Điều lệ công ty TNHH hai thành viên là văn bản bắt buộc khi đăng ký thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Không chỉ phục vụ thủ tục đăng ký, điều lệ còn quy định quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cơ cấu quản lý, nguyên tắc biểu quyết và cách xử lý nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Tuy nhiên, trên thực tế nhiều doanh nghiệp chỉ sử dụng mẫu điều lệ có sẵn để hoàn thiện hồ sơ mà chưa xây dựng các quy định phù hợp với mô hình quản trị của mình. Đây là nguyên nhân dẫn đến không ít tranh chấp về góp vốn, chuyển nhượng phần vốn góp hoặc quyền quyết định giữa các thành viên.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu điều lệ công ty TNHH hai thành viên là gì, quy định pháp luật hiện hành và những nội dung quan trọng cần có khi xây dựng điều lệ.
1. Điều lệ công ty TNHH hai thành viên là gì?
Khác với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ ghi nhận các thông tin đăng ký của công ty, điều lệ là văn bản điều chỉnh toàn bộ cơ chế tổ chức và hoạt động nội bộ của doanh nghiệp.
Theo Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty là văn bản quy định về tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, điều lệ còn là sự thỏa thuận giữa các thành viên về những vấn đề quan trọng. Có thể hiểu, điều lệ là "bộ quy tắc nội bộ" của công ty, quy định cách thức tổ chức, quản lý và vận hành doanh nghiệp theo thỏa thuận của các thành viên và quy định của pháp luật.
2. Điều lệ công ty TNHH hai thành viên có bắt buộc không?
Câu trả lời là có.
Theo Điều 21 và Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ là thành phần bắt buộc trong hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên và được các thành viên sáng lập hoặc người đại diện theo ủy quyền của các thành viên ký trước khi nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Sau khi công ty được thành lập, điều lệ tiếp tục là căn cứ để:
- Tổ chức hoạt động của công ty;
- Xác định quyền và nghĩa vụ của từng thành viên;
- Giải quyết các tranh chấp nội bộ;
- Kiểm soát hoạt động của người quản lý;
- Thực hiện các thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp khi cần thiết.
Điều lệ không chỉ phục vụ việc thành lập doanh nghiệp mà còn được sử dụng trong suốt quá trình hoạt động của công ty.
Xem chi tiết dịch vụ thành lập công ty TNHH 2 thành viên: https://enterlaw.vn/dich-vu-thanh-lap-cong-ty-TNHH-2-thanh-vien
3. Điều lệ công ty TNHH hai thành viên gồm những nội dung gì?
Theo khoản 2 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty phải quy định đầy đủ các nội dung chủ yếu về tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài những nội dung bắt buộc theo quy định của pháp luật, các thành viên còn có thể thỏa thuận bổ sung các điều khoản khác để phù hợp với mô hình quản trị của công ty, miễn không trái quy định của pháp luật.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, điều lệ thường bao gồm các nhóm nội dung sau:
3.1. Thông tin cơ bản của doanh nghiệp và các thành viên góp vốn
Đây là phần mở đầu của điều lệ nhằm xác định tư cách pháp lý của doanh nghiệp cũng như các chủ sở hữu của công ty. Những thông tin này là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ của từng thành viên và phục vụ quá trình quản lý doanh nghiệp.
Thông thường, điều lệ sẽ quy định các nội dung như:
- Tên tiếng Việt, tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có) và tên viết tắt của công ty;
- Địa chỉ trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh (nếu có);
- Ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp;
- Vốn điều lệ của công ty;
- Họ và tên, địa chỉ liên hệ, quốc tịch, giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc thông tin của tổ chức góp vốn;
- Giá trị phần vốn góp, tỷ lệ sở hữu và thời hạn góp vốn của từng thành viên.
Việc quy định đầy đủ các thông tin trên giúp xác định rõ tư cách của từng thành viên ngay từ khi thành lập công ty và là cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến phần vốn góp sau này.
3.2. Quyền, nghĩa vụ của thành viên và cơ cấu tổ chức quản lý
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của điều lệ vì quyết định cách thức công ty được quản lý và điều hành trong thực tế.
Theo đó, điều lệ cần quy định rõ quyền và nghĩa vụ của từng thành viên tương ứng với tỷ lệ vốn góp, đồng thời xác định cơ cấu tổ chức quản lý của doanh nghiệp. Các nội dung thường bao gồm:
- Quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn;
- Quyền yêu cầu cung cấp thông tin, quyền tham gia họp và biểu quyết;
- Quyền được chia lợi nhuận và chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp;
- Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty;
- Quyền, nhiệm vụ và phạm vi thẩm quyền của Hội đồng thành viên;
- Quyền, nhiệm vụ của Chủ tịch Hội đồng thành viên;
- Quyền hạn và trách nhiệm của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc;
- Quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
Việc quy định rõ trách nhiệm của từng chức danh sẽ giúp hạn chế tình trạng chồng chéo thẩm quyền và giảm thiểu tranh chấp trong quá trình điều hành doanh nghiệp.
3.3. Nguyên tắc tổ chức họp, biểu quyết và quản lý tài chính
Để hoạt động quản trị được thống nhất, điều lệ cần quy định cụ thể cách thức công ty đưa ra các quyết định quan trọng cũng như nguyên tắc quản lý tài chính. Thông thường, điều lệ sẽ quy định:
- Điều kiện triệu tập cuộc họp Hội đồng thành viên;
- Tỷ lệ tham dự cuộc họp hợp lệ;
- Tỷ lệ biểu quyết để thông qua từng loại nghị quyết;
- Trường hợp lấy ý kiến bằng văn bản;
- Nguyên tắc quản lý tài sản và nguồn vốn của công ty;
- Nguyên tắc phân chia lợi nhuận sau thuế;
- Phương thức xử lý các khoản lỗ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
Đối với những quyết định quan trọng như sửa đổi điều lệ, tăng hoặc giảm vốn điều lệ, chuyển nhượng phần vốn góp hoặc tổ chức lại doanh nghiệp, điều lệ có thể quy định tỷ lệ biểu quyết cao hơn nhằm bảo đảm quyền lợi của các thành viên.
3.4. Chuyển nhượng phần vốn góp, tổ chức lại và giải thể công ty
Trong quá trình hoạt động, việc thay đổi thành viên hoặc cơ cấu doanh nghiệp là điều thường xuyên xảy ra. Vì vậy, điều lệ cần quy định rõ trình tự, thủ tục xử lý các trường hợp này nhằm hạn chế tranh chấp. Các nội dung thường được quy định gồm:
- Điều kiện và trình tự chuyển nhượng phần vốn góp;
- Quyền ưu tiên nhận chuyển nhượng của các thành viên còn lại theo quy định của Luật Doanh nghiệp;
- Xử lý trường hợp thành viên không góp đủ vốn hoặc chậm góp vốn;
- Trình tự chia, tách, hợp nhất, sáp nhập hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
- Điều kiện và thủ tục giải thể công ty;
- Nguyên tắc thanh lý tài sản và phân chia tài sản còn lại sau khi hoàn thành các nghĩa vụ tài chính.
Việc quy định cụ thể các nội dung này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xử lý những thay đổi trong quá trình hoạt động và hạn chế tối đa các tranh chấp giữa các thành viên.
3.5. Thể thức sửa đổi điều lệ và các nội dung khác theo thỏa thuận
Ngoài các nội dung bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp, điều lệ còn có thể quy định thêm những vấn đề phù hợp với đặc điểm hoạt động của công ty. Chẳng hạn như:
- Điều kiện và tỷ lệ biểu quyết để sửa đổi, bổ sung điều lệ;
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp giữa các thành viên;
- Quy định về bảo mật thông tin nội bộ;
- Cơ chế xử lý xung đột lợi ích;
- Thẩm quyền quyết định các hợp đồng hoặc giao dịch có giá trị lớn;
- Các quy định khác do các thành viên thống nhất nhưng không trái quy định của pháp luật.
Việc xây dựng các điều khoản này ngay từ khi thành lập doanh nghiệp sẽ giúp công ty có cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình hoạt động, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị và hạn chế rủi ro pháp lý.
4. Điều lệ có giá trị pháp lý như thế nào?
Điều lệ công ty không chỉ là tài liệu bắt buộc khi đăng ký thành lập doanh nghiệp mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng trong suốt quá trình hoạt động của công ty.
Sau khi được các thành viên thông qua và ký kết theo quy định, điều lệ có giá trị ràng buộc đối với công ty, các thành viên góp vốn, người đại diện theo pháp luật và những người quản lý doanh nghiệp trong phạm vi các quyền, nghĩa vụ được quy định.
Trong thực tế, điều lệ thường được sử dụng làm căn cứ để:
- Xác định quyền và nghĩa vụ của từng thành viên góp vốn;
- Xác định thẩm quyền của Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người đại diện theo pháp luật;
- Giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa các thành viên hoặc giữa thành viên với công ty;
- Xác định trình tự, thủ tục thông qua các quyết định quan trọng của doanh nghiệp;
- Thực hiện việc chuyển nhượng phần vốn góp, phân chia lợi nhuận, xử lý lỗ và các vấn đề quản trị nội bộ khác.
Tuy nhiên, điều lệ chỉ có giá trị trong phạm vi không trái với các quy định bắt buộc của Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật có liên quan. Trường hợp điều lệ có nội dung trái với quy định của pháp luật thì phần nội dung đó có thể không được áp dụng hoặc bị cơ quan có thẩm quyền xem xét xử lý theo quy định.
Vì vậy, khi xây dựng hoặc sửa đổi điều lệ, doanh nghiệp cần bảo đảm vừa đáp ứng đúng quy định của pháp luật, vừa phù hợp với mô hình quản trị và nhu cầu hoạt động thực tế của công ty.
Chính vì vậy, trong trường hợp xảy ra tranh chấp nội bộ, điều lệ thường là một trong những căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét cùng với quy định của Luật Doanh nghiệp và các tài liệu liên quan.
5. Những điều khoản doanh nghiệp thường bỏ sót trong điều lệ
Trong thực tế, nhiều mẫu điều lệ chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà chưa dự liệu các tình huống phát sinh sau này. Doanh nghiệp nên cân nhắc bổ sung các nội dung như:
- Điều kiện hạn chế chuyển nhượng phần vốn góp;
- Cách xác định giá trị phần vốn góp khi thành viên rút vốn;
- Quyền ưu tiên mua phần vốn góp;
- Thẩm quyền ký hợp đồng có giá trị lớn;
- Cơ chế xử lý khi thành viên không góp đủ vốn;
- Cơ chế deadlock (2 thành viên biểu quyết ngang nhau);
- Quy định thành viên mất năng lực hành vi dân sự hoặc chết
- Cơ chế xử lý khi một thành viên muốn rút khỏi công ty;
- Quy định về xung đột lợi ích;
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp giữa các thành viên;
- Trình tự triệu tập họp trong trường hợp khẩn cấp.
Một điều lệ được xây dựng đầy đủ sẽ giúp hạn chế đáng kể tranh chấp và giảm rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.
6. Khi nào cần sửa đổi điều lệ?
Việc sửa đổi điều lệ chỉ có hiệu lực sau khi được Hội đồng thành viên thông qua theo tỷ lệ biểu quyết quy định tại Luật Doanh nghiệp hoặc Điều lệ công ty. Điều lệ nên được rà soát và sửa đổi khi công ty có các thay đổi như:
- Thay đổi tên công ty;
- Thay đổi trụ sở;
- Tăng hoặc giảm vốn điều lệ;
- Thay đổi thành viên góp vốn;
- Thay đổi người đại diện theo pháp luật;
- Thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý;
- Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
- Nội dung điều lệ không còn phù hợp với quy định pháp luật hoặc thực tế hoạt động.
Sau khi điều lệ được sửa đổi, công ty cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nếu nội dung sửa đổi liên quan đến thông tin phải đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh.
7. Những lưu ý khi xây dựng điều lệ
Để điều lệ phát huy hiệu quả trong thực tế, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Không sao chép nguyên mẫu mà không điều chỉnh;
- Quy định rõ quyền và nghĩa vụ của từng thành viên;
- Xác định cụ thể tỷ lệ biểu quyết đối với từng nhóm quyết định;
- Quy định rõ cơ chế chuyển nhượng phần vốn góp;
- Phân định rõ thẩm quyền giữa Hội đồng thành viên và Giám đốc;
- Dự liệu cơ chế xử lý tranh chấp nội bộ;
- Thống nhất điều lệ với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;
- Lưu giữ đầy đủ điều lệ và các bản sửa đổi tại trụ sở công ty.
8. Một số câu hỏi thường gặp
Câu 1: Điều lệ công ty TNHH hai thành viên có phải công chứng không?
Không. Pháp luật hiện hành không bắt buộc điều lệ phải công chứng hoặc chứng thực.
Câu 2: Ai phải ký điều lệ công ty?
Các thành viên sáng lập hoặc người đại diện theo ủy quyền của thành viên là tổ chức.
Câu 3: Có bắt buộc phải sử dụng mẫu của Nhà nước không?
Không. Doanh nghiệp được quyền xây dựng điều lệ phù hợp với nhu cầu quản trị nhưng không được trái Luật Doanh nghiệp.
Câu 4: Có thể sửa đổi điều lệ sau khi thành lập không?
Có. Hội đồng thành viên quyết định việc sửa đổi, bổ sung điều lệ theo quy định của Luật Doanh nghiệp và điều lệ hiện hành.
Câu 5: Điều lệ và hợp đồng góp vốn có giống nhau không?
Không. Điều lệ điều chỉnh toàn bộ hoạt động của công ty, còn hợp đồng góp vốn chủ yếu ghi nhận việc góp vốn giữa các bên.
Câu 6: Điều lệ có quy định được quyền phủ quyết không?
Có thể, nếu nội dung đó không trái quy định bắt buộc của Luật Doanh nghiệp và được các thành viên thống nhất thông qua.
Câu 7: Điều lệ có phải nộp khi đăng ký thành lập công ty không?
Có. Đây là một trong những thành phần của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
Câu 8: Điều lệ có phải đóng dấu không?
Không bắt buộc.
Câu 9: Mất điều lệ thì có xin cấp lại được không?
Không. Doanh nghiệp tự lưu giữ và ban hành lại từ hồ sơ nội bộ.
Câu 10: Điều lệ có thể quy định khác Luật Doanh nghiệp không?
Chỉ được quy định khác đối với những nội dung Luật cho phép các thành viên tự thỏa thuận.
Câu 11: Điều lệ có phải nộp lại khi thay đổi nội dung không?
Chỉ trong trường hợp thủ tục đăng ký thay đổi yêu cầu theo quy định.
Câu 12: Điều lệ có hiệu lực từ thời điểm nào?
Điều lệ có hiệu lực kể từ thời điểm được các thành viên thông qua hoặc theo thời điểm được quy định trong điều lệ.
Tư vấn soạn thảo điều lệ công ty TNHH hai thành viên
Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu thành viên và phương thức quản trị khác nhau, vì vậy điều lệ cũng cần được xây dựng riêng thay vì chỉ sử dụng mẫu có sẵn. Việc đầu tư xây dựng điều lệ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm nhiều chi phí, hạn chế rủi ro pháp lý, phòng ngừa tranh chấp và tạo nền tảng cho quá trình quản trị lâu dài.
Nếu cần hỗ trợ soạn thảo hoặc rà soát điều lệ công ty TNHH hai thành viên theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp và phù hợp với mô hình quản trị thực tế, Enterlaw.vn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình thành lập và hoạt động.
Trân trọng cảm ơn!
==========================================================================================
Enterlaw.vn - Hiểu luật, hiểu bạn!

