Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là gì? Đây là cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế đối với doanh nghiệp, không nhất thiết phải là người trực tiếp đứng tên góp vốn, cổ đông hoặc người đại diện theo pháp luật. Theo quy định mới nhất năm 2026, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi không chỉ căn cứ vào tỷ lệ sở hữu từ 25% mà còn phải xem xét quan hệ sở hữu gián tiếp, nhóm cá nhân cùng sở hữu và quyền kiểm soát thực tế đối với doanh nghiệp.
Từ ngày 01/7/2025, Luật Doanh nghiệp đã bổ sung quy định về chủ sở hữu hưởng lợi và trách nhiệm thu thập, cập nhật, lưu giữ thông tin liên quan. Đặc biệt, Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/7/2026 đã sửa đổi, bổ sung các tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi, đặt ra những yêu cầu mới trong việc nhận diện cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng.
Trong bài viết này, Enterlaw phân tích khái niệm, đặc điểm, tiêu chí xác định và các ví dụ thực tế về chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là gì?
Theo khoản 35 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, được bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có tư cách pháp nhân là cá nhân có quyền sở hữu trên thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối đối với doanh nghiệp đó.
Quy định này loại trừ người đại diện chủ sở hữu trực tiếp tại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và người đại diện phần vốn nhà nước tại công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo quy định pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Tiếp đó, Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, xác định chủ sở hữu hưởng lợi là một hoặc nhiều cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế đối với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, không bao gồm cá nhân đại diện cho vốn nhà nước trong doanh nghiệp.
Từ những quy định trên, có thể hiểu chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân thực sự đứng sau quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng đối với doanh nghiệp, dù cá nhân đó trực tiếp đứng tên sở hữu vốn hay thực hiện quyền sở hữu, kiểm soát thông qua tổ chức hoặc những phương thức khác.
Ví dụ, Công ty A tại Việt Nam có chủ sở hữu trực tiếp là Công ty B ở nước ngoài. Tuy nhiên, toàn bộ vốn của Công ty B lại thuộc sở hữu của ông X. Khi đó, ông X có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi của Công ty A nếu đáp ứng các tiêu chí pháp luật quy định.
Cần phân biệt chủ sở hữu hưởng lợi với người được hưởng lợi nhuận thông thường. Việc một cá nhân nhận cổ tức, tiền lương hoặc thu nhập từ doanh nghiệp không tự động khiến cá nhân đó trở thành chủ sở hữu hưởng lợi. Việc xác định phải căn cứ vào quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng theo quy định pháp luật.
Đối với những trường hợp sở hữu gián tiếp nhiều tầng, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi của Enterlaw để được hỗ trợ rà soát và xác định trước khi kê khai.
2. Đặc điểm pháp lý của chủ sở hữu hưởng lợi
Chủ sở hữu hưởng lợi có những đặc điểm pháp lý riêng, giúp phân biệt với các chủ thể khác trong cơ cấu sở hữu và quản trị doanh nghiệp.
2.1. Chủ sở hữu hưởng lợi phải là cá nhân
Theo quy định, chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân, không phải tổ chức hoặc pháp nhân.
Một công ty có thể là chủ sở hữu trực tiếp hoặc cổ đông của công ty khác nhưng bản thân công ty đó không được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo khái niệm này.
Trong trường hợp doanh nghiệp có thành viên, cổ đông là tổ chức, cần tiếp tục rà soát các cấp sở hữu để xác định cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng.
2.2. Có thể sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp
Chủ sở hữu hưởng lợi không nhất thiết phải trực tiếp đứng tên trong danh sách thành viên hoặc cổ đông.
Một cá nhân có thể sở hữu doanh nghiệp thông qua một hoặc nhiều công ty trung gian, các tổ chức hoặc thỏa thuận pháp lý khác.
Vì vậy, danh sách thành viên hoặc cổ đông trực tiếp chưa chắc phản ánh đầy đủ các cá nhân được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
2.3. Một doanh nghiệp có thể có nhiều chủ sở hữu hưởng lợi
Pháp luật không giới hạn mỗi doanh nghiệp chỉ có một chủ sở hữu hưởng lợi.
Tùy cơ cấu sở hữu và quyền kiểm soát, doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều cá nhân đáp ứng tiêu chí.
Ví dụ, công ty TNHH có ba thành viên là cá nhân, sở hữu lần lượt 40%, 35% và 25% vốn điều lệ. Trong trường hợp thông thường, cả ba cá nhân đều đáp ứng tiêu chí sở hữu để được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
2.4. Không nhất thiết là người trực tiếp quản lý doanh nghiệp
Chủ sở hữu hưởng lợi có thể không giữ bất kỳ chức danh quản lý nào trong doanh nghiệp.
Ngược lại, một người đang giữ chức vụ Giám đốc, Tổng giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật không mặc nhiên là chủ sở hữu hưởng lợi.
Việc xác định phải dựa vào quyền sở hữu, quyền kiểm soát thực tế và thứ tự áp dụng các tiêu chí theo quy định pháp luật.
3. Tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi mới nhất năm 2026
Điều 17 và Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, quy định các tiêu chí xác định và thứ tự kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.
Theo đó, doanh nghiệp xem xét trước tiên tiêu chí sở hữu, tiếp đến là quyền kiểm soát thực tế và cuối cùng là trường hợp xác định người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất nếu không tìm được cá nhân đáp ứng hai nhóm tiêu chí trước.
3.1. Cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu từ 25%
Theo khoản 1 Điều 17, cá nhân trực tiếp, gián tiếp hoặc đồng thời trực tiếp và gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí về quyền sở hữu.
Đối với sở hữu trực tiếp, cá nhân đứng tên sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần theo quy định.
Đối với sở hữu gián tiếp, cá nhân sở hữu doanh nghiệp thông qua các tổ chức hoặc thỏa thuận pháp lý khác. Việc xác định phải xem xét cơ cấu sở hữu và tỷ lệ sở hữu thực tế.
Cần lưu ý, tỷ lệ 25% là ngưỡng pháp lý về quyền sở hữu, không phải tỷ lệ lợi nhuận thực tế mà cá nhân nhận được.
Ngoài ra, trường hợp có căn cứ cho thấy cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, doanh nghiệp phải xem xét tiếp tiêu chí về quyền kiểm soát thực tế theo quy định.
3.2. Nhóm cá nhân có quan hệ gia đình hoặc cùng sở hữu
Nghị định 296/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về nhóm cá nhân có quan hệ gia đình theo khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp hoặc có hợp đồng cùng nhau sở hữu.
Nếu nhóm cá nhân này cùng sở hữu trực tiếp, gián tiếp hoặc đồng thời trực tiếp và gián tiếp từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, doanh nghiệp xác định các cá nhân trong nhóm là chủ sở hữu hưởng lợi.
Đây là điểm quan trọng của quy định mới năm 2026.
Chẳng hạn, hai vợ chồng mỗi người chỉ sở hữu 15% và 12% vốn điều lệ của cùng một công ty. Mặc dù từng người không đạt ngưỡng 25%, tổng tỷ lệ sở hữu của hai vợ chồng là 27%. Khi đó, cả hai thuộc diện xác định chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí sở hữu của nhóm cá nhân có quan hệ gia đình.
3.3. Thành viên hợp danh của công ty hợp danh
Đối với công ty hợp danh, tất cả thành viên hợp danh đều được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi, không phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn điều lệ hoặc quyền biểu quyết của họ tại doanh nghiệp.
Đây là trường hợp đặc thù được Nghị định 296/2026/NĐ-CP quy định rõ, cần phân biệt với việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi tại công ty TNHH và công ty cổ phần.
3.4. Cá nhân có quyền kiểm soát thực tế
Trường hợp không có cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân được xác định theo tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, doanh nghiệp tiếp tục xác định cá nhân có quyền kiểm soát thực tế.
Theo khoản 2 Điều 17, quyền kiểm soát có thể được thể hiện qua một hoặc nhiều quyền quan trọng như:
-
Bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm đa số hoặc toàn bộ thành viên hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Giám đốc, Tổng giám đốc;
-
Sửa đổi, bổ sung điều lệ doanh nghiệp;
-
Thay đổi cơ cấu tổ chức;
-
Quyết định chính sách tài chính, đầu tư và hoạt động;
-
Quyết định việc tổ chức lại hoặc giải thể doanh nghiệp.
Việc kiểm soát có thể được thiết lập thông qua cơ chế pháp lý hoặc tồn tại trên thực tế. Doanh nghiệp cần xem xét cụ thể điều lệ, các thỏa thuận và quyền hạn có liên quan để xác định đúng cá nhân.
3.5. Người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất
Theo khoản 3 Điều 17, trường hợp không có cá nhân đáp ứng tiêu chí về quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát thực tế thì doanh nghiệp xác định một cá nhân là người quản lý có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp, trừ trường hợp cá nhân đại diện vốn nhà nước.
Đây là cơ chế xác định sau cùng, không phải căn cứ để mặc nhiên kê khai người đại diện theo pháp luật trong mọi trường hợp.
Lưu ý về thứ tự xác định và kê khai: Theo Điều 18, doanh nghiệp phải rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu đến khi xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế. Việc kê khai được thực hiện theo thứ tự tiêu chí sở hữu, quyền kiểm soát thực tế và người quản lý có quyền hạn lớn nhất.
Vì vậy, doanh nghiệp không được tùy ý lựa chọn một cá nhân thuận tiện để kê khai mà bỏ qua những tiêu chí xác định trước đó.

4. Phân biệt chủ sở hữu hưởng lợi với cổ đông, chủ sở hữu và người đại diện theo pháp luật
Chủ sở hữu hưởng lợi, chủ sở hữu công ty, thành viên, cổ đông và người đại diện theo pháp luật là những tư cách pháp lý khác nhau, mặc dù trong một số trường hợp có thể cùng thuộc về một cá nhân.
| Tiêu chí | Chủ sở hữu hưởng lợi | Chủ sở hữu, thành viên, cổ đông | Người đại diện theo pháp luật |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng | Chủ thể sở hữu vốn góp, cổ phần theo pháp luật | Cá nhân đại diện doanh nghiệp thực hiện quyền và nghĩa vụ |
| Chủ thể | Cá nhân | Cá nhân hoặc tổ chức, tùy loại hình | Cá nhân |
| Căn cứ xác định | Quyền sở hữu, kiểm soát thực tế theo tiêu chí luật định | Tư cách sở hữu vốn, cổ phần | Pháp luật, điều lệ và thông tin đăng ký |
| Có phải trực tiếp đứng tên góp vốn? | Không bắt buộc | Có tư cách sở hữu được ghi nhận theo quy định | Không bắt buộc |
| Có phải trực tiếp điều hành? | Không bắt buộc | Không bắt buộc | Không nhất thiết trực tiếp điều hành mọi hoạt động |
Ví dụ, Công ty A có chủ sở hữu trực tiếp là Công ty B. Ông X sở hữu toàn bộ vốn điều lệ của Công ty B, còn bà Y được bổ nhiệm làm Giám đốc kiêm người đại diện theo pháp luật của Công ty A.
Trong trường hợp này:
-
Công ty B là chủ sở hữu trực tiếp của Công ty A.
-
Ông X là cá nhân cần được xem xét xác định chủ sở hữu hưởng lợi của Công ty A theo tiêu chí sở hữu gián tiếp.
-
Bà Y là người đại diện theo pháp luật, nhưng không mặc nhiên là chủ sở hữu hưởng lợi nếu không đáp ứng tiêu chí tương ứng.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu nhiều tầng, công ty con, công ty liên kết hoặc có vốn đầu tư nước ngoài.
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm các quy định về cơ cấu tổ chức và quản trị doanh nghiệp trong bài Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025 của Enterlaw.
5. Ví dụ về chủ sở hữu hưởng lợi trong thực tế
Để hiểu rõ cách áp dụng những tiêu chí nêu trên, có thể xem xét một số tình huống giả định thường gặp trong doanh nghiệp.
5.1. Công ty có nhiều thành viên sở hữu từ 25%
Công ty TNHH A có ba thành viên là cá nhân:
-
Ông Minh sở hữu 40% vốn điều lệ.
-
Bà Lan sở hữu 35% vốn điều lệ.
-
Ông Hùng sở hữu 25% vốn điều lệ.
Trong tình huống thông thường, cả ba người đều đáp ứng tiêu chí sở hữu từ 25% vốn điều lệ trở lên.
Như vậy, doanh nghiệp có thể có ba chủ sở hữu hưởng lợi, không phải chỉ có ông Minh vì ông là người sở hữu tỷ lệ vốn lớn nhất.
5.2. Cá nhân sở hữu gián tiếp qua công ty trung gian
Ông Nam sở hữu 100% vốn điều lệ của Công ty X. Công ty X sở hữu 40% vốn điều lệ của Công ty Y.
Giả sử không có những thỏa thuận hoặc cơ chế làm thay đổi quyền sở hữu, ông Nam sở hữu gián tiếp 40% vốn điều lệ của Công ty Y thông qua Công ty X.
Do đó, ông Nam đáp ứng tiêu chí sở hữu gián tiếp để xác định chủ sở hữu hưởng lợi của Công ty Y.
Trong tình huống này, việc chỉ kiểm tra danh sách thành viên của Công ty Y sẽ cho thấy Công ty X là thành viên góp vốn, nhưng chưa phản ánh đầy đủ cá nhân sở hữu cuối cùng.
5.3. Hai vợ chồng sở hữu tổng cộng 27% vốn điều lệ
Công ty cổ phần B có ông A sở hữu 15% và bà B là vợ ông A sở hữu 12% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
Tổng tỷ lệ sở hữu của hai vợ chồng là 27%.
Theo quy định tại Nghị định 296/2026/NĐ-CP về nhóm cá nhân có quan hệ gia đình, cả ông A và bà B thuộc trường hợp xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí sở hữu của nhóm.
Nếu chỉ căn cứ vào tỷ lệ sở hữu riêng lẻ của từng người, doanh nghiệp có thể bỏ sót những cá nhân cần xác định.
5.4. Cá nhân không góp vốn nhưng có quyền kiểm soát
Công ty cổ phần C có nhiều cổ đông và không cá nhân nào đáp ứng tiêu chí sở hữu tại khoản 1 Điều 17.
Tuy nhiên, theo một thỏa thuận có hiệu lực, ông D có quyền quyết định việc bổ nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị và những chính sách đầu tư, tài chính quan trọng của công ty.
Trong trường hợp này, ông D có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí kiểm soát thực tế nếu các quyền của ông đáp ứng quy định pháp luật.
Lưu ý: Các ví dụ trên mang tính minh họa. Khi xác định chủ sở hữu hưởng lợi trong thực tế, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ cơ cấu sở hữu, quan hệ giữa các cá nhân, thỏa thuận và quyền kiểm soát, không chỉ căn cứ vào một thông tin riêng lẻ.
6. Vì sao pháp luật quy định về chủ sở hữu hưởng lợi?
Việc bổ sung quy định về chủ sở hữu hưởng lợi có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động quản lý doanh nghiệp, phòng, chống rửa tiền và bảo đảm tính minh bạch trong các quan hệ kinh doanh.
6.1. Xác định cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng
Thông tin đăng ký doanh nghiệp thường thể hiện chủ sở hữu trực tiếp, thành viên, cổ đông và người đại diện theo pháp luật.
Tuy nhiên, những thông tin này không phải lúc nào cũng thể hiện đầy đủ cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng, nhất là trường hợp doanh nghiệp có nhiều cấp sở hữu.
Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi giúp làm rõ hơn những cá nhân đứng sau cơ cấu sở hữu và kiểm soát doanh nghiệp.
6.2. Hỗ trợ phòng, chống rửa tiền
Việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi có ý nghĩa đối với hoạt động phòng, chống rửa tiền, xác minh các quan hệ sở hữu và nhận diện cá nhân kiểm soát thực tế đối với các tổ chức kinh doanh.
Thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi có thể hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền xác minh những giao dịch, quan hệ pháp lý và thực hiện các nhiệm vụ theo quy định.
6.3. Tăng cường tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp
Việc thu thập và lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ cơ cấu sở hữu, quyền biểu quyết và những cơ chế kiểm soát quan trọng.
Điều này góp phần tăng cường tính minh bạch trong hoạt động quản trị và nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp đối với thông tin đã kê khai.
6.4. Hỗ trợ hoạt động đầu tư và giao dịch doanh nghiệp
Thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi cũng có ý nghĩa trong hoạt động thẩm định pháp lý, đầu tư, chuyển nhượng vốn, mua bán, sáp nhập doanh nghiệp và xác minh chủ thể có quyền kiểm soát cuối cùng.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc nằm trong hệ thống công ty mẹ, công ty con, việc xác định đúng cá nhân sở hữu cuối cùng giúp làm rõ cơ cấu đầu tư và quyền kiểm soát doanh nghiệp.

7. Trách nhiệm quản lý thông tin chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
Theo khoản 5a Điều 8 Luật Doanh nghiệp, được bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15, doanh nghiệp có trách nhiệm thu thập, cập nhật, lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi và cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xác định chủ sở hữu hưởng lợi khi được yêu cầu.
Đây là nghĩa vụ pháp lý trong quá trình hoạt động, không chỉ giới hạn ở thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp.
7.1. Thu thập và xác định thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
Doanh nghiệp có trách nhiệm xác định cá nhân đáp ứng tiêu chí về quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế.
Đối với cơ cấu sở hữu có tổ chức trung gian, việc xác định được thực hiện thông qua rà soát từng cấp sở hữu theo quy định tại Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.
Việc xác định phải dựa trên thông tin, tài liệu và các căn cứ phù hợp với thực tế.
7.2. Lập và lưu giữ danh sách chủ sở hữu hưởng lợi
Khoản 5 Điều 25 Luật Doanh nghiệp quy định những nội dung chủ yếu của danh sách chủ sở hữu hưởng lợi, bao gồm thông tin nhân thân, giấy tờ pháp lý, địa chỉ liên lạc, tỷ lệ sở hữu hoặc quyền chi phối và những thông tin khác theo quy định.
Theo Điều 19 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp lưu giữ danh sách chủ sở hữu hưởng lợi đã kê khai, thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh dưới hình thức văn bản giấy hoặc văn bản điện tử.
Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin được lưu giữ chính xác, có khả năng tra cứu và cung cấp khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
7.3. Kê khai, thông báo và cập nhật thông tin
Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai, thông báo thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định pháp luật đăng ký doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp thành lập trước ngày 01/7/2025, khoản 1 Điều 3 Luật số 76/2025/QH15 quy định việc bổ sung thông tin được thực hiện đồng thời tại thời điểm doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi hoặc thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp gần nhất, trừ trường hợp có yêu cầu bổ sung sớm hơn.
Đối với doanh nghiệp đã kê khai, khi phát sinh thay đổi thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 52 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thông báo trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có sự thay đổi.
Cũng cần lưu ý, việc Nghị định 296/2026/NĐ-CP sửa đổi tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp đang hoạt động phải kê khai lại trong vòng 10 ngày kể từ ngày nghị định có hiệu lực.
Doanh nghiệp cần phân biệt nghĩa vụ thu thập, lưu giữ thông tin với nghĩa vụ thực hiện thủ tục kê khai, thông báo tại Cơ quan đăng ký kinh doanh.
8. Câu hỏi thường gặp về chủ sở hữu hưởng lợi
8.1. Chủ sở hữu hưởng lợi tiếng Anh là gì?
Chủ sở hữu hưởng lợi thường được gọi là Beneficial Owner. Thuật ngữ Ultimate Beneficial Owner (UBO) thường được sử dụng để chỉ chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng.
Trong lĩnh vực doanh nghiệp, việc xác định cần căn cứ vào quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng theo pháp luật áp dụng, không chỉ dựa trên cách gọi bằng tiếng Anh.
8.2. Người sở hữu đúng 25% vốn điều lệ có phải là chủ sở hữu hưởng lợi không?
Về tiêu chí sở hữu, có. Pháp luật sử dụng ngưỡng từ 25% trở lên, vì vậy cá nhân sở hữu đúng 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết đã đáp ứng tiêu chí về tỷ lệ sở hữu.
Tuy nhiên, khi có căn cứ cho thấy cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, doanh nghiệp cần tiếp tục xem xét quyền kiểm soát thực tế theo Điều 17 và Điều 18.
8.3. Giám đốc không góp vốn có phải là chủ sở hữu hưởng lợi không?
Không mặc nhiên. Giám đốc không góp vốn có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi nếu đáp ứng tiêu chí về quyền kiểm soát thực tế hoặc thuộc trường hợp xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất theo quy định.
Chức danh Giám đốc không phải là căn cứ duy nhất để xác định chủ sở hữu hưởng lợi.
8.4. Chủ sở hữu hưởng lợi có bắt buộc là người Việt Nam không?
Không. Chủ sở hữu hưởng lợi có thể là cá nhân mang quốc tịch Việt Nam hoặc quốc tịch nước ngoài.
Việc xác định căn cứ vào quyền sở hữu, quyền kiểm soát cuối cùng theo quy định pháp luật, không chỉ phụ thuộc vào quốc tịch của cá nhân.
8.5. Công ty TNHH một thành viên có chủ sở hữu hưởng lợi không?
Có. Nếu chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên là cá nhân thì cá nhân đó thông thường đáp ứng tiêu chí sở hữu trực tiếp 100% vốn điều lệ.
Nếu chủ sở hữu là tổ chức, doanh nghiệp cần rà soát cơ cấu sở hữu và quyền kiểm soát cuối cùng để xác định cá nhân theo quy định.
8.6. Doanh nghiệp đã kê khai có phải kê khai lại theo Nghị định 296/2026/NĐ-CP không?
Không phải trong mọi trường hợp. Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, doanh nghiệp đã kê khai và không phát sinh thay đổi thực tế về thông tin chủ sở hữu hưởng lợi đã kê khai thì không phải thực hiện lại thủ tục chỉ vì tiêu chí xác định được sửa đổi.
Trường hợp có thay đổi thực tế thuộc diện phải thông báo, doanh nghiệp thực hiện theo thời hạn và thủ tục quy định.
9. Enterlaw hỗ trợ tư vấn và xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
Việc hiểu đúng chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là gì là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xác định chính xác những cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng, đồng thời thực hiện nghĩa vụ thu thập, kê khai, cập nhật và lưu giữ thông tin theo quy định.
Đối với doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu đơn giản, việc xác định thường tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, trường hợp có nhiều tầng sở hữu, thành viên hoặc cổ đông là tổ chức nước ngoài, nhóm cá nhân cùng sở hữu hoặc những thỏa thuận kiểm soát đặc biệt, việc xác định có thể cần được rà soát chuyên sâu.
Enterlaw cung cấp dịch vụ tư vấn, xác định và cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, hỗ trợ Quý khách hàng rà soát cơ cấu sở hữu, xác định đúng cá nhân cần kê khai, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật hiện hành.
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm dịch vụ tư vấn luật doanh nghiệp để được hỗ trợ toàn diện những vấn đề pháp lý liên quan đến tổ chức và hoạt động của công ty.
Liên hệ: enterlaw.vn để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý phù hợp.