người quản lý phải trung thực, cẩn trọng, tránh xung đột lợi ích và bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Điều này góp phần hạn chế các hành vi lạm dụng quyền lực hoặc sử dụng tài sản doanh nghiệp vì mục đích cá nhân.

3.4. Hoàn thiện khung pháp lý về doanh nghiệp nhà nước

Luật Doanh nghiệp 2020 cũng có những điều chỉnh đáng kể đối với doanh nghiệp nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và tăng cường trách nhiệm của người quản lý.

Có thể thấy, các điểm mới của Luật Doanh nghiệp 2020 đều hướng đến một mục tiêu chung: tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiện đại và thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên, để lựa chọn được mô hình hoạt động phù hợp, doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp được pháp luật công nhận hiện nay.

4. Các loại hình doanh nghiệp?

Một trong những quyết định quan trọng nhất khi bắt đầu hoạt động kinh doanh là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp. Đây không chỉ là vấn đề thủ tục hành chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn, cơ cấu quản lý, trách nhiệm tài sản và chiến lược phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

Trên thực tế, không ít trường hợp doanh nghiệp phải chuyển đổi loại hình sau một thời gian hoạt động vì lựa chọn ban đầu chưa phù hợp với quy mô và định hướng phát triển. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp ngay từ đầu sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và hạn chế những thay đổi không cần thiết trong tương lai.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hiện nay Việt Nam công nhận 05 loại hình doanh nghiệp cơ bản sau đây.

So sánh các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020

Loại hình Chủ sở hữu Trách nhiệm tài sản Tư cách pháp nhân Khả năng huy động vốn
Doanh nghiệp tư nhân 01 cá nhân Vô hạn Không có Thấp
Công ty TNHH một thành viên 01 cá nhân hoặc tổ chức Hữu hạn Trung bình
Công ty TNHH hai thành viên trở lên Từ 02 - 50 thành viên Hữu hạn Khá tốt
Công ty cổ phần Từ 03 cổ đông trở lên Hữu hạn Rất cao
Công ty hợp danh Tối thiểu 02 thành viên hợp danh Vô hạn đối với thành viên hợp danh Hạn chế

Mỗi loại hình doanh nghiệp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Việc lựa chọn mô hình nào cần dựa trên quy mô vốn, số lượng thành viên, lĩnh vực hoạt động và định hướng phát triển của từng doanh nghiệp.

4.1. Doanh nghiệp tư nhân – Mô hình đơn giản nhưng rủi ro cao

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là cơ cấu tổ chức đơn giản, chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh mà không cần thông qua các cơ chế biểu quyết phức tạp.

Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất lại nằm ở trách nhiệm vô hạn. Trong trường hợp doanh nghiệp phát sinh khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính vượt quá khả năng thanh toán, chủ doanh nghiệp phải dùng cả tài sản cá nhân để thực hiện nghĩa vụ đó.

Chính vì vậy, hiện nay loại hình doanh nghiệp tư nhân không còn được lựa chọn nhiều như trước đây.

4.2. Công ty TNHH một thành viên – Lựa chọn phổ biến của cá nhân khởi nghiệp

Đối với những cá nhân muốn tự mình sở hữu doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm an toàn về tài sản cá nhân, công ty TNHH một thành viên thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Điểm nổi bật của loại hình này là chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào công ty. Điều này giúp tách biệt tương đối giữa tài sản của công ty và tài sản cá nhân.

Ngoài ra, cơ cấu quản lý của công ty TNHH một thành viên tương đối gọn nhẹ, phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp gia đình.

Tuy nhiên, khả năng huy động vốn của mô hình này vẫn có những giới hạn nhất định so với công ty cổ phần.

4.3. Công ty TNHH hai thành viên trở lên – Mô hình cân bằng giữa quản lý và an toàn pháp lý

Đây là loại hình doanh nghiệp được rất nhiều nhà đầu tư lựa chọn khi có từ hai người cùng góp vốn kinh doanh.

Ưu điểm nổi bật của công ty TNHH hai thành viên trở lên là:

  • Thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp;

  • Cơ cấu quản lý tương đối chặt chẽ;

  • Dễ kiểm soát sự tham gia của người ngoài;

  • Hạn chế nguy cơ thâu tóm doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc chuyển nhượng vốn góp thường bị giới hạn hơn so với công ty cổ phần nhằm bảo đảm tính ổn định của cơ cấu thành viên.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây được xem là một trong những mô hình tối ưu nhất hiện nay.

4.4. Công ty cổ phần – Mô hình dành cho doanh nghiệp có định hướng phát triển lớn

Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là mở rộng quy mô, thu hút nhà đầu tư hoặc niêm yết trên thị trường chứng khoán thì công ty cổ phần là lựa chọn phù hợp nhất.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.

Ưu điểm nổi bật của mô hình này là:

  • Dễ dàng huy động vốn;

  • Được phát hành cổ phần;

  • Có khả năng thu hút nhà đầu tư;

  • Phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn.

Tuy nhiên, đổi lại, cơ cấu quản trị của công ty cổ phần phức tạp hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản trị minh bạch và chuyên nghiệp.

Thực tế cho thấy phần lớn các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có kế hoạch gọi vốn đều lựa chọn mô hình công ty cổ phần.

4.5. Công ty hợp danh – Loại hình mang tính đặc thù

Công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh cùng chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty.

Do tính chất trách nhiệm vô hạn, loại hình này thường được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi uy tín nghề nghiệp cao như:

  • Luật sư;

  • Kiểm toán;

  • Tư vấn thuế;

  • Thẩm định giá.

Mặc dù không phổ biến bằng công ty TNHH hay công ty cổ phần nhưng công ty hợp danh vẫn có vai trò nhất định trong một số ngành nghề chuyên môn đặc thù.

5. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp?

5. 1. Quyền của doanh nghiệp:

Một trong những điểm tiến bộ quan trọng của Luật Doanh nghiệp 2020 là đề cao quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp. Nhà nước không can thiệp vào hoạt động kinh doanh hợp pháp mà tạo hành lang pháp lý để doanh nghiệp chủ động quyết định chiến lược phát triển của mình.

Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020 ghi nhận nhiều quyền cơ bản và quan trọng của doanh nghiệp. Đây không chỉ là những quy định mang tính nguyên tắc mà còn là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình hoạt động.

- Những quyền cơ bản của doanh nghiệp

  • Tự do kinh doanh trong các ngành, nghề mà pháp luật không cấm;

  • Chủ động lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh;

  • Tự chủ quyết định quy mô và lĩnh vực hoạt động;

  • Tuyển dụng, sử dụng lao động;

  • Huy động vốn;

  • Ký kết và thực hiện hợp đồng;

  • Tìm kiếm thị trường và khách hàng;

  • Thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định.

Có thể thấy, pháp luật hiện hành trao cho doanh nghiệp quyền tự chủ rất lớn trong việc tổ chức và vận hành hoạt động kinh doanh.

- Quyền tự do kinh doanh – Nền tảng của Luật Doanh nghiệp 2020

Trong số các quyền của doanh nghiệp, quyền tự do kinh doanh được xem là nguyên tắc quan trọng nhất.

Trước đây, tư duy quản lý thường theo hướng doanh nghiệp chỉ được làm những gì pháp luật cho phép. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020 đã thể hiện rõ tinh thần cải cách khi ghi nhận doanh nghiệp được quyền kinh doanh tất cả các ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Sự thay đổi này góp phần thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư kinh doanh.

- Quyền luôn đi kèm trách nhiệm

Mặc dù được trao nhiều quyền tự chủ, doanh nghiệp không được sử dụng các quyền này để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.

Nói cách khác, quyền tự do kinh doanh không đồng nghĩa với quyền kinh doanh vô giới hạn.

Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy định về đầu tư, thuế, lao động, môi trường, cạnh tranh và các quy định chuyên ngành khác có liên quan.

Những quyền mà Luật Doanh nghiệp 2020 trao cho doanh nghiệp chính là động lực để phát triển. Tuy nhiên, song hành với quyền lợi luôn là trách nhiệm. Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững không chỉ cần biết mình được làm gì mà còn phải hiểu rõ mình có nghĩa vụ gì theo quy định của pháp luật.

5.1 Nghĩa vụ của doanh nghiệp?

Nếu quyền là điều kiện để doanh nghiệp phát triển thì nghĩa vụ chính là nền tảng bảo đảm sự phát triển đó diễn ra đúng pháp luật và bền vững.

Trong thực tế, phần lớn các trường hợp doanh nghiệp bị xử phạt, tranh chấp hoặc gặp khó khăn khi mở rộng hoạt động đều xuất phát từ việc chưa thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý của mình.

Theo Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có nhiều nghĩa vụ quan trọng trong quá trình hoạt động.

- Những nghĩa vụ cơ bản mà doanh nghiệp phải thực hiện

Nghĩa vụ Nội dung
Duy trì điều kiện kinh doanh Đáp ứng điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Thực hiện nghĩa vụ thuế Kê khai và nộp thuế đầy đủ
Thực hiện chế độ kế toán Lập và lưu trữ sổ sách kế toán theo quy định
Bảo đảm quyền lợi người lao động Thực hiện nghĩa vụ về lao động và bảo hiểm xã hội
Cung cấp thông tin Báo cáo và công khai thông tin theo quy định
Chịu trách nhiệm về tính trung thực của hồ sơ Bảo đảm tính chính xác của thông tin đăng ký doanh nghiệp

Đây là những nghĩa vụ mang tính nền tảng mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng phải thực hiện.

- Nghĩa vụ về thuế và kế toán – Nhóm nghĩa vụ thường bị xem nhẹ

Trong quá trình tư vấn, Enterlaw nhận thấy nhiều doanh nghiệp mới thành lập thường tập trung vào bán hàng và phát triển thị trường nhưng lại chưa chú trọng đúng mức đến các nghĩa vụ thuế và kế toán.

Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiều rủi ro như:

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính;

  • Truy thu thuế;

  • Khó khăn khi vay vốn hoặc gọi vốn đầu tư;

  • Gặp trở ngại trong quá trình giải thể hoặc chuyển nhượng doanh nghiệp.

Vì vậy, ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống kế toán và quản trị tài chính phù hợp để bảo đảm tuân thủ pháp luật.

- Tuân thủ pháp luật là nền tảng của sự phát triển bền vững

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, tuân thủ pháp luật không còn đơn thuần là yêu cầu bắt buộc mà đã trở thành một yếu tố tạo dựng uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp minh bạch, tuân thủ tốt các nghĩa vụ pháp lý thường có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.

Có thể thấy, Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ trao cho doanh nghiệp những quyền rộng rãi mà còn đặt ra các nghĩa vụ tương ứng nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh và trách nhiệm đối với xã hội.

Sau khi hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, nội dung tiếp theo mà nhà đầu tư đặc biệt quan tâm chính là điều kiện thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

6. Thành lập doanh nghiệp theo Luật doanh nghiệp 2020?

6.1 Nên lựa chọn loại hình doanh nghiệp nào?

Không có loại hình doanh nghiệp nào là tốt nhất cho mọi trường hợp. Loại hình phù hợp nhất là loại hình đáp ứng được nhu cầu thực tế của nhà đầu tư tại từng thời điểm.

Nếu kinh doanh cá nhân quy mô nhỏ, công ty TNHH một thành viên thường là lựa chọn hợp lý.

Nếu có nhiều người cùng góp vốn và muốn duy trì sự ổn định trong quản lý, công ty TNHH hai thành viên trở lên là phương án đáng cân nhắc.

Trong khi đó, đối với các dự án có định hướng huy động vốn mạnh, phát triển quy mô lớn hoặc thu hút nhà đầu tư, công ty cổ phần thường là lựa chọn tối ưu hơn.

Việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp ngay từ đầu sẽ tạo nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Tuy nhiên, dù hoạt động dưới loại hình nào thì doanh nghiệp cũng đều được pháp luật trao những quyền nhất định và đồng thời phải thực hiện những nghĩa vụ tương ứng. Đây cũng chính là nội dung quan trọng tiếp theo của Luật Doanh nghiệp 2020 mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ.

Tìm hiểu thêm về dịch vụ đăng ký kinh doanh: https://enterlaw.vn/dang-ky-kinh-doanh

6.2 Điều kiện thành lập doanh nghiệp?

Thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng của mọi hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, không phải bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào cũng có thể thành lập doanh nghiệp một cách tùy ý. Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người thành lập cần đáp ứng các điều kiện nhất định theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Trên thực tế, phần lớn hồ sơ bị từ chối hoặc phải sửa đổi, bổ sung đều xuất phát từ việc chưa nắm rõ các điều kiện cơ bản này. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thành lập doanh nghiệp diễn ra nhanh chóng, thuận lợi và hạn chế các rủi ro pháp lý về sau.

- Điều kiện về chủ thể thành lập doanh nghiệp

Theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ các trường hợp bị pháp luật cấm.

Một số trường hợp không được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp gồm:

  • Cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để kinh doanh thu lợi riêng;

  • Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức;

  • Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng trong Quân đội nhân dân;

  • Người chưa thành niên;

  • Người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự;

  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt theo quy định của pháp luật.

Đây là điều kiện đầu tiên và mang tính bắt buộc. Nếu người thành lập thuộc trường hợp bị cấm, doanh nghiệp có thể bị từ chối đăng ký hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sau khi thành lập.

- Điều kiện về tên doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp không chỉ là dấu hiệu nhận diện thương hiệu mà còn là một trong những nội dung được cơ quan đăng ký kinh doanh kiểm tra rất chặt chẽ.

Theo các Điều 37, 38, 39 và 41 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp phải bảo đảm:

  • Bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng;

  • Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký;

  • Không sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân hoặc tổ chức chính trị nếu không được chấp thuận;

  • Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục.

Trong thực tế, đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ thành lập doanh nghiệp phải sửa đổi nhiều lần. Do đó, việc tra cứu tên doanh nghiệp trước khi nộp hồ sơ là bước rất cần thiết.

-  Điều kiện về trụ sở chính

Theo Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp phải có trụ sở chính trên lãnh thổ Việt Nam.

Trụ sở chính cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Có địa chỉ xác định rõ ràng;

  • Bao gồm số nhà, ngõ, đường, phường, xã, quận, huyện và tỉnh, thành phố;

  • Có thông tin liên hệ như số điện thoại hoặc thư điện tử (nếu có).

Một lưu ý quan trọng là không phải mọi căn hộ chung cư đều được sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp. Đối với nhà chung cư chỉ có chức năng để ở, doanh nghiệp không được đăng ký làm địa chỉ trụ sở chính.

Đây là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp mới thành lập thường gặp vướng mắc.

- Điều kiện về ngành, nghề kinh doanh

Một trong những nguyên tắc quan trọng của Luật Doanh nghiệp 2020 là doanh nghiệp được quyền tự do kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là tuyệt đối.

Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tương ứng trước hoặc trong quá trình hoạt động tùy từng lĩnh vực.

Ví dụ:

Ngành nghề Điều kiện
Kinh doanh lữ hành Phải có giấy phép kinh doanh lữ hành
Kinh doanh hóa chất Phải đáp ứng điều kiện về cơ sở vật chất và nhân sự
Dịch vụ bảo vệ Phải đáp ứng điều kiện về an ninh, trật tự
Kinh doanh bất động sản Đáp ứng các điều kiện theo luật chuyên ngành

Do đó, ngoài Luật Doanh nghiệp 2020, nhà đầu tư cũng cần nghiên cứu các quy định chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực dự kiến hoạt động.

- Điều kiện về vốn điều lệ

Một trong những câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất khi thành lập doanh nghiệp là có cần chứng minh vốn điều lệ hay không.

Hiện nay, phần lớn ngành nghề kinh doanh không yêu cầu chứng minh vốn điều lệ khi đăng ký thành lập doanh nghiệp. Nhà đầu tư được quyền tự quyết định mức vốn phù hợp với nhu cầu hoạt động của mình.

Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề đặc thù, pháp luật có thể yêu cầu:

  • Vốn pháp định;

  • Ký quỹ;

  • Điều kiện về năng lực tài chính.

Mặc dù pháp luật cho phép tự kê khai vốn điều lệ, nhưng doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đăng ký. Việc kê khai vốn quá thấp có thể ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp, trong khi kê khai quá cao nhưng không góp đủ vốn đúng thời hạn lại có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý và xử phạt hành chính.

- Điều kiện về hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Bên cạnh các điều kiện nêu trên, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cũng phải được chuẩn bị đầy đủ và chính xác theo quy định. Tùy từng loại hình doanh nghiệp, thành phần hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường sẽ bao gồm:

Thành phần hồ sơ Nội dung
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp Theo mẫu quy định
Điều lệ công ty Đối với công ty TNHH và công ty cổ phần
Danh sách thành viên hoặc cổ đông Tùy từng loại hình doanh nghiệp
Giấy tờ pháp lý của cá nhân CCCD, hộ chiếu còn hiệu lực
Giấy tờ pháp lý của tổ chức Nếu thành viên hoặc cổ đông là tổ chức

Một bộ hồ sơ được chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian xử lý và hạn chế việc sửa đổi, bổ sung nhiều lần.

6.2. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp?

Sau khi đáp ứng các điều kiện thành lập doanh nghiệp, bước tiếp theo mà nhà đầu tư cần thực hiện là chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Trên thực tế, không ít hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu sửa đổi nhiều lần chỉ vì thiếu giấy tờ hoặc kê khai chưa chính xác. Điều này không chỉ kéo dài thời gian thành lập doanh nghiệp mà còn làm phát sinh nhiều chi phí không cần thiết.

Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đúng quy định ngay từ đầu luôn là yếu tố quan trọng giúp quá trình đăng ký doanh nghiệp diễn ra thuận lợi.

2.1. Thành phần hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Tùy từng loại hình doanh nghiệp, hồ sơ có thể có sự khác biệt nhất định. Tuy nhiên, về cơ bản sẽ bao gồm các tài liệu sau:

Thành phần hồ sơ Nội dung
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp Theo mẫu quy định
Điều lệ công ty Áp dụng đối với công ty TNHH và công ty cổ phần
Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập Tùy từng loại hình doanh nghiệp
Bản sao giấy tờ pháp lý cá nhân CCCD, hộ chiếu còn hiệu lực
Giấy tờ pháp lý của tổ chức Nếu thành viên hoặc cổ đông là tổ chức
Văn bản ủy quyền Trường hợp nộp hồ sơ thông qua người được ủy quyền

Mặc dù thành phần hồ sơ không quá phức tạp, nhưng việc xây dựng Điều lệ công ty, xác định tỷ lệ góp vốn, cơ cấu quản lý và quyền biểu quyết cần được cân nhắc kỹ lưỡng ngay từ đầu.

2.2. Điều lệ công ty – Văn bản thường bị xem nhẹ

Trong quá trình tư vấn, Enterlaw nhận thấy nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà chưa chú trọng đúng mức đến Điều lệ công ty.

Tuy nhiên, đây lại là văn bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó quy định:

  • Cơ cấu quản lý;

  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông;

  • Cơ chế biểu quyết;

  • Nguyên tắc phân chia lợi nhuận;

  • Cách thức giải quyết tranh chấp nội bộ.

Một Điều lệ được xây dựng chặt chẽ ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp hạn chế rất nhiều tranh chấp trong tương lai.

2.3. Có nên sử dụng dịch vụ pháp lý khi chuẩn bị hồ sơ?

Đối với những trường hợp doanh nghiệp có nhiều thành viên góp vốn hoặc có định hướng phát triển lâu dài, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ thường mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc sửa chữa sai sót sau này.

Bởi lẽ, chi phí thành lập doanh nghiệp thường không lớn, nhưng hậu quả của việc lựa chọn sai mô hình quản trị hoặc phân chia quyền lợi không hợp lý có thể kéo dài trong nhiều năm.

Sau khi hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, doanh nghiệp sẽ bước sang giai đoạn thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo trình tự luật định.

3. Trình tự thủ tục thành lập doanh nghiệp?

Một trong những ưu điểm nổi bật của Luật Doanh nghiệp 2020 là đơn giản hóa đáng kể thủ tục thành lập doanh nghiệp. So với trước đây, nhà đầu tư có thể hoàn tất phần lớn quy trình thông qua hình thức trực tuyến mà không phải đi lại nhiều lần.

Tuy nhiên, đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với việc có thể chủ quan trong quá trình thực hiện. Chỉ một sai sót nhỏ trong hồ sơ cũng có thể khiến thời gian xử lý bị kéo dài đáng kể.

3.1. Các bước thành lập doanh nghiệp

Thông thường, quá trình thành lập doanh nghiệp sẽ trải qua các bước sau:

Bước Nội dung thực hiện
Bước 1 Lựa chọn loại hình doanh nghiệp
Bước 2 Xác định tên doanh nghiệp
Bước 3 Xác định ngành nghề kinh doanh
Bước 4 Xác định vốn điều lệ
Bước 5 Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Bước 6 Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh
Bước 7 Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Bước 8 Thực hiện các thủ tục sau thành lập

 

Mỗi bước đều có vai trò quan trọng và có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp sau này.

3.2. Thời gian thành lập doanh nghiệp mất bao lâu?

Theo quy định hiện hành, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.

Tuy nhiên, trên thực tế, tổng thời gian thành lập doanh nghiệp thường dao động từ 03 đến 05 ngày làm việc, tùy thuộc vào mức độ chính xác của hồ sơ và tiến độ xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

3.3. Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cần làm gì?

Đây là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp mới thành lập thường bỏ sót. Sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các công việc như:

  • Treo biển tại trụ sở;

  • Mở tài khoản ngân hàng;

  • Đăng ký chữ ký số;

  • Kê khai thuế ban đầu;

  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử;

  • Thực hiện các giấy phép con (nếu có).

Có thể nói, việc được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới chỉ là điểm khởi đầu. Để doanh nghiệp vận hành hợp pháp và ổn định, vẫn còn nhiều thủ tục pháp lý cần được thực hiện đúng và đầy đủ.

Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất trong giai đoạn thành lập doanh nghiệp chính là vốn điều lệ. Đây cũng là vấn đề thường phát sinh nhiều hiểu lầm và tranh chấp nhất trong thực tiễn.

4. Những sai lầm thường gặp khi thành lập doanh nghiệp

Qua quá trình tư vấn, Enterlaw nhận thấy nhiều doanh nghiệp thường gặp các sai sót như:

  • Đăng ký ngành nghề chưa phù hợp với định hướng kinh doanh;

  • Lựa chọn sai loại hình doanh nghiệp;

  • Đặt tên doanh nghiệp dễ gây nhầm lẫn;

  • Kê khai vốn điều lệ thiếu thực tế;

  • Sử dụng địa chỉ trụ sở không hợp lệ;

  • Không dự liệu trước các vấn đề về quản trị nội bộ.

Những sai sót này có thể không gây hậu quả ngay lập tức nhưng thường trở thành nguyên nhân của nhiều tranh chấp hoặc khó khăn trong quá trình phát triển sau này.

Có thể thấy, việc thành lập doanh nghiệp không đơn thuần là nộp một bộ hồ sơ để được cấp giấy phép. Đây là bước đặt nền móng cho toàn bộ quá trình hoạt động về sau. Vì vậy, việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu luôn là giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất.

Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên, nhà đầu tư sẽ bước vào giai đoạn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

7. Vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp 2020 – Những vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý

Khi thành lập doanh nghiệp, hầu như nhà đầu tư nào cũng phải đưa ra quyết định về vốn điều lệ. Tuy nhiên, không ít người vẫn chưa thực sự hiểu rõ bản chất pháp lý của khái niệm này.

Nhiều doanh nghiệp đăng ký vốn điều lệ rất lớn để tạo uy tín với đối tác nhưng sau đó lại không góp đủ vốn theo cam kết. Ngược lại, có những doanh nghiệp đăng ký vốn quá thấp khiến việc giao dịch và huy động vốn gặp nhiều khó khăn.

Vì vậy, việc hiểu đúng về vốn điều lệ là điều đặc biệt quan trọng.

1. Vốn điều lệ là gì?

Có thể hiểu một cách đơn giản, vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên hoặc cổ đông cam kết góp vào doanh nghiệp.

Đây là căn cứ để xác định:

  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông;

  • Tỷ lệ sở hữu;

  • Quyền biểu quyết;

  • Mức độ chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.

2. Có bắt buộc phải chứng minh vốn điều lệ không?

Đây là câu hỏi mà Enterlaw nhận được rất thường xuyên.

Đối với phần lớn ngành nghề kinh doanh hiện nay, doanh nghiệp không phải chứng minh vốn điều lệ khi đăng ký thành lập.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là doanh nghiệp được kê khai tùy ý.

Bởi lẽ, sau khi đăng ký, thành viên hoặc cổ đông vẫn phải thực hiện nghĩa vụ góp vốn đúng thời hạn theo quy định của pháp luật.

3. Không góp đủ vốn điều lệ có bị xử lý không?

Câu trả lời là có.

Nếu hết thời hạn góp vốn mà thành viên hoặc cổ đông chưa góp đủ phần vốn đã cam kết thì doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục điều chỉnh theo quy định.

Ngoài ra, tùy từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất mà doanh nghiệp mới thành lập thường gặp phải.

4. Nên đăng ký vốn điều lệ bao nhiêu là phù hợp?

Không có một con số cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

Mức vốn điều lệ phù hợp cần được xác định dựa trên:

  • Quy mô hoạt động;

  • Kế hoạch kinh doanh;

  • Nhu cầu giao dịch với đối tác;

  • Khả năng góp vốn thực tế của các thành viên.

Thông thường, doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn điều lệ vừa bảo đảm tính khả thi, vừa phù hợp với chiến lược phát triển trong giai đoạn đầu hoạt động.

5. Có được tăng hoặc giảm vốn điều lệ không?

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền điều chỉnh vốn điều lệ khi có nhu cầu.

Việc tăng hoặc giảm vốn có thể xuất phát từ nhiều lý do như:

  • Mở rộng hoạt động kinh doanh;

  • Tiếp nhận nhà đầu tư mới;

  • Tái cấu trúc doanh nghiệp;

  • Điều chỉnh quy mô hoạt động.

Tuy nhiên, việc thay đổi vốn điều lệ phải được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục luật định.

Có thể thấy, vốn điều lệ không chỉ là một con số ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý, khả năng huy động vốn và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

Chính vì vậy, đây là một trong những nội dung cần được cân nhắc kỹ lưỡng ngay từ thời điểm thành lập doanh nghiệp.

8. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp theo Luật hiện hành?

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp không thể tự mình ký kết hợp đồng, giao dịch với đối tác hay làm việc với cơ quan nhà nước. Mọi quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đều được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật.

Chính vì vậy, người đại diện theo pháp luật thường được ví như "bộ mặt pháp lý" của doanh nghiệp. Mọi quyết định, giao dịch và hành vi của người này trong phạm vi thẩm quyền đều có thể làm phát sinh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm đối với doanh nghiệp.

Trên thực tế, rất nhiều tranh chấp nội bộ, tranh chấp với đối tác hoặc các rủi ro pháp lý phát sinh từ việc lựa chọn không phù hợp hoặc phân định không rõ quyền hạn của người đại diện theo pháp luật.

1. Người đại diện theo pháp luật là ai?

Theo Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp; đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Tòa án, Trọng tài và thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Hiểu một cách đơn giản, đây là người có quyền thay mặt doanh nghiệp thực hiện các giao dịch và chịu trách nhiệm trong phạm vi quyền hạn được giao.

2. Doanh nghiệp có được có nhiều người đại diện theo pháp luật không?

Một trong những điểm mới đáng chú ý của Luật Doanh nghiệp 2020 là cho phép doanh nghiệp có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật.

Quy định này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quá trình quản trị, đặc biệt đối với:

  • Công ty có nhiều cổ đông;

  • Doanh nghiệp hoạt động trên nhiều địa bàn;

  • Doanh nghiệp có quy mô lớn;

  • Doanh nghiệp có yếu tố đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, khi có nhiều người đại diện theo pháp luật, Điều lệ công ty cần quy định rõ phạm vi quyền hạn của từng người nhằm tránh chồng chéo hoặc phát sinh tranh chấp.

3. Những lưu ý quan trọng khi lựa chọn người đại diện theo pháp luật

Không ít doanh nghiệp lựa chọn người đại diện theo pháp luật chỉ dựa trên yếu tố thuận tiện mà chưa đánh giá đầy đủ các rủi ro có thể phát sinh.

Theo kinh nghiệm của Enterlaw, người đại diện theo pháp luật nên là người:

  • Hiểu hoạt động của doanh nghiệp;

  • Có khả năng điều hành và quản lý;

  • Có trách nhiệm đối với các quyết định của doanh nghiệp;

  • Có đủ thời gian để thực hiện các nghĩa vụ pháp lý phát sinh.

Trong trường hợp người đại diện theo pháp luật thiếu trách nhiệm hoặc lạm dụng quyền hạn, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những thiệt hại rất lớn.

Có thể nói, việc lựa chọn người đại diện theo pháp luật phù hợp không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là một quyết định quản trị quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

9. Quản trị doanh nghiệp/công ty?

Nếu thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu thì quản trị doanh nghiệp chính là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển lâu dài của doanh nghiệp đó.

Trong thực tiễn hành nghề, Enterlaw nhận thấy rằng phần lớn các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp không xuất phát từ việc thiếu vốn hay thiếu khách hàng mà bắt nguồn từ những bất cập trong cơ cấu quản trị.

Nhiều doanh nghiệp được thành lập với tinh thần hợp tác rất tốt nhưng sau một thời gian hoạt động lại phát sinh mâu thuẫn về quyền điều hành, quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận hoặc định hướng phát triển. Nguyên nhân sâu xa thường nằm ở việc xây dựng cơ chế quản trị chưa phù hợp ngay từ đầu.

1. Quản trị doanh nghiệp là gì?

Có thể hiểu, quản trị doanh nghiệp là hệ thống các nguyên tắc, cơ chế và bộ máy được xây dựng để tổ chức, điều hành và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp.

Mục tiêu của quản trị doanh nghiệp là:

  • Bảo đảm hoạt động ổn định;

  • Hạn chế rủi ro;

  • Bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, thành viên và cổ đông;

  • Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Đây cũng là một trong những nội dung được Luật Doanh nghiệp 2020 đặc biệt quan tâm.

2. Các cơ quan quản lý trong doanh nghiệp

Tùy thuộc từng loại hình doanh nghiệp mà cơ cấu quản trị sẽ khác nhau.

Tuy nhiên, về cơ bản có thể bao gồm:

Cơ quan quản lý Chức năng chính
Hội đồng thành viên Quyết định các vấn đề quan trọng của công ty TNHH
Chủ tịch công ty Điều hành và đại diện công ty TNHH một thành viên
Hội đồng quản trị Cơ quan quản lý của công ty cổ phần
Đại hội đồng cổ đông Cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần
Giám đốc/Tổng giám đốc Điều hành hoạt động hằng ngày
Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên Kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý

Mỗi cơ quan đều có vai trò riêng và phải hoạt động trong phạm vi quyền hạn được pháp luật và Điều lệ công ty quy định.

3. Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến quản trị ngay từ đầu?

Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường cho rằng quản trị chỉ cần thiết đối với các công ty lớn hoặc tập đoàn.

Thực tế hoàn toàn ngược lại.

Càng ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp càng cần xây dựng cơ chế quản trị rõ ràng bởi đây là thời điểm các mối quan hệ giữa các thành viên sáng lập chưa phát sinh nhiều mâu thuẫn.

Một cơ chế quản trị tốt sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Hạn chế tranh chấp nội bộ;

  • Tăng tính minh bạch;

  • Dễ dàng huy động vốn;

  • Thu hút nhà đầu tư;

  • Nâng cao hiệu quả điều hành.

Ngược lại, việc xem nhẹ quản trị doanh nghiệp thường là nguyên nhân dẫn đến các tranh chấp kéo dài và gây thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp.

Có thể nói, quản trị doanh nghiệp không phải câu chuyện của riêng các công ty lớn mà là nền tảng cần thiết đối với mọi doanh nghiệp muốn phát triển bền vững.

Xem thêm dịch vụ tư vấn Luật doanh nghiệp: https://enterlaw.vn/tu-van-luat-doanh-nghiep

10. Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh – Doanh nghiệp nên lựa chọn mô hình nào?

Khi doanh nghiệp phát triển đến một quy mô nhất định, nhu cầu mở rộng hoạt động là điều tất yếu. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ sự khác biệt giữa chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh.

Việc lựa chọn sai mô hình có thể làm phát sinh những chi phí quản lý không cần thiết hoặc gây khó khăn trong quá trình vận hành.

Do đó, trước khi mở rộng hoạt động, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất pháp lý của từng hình thức.

1. So sánh chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh

Tiêu chí Chi nhánh Văn phòng đại diện Địa điểm kinh doanh
Được thực hiện hoạt động kinh doanh Không
Được ký kết hợp đồng Theo ủy quyền Theo ủy quyền Không độc lập
Có thể hạch toán Không Không
Chức năng chính Kinh doanh Đại diện, xúc tiến thương mại Thực hiện hoạt động kinh doanh thực tế

Nhìn vào bảng trên có thể thấy mỗi mô hình được thiết kế để phục vụ những nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp.

2. Khi nào nên thành lập chi nhánh?

Chi nhánh phù hợp khi doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh một cách tương đối độc lập tại địa phương khác.

Ví dụ:

  • Mở thêm cơ sở sản xuất;

  • Mở trung tâm kinh doanh;

  • Mở hệ thống bán hàng tại tỉnh, thành phố khác.

Chi nhánh có thể thực hiện nhiều hoạt động kinh doanh thay mặt doanh nghiệp và là mô hình được sử dụng khá phổ biến hiện nay.

3. Khi nào nên thành lập văn phòng đại diện?

Văn phòng đại diện không có chức năng kinh doanh.

Mục đích chính của văn phòng đại diện là:

  • Tìm kiếm khách hàng;

  • Xúc tiến thương mại;

  • Hỗ trợ giao dịch;

  • Đại diện theo ủy quyền của doanh nghiệp.

Đây là mô hình phù hợp khi doanh nghiệp muốn hiện diện tại một địa phương mới nhưng chưa có nhu cầu triển khai hoạt động kinh doanh trực tiếp.

4. Khi nào nên thành lập địa điểm kinh doanh?

Địa điểm kinh doanh thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn mở thêm cửa hàng, showroom hoặc điểm bán hàng nhưng không muốn xây dựng bộ máy quản lý phức tạp như chi nhánh.

Ưu điểm lớn nhất của địa điểm kinh doanh là:

  • Thủ tục đơn giản;

  • Chi phí thấp;

  • Dễ quản lý;

  • Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

5. Lựa chọn mô hình phù hợp để tối ưu chi phí

Không có mô hình nào tốt nhất cho mọi doanh nghiệp.

Việc lựa chọn chi nhánh, văn phòng đại diện hay địa điểm kinh doanh cần căn cứ vào:

  • Mục tiêu mở rộng hoạt động;

  • Quy mô doanh nghiệp;

  • Nhu cầu quản lý;

  • Chi phí vận hành;

  • Chiến lược phát triển dài hạn.

Một quyết định phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình mở rộng trong tương lai.

Sau khi phát triển đến một giai đoạn nhất định, doanh nghiệp có thể tiếp tục mở rộng, tái cấu trúc hoặc thậm chí tổ chức lại hoạt động. Đây cũng là một nội dung quan trọng được Luật Doanh nghiệp 2020 quy định khá chi tiết và sẽ được phân tích ở phần tiếp theo.

11. Tổ chức lại doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020

Trong quá trình hoạt động, không phải doanh nghiệp nào cũng duy trì mãi một mô hình tổ chức ban đầu. Khi quy mô phát triển, thị trường thay đổi hoặc xuất hiện các cơ hội đầu tư mới, doanh nghiệp thường phải tái cấu trúc để phù hợp với thực tế kinh doanh.

Nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động thích ứng với sự thay đổi của thị trường, Luật Doanh nghiệp 2020 đã dành riêng một chương quy định về tổ chức lại doanh nghiệp. Đây được xem là công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp tái cơ cấu hoạt động một cách hợp pháp và hiệu quả.

1. Các hình thức tổ chức lại doanh nghiệp

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có thể được tổ chức lại thông qua các hình thức sau:

Hình thức Nội dung
Chia doanh nghiệp Một công ty được chia thành nhiều công ty mới
Tách doanh nghiệp Chuyển một phần tài sản, quyền và nghĩa vụ để thành lập doanh nghiệp mới
Hợp nhất doanh nghiệp Hai hoặc nhiều doanh nghiệp hợp nhất thành một doanh nghiệp mới
Sáp nhập doanh nghiệp Một hoặc nhiều doanh nghiệp sáp nhập vào doanh nghiệp khác
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp Thay đổi hình thức pháp lý của doanh nghiệp

Mỗi hình thức đều có điều kiện, trình tự và hậu quả pháp lý riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi lựa chọn phương án phù hợp.

2. Khi nào doanh nghiệp nên tái cấu trúc?

Từ kinh nghiệm thực tiễn, Enterlaw nhận thấy doanh nghiệp thường lựa chọn tổ chức lại trong các trường hợp:

  • Mở rộng quy mô hoạt động;

  • Thu hút nhà đầu tư mới;

  • Tách biệt các lĩnh vực kinh doanh;

  • Xử lý mâu thuẫn giữa các nhóm cổ đông;

  • Tái cấu trúc tài sản và nguồn vốn;

  • Chuẩn bị cho hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A).

Nếu được thực hiện đúng thời điểm và đúng phương pháp, việc tổ chức lại doanh nghiệp không chỉ giúp giải quyết các vấn đề nội bộ mà còn tạo động lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

3. Những rủi ro cần lưu ý khi tổ chức lại doanh nghiệp

Mặc dù pháp luật cho phép doanh nghiệp chủ động tái cấu trúc, nhưng quá trình này thường liên quan đến:

  • Tài sản;

  • Hợp đồng;

  • Lao động;

  • Thuế;

  • Công nợ;

  • Quyền và nghĩa vụ với bên thứ ba.

Do đó, trước khi thực hiện chia, tách, hợp nhất hoặc sáp nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp nên rà soát toàn diện tình trạng pháp lý để tránh phát sinh tranh chấp hoặc nghĩa vụ tài chính ngoài dự kiến.

Tổ chức lại doanh nghiệp là một bước phát triển bình thường trong vòng đời kinh doanh. Tuy nhiên, không phải lúc nào doanh nghiệp cũng phát triển theo hướng mở rộng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cần tạm dừng hoạt động để cơ cấu lại nguồn lực và chiến lược kinh doanh.

12. Tạm ngừng hoạt động doanh nghiệp?

Trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp có thể gặp nhiều khó khăn như thị trường suy giảm, thiếu nguồn vốn, thay đổi chiến lược đầu tư hoặc cần thời gian để tái cấu trúc hoạt động. Khi đó, tạm ngừng kinh doanh thường là giải pháp hợp pháp và ít tốn kém hơn so với việc giải thể doanh nghiệp.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tạm ngừng hoạt động để giữ lại tư cách pháp lý, thương hiệu và các lợi thế kinh doanh đã xây dựng trước đó.

1. Tạm ngừng kinh doanh là gì?

Có thể hiểu đơn giản, tạm ngừng kinh doanh là việc doanh nghiệp tạm thời dừng các hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định nhưng vẫn duy trì sự tồn tại về mặt pháp lý.

Khác với giải thể, doanh nghiệp sau khi tạm ngừng vẫn có thể quay trở lại hoạt động bình thường khi điều kiện kinh doanh thuận lợi hơn.

2. Khi nào doanh nghiệp nên tạm ngừng hoạt động?

Một số trường hợp phổ biến gồm:

  • Thị trường gặp khó khăn;

  • Thiếu vốn lưu động;

  • Cần tái cấu trúc bộ máy quản lý;

  • Chuyển đổi mô hình kinh doanh;

  • Chờ hoàn thiện điều kiện đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành.

Việc lựa chọn tạm ngừng kinh doanh trong những trường hợp này thường giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí và tránh phải thực hiện thủ tục giải thể.

3. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi tạm ngừng kinh doanh?

Mặc dù được quyền tạm ngừng hoạt động, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Thông báo việc tạm ngừng kinh doanh theo quy định;

  • Thực hiện các nghĩa vụ thuế còn tồn đọng;

  • Thanh toán các khoản nợ đến hạn;

  • Thực hiện các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng đã ký kết.

Đây là những vấn đề thường bị bỏ sót và dẫn đến nhiều tranh chấp hoặc xử phạt không đáng có.

4. Tạm ngừng hay giải thể – Lựa chọn nào phù hợp?

Nhiều chủ doanh nghiệp băn khoăn giữa việc tạm ngừng kinh doanh và giải thể doanh nghiệp.

Nếu khó khăn chỉ mang tính tạm thời và doanh nghiệp vẫn có khả năng quay trở lại hoạt động trong tương lai, tạm ngừng kinh doanh thường là giải pháp hợp lý hơn.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp không còn khả năng hoặc không còn nhu cầu tiếp tục hoạt động thì giải thể có thể là phương án phù hợp hơn để chấm dứt toàn bộ quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Đây cũng là nội dung quan trọng tiếp theo mà mọi doanh nghiệp cần hiểu rõ để tránh những rủi ro phát sinh khi chấm dứt hoạt động.

13. Giải thể doanh nghiệp?

Không phải mọi doanh nghiệp được thành lập đều tồn tại mãi mãi. Trong quá trình hoạt động, vì nhiều lý do khác nhau, doanh nghiệp có thể đi đến quyết định chấm dứt hoạt động và rút khỏi thị trường.

Tuy nhiên, việc dừng hoạt động kinh doanh trên thực tế không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã chấm dứt tồn tại về mặt pháp lý. Để chấm dứt hoàn toàn quyền và nghĩa vụ của mình, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục giải thể theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

1. Giải thể doanh nghiệp là gì?

Giải thể doanh nghiệp là thủ tục pháp lý nhằm chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành toàn bộ các nghĩa vụ tài sản và nghĩa vụ pháp lý liên quan.

Sau khi hoàn tất thủ tục giải thể, doanh nghiệp chính thức chấm dứt tư cách pháp nhân và không còn tồn tại trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp.

2. Các trường hợp doanh nghiệp bị giải thể

Theo Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có thể giải thể trong các trường hợp sau:

Trường hợp Nội dung
Hết thời hạn hoạt động Điều lệ không quy định gia hạn
Theo quyết định của chủ sở hữu hoặc các thành viên, cổ đông Giải thể tự nguyện
Không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu theo quy định Không chuyển đổi loại hình đúng thời hạn
Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Giải thể bắt buộc theo quy định

 

Đây là những căn cứ pháp lý phổ biến dẫn đến việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp.

3. Điều kiện để được giải thể doanh nghiệp

Không phải cứ muốn giải thể là doanh nghiệp có thể giải thể ngay.

Theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp chỉ được giải thể khi:

  • Thanh toán hết các khoản nợ;

  • Hoàn thành nghĩa vụ thuế;

  • Hoàn thành nghĩa vụ đối với người lao động;

  • Không đang trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, người lao động và các bên liên quan.

4. Vì sao nhiều hồ sơ giải thể kéo dài?

Trong thực tế, thủ tục giải thể thường mất nhiều thời gian hơn so với thành lập doanh nghiệp.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ:

  • Chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế;

  • Thiếu hồ sơ kế toán;

  • Chưa xử lý xong công nợ;

  • Không còn liên hệ được với thành viên hoặc cổ đông;

  • Vướng mắc về tài sản và hợp đồng.

Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ pháp lý để hỗ trợ quá trình giải thể.

5. Góc nhìn thực tiễn về giải thể doanh nghiệp

Dưới góc độ pháp lý, giải thể không phải là dấu chấm hết của hoạt động kinh doanh mà đơn giản là việc kết thúc một chu kỳ đầu tư.

Rất nhiều doanh nhân sau khi giải thể doanh nghiệp cũ vẫn tiếp tục thành lập doanh nghiệp mới với mô hình hiệu quả hơn.

Điều quan trọng là quá trình giải thể phải được thực hiện đúng quy định để tránh các rủi ro liên quan đến thuế, trách nhiệm tài sản hoặc các nghĩa vụ pháp lý còn tồn đọng.

Sau khi tìm hiểu về quá trình thành lập, quản lý, mở rộng và chấm dứt hoạt động doanh nghiệp, nội dung tiếp theo mà nhiều doanh nghiệp quan tâm chính là những vi phạm thường gặp và các chế tài xử lý theo quy định của pháp luật. Đây cũng là nhóm vấn đề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và uy tín của doanh nghiệp nếu không được kiểm soát tốt.

14. Các mức xử phạt vi phạm phổ biến đối với doanh nghiệp theo quy định hiện hành

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp không chỉ được hưởng các quyền theo Luật Doanh nghiệp 2020 mà còn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý tương ứng. Khi vi phạm các quy định về đăng ký doanh nghiệp, quản trị doanh nghiệp hoặc công bố thông tin, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc khắc phục hậu quả hoặc thậm chí bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Trên thực tế, nhiều vi phạm phát sinh không phải do cố ý mà xuất phát từ việc doanh nghiệp chưa cập nhật quy định pháp luật hoặc chưa xây dựng được cơ chế kiểm soát nội bộ phù hợp.

1. Một số hành vi vi phạm phổ biến

Theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị xử lý đối với nhiều hành vi khác nhau.

Hành vi vi phạm Hậu quả pháp lý
Không đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đúng thời hạn Bị xử phạt hành chính
Không góp đủ vốn điều lệ theo cam kết Bị xử phạt và buộc điều chỉnh vốn
Không thông báo tạm ngừng kinh doanh theo quy định Bị xử phạt hành chính
Kê khai hồ sơ không trung thực Có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Không thực hiện chế độ báo cáo theo quy định Bị xử phạt và buộc khắc phục

Mức xử phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả phát sinh trong từng trường hợp.

2. Vì sao doanh nghiệp thường vi phạm?

Qua quá trình tư vấn cho nhiều doanh nghiệp, Enterlaw nhận thấy phần lớn vi phạm phát sinh từ các nguyên nhân:

  • Chủ doanh nghiệp tập trung vào kinh doanh mà bỏ quên nghĩa vụ pháp lý;

  • Không có bộ phận pháp chế hoặc người phụ trách pháp lý;

  • Không cập nhật các quy định mới;

  • Thiếu quy trình kiểm soát nội bộ.

Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp mới thành lập thường là nhóm có nguy cơ vi phạm cao nhất.

3. Phòng ngừa luôn tốt hơn xử lý hậu quả

Chi phí để xử lý một vi phạm pháp lý thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa.

Vì vậy, doanh nghiệp nên thường xuyên rà soát tình trạng pháp lý của mình, kiểm tra việc tuân thủ các nghĩa vụ về đăng ký doanh nghiệp, thuế, lao động và các điều kiện kinh doanh chuyên ngành.

Có thể nói, tuân thủ pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt mà còn góp phần nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

15. Những sai lầm khiến doanh nghiệp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được xem là "giấy khai sinh" của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào sau khi được cấp giấy chứng nhận cũng duy trì được tư cách pháp lý của mình một cách ổn định.

Trong một số trường hợp nhất định, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là chế tài nghiêm khắc bởi nó có thể dẫn đến việc doanh nghiệp phải chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật.

1. Những trường hợp có nguy cơ bị thu hồi

Một số trường hợp thường gặp gồm:

Hành vi Nguy cơ pháp lý
Giả mạo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Thành lập doanh nghiệp bởi người không có quyền thành lập Bị xem xét thu hồi
Kê khai thông tin không trung thực Có thể bị xử lý theo quy định
Ngừng hoạt động nhưng không thông báo trong thời gian dài Có nguy cơ bị xử lý và thu hồi

Mặc dù đây không phải là những trường hợp phổ biến, nhưng khi xảy ra sẽ gây hậu quả rất nghiêm trọng đối với doanh nghiệp và các bên liên quan.

2. Những sai lầm doanh nghiệp thường mắc phải

Từ kinh nghiệm thực tiễn, Enterlaw nhận thấy một số sai sót xuất hiện khá thường xuyên như:

  • Mượn người khác đứng tên thành lập công ty;

  • Góp vốn không đúng thực tế;

  • Đăng ký địa chỉ trụ sở không hợp lệ;

  • Kê khai thông tin thiếu chính xác;

  • Không cập nhật thay đổi đăng ký doanh nghiệp theo quy định.

Ban đầu, những sai sót này có thể chưa tạo ra hậu quả rõ ràng. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp gọi vốn, chuyển nhượng, tham gia đấu thầu hoặc phát sinh tranh chấp thì các rủi ro pháp lý sẽ dần bộc lộ.

3. Bài học dành cho doanh nghiệp

Một doanh nghiệp được xây dựng trên nền tảng pháp lý minh bạch sẽ có nhiều lợi thế hơn trong quá trình phát triển.

Do đó, ngay từ thời điểm thành lập, doanh nghiệp cần bảo đảm tính trung thực của hồ sơ, góp vốn đúng thực tế và thường xuyên rà soát các nội dung đăng ký doanh nghiệp.

Việc phòng ngừa từ đầu luôn đơn giản và tiết kiệm hơn rất nhiều so với việc xử lý hậu quả khi rủi ro đã phát sinh.

16. 10 tình huống thực tế doanh nghiệp thường gặp theo Luật Doanh nghiệp 2020

Một trong những hạn chế của việc chỉ đọc luật là người đọc thường khó hình dung các quy định được áp dụng như thế nào trong thực tế.

Trong khi đó, phần lớn các tranh chấp doanh nghiệp lại phát sinh từ những tình huống rất đời thường trong quá trình hoạt động. Dưới đây là những trường hợp mà Enterlaw thường xuyên tiếp nhận và hỗ trợ xử lý.

1. Đăng ký vốn điều lệ 20 tỷ đồng nhưng không góp đủ vốn

Đây là lỗi phổ biến của nhiều doanh nghiệp mới thành lập nhằm tạo uy tín với đối tác.

2. Mượn người thân đứng tên thành lập công ty

Khi phát sinh tranh chấp, người bỏ vốn thực tế có thể gặp rất nhiều khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu doanh nghiệp.

3. Hai thành viên góp vốn nhưng không ký thỏa thuận rõ ràng

Mâu thuẫn về quyền điều hành và phân chia lợi nhuận thường phát sinh từ trường hợp này.

4. Giám đốc ký hợp đồng vượt thẩm quyền

Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với tranh chấp hoặc nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.

5. Thành viên góp vốn bằng tài sản nhưng không làm thủ tục chuyển quyền sở hữu

Đây là nguyên nhân của nhiều tranh chấp liên quan đến vốn góp.

6. Không tổ chức họp Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông đúng quy định

Một số quyết định quan trọng có thể bị yêu cầu hủy bỏ.

7. Người đại diện theo pháp luật bỏ đi hoặc mất liên lạc

Doanh nghiệp gặp khó khăn trong giao dịch, kê khai thuế và quản lý nội bộ.

8. Chuyển nhượng vốn nhưng không thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi

Việc chuyển nhượng có thể không được ghi nhận đầy đủ về mặt pháp lý.

9. Thành viên sáng lập mâu thuẫn về chiến lược phát triển

Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc chia, tách hoặc giải thể doanh nghiệp.

10. Doanh nghiệp hoạt động nhưng không kiểm soát rủi ro pháp lý

Nhiều vi phạm chỉ được phát hiện khi cơ quan nhà nước thanh tra hoặc khi phát sinh tranh chấp.

Góc nhìn từ thực tiễn hành nghề luật sư

Điểm chung của hầu hết các tình huống trên là chúng đều có thể được phòng ngừa từ sớm nếu doanh nghiệp được tư vấn đúng ngay từ giai đoạn thành lập và xây dựng cơ chế quản trị phù hợp.

Bởi vậy, hiểu Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật mà còn giúp hạn chế đáng kể những tranh chấp và rủi ro có thể phát sinh trong tương lai.

17. Khi nào doanh nghiệp nên thuê luật sư doanh nghiệp thường xuyên?

Nhiều chủ doanh nghiệp vẫn cho rằng luật sư chỉ cần thiết khi tranh chấp đã phát sinh hoặc khi doanh nghiệp bị cơ quan nhà nước xử lý. Tuy nhiên, thực tiễn lại cho thấy điều ngược lại. Phần lớn các rủi ro pháp lý nghiêm trọng đều bắt nguồn từ những quyết định được đưa ra trước đó mà không được kiểm tra dưới góc độ pháp lý.

Một hợp đồng ký thiếu điều khoản bảo vệ quyền lợi, một lần chuyển nhượng vốn không đúng thủ tục hoặc một quy chế nội bộ được xây dựng sơ sài đều có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp kéo dài trong tương lai.

Chính vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ luật sư doanh nghiệp thường xuyên như một giải pháp quản trị rủi ro thay vì chỉ tìm đến luật sư khi sự việc đã xảy ra.

Những thời điểm doanh nghiệp đặc biệt cần luật sư đồng hành

Giai đoạn Nhu cầu pháp lý
Thành lập doanh nghiệp Lựa chọn loại hình, cơ cấu vốn, người đại diện
Góp vốn, chuyển nhượng vốn Kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch
Ký kết hợp đồng lớn Rà soát và phòng ngừa rủi ro
Mở rộng hoạt động Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh
Tái cấu trúc doanh nghiệp Chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi loại hình
Giải quyết tranh chấp Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp

Có thể thấy, nhu cầu pháp lý xuất hiện xuyên suốt toàn bộ vòng đời của doanh nghiệp chứ không chỉ khi có tranh chấp.

Luật sư doanh nghiệp mang lại những giá trị gì?

Việc sử dụng luật sư doanh nghiệp thường xuyên giúp doanh nghiệp:

  • Hạn chế rủi ro pháp lý;

  • Kiểm tra và rà soát hợp đồng;

  • Tư vấn quản trị nội bộ;

  • Hỗ trợ xử lý công nợ;

  • Tư vấn lao động và nhân sự;

  • Đại diện đàm phán với đối tác;

  • Đồng hành khi xảy ra tranh chấp.

Đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc thuê luật sư bên ngoài thường tiết kiệm hơn nhiều so với việc xây dựng một bộ phận pháp chế riêng nhưng vẫn bảo đảm hiệu quả quản trị rủi ro.

Góc nhìn thực tiễn từ Enterlaw

Qua quá trình tư vấn cho nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác nhau, Enterlaw nhận thấy rằng những doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro pháp lý từ sớm thường phát triển ổn định hơn, ít tranh chấp hơn và dễ dàng tiếp cận các cơ hội đầu tư hơn.

Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và hệ thống pháp luật liên tục thay đổi, luật sư doanh nghiệp không còn là chi phí phát sinh mà nên được xem là một khoản đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

18. Luật Doanh nghiệp 2020 dưới góc nhìn thực tiễn của Luật sư doanh nghiệp

Sau nhiều năm tư vấn, đồng hành và giải quyết các tranh chấp liên quan đến doanh nghiệp, Enterlaw nhận thấy rằng khoảng cách giữa quy định của pháp luật và thực tiễn hoạt động kinh doanh đôi khi lớn hơn nhiều người tưởng.

Không ít chủ doanh nghiệp đã đọc Luật Doanh nghiệp 2020, hiểu khá rõ các quy định cơ bản nhưng vẫn gặp tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu quy định, mà thường xuất phát từ việc áp dụng quy định chưa đúng hoặc chưa đầy đủ vào từng tình huống thực tế.

Có thể nói, Luật Doanh nghiệp 2020 là "khung xương", còn sự vận hành thực tế của doanh nghiệp lại phụ thuộc rất lớn vào cách doanh nghiệp xây dựng cơ chế quản trị, phân chia quyền lực, kiểm soát rủi ro và xử lý các mối quan hệ nội bộ.

1. Sai lầm lớn nhất của nhiều doanh nghiệp không nằm ở hồ sơ thành lập:

Khi mới thành lập công ty, phần lớn chủ doanh nghiệp thường quan tâm đến:

  • Đăng ký ngành nghề gì;

  • Vốn điều lệ bao nhiêu;

  • Thành lập trong bao lâu;

  • Chi phí hết bao nhiêu tiền.

Tuy nhiên, đây lại không phải những nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp sau này. Trong hàng trăm vụ việc mà Enterlaw từng tiếp nhận, phần lớn các tranh chấp đều xuất phát từ:

  • Thỏa thuận góp vốn không rõ ràng;

  • Điều lệ công ty sơ sài;

  • Không quy định cơ chế thoái vốn;

  • Không dự liệu tình huống cổ đông hoặc thành viên mâu thuẫn;

  • Không có cơ chế kiểm soát người đại diện theo pháp luật.

Nói cách khác, doanh nghiệp thường rất chú trọng đến việc "được cấp giấy phép" nhưng lại chưa quan tâm đúng mức đến việc "vận hành doanh nghiệp sau khi có giấy phép".

2. Tranh chấp cổ đông và tranh chấp thành viên đang ngày càng phổ biến

Một thực tế đáng chú ý là số lượng tranh chấp nội bộ doanh nghiệp đang ngày càng gia tăng.

Ban đầu, các thành viên thường góp vốn trên cơ sở tin tưởng lẫn nhau. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp bắt đầu có lợi nhuận hoặc xuất hiện các cơ hội đầu tư mới, mâu thuẫn về quyền điều hành, quyền biểu quyết và phân chia lợi ích rất dễ phát sinh.

Những tranh chấp thường gặp gồm:

  • Tranh chấp tỷ lệ góp vốn;

  • Tranh chấp quyền quản lý công ty;

  • Tranh chấp chuyển nhượng cổ phần;

  • Tranh chấp phân chia lợi nhuận;

  • Tranh chấp về quyền tiếp cận thông tin doanh nghiệp.

Điều đáng tiếc là phần lớn các tranh chấp này hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu doanh nghiệp xây dựng Điều lệ và cơ chế quản trị phù hợp ngay từ đầu.

3. Điều lệ công ty quan trọng hơn nhiều người nghĩ

Nhiều doanh nghiệp tải mẫu Điều lệ trên internet rồi chỉnh sửa sơ bộ để nộp hồ sơ thành lập.

Về mặt thủ tục, cách làm này có thể giúp doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, về mặt quản trị, đây lại là một trong những nguyên nhân tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất.

Theo kinh nghiệm của Enterlaw, Điều lệ công ty nên được xây dựng như một "bản hiến pháp nội bộ" của doanh nghiệp.

Ngoài các nội dung bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp 2020, Điều lệ nên quy định rõ:

  • Cơ chế biểu quyết;

  • Điều kiện chuyển nhượng vốn;

  • Quyền ưu tiên mua vốn góp;

  • Cơ chế xử lý thành viên vi phạm nghĩa vụ;

  • Trình tự giải quyết tranh chấp nội bộ;

  • Nguyên tắc xử lý khi có thành viên muốn rút khỏi doanh nghiệp.

Một Điều lệ được xây dựng tốt có thể giúp doanh nghiệp tránh được rất nhiều tranh chấp kéo dài trong tương lai.

4. Doanh nghiệp nhỏ cũng cần quản trị chuyên nghiệp

Một quan niệm khá phổ biến là chỉ các tập đoàn hoặc công ty lớn mới cần quan tâm đến quản trị doanh nghiệp.

Thực tế, những doanh nghiệp nhỏ mới là nhóm dễ phát sinh rủi ro nhất bởi cơ cấu quản lý thường đơn giản, thiếu kiểm soát và phụ thuộc nhiều vào sự tin tưởng giữa các thành viên.

Ngay từ giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên xây dựng:

  • Quy chế quản lý nội bộ;

  • Quy trình ký kết hợp đồng;

  • Quy trình phê duyệt chi phí;

  • Cơ chế kiểm soát tài chính;

  • Quy trình quản lý nhân sự.

Đây là những yếu tố tưởng chừng đơn giản nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5. Góc nhìn của Enterlaw: Phòng ngừa luôn hiệu quả hơn xử lý tranh chấp

Trong thực tiễn hành nghề luật sư doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy rằng một giờ tư vấn trước khi xảy ra tranh chấp thường có giá trị hơn rất nhiều ngày xử lý hậu quả sau khi tranh chấp phát sinh.

Một quyết định đúng ở thời điểm thành lập doanh nghiệp có thể giúp doanh nghiệp tránh được hàng năm kiện tụng sau này.

Một Điều lệ được xây dựng chặt chẽ có thể giúp ngăn ngừa các cuộc chiến cổ đông kéo dài.

Một hợp đồng được rà soát kỹ lưỡng có thể giúp doanh nghiệp tránh được những thiệt hại hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng.

Đó cũng là lý do Enterlaw luôn khuyến nghị doanh nghiệp tiếp cận Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ dưới góc độ tuân thủ pháp luật mà còn dưới góc độ quản trị rủi ro và phát triển bền vững.

Bởi suy cho cùng, mục tiêu của pháp luật doanh nghiệp không phải là xử phạt doanh nghiệp, mà là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và an toàn để doanh nghiệp phát triển lâu dài.

19. Câu hỏi thường gặp về Luật Doanh nghiệp 2020

1. Luật Doanh nghiệp 2020 có còn hiệu lực không?

Có. Luật Doanh nghiệp 2020 hiện vẫn là văn bản pháp luật quan trọng nhất điều chỉnh việc thành lập, tổ chức quản lý, hoạt động, tổ chức lại và giải thể doanh nghiệp tại Việt Nam.

2. Luật Doanh nghiệp 2020 thay thế luật nào?

Luật Doanh nghiệp 2020 đã thay thế hoàn toàn Luật Doanh nghiệp 2014 kể từ ngày 01/01/2021.

3. Thành lập doanh nghiệp mất bao lâu?

Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh thường cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.

4. Có bắt buộc phải chứng minh vốn điều lệ khi thành lập công ty không?

Đối với phần lớn ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp không phải chứng minh vốn điều lệ khi đăng ký thành lập. Tuy nhiên, thành viên hoặc cổ đông vẫn phải góp đủ vốn theo đúng thời hạn luật định.

5. Có được đặt trụ sở công ty tại căn hộ chung cư không?

Không phải mọi căn hộ chung cư đều được sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp. Đối với nhà chung cư chỉ có chức năng để ở thì không được đăng ký làm trụ sở công ty.

6. Công ty cổ phần phải có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.

7. Doanh nghiệp có được có nhiều người đại diện theo pháp luật không?

Có. Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép doanh nghiệp có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật tùy theo nhu cầu quản lý và nội dung Điều lệ công ty.

8. Không góp đủ vốn điều lệ có bị xử phạt không?

Có. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính và buộc thực hiện các thủ tục điều chỉnh vốn theo quy định.

9. Khi nào doanh nghiệp bị giải thể?

Doanh nghiệp có thể bị giải thể khi hết thời hạn hoạt động, theo quyết định của chủ sở hữu hoặc thành viên, không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

10. Khi nào nên thuê luật sư doanh nghiệp?

Doanh nghiệp nên có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn thành lập, ký kết hợp đồng, huy động vốn, tái cấu trúc hoặc khi phát sinh các vấn đề pháp lý cần được tư vấn chuyên sâu.

20. Kết luận

Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ là một văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp mà còn là nền tảng pháp lý quan trọng cho toàn bộ quá trình hình thành, phát triển và chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, xác định vốn điều lệ, xây dựng cơ cấu quản trị, mở rộng hoạt động cho đến tổ chức lại hoặc giải thể doanh nghiệp, hầu hết các quyết định quan trọng đều có sự chi phối của Luật Doanh nghiệp 2020.

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và hệ thống pháp luật liên tục được hoàn thiện, việc hiểu đúng và áp dụng đúng các quy định của Luật Doanh nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn góp phần hạn chế rủi ro, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Nếu bạn đang có nhu cầu thành lập doanh nghiệp, thay đổi đăng ký kinh doanh, thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc cần tư vấn pháp lý thường xuyên, đội ngũ luật sư của Enterlaw luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.

Bởi chúng tôi tin rằng, một doanh nghiệp phát triển bền vững không chỉ cần chiến lược kinh doanh tốt mà còn cần một nền tảng pháp lý vững chắc.

Trân trọng.

==================================================================================================

Enterlaw.vn - Hiểu luật, hiểu bạn!

Thành lập doanh nghiệp | Xin giấy phép con | Thay đổi giấy phép kinh doanh | Tư vấn luật lao động | Tư vấn thường xuyên | Giải thể doanh nghiệp | Tư vấn phá sản | Tư vấn sở hữu trí tuệ.

Viết bình luận của bạn
icon icon icon