Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp được thực hiện dựa trên tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, cổ phần có quyền biểu quyết, quan hệ sở hữu gián tiếp và quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế. Theo quy định mới nhất năm 2026, cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu từ 25%, nhóm cá nhân có quan hệ gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu, người có quyền thực tế chi phối doanh nghiệp đều có thể thuộc trường hợp được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
Đặc biệt, Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/7/2026 đã sửa đổi Điều 17 và Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, bổ sung tiêu chí và quy định cụ thể hơn về thứ tự xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Doanh nghiệp có trách nhiệm rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu để xác định cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế.
Trong bài viết này, Enterlaw hướng dẫn cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định mới nhất năm 2026, kèm theo các ví dụ về sở hữu trực tiếp, gián tiếp, nhiều tầng sở hữu, nhóm gia đình và quyền kiểm soát thực tế đối với doanh nghiệp.
1. Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là gì?
Theo khoản 35 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, được bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có tư cách pháp nhân là cá nhân có quyền sở hữu trên thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối đối với doanh nghiệp, trừ những trường hợp đại diện vốn nhà nước được pháp luật loại trừ.
Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, tiếp tục xác định chủ sở hữu hưởng lợi là một hoặc nhiều cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế đối với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân.
Như vậy, cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi là quá trình rà soát cơ cấu sở hữu, quyền biểu quyết, các thỏa thuận pháp lý và quyền kiểm soát thực tế để xác định cá nhân đáp ứng tiêu chí pháp luật.
Việc xác định phải tuân thủ ba nguyên tắc quan trọng:
Thứ nhất, chủ sở hữu hưởng lợi phải là cá nhân. Tổ chức có thể trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu vốn tại doanh nghiệp nhưng bản thân tổ chức không phải chủ sở hữu hưởng lợi theo khái niệm này.
Thứ hai, chủ sở hữu hưởng lợi không nhất thiết trực tiếp đứng tên góp vốn. Một cá nhân có thể nắm quyền sở hữu thông qua một hoặc nhiều tổ chức trung gian, hoặc có quyền kiểm soát cuối cùng theo những cơ chế khác.
Thứ ba, một doanh nghiệp có thể có nhiều chủ sở hữu hưởng lợi. Doanh nghiệp phải xác định đầy đủ các cá nhân đáp ứng tiêu chí, không được mặc nhiên chỉ kê khai người sở hữu tỷ lệ vốn lớn nhất.
Để tìm hiểu đầy đủ khái niệm và đặc điểm pháp lý, doanh nghiệp có thể tham khảo bài Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là gì? của Enterlaw.
2. Tiêu chí và thứ tự xác định chủ sở hữu hưởng lợi mới nhất 2026
Điều 17 và Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, quy định các tiêu chí và thứ tự xác định, kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.
2.1. Tiêu chí thứ nhất: Quyền sở hữu từ 25%
Theo khoản 1 Điều 17, cá nhân trực tiếp, gián tiếp hoặc đồng thời trực tiếp và gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên đáp ứng tiêu chí về quyền sở hữu.
Quy định này còn bao gồm nhóm cá nhân có quan hệ gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu đạt ngưỡng theo luật định và trường hợp đặc thù đối với thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
Đây là nhóm tiêu chí được xem xét trước tiên khi doanh nghiệp xác định chủ sở hữu hưởng lợi.
2.2. Tiêu chí thứ hai: Quyền thực tế chi phối doanh nghiệp
Theo khoản 2 Điều 17, trường hợp không có cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân được xác định theo tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, doanh nghiệp tiếp tục xác định người có quyền kiểm soát thông qua các phương thức khác theo pháp luật hoặc trên thực tế.
Quyền kiểm soát được xem xét thông qua khả năng quyết định một hoặc nhiều vấn đề quan trọng như nhân sự quản lý chủ chốt, điều lệ, cơ cấu tổ chức, chính sách tài chính, đầu tư, hoạt động hoặc tổ chức lại, giải thể doanh nghiệp.
Việc xác định phải dựa trên quyền hạn thực tế và những căn cứ pháp lý có liên quan.
2.3. Tiêu chí thứ ba: Người quản lý có quyền hạn lớn nhất
Theo khoản 3 Điều 17, nếu không có cá nhân đáp ứng các tiêu chí quy định tại khoản 1 và khoản 2 thì doanh nghiệp xác định một cá nhân là người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp, trừ trường hợp cá nhân đại diện vốn nhà nước.
Đây là phương án xác định được áp dụng sau cùng, không phải phương án thay thế tùy ý khi việc rà soát quyền sở hữu gặp khó khăn.
2.4. Thứ tự rà soát và kê khai theo Điều 18
Điều 18 quy định doanh nghiệp phải rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu cho đến khi xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế.
Việc kê khai được thực hiện theo thứ tự:
- Cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu tại khoản 1 Điều 17.
- Cá nhân có quyền thực tế chi phối khi không có người đáp ứng tiêu chí sở hữu hoặc có căn cứ cho thấy người đáp ứng tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi.
- Người quản lý có quyền hạn lớn nhất nếu không có cá nhân đáp ứng hai nhóm tiêu chí trước.
Lưu ý: Việc xác định một cá nhân sở hữu từ 25% không có nghĩa doanh nghiệp luôn được dừng việc rà soát tại đó. Nếu có căn cứ cho thấy cá nhân này không phải người sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng, doanh nghiệp cần tiếp tục xác định theo quy định tại Điều 17 và Điều 18.
3. Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi theo tỷ lệ sở hữu trực tiếp từ 25%
Sở hữu trực tiếp là trường hợp cá nhân trực tiếp đứng tên sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần trong doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
Đối với cơ cấu sở hữu đơn giản, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi thường dựa vào danh sách thành viên, cổ đông và tỷ lệ sở hữu tương ứng.
3.1. Xác định đối với công ty TNHH
Đối với công ty TNHH, doanh nghiệp xem xét tỷ lệ vốn điều lệ mà từng cá nhân trực tiếp sở hữu. Ví dụ, Công ty TNHH A có ba thành viên:
| Thành viên | Tỷ lệ vốn | Kết quả theo tiêu chí sở hữu riêng lẻ |
|---|---|---|
| Ông Minh | 50% | Đáp ứng |
| Bà Lan | 30% | Đáp ứng |
| Ông Hùng | 20% | Chưa đáp ứng |
Trong trường hợp thông thường, ông Minh và bà Lan đáp ứng tiêu chí sở hữu trực tiếp từ 25% vốn điều lệ trở lên.
Đối với ông Hùng, tỷ lệ 20% chưa đáp ứng tiêu chí sở hữu riêng lẻ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần xem xét những yếu tố khác như sở hữu gián tiếp, quan hệ gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu nếu có.
3.2. Xác định đối với công ty cổ phần
Đối với công ty cổ phần, tiêu chí sở hữu được xem xét trên tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
Ví dụ, Công ty cổ phần B có 1.000.000 cổ phần có quyền biểu quyết. Ông A trực tiếp sở hữu 300.000 cổ phần có quyền biểu quyết.
Tỷ lệ sở hữu của ông A được tính: 300.000 / 1.000.000 × 100% = 30%. Trong trường hợp này, ông A đáp ứng tiêu chí sở hữu từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
Đối với công ty có nhiều loại cổ phần, doanh nghiệp cần phân biệt cổ phần có quyền biểu quyết với cổ phần không có quyền biểu quyết, đồng thời kiểm tra cơ cấu quyền biểu quyết và các thỏa thuận liên quan khi xem xét quyền kiểm soát cuối cùng.
3.3. Trường hợp cá nhân sở hữu đúng 25%
Pháp luật quy định ngưỡng sở hữu từ 25% trở lên, vì vậy trường hợp sở hữu đúng 25% vẫn đáp ứng tiêu chí.
Ví dụ, công ty TNHH có bốn thành viên là cá nhân, mỗi người sở hữu 25% vốn điều lệ. Trong tình huống thông thường, cả bốn cá nhân đều đáp ứng tiêu chí sở hữu để được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
Doanh nghiệp không được hiểu nhầm rằng chỉ cá nhân sở hữu trên 25% hoặc có quyền chi phối đa số mới là chủ sở hữu hưởng lợi.

4. Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi gián tiếp qua nhiều công ty
Sở hữu gián tiếp là trường hợp cá nhân nắm giữ quyền sở hữu đối với doanh nghiệp thông qua một hoặc nhiều tổ chức hoặc thỏa thuận pháp lý trung gian.
Đây là nội dung quan trọng và thường phức tạp nhất trong quá trình xác định chủ sở hữu hưởng lợi, đặc biệt đối với công ty có thành viên, cổ đông là tổ chức hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
4.1. Sở hữu gián tiếp thông qua một công ty trung gian
Ví dụ:
- Ông A sở hữu 100% vốn điều lệ Công ty X.
- Công ty X sở hữu 40% vốn điều lệ Công ty Y.
Trong cơ cấu sở hữu thông thường này, ông A gián tiếp sở hữu 40% vốn điều lệ Công ty Y thông qua Công ty X. Do đó, ông A đáp ứng tiêu chí sở hữu gián tiếp từ 25% trở lên đối với Công ty Y.
Khi xác định chủ sở hữu hưởng lợi của Công ty Y, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở việc ghi nhận Công ty X là thành viên góp vốn mà phải tiếp tục xác định cá nhân sở hữu cuối cùng.
4.2. Cách tính tỷ lệ sở hữu gián tiếp qua nhiều tầng
Đối với cơ cấu sở hữu nhiều tầng, doanh nghiệp có thể sử dụng phép nhân tỷ lệ để phân tích phần sở hữu gián tiếp trong những mô hình sở hữu thông thường.
Ví dụ:
- Ông A sở hữu 80% vốn điều lệ Công ty X.
- Công ty X sở hữu 50% vốn điều lệ Công ty Y.
Giả định tỷ lệ vốn phản ánh đúng quyền sở hữu tương ứng và không có thỏa thuận đặc biệt làm thay đổi cơ cấu sở hữu, phép tính minh họa là: 80% × 50% = 40%.
Kết quả cho thấy phần lợi ích sở hữu gián tiếp về mặt kinh tế của ông A tại Công ty Y tương ứng 40%.
Tuy nhiên, kết quả nhân tỷ lệ không phải trong mọi trường hợp đều là kết luận pháp lý cuối cùng về chủ sở hữu hưởng lợi.
Doanh nghiệp còn phải xem xét quyền biểu quyết, quyền kiểm soát, những thỏa thuận pháp lý trung gian và thực tế sở hữu.
Điều 17 và Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP được sửa đổi năm 2026 yêu cầu rà soát đến cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng, nhưng không thiết lập một công thức nhân tỷ lệ duy nhất cho mọi cơ cấu doanh nghiệp.
Vì vậy, phép tính tỷ lệ cần được sử dụng kết hợp với việc đánh giá bản chất pháp lý và quyền kiểm soát thực tế.
4.3. Cá nhân vừa sở hữu trực tiếp vừa sở hữu gián tiếp
Nghị định 296/2026/NĐ-CP quy định rõ trường hợp cá nhân đồng thời sở hữu trực tiếp và gián tiếp tại doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Ông A trực tiếp sở hữu 20% vốn điều lệ Công ty Y.
- Ông A sở hữu 60% vốn điều lệ Công ty X.
- Công ty X sở hữu 20% vốn điều lệ Công ty Y.
Trong mô hình sở hữu thông thường, phần sở hữu gián tiếp về mặt kinh tế của ông A tại Công ty Y là: 60% × 20% = 12%.
Tổng tỷ lệ sở hữu trực tiếp và gián tiếp tương ứng: 20% + 12% = 32%.
Như vậy, ông A là cá nhân cần được xem xét xác định chủ sở hữu hưởng lợi của Công ty Y theo tiêu chí kết hợp sở hữu trực tiếp và gián tiếp.
Trường hợp tỷ lệ và quyền sở hữu thực tế phù hợp với các giả định trên, ông A đáp ứng ngưỡng 25%.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra những thỏa thuận hoặc cơ chế kiểm soát có liên quan để bảo đảm kết quả xác định chính xác.
4.4. Sở hữu gián tiếp thông qua nhiều nhánh
Một cá nhân có thể sở hữu vốn thông qua nhiều tổ chức trung gian khác nhau.
Ví dụ:
- Ông A sở hữu 60% Công ty X.
- Ông A sở hữu 30% Công ty Z.
- Công ty X sở hữu 40% Công ty Y.
- Công ty Z sở hữu 20% Công ty Y.
Trong mô hình sở hữu thông thường và các nhánh không bị tính trùng:
Qua Công ty X: 60% × 40% = 24%.
Qua Công ty Z: 30% × 20% = 6%.
Tổng tỷ lệ sở hữu gián tiếp về mặt kinh tế tương ứng là 30%.
Trường hợp này cho thấy doanh nghiệp phải rà soát đầy đủ các nhánh sở hữu để tránh bỏ sót phần sở hữu của cùng một cá nhân. Tuy nhiên, khi có sở hữu chéo giữa các tổ chức hoặc những thỏa thuận làm thay đổi quyền kiểm soát, phép cộng đơn giản có thể không phản ánh chính xác quyền sở hữu cuối cùng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra từng cấp sở hữu và tránh tính trùng những phần vốn hoặc cổ phần có liên quan.
4.5. Sở hữu gián tiếp của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Đối với công ty có thành viên hoặc cổ đông là tổ chức nước ngoài, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi có thể phải thực hiện qua nhiều pháp nhân tại các quốc gia khác nhau.
Ví dụ, Công ty A tại Việt Nam được sở hữu bởi Công ty B tại Singapore. Công ty B lại thuộc sở hữu của Công ty C tại Nhật Bản, còn Công ty C có các cổ đông là cá nhân.
Trong trường hợp này, Công ty A cần rà soát lần lượt các cấp sở hữu từ Công ty B đến Công ty C và những cá nhân liên quan, đồng thời đánh giá quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng theo pháp luật Việt Nam.
Việc cơ cấu sở hữu có yếu tố nước ngoài không làm thay đổi nguyên tắc xác định chủ sở hữu hưởng lợi nhưng có thể khiến việc thu thập và đối chiếu tài liệu phức tạp hơn.
Đối với những trường hợp sở hữu gián tiếp nhiều tầng, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi của Enterlaw để được hỗ trợ rà soát và xác định trước khi kê khai.
5. Xác định chủ sở hữu hưởng lợi theo quan hệ gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu
Nghị định 296/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về nhóm cá nhân có quan hệ gia đình hoặc có hợp đồng cùng nhau sở hữu.
Đây là điểm mới quan trọng bởi một cá nhân sở hữu dưới 25% vẫn có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi nếu thuộc nhóm đáp ứng điều kiện pháp luật.
5.1. Nhóm cá nhân có quan hệ gia đình
Theo khoản 1 Điều 17 được sửa đổi, trường hợp nhóm cá nhân có quan hệ gia đình theo khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp cùng sở hữu trực tiếp, gián tiếp hoặc kết hợp từ 25% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, doanh nghiệp xác định các cá nhân trong nhóm là chủ sở hữu hưởng lợi.
Phạm vi quan hệ gia đình phải được xác định theo đúng khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp, không tự động mở rộng sang mọi quan hệ họ hàng.
Việc xác định còn phải dựa trên cơ cấu sở hữu và tỷ lệ sở hữu thực tế của các cá nhân trong nhóm.
5.2. Ví dụ hai vợ chồng cùng sở hữu 27%
Công ty TNHH A có:
- Ông Minh sở hữu 15% vốn điều lệ.
- Bà Lan là vợ ông Minh, sở hữu 12% vốn điều lệ.
Tổng tỷ lệ sở hữu của hai vợ chồng là 27%.
Mặc dù mỗi cá nhân đều sở hữu dưới 25%, hai người thuộc nhóm cá nhân có quan hệ gia đình và cùng sở hữu từ 25% vốn điều lệ trở lên.
Trong trường hợp này, cả ông Minh và bà Lan được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí sở hữu của nhóm gia đình.
Nếu doanh nghiệp chỉ kiểm tra độc lập tỷ lệ sở hữu từng cá nhân mà không xem xét mối quan hệ gia đình, việc xác định có thể bị thiếu.
5.3. Nhóm cá nhân có hợp đồng cùng nhau sở hữu
Ngoài quan hệ gia đình, Nghị định 296/2026/NĐ-CP còn quy định về trường hợp nhóm cá nhân có hợp đồng cùng nhau sở hữu.
Ví dụ, ba cá nhân A, B và C có hợp đồng cùng sở hữu cổ phần của một công ty với tỷ lệ sở hữu tương ứng là 10%, 9% và 8%.
Tổng tỷ lệ sở hữu của nhóm là 27%.
Nếu hợp đồng và quan hệ sở hữu đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 17, doanh nghiệp xác định các cá nhân trong nhóm là chủ sở hữu hưởng lợi.
Cần lưu ý, không phải mọi hợp đồng hợp tác kinh doanh, hợp đồng ủy quyền hoặc thỏa thuận phối hợp biểu quyết đều mặc nhiên là hợp đồng cùng sở hữu theo quy định.
Doanh nghiệp phải kiểm tra nội dung, bản chất pháp lý của hợp đồng và quyền sở hữu thực tế trước khi xác định.
6. Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi của công ty hợp danh
Đối với công ty hợp danh, pháp luật quy định một tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi riêng.
Theo khoản 1 Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP được sửa đổi năm 2026, tất cả thành viên hợp danh đều là chủ sở hữu hưởng lợi, không phụ thuộc tỷ lệ góp vốn điều lệ hoặc quyền biểu quyết của họ tại doanh nghiệp.
6.1. Đối với thành viên hợp danh
Ví dụ, Công ty hợp danh X có ba thành viên hợp danh:
- Ông A góp 70% vốn điều lệ.
- Bà B góp 20% vốn điều lệ.
- Ông C góp 10% vốn điều lệ.
Theo quy định hiện hành, cả ba thành viên hợp danh đều được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi. Doanh nghiệp không được áp dụng máy móc ngưỡng 25% để loại trừ bà B hoặc ông C trong trường hợp này.
6.2. Đối với thành viên góp vốn
Thành viên góp vốn không phải thành viên hợp danh không mặc nhiên được xác định theo quy tắc dành cho tất cả thành viên hợp danh.
Việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi đối với thành viên góp vốn được thực hiện theo tiêu chí sở hữu hoặc kiểm soát tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt chính xác tư cách thành viên hợp danh và thành viên góp vốn khi lập danh sách chủ sở hữu hưởng lợi.

7. Cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi theo quyền kiểm soát thực tế
Trong nhiều trường hợp, tỷ lệ vốn góp hoặc cổ phần chưa phản ánh đầy đủ người thực sự kiểm soát cuối cùng đối với doanh nghiệp.
Khoản 2 Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, quy định việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi thông qua các phương thức khác theo pháp luật hoặc trên thực tế khi đáp ứng điều kiện áp dụng.
7.1. Những quyền kiểm soát được pháp luật quy định
Quyền kiểm soát được xem xét thông qua một hoặc nhiều quyền quan trọng như:
- Quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc những chức danh quản lý tương ứng;
- Quyền quyết định việc bổ nhiệm, miễn nhiệm Giám đốc, Tổng giám đốc;
- Quyền sửa đổi, bổ sung điều lệ doanh nghiệp;
- Quyền thay đổi cơ cấu tổ chức;
- Quyền quyết định chính sách tài chính, đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp;
- Quyền quyết định việc tổ chức lại hoặc giải thể doanh nghiệp.
Doanh nghiệp phải xem xét các quyền này trên cơ sở pháp luật, điều lệ, thỏa thuận hợp lệ và những căn cứ thực tế có liên quan.
7.2. Cá nhân không góp vốn nhưng có quyền kiểm soát
Ví dụ, Công ty cổ phần A có nhiều cổ đông, không cá nhân nào đáp ứng tiêu chí sở hữu tại khoản 1 Điều 17.
Tuy nhiên, theo một thỏa thuận có hiệu lực, ông X có quyền quyết định việc bổ nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị và quyết định những chính sách đầu tư quan trọng của công ty.
Trong trường hợp này, ông X có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí quyền thực tế chi phối nếu những quyền hạn của ông đáp ứng quy định pháp luật.
Như vậy, một người không đứng tên sở hữu vốn vẫn có thể là chủ sở hữu hưởng lợi nếu thực tế có quyền kiểm soát cuối cùng đối với doanh nghiệp.
7.3. Người đứng tên sở hữu không phải người kiểm soát cuối cùng
Trong thực tế có thể phát sinh trường hợp cá nhân đứng tên sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết nhưng có căn cứ cho thấy người này không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng.
Khi đó, doanh nghiệp cần xem xét các thỏa thuận pháp lý, quyền kiểm soát thực tế và những tài liệu liên quan để xác định đúng cá nhân.
Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào lời trình bày không được chứng minh hoặc một thỏa thuận chưa được kiểm tra để loại trừ cá nhân đang đứng tên sở hữu.
Việc chuyển sang tiêu chí quyền kiểm soát thực tế phải đáp ứng điều kiện tại khoản 2 Điều 17 và thứ tự xác định, kê khai tại Điều 18.
8. Không xác định được cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát thì xử lý thế nào?
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu phân tán, không có cá nhân nào đáp ứng ngưỡng sở hữu và cũng không có người đáp ứng tiêu chí về quyền kiểm soát thực tế.
Khi đó, khoản 3 Điều 17 quy định cơ chế xác định một cá nhân là người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp, trừ trường hợp cá nhân đại diện vốn nhà nước.
8.1. Điều kiện áp dụng tiêu chí người quản lý
Việc xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất chỉ được áp dụng khi không có cá nhân đáp ứng tiêu chí tại khoản 1 và khoản 2 Điều 17.
Trước đó, doanh nghiệp phải rà soát đầy đủ quyền sở hữu trực tiếp, gián tiếp, nhóm gia đình, hợp đồng cùng sở hữu và quyền kiểm soát thực tế.
Không được lựa chọn ngay Giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật chỉ vì việc xác định cơ cấu sở hữu phức tạp.
8.2. Cách xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất
Doanh nghiệp cần căn cứ vào cơ cấu tổ chức, điều lệ và quyền hạn thực tế của những người quản lý.
Tùy loại hình doanh nghiệp, cá nhân có quyền hạn lớn nhất có thể giữ chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc chức danh khác.
Tuy nhiên, không có một chức danh mặc định áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Việc xác định phải dựa trên quyền hạn thực tế để hành động thay mặt doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
8.3. Ví dụ công ty có cơ cấu sở hữu phân tán
Một công ty cổ phần có năm cổ đông là cá nhân, mỗi người sở hữu 20% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
Giả định rằng:
- Các cổ đông không thuộc nhóm quan hệ gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu đáp ứng tiêu chí;
- Không có sở hữu gián tiếp khác làm thay đổi tỷ lệ sở hữu cuối cùng;
- Không cá nhân nào có quyền thực tế chi phối theo khoản 2 Điều 17.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp xem xét xác định một cá nhân là người quản lý có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp theo khoản 3 Điều 17.
Việc lựa chọn cần dựa trên điều lệ, quyền hạn quản lý và những tài liệu liên quan, không chỉ căn cứ vào chức danh hoặc sự thuận tiện khi kê khai.
9. Quy trình 5 bước rà soát và xác định chủ sở hữu hưởng lợi
Để xác định chủ sở hữu hưởng lợi chính xác trước khi kê khai, Enterlaw đề xuất doanh nghiệp thực hiện quy trình rà soát nội bộ gồm năm bước.
Đây là quy trình phân tích pháp lý và kiểm tra thông tin, không phải trình tự giải quyết thủ tục hành chính tại Cơ quan đăng ký kinh doanh.
9.1. Bước 1: Xác định cơ cấu sở hữu trực tiếp
Doanh nghiệp kiểm tra danh sách thành viên, cổ đông, tỷ lệ vốn góp và cổ phần có quyền biểu quyết.
Qua đó, xác định các cá nhân trực tiếp sở hữu từ 25% trở lên và các tổ chức đang là thành viên hoặc cổ đông của doanh nghiệp.
9.2. Bước 2: Rà soát cơ cấu sở hữu gián tiếp
Đối với thành viên hoặc cổ đông là tổ chức, doanh nghiệp tiếp tục kiểm tra cơ cấu sở hữu của từng tổ chức trung gian.
Việc rà soát được thực hiện qua từng cấp cho đến khi xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng.
Nếu một cá nhân sở hữu qua nhiều nhánh, cần kiểm tra toàn bộ các nhánh có liên quan và tránh tính trùng phần sở hữu.
9.3. Bước 3: Kiểm tra quan hệ gia đình và hợp đồng cùng sở hữu
Doanh nghiệp kiểm tra những cá nhân có quan hệ gia đình theo khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp và những hợp đồng cùng sở hữu có liên quan.
Nếu nhóm cá nhân đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 17, doanh nghiệp xác định đầy đủ các cá nhân trong nhóm.
9.4. Bước 4: Đánh giá quyền kiểm soát cuối cùng
Nếu không có cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu hoặc có căn cứ cho thấy người đáp ứng tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, doanh nghiệp tiếp tục xem xét quyền kiểm soát thực tế.
Việc rà soát được thực hiện trên cơ sở điều lệ, thỏa thuận cổ đông, cơ cấu quản trị và các quyền quyết định những vấn đề quan trọng của doanh nghiệp.
Nếu không xác định được cá nhân theo tiêu chí kiểm soát, doanh nghiệp áp dụng cơ chế xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất theo quy định.
9.5. Bước 5: Tổng hợp kết quả và chuẩn bị kê khai
Sau khi hoàn thành việc rà soát, doanh nghiệp lập danh sách cá nhân được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi và tổng hợp những căn cứ liên quan.
Thông tin cần được kiểm tra để bảo đảm chính xác về nhân thân, tỷ lệ sở hữu, quyền kiểm soát và các nội dung theo biểu mẫu hiện hành.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Hồ sơ cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi gồm những gì? để chuẩn bị Mẫu số 10, Mẫu số 12 và các giấy tờ tương ứng.
Trường hợp cần thực hiện việc nộp hồ sơ, doanh nghiệp tham khảo thêm Thủ tục cập nhật thông tin chủ sở hữu hưởng lợi để thực hiện đúng quy trình.
10. Câu hỏi thường gặp về cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi
10.1. Người sở hữu dưới 25% vốn có thể là chủ sở hữu hưởng lợi không?
Có thể. Cá nhân sở hữu dưới 25% vẫn có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi nếu có thêm sở hữu gián tiếp đủ điều kiện, thuộc nhóm gia đình hoặc hợp đồng cùng sở hữu đáp ứng ngưỡng, hoặc đáp ứng tiêu chí quyền kiểm soát thực tế theo quy định.
10.2. Một doanh nghiệp có thể có nhiều chủ sở hữu hưởng lợi không?
Có. Pháp luật quy định chủ sở hữu hưởng lợi có thể là một hoặc nhiều cá nhân. Doanh nghiệp cần xác định đầy đủ những người đáp ứng tiêu chí, không chỉ lựa chọn người có tỷ lệ sở hữu cao nhất.
10.3. Chủ sở hữu hưởng lợi có bắt buộc là người đại diện theo pháp luật không?
Không. Người đại diện theo pháp luật không mặc nhiên là chủ sở hữu hưởng lợi. Việc xác định phải căn cứ vào quyền sở hữu, quyền kiểm soát cuối cùng hoặc tiêu chí người quản lý có quyền hạn lớn nhất khi đáp ứng điều kiện luật định.
10.4. Công ty có cổ đông là tổ chức nước ngoài thì xác định thế nào?
Doanh nghiệp cần rà soát cơ cấu sở hữu của tổ chức nước ngoài và các tổ chức trung gian để xác định cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng. Việc có yếu tố nước ngoài không làm thay đổi tiêu chí pháp luật Việt Nam áp dụng đối với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.
10.5. Hai vợ chồng mỗi người sở hữu dưới 25% có phải chủ sở hữu hưởng lợi không?
Có thể. Nếu hai vợ chồng cùng sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, họ thuộc trường hợp xác định theo tiêu chí nhóm cá nhân có quan hệ gia đình tại khoản 1 Điều 17.
Ví dụ, chồng sở hữu 15%, vợ sở hữu 12%, tổng cộng 27%, thì cả hai được xác định theo tiêu chí sở hữu của nhóm.
10.6. Không xác định được cá nhân sở hữu từ 25% thì có được để trống thông tin không?
Không nên mặc nhiên để trống. Doanh nghiệp phải tiếp tục rà soát tiêu chí quyền kiểm soát thực tế. Nếu không có cá nhân đáp ứng tiêu chí tại khoản 1 và khoản 2 Điều 17 thì xác định một cá nhân là người quản lý có quyền hạn lớn nhất theo khoản 3 Điều 17.
10.7. Có phải xác định và kê khai lại khi Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực không?
Không phải trong mọi trường hợp. Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, doanh nghiệp đã kê khai và không phát sinh thay đổi thực tế về thông tin đã kê khai thì không phải thực hiện lại thủ tục thông báo chỉ vì Nghị định 296/2026/NĐ-CP sửa đổi tiêu chí xác định.
Trường hợp có thay đổi thực tế thuộc diện phải thông báo, doanh nghiệp thực hiện theo quy định tương ứng.
10.8. Doanh nghiệp nào phải thực hiện việc kê khai chủ sở hữu hưởng lợi?
Các công ty có tư cách pháp nhân như công ty TNHH, công ty cổ phần và công ty hợp danh thuộc phạm vi áp dụng quy định về chủ sở hữu hưởng lợi, với những nghĩa vụ và ngoại lệ cụ thể.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Doanh nghiệp nào phải kê khai chủ sở hữu hưởng lợi? để xác định đối tượng và thời điểm phải thực hiện.
11. Enterlaw hỗ trợ xác định và kê khai chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
Việc áp dụng đúng cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi có ý nghĩa quan trọng đối với nghĩa vụ kê khai, cập nhật và lưu giữ thông tin doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với công ty có cơ cấu sở hữu gián tiếp, nhiều tầng, thành viên hoặc cổ đông là tổ chức nước ngoài, việc xác định cần được rà soát kỹ lưỡng trên cơ sở tài liệu và quy định pháp luật hiện hành.
Enterlaw cung cấp dịch vụ cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, hỗ trợ Quý khách hàng kiểm tra cơ cấu sở hữu, xác định đúng cá nhân cần kê khai, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục tại Cơ quan đăng ký kinh doanh.
Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý, quy trình rõ ràng và chi phí minh bạch, Enterlaw hướng đến việc giúp Quý khách hàng thực hiện đúng nghĩa vụ, tiết kiệm thời gian và hạn chế những rủi ro pháp lý không cần thiết.
Liên hệ enterlaw.vn để được tư vấn và hỗ trợ xác định, cập nhật thông tin chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp.