Thành lập công ty thương mại và dịch vụ cần thực hiện đúng các quy định về loại hình doanh nghiệp, tên công ty, trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Tùy theo lĩnh vực hoạt động, công ty có thể phải đáp ứng thêm các điều kiện kinh doanh hoặc xin giấy phép chuyên ngành.
Pháp luật hiện hành không quy định công ty thương mại và dịch vụ là một loại hình doanh nghiệp độc lập. Người thành lập có thể lựa chọn công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc loại hình doanh nghiệp phù hợp khác.
Bài viết dưới đây của Enterlaw hướng dẫn điều kiện, hồ sơ, thủ tục và chi phí thành lập công ty thương mại và dịch vụ theo quy định áp dụng năm 2026.
1. Công ty thương mại và dịch vụ là gì?
Công ty thương mại và dịch vụ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mua bán, phân phối hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc kết hợp cả hai nhóm hoạt động này.
Trong đó:
- Hoạt động thương mại: Bao gồm mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu hàng hóa và các hoạt động thương mại khác theo quy định pháp luật.
- Hoạt động dịch vụ: Bao gồm tư vấn quản lý, quảng cáo, công nghệ thông tin, vận tải, du lịch, vệ sinh công nghiệp và những dịch vụ khác mà pháp luật không cấm.
Ví dụ, một công ty có thể vừa kinh doanh thiết bị văn phòng, vừa cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì thiết bị. Doanh nghiệp cũng có thể kết hợp kinh doanh hàng hóa với hoạt động tư vấn, quảng cáo hoặc cung cấp giải pháp công nghệ.
Cần lưu ý, cụm từ "thương mại và dịch vụ" trong tên công ty không quyết định phạm vi hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có quyền kinh doanh ngành, nghề mà pháp luật không cấm và phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh theo quy định.
2. Nên lựa chọn loại hình công ty nào?
Trước khi thành lập công ty thương mại và dịch vụ, người thành lập cần lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với số lượng người góp vốn, cơ cấu quản lý và định hướng phát triển.
| Loại hình | Đặc điểm cơ bản |
|---|---|
| Công ty TNHH một thành viên | Có một chủ sở hữu là cá nhân hoặc tổ chức |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn |
| Công ty cổ phần | Có tối thiểu 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa |
| Công ty hợp danh | Có ít nhất 2 thành viên hợp danh, chịu trách nhiệm vô hạn theo quy định |
Đối với doanh nghiệp có quy mô vừa hoặc nhỏ, công ty TNHH thường là lựa chọn phù hợp bởi cơ cấu quản lý tương đối gọn, trách nhiệm tài sản của thành viên hoặc chủ sở hữu được giới hạn theo quy định và việc kiểm soát chuyển nhượng vốn tương đối chặt chẽ.
Người thành lập có thể tham khảo dịch vụ thành lập công ty TNHH để tìm hiểu các phương án tổ chức công ty theo mô hình trách nhiệm hữu hạn.
Trong khi đó, công ty cổ phần phù hợp với doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư hoặc dự kiến mở rộng quy mô sở hữu. Enterlaw cũng cung cấp dịch vụ thành lập công ty cổ phần cho khách hàng có nhu cầu lựa chọn loại hình này.
Việc lựa chọn loại hình cần được cân nhắc ngay từ đầu vì ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức, quyền quản lý, trách nhiệm tài sản và khả năng huy động vốn sau này.
3. Điều kiện thành lập công ty thương mại và dịch vụ
Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người thành lập cần đáp ứng các điều kiện theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, đã được sửa đổi, bổ sung, cùng các văn bản hướng dẫn hiện hành.
3.1. Chủ thể có quyền thành lập doanh nghiệp
Cá nhân, tổ chức có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ những trường hợp không được quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp.
Đối với cá nhân, cần xem xét năng lực hành vi dân sự và các trường hợp bị hạn chế hoặc bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp.
Đối với tổ chức, việc góp vốn và thành lập công ty cần thực hiện đúng thẩm quyền, quy định quản lý tài sản và các quy định pháp luật có liên quan.
Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài tham gia thành lập công ty, cần xem xét thêm điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu vốn và thủ tục đầu tư theo quy định.
3.2. Tên công ty hợp lệ
Tên tiếng Việt của doanh nghiệp phải gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng.
Ví dụ: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Minh Anh.
Tên dự kiến không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký và không thuộc những trường hợp bị cấm theo pháp luật.
Người thành lập nên tra cứu tên doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trước khi chuẩn bị hồ sơ.
3.3. Có địa chỉ trụ sở chính hợp pháp
Trụ sở chính phải đặt trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ được xác định theo địa giới đơn vị hành chính và là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp.
Địa điểm dự kiến đặt trụ sở phải phù hợp với mục đích sử dụng và quy định pháp luật có liên quan.
Đặc biệt, không được sử dụng phần diện tích nhà chung cư có mục đích để ở làm trụ sở doanh nghiệp trái quy định pháp luật.
Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa, việc lựa chọn trụ sở và kho hàng cần xem xét thêm yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy, môi trường và các điều kiện chuyên ngành nếu có.
3.4. Đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp
Người thành lập cần xác định hàng hóa dự kiến mua bán và loại dịch vụ dự kiến cung cấp để lựa chọn ngành nghề tương ứng.
Từ ngày 15/11/2025, Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam được thực hiện theo Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg.
Doanh nghiệp cần sử dụng hệ thống ngành nghề hiện hành khi lập hồ sơ đăng ký, đồng thời kiểm tra điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề thuộc danh mục kinh doanh có điều kiện.
3.5. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ
Hồ sơ thành lập công ty phải đầy đủ, thống nhất về thông tin người thành lập, tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh và người đại diện theo pháp luật.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần xác định và kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định áp dụng đối với từng loại hình và trường hợp cụ thể.

4. Ngành nghề kinh doanh của công ty thương mại và dịch vụ
Doanh nghiệp không nên chỉ xác định hoạt động chung chung là "thương mại và dịch vụ" mà cần làm rõ nhóm hàng hóa, dịch vụ thực tế dự kiến kinh doanh.
Một số nhóm ngành nghề thường gặp gồm:
| Hoạt động kinh doanh | Nhóm ngành nghề tham khảo |
|---|---|
| Mua bán hàng hóa | Bán buôn, bán lẻ theo từng nhóm hàng hóa |
| Phân phối máy móc, thiết bị | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng |
| Kinh doanh hàng tiêu dùng | Bán buôn, bán lẻ đồ dùng gia đình |
| Tư vấn doanh nghiệp | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Quảng cáo, truyền thông | Quảng cáo và dịch vụ liên quan |
| Công nghệ thông tin | Lập trình máy vi tính, tư vấn công nghệ thông tin |
| Vận tải hàng hóa | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ hoặc phương thức khác |
| Vệ sinh công nghiệp | Dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình |
| Tổ chức sự kiện | Hoạt động tổ chức giới thiệu, xúc tiến thương mại và dịch vụ phù hợp |
Bảng trên chỉ có tính định hướng. Khi lập hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định mã ngành cụ thể theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg và nội dung hoạt động thực tế.
Đối với các ngành nghề như kinh doanh thực phẩm, rượu, thuốc lá, vận tải, du lịch, giáo dục hoặc dịch vụ bảo vệ, doanh nghiệp cần kiểm tra những điều kiện chuyên ngành tương ứng.
Cần phân biệt: Việc thành lập công ty và việc đáp ứng điều kiện để thực hiện hoạt động kinh doanh có điều kiện là hai vấn đề khác nhau. Doanh nghiệp có thể đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nhưng vẫn phải đáp ứng điều kiện hoặc hoàn thành thủ tục cấp giấy phép chuyên ngành trước khi triển khai hoạt động cụ thể.
Trong quá trình kinh doanh, nếu có nhu cầu mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực khác, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục bổ sung ngành nghề kinh doanh theo quy định.
5. Thành lập công ty thương mại và dịch vụ cần bao nhiêu vốn?
Đối với phần lớn ngành nghề thương mại và dịch vụ thông thường, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu khi thành lập công ty. Người thành lập được lựa chọn mức vốn điều lệ phù hợp với khả năng tài chính và kế hoạch hoạt động.
5.1. Căn cứ xác định vốn điều lệ
Khi lựa chọn vốn điều lệ, doanh nghiệp nên cân nhắc:
- Khả năng góp vốn thực tế của chủ sở hữu hoặc thành viên;
- Quy mô hàng hóa và dịch vụ dự kiến kinh doanh;
- Chi phí thuê địa điểm, kho hàng và nhân sự;
- Nhu cầu vốn lưu động trong giai đoạn đầu;
- Giá trị các hợp đồng thương mại dự kiến;
- Yêu cầu về năng lực tài chính từ đối tác hoặc khách hàng.
Chẳng hạn, doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn thường có nhu cầu vốn ban đầu khác với doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối máy móc hoặc kinh doanh hàng hóa có giá trị lớn.
Vì vậy, không có một mức vốn điều lệ chung phù hợp với mọi công ty thương mại và dịch vụ.
5.2. Thời hạn góp vốn điều lệ
Đối với công ty TNHH, chủ sở hữu hoặc thành viên phải thực hiện nghĩa vụ góp vốn theo thời hạn luật định.
Theo Điều 47 và Điều 75 Luật Doanh nghiệp, thời hạn góp đủ vốn thông thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, không tính một số khoảng thời gian theo quy định liên quan đến vận chuyển, nhập khẩu tài sản góp vốn và thực hiện thủ tục hành chính để chuyển quyền sở hữu tài sản.
Trường hợp không góp đủ vốn đúng thời hạn, doanh nghiệp và người góp vốn phải thực hiện các nghĩa vụ xử lý, điều chỉnh vốn hoặc phần vốn góp theo quy định.
Do đó, không nên đăng ký vốn điều lệ quá cao chỉ nhằm thể hiện quy mô hoặc năng lực tài chính khi không có khả năng góp đủ trên thực tế.
6. Hồ sơ thành lập công ty thương mại và dịch vụ
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được xác định theo loại hình công ty lựa chọn. Đối với công ty TNHH, hồ sơ cơ bản gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu hiện hành.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu, thành viên, người đại diện theo pháp luật và những người liên quan theo quy định.
- Tài liệu về người đại diện theo ủy quyền trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
- Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi và tài liệu liên quan theo quy định.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với trường hợp phải thực hiện thủ tục đầu tư.
- Văn bản ủy quyền cho người thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp, nếu có.
Đối với cá nhân kê khai số định danh cá nhân và thông tin được xác thực theo quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ có thể không phải nộp bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân tương ứng.
Đối với công ty cổ phần, hồ sơ có những điểm khác biệt, đặc biệt là danh sách cổ đông sáng lập, cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài và các tài liệu tương ứng theo quy định.
Hồ sơ hiện được thực hiện theo Luật Doanh nghiệp, Nghị định 168/2025/NĐ-CP và các quy định sửa đổi, bổ sung có liên quan.
Đối với doanh nghiệp có thành viên là tổ chức, có nhiều tầng sở hữu hoặc có yếu tố nước ngoài, việc xác định cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi cần được thực hiện cẩn trọng để bảo đảm kê khai đầy đủ, chính xác.
Khách hàng có thể tham khảo dịch vụ cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp để tìm hiểu thêm về việc xác định và kê khai thông tin này.
7. Thủ tục thành lập công ty thương mại và dịch vụ
Thủ tục đăng ký thành lập công ty được thực hiện tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp dự kiến đặt trụ sở chính. Quy trình cơ bản gồm 5 bước:
7.1. Chuẩn bị thông tin thành lập công ty
Người thành lập xác định loại hình doanh nghiệp, tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, cơ cấu góp vốn và người đại diện theo pháp luật.
Đây là bước quan trọng vì các thông tin sẽ được sử dụng thống nhất trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
7.2. Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Căn cứ vào loại hình công ty, người thành lập chuẩn bị các tài liệu theo quy định và biểu mẫu đang áp dụng.
Nội dung trong giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp phải phù hợp với điều lệ, danh sách thành viên hoặc cổ đông và giấy tờ pháp lý liên quan.
7.3. Nộp hồ sơ đăng ký
Hồ sơ được nộp đến cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi công ty đặt trụ sở chính.
Người thành lập có thể thực hiện thủ tục trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc qua mạng thông tin điện tử theo phương thức được pháp luật và hệ thống đăng ký doanh nghiệp hỗ trợ.
Đối với hình thức trực tuyến, hồ sơ được thực hiện qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp theo quy trình hiện hành.
7.4. Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét hồ sơ
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét tính hợp lệ của hồ sơ.
- Nếu hồ sơ hợp lệ và đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh thông báo nội dung cần sửa đổi, bổ sung.
- Nếu từ chối đăng ký, cơ quan đăng ký kinh doanh phải thông báo và nêu rõ lý do theo quy định.
Trường hợp hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung, tổng thời gian hoàn thành thủ tục có thể kéo dài hơn.
7.5. Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty TNHH hoặc công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận. Mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế của doanh nghiệp theo quy định.
Tuy nhiên, việc được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chưa đồng nghĩa với việc công ty đã hoàn thành tất cả nghĩa vụ pháp lý để triển khai hoạt động kinh doanh.
Người thành lập có thể tham khảo thêm dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói của Enterlaw nếu cần hỗ trợ từ khâu tư vấn, soạn hồ sơ đến khi hoàn thành thủ tục đăng ký.
8. Sau khi thành lập công ty thương mại và dịch vụ cần làm gì?
Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần thực hiện các công việc cần thiết để tổ chức và triển khai hoạt động. Các công việc thường gặp bao gồm:
- Góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn quy định.
- Treo biển hiệu tại trụ sở chính.
- Mở tài khoản ngân hàng phục vụ hoạt động kinh doanh.
- Trang bị chữ ký số để thực hiện các giao dịch điện tử cần thiết.
- Thực hiện thủ tục về hóa đơn điện tử theo quy định.
- Tổ chức công tác kế toán và thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế.
- Thực hiện nghĩa vụ về lao động, bảo hiểm xã hội nếu sử dụng người lao động.
- Kiểm tra và đáp ứng điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện.
- Thực hiện các thủ tục liên quan đến website thương mại điện tử nếu thuộc đối tượng áp dụng.
Đối với công ty kinh doanh hàng hóa, cần đặc biệt chú ý nghĩa vụ về hóa đơn, chứng từ, nguồn gốc hàng hóa, nhãn hàng hóa và điều kiện lưu thông sản phẩm.
Đối với công ty cung cấp dịch vụ, cần kiểm tra các yêu cầu về chứng chỉ hành nghề, giấy phép hoạt động, điều kiện nhân sự hoặc cơ sở vật chất nếu ngành nghề có quy định riêng.
Nếu doanh nghiệp xây dựng website để bán hàng trực tuyến, cần xem xét thủ tục thông báo website thương mại điện tử với Bộ Công Thương.
Trong quá trình hoạt động, khi phát sinh nhu cầu thay đổi tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ hoặc người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ thay đổi đăng ký kinh doanh để thực hiện đúng quy định.
9. Chi phí thành lập công ty thương mại và dịch vụ
Chi phí thành lập công ty bao gồm các khoản phí, lệ phí nhà nước và những chi phí phục vụ việc chuẩn bị, vận hành doanh nghiệp.
9.1. Phí và lệ phí nhà nước
Theo Thông tư 47/2019/TT-BTC và chính sách giảm lệ phí tại Thông tư 64/2025/TT-BTC, các mức thu áp dụng trong năm 2026 đối với đăng ký thành lập doanh nghiệp thông thường gồm:
| Khoản phí, lệ phí | Mức thu năm 2026 |
|---|---|
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp khi nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính | 25.000 đồng |
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp qua mạng điện tử | Miễn |
| Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp | 100.000 đồng |
Mức lệ phí 25.000 đồng áp dụng theo chính sách giảm 50% từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026.
9.2. Chi phí phục vụ hoạt động sau thành lập
Ngoài phí và lệ phí nhà nước, công ty có thể phát sinh thêm các khoản như:
- Chi phí chữ ký số;
- Chi phí sử dụng phần mềm và dịch vụ hóa đơn điện tử;
- Chi phí biển hiệu, con dấu nếu có nhu cầu;
- Chi phí thuê địa điểm, văn phòng và kho hàng;
- Chi phí dịch vụ kế toán, kê khai thuế;
- Chi phí xin giấy phép chuyên ngành nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.
Đây là các khoản chi phí phụ thuộc vào nhu cầu và lĩnh vực hoạt động cụ thể, không phải toàn bộ đều là điều kiện bắt buộc để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
9.3. Chi phí dịch vụ thành lập công ty
Trường hợp thuê đơn vị tư vấn thực hiện thủ tục, doanh nghiệp cần trả thêm phí dịch vụ theo phạm vi công việc đã thỏa thuận.
Enterlaw hiện cung cấp nhiều gói dịch vụ thành lập doanh nghiệp, với mức phí tham khảo như sau:
| Gói dịch vụ | Phí dịch vụ |
|---|---|
| Đăng ký kinh doanh | 599.000 đồng |
| Khởi nghiệp | 1.000.000 đồng |
| Chuyên nghiệp | 2.900.000 đồng |
| Doanh nhân | 8.900.000 đồng |
Các gói dịch vụ có phạm vi công việc và quyền lợi khác nhau. Mức phí trên chưa bao gồm thuế VAT; chi phí nhà nước và các khoản phát sinh khác được xác định theo nội dung từng gói và thỏa thuận với khách hàng.
Để xem chi tiết phạm vi công việc, quyền lợi và các chính sách hiện hành, khách hàng có thể tham khảo bảng chi phí thành lập doanh nghiệp của Enterlaw.
10. Câu hỏi thường gặp về thành lập công ty thương mại và dịch vụ
10.1. Công ty thương mại và dịch vụ có phải một loại hình doanh nghiệp riêng không?
Không. Đây là cách gọi theo lĩnh vực hoạt động. Người thành lập vẫn phải lựa chọn loại hình doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, chẳng hạn công ty TNHH hoặc công ty cổ phần.
10.2. Có bắt buộc phải ghi cụm từ "thương mại và dịch vụ" trong tên công ty không?
Không. Doanh nghiệp được lựa chọn tên riêng phù hợp, miễn đáp ứng các điều kiện về đặt tên doanh nghiệp theo quy định.
10.3. Một công ty có được vừa kinh doanh hàng hóa vừa cung cấp dịch vụ không?
Có. Doanh nghiệp có thể hoạt động trong nhiều ngành nghề mà pháp luật không cấm, đồng thời phải đáp ứng điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện.
10.4. Có bắt buộc phải thuê văn phòng trước khi thành lập công ty không?
Doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở chính hợp pháp khi đăng ký. Tuy nhiên, hồ sơ đăng ký thông thường không yêu cầu nộp hợp đồng thuê trụ sở. Việc sử dụng địa điểm phải bảo đảm phù hợp quy định pháp luật.
10.5. Có thể thành lập công ty thương mại và dịch vụ trực tuyến không?
Có. Người thành lập có thể nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử theo quy trình và phương thức xác thực được hệ thống hỗ trợ.
10.6. Thành lập công ty thương mại và dịch vụ mất bao lâu?
Thời hạn cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét hồ sơ là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ theo quy định. Thời gian thực tế có thể dài hơn nếu hồ sơ cần sửa đổi, bổ sung hoặc doanh nghiệp phải thực hiện thêm những thủ tục chuyên ngành trước khi hoạt động.
11. Liên hệ sử dụng dịch vụ
Enterlaw cung cấp dịch vụ thành lập công ty trọn gói, hỗ trợ khách hàng từ bước lựa chọn mô hình kinh doanh, tư vấn điều kiện pháp lý, chuẩn bị hồ sơ đến khi hoàn thành thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Enterlaw chú trọng bốn yếu tố trong quá trình cung cấp dịch vụ:
Chất lượng chuyên môn: Luật sư và chuyên viên tư vấn trực tiếp các vấn đề về loại hình doanh nghiệp, ngành nghề, vốn điều lệ, cơ cấu góp vốn và người đại diện theo pháp luật, giúp khách hàng lựa chọn phương án phù hợp ngay từ khi thành lập.
Dịch vụ và trách nhiệm nghề nghiệp: Hồ sơ được chuẩn bị trên cơ sở thông tin và nhu cầu thực tế của khách hàng. Quá trình thực hiện được theo dõi, cập nhật và hỗ trợ xử lý những yêu cầu sửa đổi, bổ sung phát sinh.
Chi phí minh bạch: Enterlaw công khai các gói dịch vụ với mức phí cụ thể. Phạm vi công việc, quyền lợi và những khoản chi phí ngoài gói được trao đổi rõ ràng trước khi thực hiện.
Đồng hành sau thành lập: Ngoài thủ tục đăng ký doanh nghiệp, Enterlaw tiếp tục hỗ trợ khách hàng trong những vấn đề về thay đổi đăng ký kinh doanh, bổ sung ngành nghề, hợp đồng, lao động, đầu tư và các thủ tục pháp lý phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp.
Khách hàng có nhu cầu thành lập công ty thương mại và dịch vụ có thể liên hệ với Enterlaw để được tư vấn phương án thực hiện và báo phí phù hợp.
Enterlaw.vn – Trọng luật, hiểu bạn.