Thủ tục đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc tại Việt Nam là quá trình nhà đầu tư Trung Quốc thực hiện đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là thủ tục nhằm xác lập tư cách pháp lý của doanh nghiệp, đồng thời ghi nhận những thông tin cơ bản về chủ sở hữu, thành viên, cổ đông, vốn điều lệ và người đại diện theo pháp luật.
Từ năm 2026, pháp luật đầu tư đã cho phép nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn thành lập doanh nghiệp trước khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo điều kiện luật định. Quy định này tạo thêm lựa chọn về trình tự thực hiện nhưng cũng đặt ra những yêu cầu cần lưu ý về hồ sơ, ngành nghề và nghĩa vụ sau thành lập.
Bài viết dưới đây của Enterlaw hướng dẫn hồ sơ, trình tự, nơi nộp, thời gian, chi phí và những vấn đề pháp lý cần lưu ý khi đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc tại Việt Nam theo quy định hiện hành năm 2026.
1. Phạm vi áp dụng thủ tục đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc
Đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc là việc cá nhân mang quốc tịch Trung Quốc hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Trung Quốc thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp mới tại Việt Nam.
Tùy số lượng nhà đầu tư, cơ cấu sở hữu và phương án quản trị, doanh nghiệp có thể được thành lập dưới hình thức công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.
Nhà đầu tư Trung Quốc có thể sở hữu toàn bộ vốn hoặc cùng các nhà đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài khác góp vốn thành lập công ty nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Cần phân biệt hai thủ tục pháp lý:
- Đăng ký doanh nghiệp (ERC): Ghi nhận việc thành lập và những thông tin pháp lý cơ bản của doanh nghiệp.
- Đăng ký đầu tư (IRC): Ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư thuộc diện phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Bài viết này chỉ tập trung vào thủ tục cấp ERC khi thành lập doanh nghiệp mới, không bao gồm thủ tục đăng ký dự án đầu tư hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty Việt Nam đang hoạt động.
Trước khi thực hiện, nhà đầu tư cần xác định đúng ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và hình thức tổ chức doanh nghiệp. Những vấn đề này đã được phân tích tại bài Điều kiện để nhà đầu tư Trung Quốc đầu tư vào Việt Nam.
2. Hồ sơ đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được thực hiện theo Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15; Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.
Biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp áp dụng theo Thông tư 68/2025/TT-BTC, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 121/2026/TT-BTC.
2.1. Hồ sơ đăng ký theo từng loại hình công ty
Thành phần hồ sơ cơ bản được xác định như sau:
| Loại hình doanh nghiệp | Thành phần hồ sơ cơ bản |
|---|---|
| Công ty TNHH một thành viên | Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp; điều lệ; giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu và các tài liệu liên quan |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp; điều lệ; danh sách thành viên; giấy tờ pháp lý của các thành viên và tài liệu liên quan |
| Công ty cổ phần | Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp; điều lệ; danh sách cổ đông sáng lập; danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài và tài liệu liên quan |
Đối với thành viên, cổ đông là tổ chức, hồ sơ còn phải đáp ứng yêu cầu về giấy tờ pháp lý của tổ chức, người đại diện theo ủy quyền và văn bản cử người đại diện theo quy định.
Các mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp hiện hành gồm:
-
Mẫu số 2: Công ty TNHH một thành viên.
-
Mẫu số 3: Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
-
Mẫu số 4: Công ty cổ phần.
Những biểu mẫu này được cập nhật tại Thông tư 121/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 21/08/2026.
Ngoài hồ sơ theo loại hình, doanh nghiệp phải kê khai và cung cấp thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định áp dụng.
2.2. Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư Trung Quốc
Đối với nhà đầu tư là cá nhân Trung Quốc, giấy tờ pháp lý cơ bản là hộ chiếu còn hiệu lực và các thông tin cần thiết để xác định tư cách chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông.
Đối với nhà đầu tư là doanh nghiệp Trung Quốc, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh việc thành lập hợp pháp của tổ chức, thông tin người đại diện và tài liệu về người đại diện theo ủy quyền nếu có.
Các giấy tờ do cơ quan Trung Quốc cấp phải đáp ứng yêu cầu về chứng nhận và dịch thuật khi sử dụng tại Việt Nam.
Từ ngày 11/09/2026, đối với giấy tờ công của Trung Quốc thuộc phạm vi áp dụng của Công ước Apostille, chứng nhận Apostille hợp lệ được sử dụng thay cho thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự.
Tuy nhiên, không phải mọi tài liệu đều thuộc phạm vi Công ước. Giấy tờ bằng tiếng Trung vẫn phải đáp ứng yêu cầu dịch thuật, công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo quy định.
Lưu ý: Nhà đầu tư nên kiểm tra tính thống nhất của tên cá nhân, tên doanh nghiệp, người đại diện và các thông tin pháp lý trước khi thực hiện chứng nhận, dịch thuật để tránh phải sửa hồ sơ nhiều lần.
2.3. Kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
Theo Điều 17 và Điều 18 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp có trách nhiệm xác định và kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.
Việc xác định được thực hiện theo thứ tự:
Thứ nhất, xác định theo quyền sở hữu. Cá nhân trực tiếp, gián tiếp hoặc kết hợp trực tiếp và gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, bao gồm trường hợp sở hữu thông qua nhóm cá nhân theo quy định.
Thứ hai, xác định theo quyền kiểm soát thực tế. Trường hợp không xác định được theo tiêu chí sở hữu, hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu không phải chủ sở hữu hưởng lợi thực tế, doanh nghiệp xem xét cá nhân có quyền chi phối những quyết định quan trọng về quản trị, nhân sự hoặc hoạt động.
Thứ ba, xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất. Nếu không có cá nhân đáp ứng hai nhóm tiêu chí trên, doanh nghiệp xác định một cá nhân là người quản lý có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp theo quy định.
Ví dụ, một doanh nghiệp Trung Quốc sở hữu 100% vốn của công ty Việt Nam thì cần tiếp tục rà soát cơ cấu sở hữu của pháp nhân Trung Quốc để xác định cá nhân có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng.
Việc kê khai được thực hiện theo Mẫu số 10 – Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, phù hợp với quy định áp dụng.
2.4. Hồ sơ ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp
Nhà đầu tư Trung Quốc có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo Điều 12 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Theo Nghị định 296/2026/NĐ-CP, khi thực hiện thủ tục thuộc phạm vi quy định, người ủy quyền và người được ủy quyền phải thực hiện xác thực điện tử.
Trường hợp người ủy quyền chưa có tài khoản định danh điện tử để xác thực, hồ sơ phải kèm theo bản sao giấy tờ pháp lý cá nhân còn hiệu lực theo quy định, trong đó có hộ chiếu nước ngoài.
Đối với nhà đầu tư Trung Quốc, cần xác định rõ người có thẩm quyền ủy quyền, phạm vi công việc được ủy quyền và phương thức xác thực phù hợp.
Việc ủy quyền không làm thay đổi trách nhiệm pháp lý của người thành lập doanh nghiệp đối với tính trung thực, chính xác và hợp pháp của hồ sơ.

3. Trình tự, thủ tục đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc
Quy trình đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn Trung Quốc được thực hiện theo bốn bước cơ bản.
Bước 1. Chuẩn bị thông tin đăng ký doanh nghiệp
Nhà đầu tư xác định tên doanh nghiệp, loại hình công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, cơ cấu góp vốn và người đại diện theo pháp luật.
Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho nhà đầu tư Trung Quốc và xác định phương án đăng ký doanh nghiệp phù hợp.
Việc lựa chọn loại hình công ty phải thống nhất với số lượng chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông và phương án quản trị dự kiến.
Bước 2. Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ
Hồ sơ được chuẩn bị theo loại hình doanh nghiệp đã lựa chọn và các biểu mẫu hiện hành.
Đối với tài liệu Trung Quốc, nhà đầu tư cần hoàn thành các yêu cầu về chứng nhận, dịch thuật, ủy quyền và xác thực theo quy định.
Nếu lựa chọn thành lập công ty trước khi cấp IRC, giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp phải có nội dung cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Bước 3. Nộp hồ sơ và theo dõi kết quả
Người thực hiện thủ tục nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền theo phương thức được pháp luật cho phép.
Đối với hồ sơ trực tuyến, người nộp thực hiện kê khai, tải tài liệu và xác thực theo quy trình của Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Theo Điều 39 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, cần phân biệt hai trường hợp:
- Người nộp hồ sơ là người có thẩm quyền ký giấy đề nghị: Một số giấy đề nghị, thông báo được kê khai trực tiếp trên hệ thống và chỉ yêu cầu người nộp ký thì không phải ký, tải lại biểu mẫu theo quy định.
- Người nộp hồ sơ là người được ủy quyền: Phải kê khai, tải các tài liệu trong hồ sơ dưới dạng điện tử và thực hiện ký, xác thực theo quy định.
Sau khi tiếp nhận, cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét hồ sơ. Nếu có nội dung chưa hợp lệ, người nộp hồ sơ thực hiện sửa đổi, bổ sung theo thông báo.
Bước 4. Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Khi hồ sơ hợp lệ và đáp ứng điều kiện cấp, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
ERC ghi nhận những thông tin pháp lý cơ bản của công ty như tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và các thông tin khác theo từng loại hình.
Kể từ ngày được cấp ERC, công ty có tư cách pháp nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Tuy nhiên, việc được cấp ERC không đồng nghĩa doanh nghiệp đã hoàn thành thủ tục đầu tư hoặc được phép thực hiện ngay mọi hoạt động kinh doanh có điều kiện.
4. Nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc ở đâu?
Hồ sơ đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc được nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh có thẩm quyền nơi doanh nghiệp dự kiến đặt trụ sở chính.
Theo cơ cấu tổ chức hiện hành, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh thuộc Sở Tài chính tại địa phương.
Nhà đầu tư có thể lựa chọn những phương thức nộp hồ sơ được pháp luật cho phép, bao gồm nộp trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến.
Đối với hồ sơ điện tử, nhà đầu tư thực hiện thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc phương thức truy cập theo quy định hiện hành.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua mạng có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ bản giấy khi đáp ứng các yêu cầu theo quy định.
Cần lưu ý, thủ tục cấp ERC thuộc thẩm quyền cơ quan đăng ký kinh doanh. Trong khi đó, thủ tục cấp IRC cho dự án đầu tư thuộc thẩm quyền cơ quan đăng ký đầu tư.
Hai thủ tục có mục đích, thành phần hồ sơ và thẩm quyền giải quyết khác nhau.
5. Thời gian và chi phí đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc
5.1. Thời gian giải quyết thủ tục
Theo Luật Doanh nghiệp và quy định về đăng ký doanh nghiệp, thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Đây là thời hạn giải quyết thủ tục cấp ERC, không phải thời gian hoàn thành toàn bộ công việc đầu tư tại Việt Nam.
Đối với nhà đầu tư Trung Quốc, thời gian chuẩn bị hồ sơ còn phụ thuộc vào việc thu thập giấy tờ pháp lý, chứng nhận Apostille, dịch thuật, ký tài liệu và thực hiện ủy quyền.
Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, thời gian giải quyết thực tế có thể kéo dài do phải sửa đổi hoặc bổ sung tài liệu.
5.2. Chi phí thực hiện thủ tục
Chi phí đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc bao gồm các khoản phí, lệ phí nhà nước và những chi phí phát sinh theo hồ sơ cụ thể.
| Khoản chi phí | Mức phí hoặc nguyên tắc áp dụng |
|---|---|
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp trực tiếp hoặc qua bưu chính | 25.000 đồng/lần, áp dụng đến hết ngày 31/12/2026 |
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp trực tuyến | Được miễn theo quy định |
| Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp | 100.000 đồng/lần |
| Chứng nhận Apostille, dịch thuật, công chứng, chứng thực | Theo số lượng và tính chất tài liệu |
| Dịch vụ pháp lý | Theo phạm vi công việc được thỏa thuận |
Mức lệ phí 25.000 đồng đang áp dụng theo chính sách giảm 50% tại Thông tư 64/2025/TT-BTC, có thời hạn đến hết ngày 31/12/2026.
Việc miễn lệ phí đăng ký doanh nghiệp trực tuyến không đồng nghĩa với việc được miễn phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp.
Các khoản chi phí trên không bao gồm thủ tục cấp IRC hoặc giấy phép chuyên ngành nếu có.
Đối với nhà đầu tư cần hỗ trợ thực hiện thủ tục, có thể tham khảo Dịch vụ thành lập công ty có vốn nước ngoài của Enterlaw.

6. Thành lập công ty có vốn Trung Quốc trước khi xin IRC được không?
Có thể. Theo Điều 19 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 và Điều 72 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài được lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo điều kiện luật định.
Đây là thay đổi quan trọng so với trình tự đăng ký đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp được áp dụng phổ biến trước đây.
Trường hợp lựa chọn thành lập doanh nghiệp trước IRC, hồ sơ cấp ERC không bao gồm bản sao IRC. Thay vào đó, giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp phải có nội dung cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo khoản 6 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, được bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.
Sau khi được cấp ERC, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đầu tư tương ứng.
Theo khoản 4 Điều 72 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, tổ chức kinh tế được thành lập trước phải tuân thủ các yêu cầu sau:
- Hoàn thành thủ tục cấp IRC trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày thành lập.
- Chỉ được thực hiện dự án đầu tư sau khi hoàn thành thủ tục cấp hoặc điều chỉnh IRC theo quy định.
- Chỉ được điều chỉnh nội dung đăng ký doanh nghiệp để bổ sung ngành, nghề đầu tư kinh doanh khác sau khi đã được cấp IRC.
Như vậy, nhà đầu tư Trung Quốc cần xác định tương đối đầy đủ ngành nghề dự kiến ngay khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, tránh phát sinh nhu cầu bổ sung ngành nghề trong thời gian chưa hoàn thành thủ tục IRC.
Phân biệt thời hạn 12 tháng cấp IRC với thời hạn góp vốn điều lệ
Thời hạn 12 tháng để hoàn thành IRC không thay thế nghĩa vụ góp vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp.
Đối với công ty TNHH, về nguyên tắc, chủ sở hữu hoặc thành viên phải góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp ERC, không tính những khoảng thời gian được pháp luật loại trừ đối với việc vận chuyển, nhập khẩu tài sản hoặc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn.
Đối với công ty cổ phần, thời hạn thanh toán cổ phần đã đăng ký mua được thực hiện theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.
Về quản lý ngoại hối, khoản 3 Điều 7 Thông tư 38/2026/TT-NHNN cho phép tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập trước IRC mở tài khoản vốn đầu tư trước khi được cấp hoặc điều chỉnh IRC.
Tài khoản này chỉ được sử dụng để tiếp nhận vốn điều lệ, tiền lãi từ số dư, thanh toán chi phí hợp pháp phục vụ hoạt động chuẩn bị đầu tư và hoàn trả vốn trong trường hợp được pháp luật quy định.
Do đó, khi lựa chọn phương án thành lập công ty trước IRC, nhà đầu tư phải chủ động xây dựng kế hoạch góp vốn, chuyển vốn và thực hiện dự án phù hợp.
Nhà đầu tư có thể tham khảo Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để tìm hiểu về thủ tục đăng ký dự án đầu tư.
7. Những công việc cần thực hiện sau khi được cấp ERC
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty có vốn Trung Quốc cần thực hiện các nghĩa vụ pháp lý phù hợp với tình trạng đăng ký đầu tư, cơ cấu vốn và ngành nghề dự kiến kinh doanh.
| Nhóm công việc | Nội dung cần lưu ý |
|---|---|
| Góp vốn điều lệ | Góp đủ, đúng thời hạn và phương thức theo pháp luật |
| Tài khoản vốn đầu tư | Mở và sử dụng tài khoản phù hợp với quy định quản lý ngoại hối |
| Thuế và kế toán | Thực hiện nghĩa vụ về thuế, hóa đơn và tổ chức công tác kế toán |
| Thủ tục đầu tư | Hoàn thành IRC nếu dự án thuộc diện phải cấp |
| Giấy phép chuyên ngành | Đáp ứng điều kiện hoặc xin giấy phép trước khi kinh doanh |
| Lao động và nhân sự | Thực hiện nghĩa vụ liên quan đến lao động, đặc biệt là lao động nước ngoài |
Đối với doanh nghiệp thành lập trước IRC, cần đặc biệt theo dõi thời hạn hoàn thành thủ tục đầu tư và giới hạn hoạt động trong giai đoạn chưa được cấp IRC.
Ngoài ra, doanh nghiệp phải phân biệt nghĩa vụ góp vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp với tiến độ góp vốn và thực hiện dự án theo pháp luật đầu tư.
Việc được cấp ERC chỉ xác lập tư cách pháp lý của công ty. Quyền triển khai dự án và hoạt động kinh doanh cụ thể còn phụ thuộc vào những thủ tục, điều kiện pháp lý tương ứng.

8. Câu hỏi thường gặp về thủ tục đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc
8.1. Cá nhân Trung Quốc có được thành lập công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam không?
Có thể, nếu cá nhân không thuộc trường hợp bị cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp và ngành nghề dự kiến cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn.
Việc lựa chọn loại hình công ty phải phù hợp với điều kiện tiếp cận thị trường và các quy định pháp luật liên quan.
8.2. Thành lập công ty có vốn Trung Quốc có bắt buộc phải xin IRC trước ERC không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp.
Luật Đầu tư 2025 cho phép nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp IRC theo điều kiện luật định.
Tuy nhiên, đối với dự án thuộc diện phải cấp IRC, doanh nghiệp vẫn phải hoàn thành thủ tục đầu tư theo quy định.
8.3. Có bắt buộc nộp bản sao IRC khi đăng ký thành lập công ty không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Nếu lựa chọn thành lập doanh nghiệp trước IRC theo quy định, hồ sơ ERC không bao gồm bản sao IRC.
Trường hợp đã có IRC, cơ quan đăng ký kinh doanh khai thác thông tin qua hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông. Nếu không khai thác được hoặc thông tin chưa đầy đủ, cơ quan có thể yêu cầu bổ sung tài liệu theo quy định.
8.4. Nhà đầu tư Trung Quốc có bắt buộc phải trực tiếp đến Việt Nam làm thủ tục không?
Không bắt buộc phải trực tiếp có mặt tại Việt Nam để thực hiện toàn bộ thủ tục.
Nhà đầu tư có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện công việc được pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, việc ủy quyền, xác thực điện tử và một số giao dịch ngân hàng phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng.
8.5. Giấy tờ được cấp tại Trung Quốc có cần hợp pháp hóa lãnh sự không?
Đối với giấy tờ công thuộc phạm vi áp dụng của Công ước Apostille giữa Việt Nam và Trung Quốc, chứng nhận Apostille hợp lệ có thể thay thế thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự.
Những giấy tờ ngoài phạm vi áp dụng phải được xử lý theo quy định tương ứng. Tài liệu tiếng Trung vẫn phải đáp ứng yêu cầu dịch thuật khi sử dụng tại Việt Nam.
8.6. Sau khi được cấp ERC, công ty có vốn Trung Quốc có được kinh doanh ngay không?
Tùy hoạt động cụ thể.
Nếu dự án thuộc diện phải cấp IRC, doanh nghiệp phải hoàn thành thủ tục đầu tư trước khi thực hiện dự án theo quy định.
Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện hoặc có giấy phép chuyên ngành cần thiết trước khi triển khai hoạt động.
9. Kết luận của enterlaw.vn
Thủ tục đăng ký thành lập công ty có vốn Trung Quốc tại Việt Nam cần được thực hiện trên cơ sở lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, hồ sơ pháp lý và trình tự đăng ký phù hợp.
Đặc biệt, quy định mới cho phép thành lập doanh nghiệp trước khi cấp IRC tạo thêm lựa chọn cho nhà đầu tư, nhưng cũng đặt ra những nghĩa vụ về thời hạn góp vốn, điều kiện tiếp cận thị trường và hoàn thành thủ tục đầu tư.
Quý khách hàng đang có nhu cầu thành lập công ty có vốn Trung Quốc tại Việt Nam có thể tham khảo Dịch vụ tư vấn đầu tư cho nhà đầu tư Trung Quốc của Enterlaw.
Luật sư Enterlaw hỗ trợ lựa chọn loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục cấp ERC và tư vấn những vấn đề pháp lý cần thiết sau thành lập.
Enterlaw đồng hành cùng Quý khách hàng trong quá trình đầu tư và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.