Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Giấy phép lao động là gì? Những điểm quan trọng cần biết

Thứ Sáu, 17/07/2026
Enterlaw.vn

Giấy phép lao động một trong những giấy tờ pháp lý quan trọng đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Trừ trường hợp được miễn theo quy định, người lao động nước ngoài phải được cấp giấy phép lao động trước khi làm việc; doanh nghiệp cũng không được sử dụng lao động nước ngoài khi chưa hoàn tất thủ tục cần thiết.

Từ ngày 07/8/2025, điều kiện, hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép lao động được thực hiện theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Quy định mới có nhiều thay đổi về vị trí công việc, trường hợp miễn giấy phép, thẩm quyền và trình tự giải quyết hồ sơ.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ giấy phép lao động là gì, ai phải xin giấy phép, điều kiện, hồ sơ, thủ tục, thời hạn và những vấn đề cần lưu ý khi sử dụng người lao động nước ngoài tại Việt Nam.

1. Giấy phép lao động là gì?

Giấy phép lao động, thường được gọi bằng tên tiếng Anh là Work Permit, là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam trong một thời hạn, vị trí công việc và cho người sử dụng lao động được xác định trên giấy phép.

Có thể hiểu đơn giản, giấy phép lao động là căn cứ chứng minh người nước ngoài đáp ứng điều kiện làm việc tại Việt Nam và doanh nghiệp được phép sử dụng người lao động đó theo đúng nội dung đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Theo Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi dân sự, trình độ chuyên môn, sức khỏe, lý lịch tư pháp và phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép.

Hiện nay, nội dung về điều kiện, trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động được hướng dẫn chủ yếu tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Như vậy, giấy phép lao động không phải là một loại thị thực nhập cảnh và cũng không thay thế hộ chiếu, visa hoặc thẻ tạm trú. Đây là giấy tờ xác nhận quyền làm việc hợp pháp của người nước ngoài tại Việt Nam.

Xem ngay dịch vụ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài: https://enterlaw.vn/dich-vu-xin-giay-phep-lao-dong-cho-nguoi-nuoc-ngoai

2. Ai phải xin giấy phép lao động?

Về nguyên tắc, công dân nước ngoài vào Việt Nam làm việc phải xin giấy phép lao động, trừ trường hợp thuộc diện được miễn. Người lao động nước ngoài thường được cấp giấy phép để làm việc tại một trong những vị trí sau:

Vị trí công việc Khái quát
Nhà quản lý Người giữ chức danh quản lý doanh nghiệp hoặc đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức
Giám đốc điều hành Người đứng đầu và trực tiếp điều hành đơn vị, lĩnh vực hoặc bộ phận thuộc cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp
Chuyên gia Người có trình độ, kinh nghiệm hoặc năng lực chuyên môn phù hợp với vị trí công việc
Lao động kỹ thuật Người được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật hoặc có thời gian kinh nghiệm phù hợp với công việc

 

Việc xác định đúng vị trí đặc biệt quan trọng bởi mỗi vị trí sẽ có yêu cầu khác nhau về bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm, chức danh và tài liệu chứng minh.

Không nên mặc nhiên xác định một người là “chuyên gia” chỉ vì người đó có bằng đại học. Cơ quan tiếp nhận còn xem xét ngành đào tạo, kinh nghiệm, nội dung công việc và sự phù hợp giữa các tài liệu trong hồ sơ.

3. Giấy phép lao động có ý nghĩa gì?

Giấy phép lao động không chỉ là một thủ tục hành chính. Đây còn là cơ sở bảo đảm tính hợp pháp của quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài.

3.1. Đối với người lao động nước ngoài

Giấy phép lao động chứng minh người lao động được phép làm việc tại Việt Nam theo đúng vị trí, chức danh, địa điểm và thời hạn ghi trên giấy phép.

Đây cũng là giấy tờ quan trọng để người lao động thực hiện một số thủ tục liên quan đến cư trú, visa, thẻ tạm trú và quan hệ lao động tại Việt Nam.

3.2. Đối với doanh nghiệp

Giấy phép lao động giúp doanh nghiệp chứng minh việc tuyển dụng và sử dụng người lao động nước ngoài được thực hiện hợp pháp.

Nếu sử dụng người nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc làm việc không đúng nội dung giấy phép, doanh nghiệp có thể bị xử phạt và phát sinh rủi ro đối với hợp đồng lao động, cư trú, bảo hiểm và quản lý nhân sự.

3.3. Đối với cơ quan quản lý

Thông qua thủ tục cấp giấy phép lao động, cơ quan nhà nước có thể quản lý số lượng, vị trí, địa điểm và thời gian làm việc của người lao động nước ngoài tại Việt Nam.

Việc quản lý này đồng thời giúp cân đối nhu cầu sử dụng nhân lực nước ngoài với chính sách đào tạo, tuyển dụng và bảo vệ cơ hội việc làm của người lao động trong nước.

4. Điều kiện cấp giấy phép lao động

Theo Bộ luật Lao động 2019 và quy định hướng dẫn, người lao động nước ngoài muốn được cấp giấy phép lao động phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

4.1. Đủ tuổi và có năng lực hành vi dân sự

Người lao động phải từ đủ 18 tuổi và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định.

4.2. Có sức khỏe phù hợp

Người lao động phải có giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe còn giá trị và phù hợp với công việc dự kiến thực hiện.

4.3. Có trình độ và kinh nghiệm phù hợp

Tùy vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật, người lao động phải cung cấp tài liệu chứng minh chức danh, trình độ đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc.

Các giấy tờ này cần thống nhất với vị trí công việc mà doanh nghiệp đề nghị cấp phép.

4.4. Không thuộc trường hợp có án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Người lao động phải có phiếu lý lịch tư pháp hoặc tài liệu tương đương chứng minh không phải là người đang chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

4.5. Có người sử dụng lao động hợp pháp tại Việt Nam

Doanh nghiệp, cơ quan hoặc tổ chức sử dụng lao động nước ngoài phải được thành lập, hoạt động hợp pháp và có nhu cầu tuyển dụng phù hợp.

4.6. Không thuộc trường hợp bị pháp luật hạn chế

Người lao động phải đáp ứng các điều kiện về nhập cảnh, cư trú và các yêu cầu pháp lý khác có liên quan.

Điều kiện cụ thể có thể khác nhau tùy vị trí công việc, hình thức làm việc, quốc tịch và loại hình của người sử dụng lao động. Do đó, hồ sơ nên được rà soát riêng cho từng trường hợp thay vì áp dụng máy móc một bộ giấy tờ chung.

Tìm hiểu thêm về dịch vụ tư vấn pháp luật lao động một cách toàn diện: https://enterlaw.vn/luat-su-lao-dong

5. Hồ sơ xin giấy phép lao động gồm những gì?

Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động về cơ bản gồm các nhóm giấy tờ sau:

- Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động của người sử dụng lao động;

- Giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe còn giá trị;

- Hộ chiếu còn thời hạn của người lao động;

- Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận người lao động không phải là người đang chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự;

- Ảnh của người lao động theo quy cách;

- Tài liệu chứng minh người lao động là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật;

- Tài liệu chứng minh hình thức làm việc tại Việt Nam;

- Các giấy tờ liên quan đến người sử dụng lao động, địa điểm và vị trí công việc;

- Tài liệu khác theo từng trường hợp cụ thể.

Giấy tờ do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp thông thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc quy định khác của pháp luật. Sau khi hợp pháp hóa, giấy tờ phải được dịch ra tiếng Việt và chứng thực theo quy định.

Hồ sơ thực tế có thể thay đổi theo từng vị trí. Chẳng hạn, hồ sơ của chuyên gia sẽ khác hồ sơ của nhà quản lý; hồ sơ di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp cũng khác trường hợp ký hợp đồng lao động trực tiếp với doanh nghiệp Việt Nam.

6. Thủ tục xin giấy phép lao động

Thủ tục cấp giấy phép lao động hiện nay có thể khái quát qua các bước sau:

Bước 1: Xác định vị trí và hình thức làm việc

Doanh nghiệp cần xác định người lao động sẽ làm việc với tư cách nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hay lao động kỹ thuật.

Đồng thời, cần xác định hình thức làm việc như thực hiện hợp đồng lao động, di chuyển nội bộ, thực hiện hợp đồng dịch vụ hoặc hình thức phù hợp khác.

Bước 2: Rà soát điều kiện và chuẩn bị giấy tờ

Doanh nghiệp kiểm tra bằng cấp, kinh nghiệm, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, hộ chiếu và các giấy tờ do nước ngoài cấp.

Những tài liệu cần hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật hoặc chứng thực nên được thực hiện sớm để tránh kéo dài thời gian.

Bước 3: Nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép

Hồ sơ được nộp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công ở địa phương có thẩm quyền hoặc thông qua phương thức điện tử, bưu chính, ủy quyền theo quy định.

Trường hợp người lao động làm việc tại nhiều tỉnh, thành phố, việc xác định cơ quan có thẩm quyền cần căn cứ vào địa điểm làm việc và trụ sở của người sử dụng lao động.

Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ

Cơ quan tiếp nhận kiểm tra điều kiện, tài liệu chứng minh vị trí, nhu cầu sử dụng và nội dung công việc.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa thống nhất, doanh nghiệp có thể được yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc giải trình.

Bước 5: Nhận giấy phép lao động

Khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép lao động. Theo quy định mới, thủ tục xem xét nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và cấp giấy phép được tích hợp trong quy trình giải quyết; thời gian xử lý hồ sơ hợp lệ được xác định theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Sau khi được cấp phép, người lao động chỉ nên làm việc theo đúng người sử dụng lao động, vị trí, chức danh, địa điểm và thời hạn ghi trên giấy phép.

7. Giấy phép lao động có thời hạn bao lâu?

Theo Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thời hạn của giấy phép lao động được xác định theo thời hạn của hợp đồng, thỏa thuận, nhiệm kỳ, giấy phép hoạt động hoặc tài liệu có liên quan nhưng không quá 02 năm.

Như vậy, giấy phép lao động không mặc nhiên được cấp đủ hai năm. Nếu hợp đồng hoặc tài liệu làm căn cứ chỉ còn thời hạn một năm thì giấy phép có thể chỉ được cấp trong thời hạn tương ứng.

Giấy phép lao động có thể được gia hạn nếu đáp ứng điều kiện. Theo quy định mới, giấy phép chỉ được gia hạn một lần, với thời hạn tối đa không quá 02 năm.

Giấy phép lao động được gia hạn một lần, với thời hạn tối đa không quá 02 năm. Sau khi đã gia hạn một lần, nếu người lao động nước ngoài tiếp tục làm việc tại Việt Nam thì doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đề nghị cấp giấy phép lao động mới theo quy định.

Ngoài gia hạn, giấy phép còn có thể được cấp lại khi: Bị mất, bị hỏng, thay đổi một số thông tin trên giấy phép, có sự thay đổi thuộc trường hợp pháp luật cho phép cấp lại.

Gia hạn và cấp lại là hai thủ tục khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp để tránh nộp sai hồ sơ.

8. Những trường hợp được miễn giấy phép lao động

Không phải tất cả người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều phải xin giấy phép lao động. Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định nhiều trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép, trong đó có thể kể đến:

- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn đạt mức luật định;

- Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn đạt mức luật định;

- Trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc người chịu trách nhiệm chính về hoạt động của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài;

- Người vào Việt Nam trong thời gian nhất định để xử lý sự cố kỹ thuật, công nghệ phức tạp;

- Luật sư nước ngoài đã được cấp giấy phép hành nghề tại Việt Nam;

- Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam;

- Một số trường hợp di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp;

- Học sinh, sinh viên nước ngoài thực tập hoặc làm việc theo thỏa thuận;

- Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc trong tổng thời gian ngắn theo giới hạn luật định;

- Trường hợp thực hiện điều ước quốc tế hoặc được cơ quan có thẩm quyền xác nhận theo chính sách đặc thù.

Nghị định 219/2025/NĐ-CP tiếp tục quy định mức vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên đối với một số trường hợp chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc thành viên Hội đồng quản trị được miễn giấy phép lao động. Quy định mới cũng ghi nhận trường hợp làm việc tại Việt Nam với tổng thời gian dưới 90 ngày trong một năm trong phạm vi được miễn theo điều kiện tương ứng.

Tuy nhiên, “được miễn giấy phép lao động” không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không phải thực hiện thủ tục gì. Tùy trường hợp, người sử dụng lao động vẫn phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép hoặc thực hiện nghĩa vụ thông báo.

Doanh nghiệp nên xác định chính xác người lao động thuộc trường hợp miễn nào và chuẩn bị tài liệu chứng minh trước khi bố trí làm việc.

Hãy tìm hiểu về dịch vụ tư vấn Luật doanh nghiệp: https://enterlaw.vn/tu-van-luat-doanh-nghiep

9. Những lưu ý quan trọng khi xin giấy phép lao động

9.1. Xác định đúng vị trí ngay từ đầu

Bằng cấp, kinh nghiệm và chức danh phải phù hợp với vị trí dự kiến xin giấy phép. Việc lựa chọn vị trí chỉ dựa trên tên gọi nội bộ của doanh nghiệp có thể dẫn đến hồ sơ không được chấp thuận.

9.2. Kiểm tra thời hạn từng loại giấy tờ

Giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, hộ chiếu và tài liệu về kinh nghiệm đều có yêu cầu về thời hạn hoặc giá trị sử dụng.

Nếu một giấy tờ hết hạn trong quá trình chuẩn bị, doanh nghiệp có thể phải thực hiện lại hoặc bổ sung hồ sơ.

9.3. Hợp pháp hóa lãnh sự đúng tài liệu

Không phải tất cả giấy tờ nước ngoài đều được sử dụng trực tiếp tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần kiểm tra tài liệu nào phải hợp pháp hóa, tài liệu nào được miễn và cơ quan nào có thẩm quyền xác nhận.

9.4. Bảo đảm thông tin thống nhất

Họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, tên công ty, chức danh, địa điểm làm việc và thời gian công tác phải thống nhất giữa các tài liệu.

Những khác biệt nhỏ về cách viết tên, phiên âm hoặc chức danh cũng có thể khiến hồ sơ phải giải trình.

9.5. Không để người lao động làm việc trước khi đủ điều kiện

Việc đã nộp hồ sơ không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được phép làm việc. Trừ trường hợp được miễn, người lao động chỉ nên bắt đầu làm việc sau khi được cấp giấy phép hợp lệ.

9.6. Theo dõi thời hạn để gia hạn kịp thời

Doanh nghiệp nên lập danh sách theo dõi ngày hết hạn giấy phép, hộ chiếu, visa và thẻ tạm trú. Hồ sơ gia hạn cần được chuẩn bị trong khoảng thời gian luật định, tránh để giấy phép hết hạn rồi mới xử lý.

9.7. Làm việc đúng nội dung giấy phép

Khi thay đổi người sử dụng lao động, hình thức làm việc, vị trí, chức danh hoặc địa điểm, doanh nghiệp cần kiểm tra có phải xin cấp mới, cấp lại hoặc thực hiện thủ tục thông báo hay không.

Một giấy phép lao động không phải là sự cho phép chung để người nước ngoài làm bất kỳ công việc nào tại Việt Nam.

10. Những sai lầm thường gặp khi xin giấy phép lao động

10.1. Nhầm lẫn giữa visa và giấy phép lao động

Visa cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú theo mục đích nhất định. Giấy phép lao động cho phép người nước ngoài làm việc.

Có visa còn thời hạn không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được phép làm việc hợp pháp.

10.2. Chọn sai vị trí công việc

Doanh nghiệp thường lựa chọn vị trí “chuyên gia” nhưng bằng cấp, kinh nghiệm hoặc nội dung công việc không đáp ứng yêu cầu. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ phải bổ sung.

10.3. Xác nhận kinh nghiệm không đầy đủ

Văn bản xác nhận kinh nghiệm cần thể hiện rõ thời gian, chức danh, công việc và đơn vị xác nhận. Tài liệu trình bày chung chung có thể không đủ căn cứ chứng minh.

10.4. Hợp pháp hóa và dịch thuật sai trình tự

Một số hồ sơ được dịch trước khi hoàn tất hợp pháp hóa hoặc sử dụng bản dịch không được chứng thực đúng quy định, dẫn đến phải thực hiện lại.

10.5. Hồ sơ giữa các bên không thống nhất

Tên vị trí trong văn bản đề nghị, hợp đồng, xác nhận kinh nghiệm và cơ cấu tổ chức không trùng khớp là một lỗi thường gặp.

10.6. Nộp hồ sơ quá muộn

Lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, hợp pháp hóa lãnh sự và chuyển phát tài liệu từ nước ngoài đều cần thời gian. Chuẩn bị quá sát ngày dự kiến làm việc có thể khiến kế hoạch tuyển dụng bị chậm.

10.7. Cho rằng miễn giấy phép là không cần thủ tục

Một số trường hợp không phải xin giấy phép nhưng vẫn phải xin giấy xác nhận hoặc thông báo với cơ quan có thẩm quyền. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp vẫn có thể bị xem là chưa tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ.

10.8. Không xử lý khi thông tin thay đổi

Khi hộ chiếu, địa điểm, chức danh hoặc người sử dụng lao động thay đổi, doanh nghiệp không nên tiếp tục sử dụng giấy phép cũ mà không kiểm tra thủ tục cần thực hiện.

11. Góp ý nhỏ của Luật sư

Giấy phép lao động nên được xem là một phần trong kế hoạch tổng thể sử dụng người lao động nước ngoài, thay vì một thủ tục riêng lẻ.

Trước khi đưa người lao động sang Việt Nam, doanh nghiệp cần thống nhất vị trí, chức danh, hình thức làm việc, thời gian dự kiến, địa điểm làm việc và người sử dụng lao động. Trên cơ sở đó mới xác định đúng điều kiện, hồ sơ và thủ tục cần thực hiện.

Việc chuẩn bị thiếu đồng bộ có thể dẫn đến tình trạng người lao động đã nhập cảnh nhưng chưa thể làm việc; giấy phép đã được cấp nhưng thông tin không phù hợp với hợp đồng; hoặc giấy phép, visa và thẻ tạm trú có thời hạn không thống nhất.

Do đó, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ ngay từ đầu, đặc biệt đối với bằng cấp, kinh nghiệm, lý lịch tư pháp và giấy khám sức khỏe. Với trường hợp phức tạp, nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc đơn vị có kinh nghiệm trước khi tiến hành hợp pháp hóa, dịch thuật và nộp hồ sơ.

12. Câu hỏi thường gặp về giấy phép lao động

12.1. Giấy phép lao động tiếng Anh là gì?

Giấy phép lao động thường được gọi bằng tiếng Anh là Work Permit.

12.2. Người nước ngoài có visa còn hạn có cần giấy phép lao động không?

Có, nếu người đó làm việc tại Việt Nam và không thuộc trường hợp được miễn. Visa và giấy phép lao động có mục đích pháp lý khác nhau.

12.3. Giấy phép lao động có thời hạn bao lâu?

Thời hạn giấy phép được xác định theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc tài liệu liên quan nhưng tối đa không quá 02 năm.

12.4. Giấy phép lao động có được gia hạn không?

Có. Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, giấy phép lao động được gia hạn một lần với thời hạn tối đa không quá 02 năm.

12.5. Có thể dùng một giấy phép để làm việc cho nhiều công ty không?

Giấy phép lao động được cấp gắn với nội dung cụ thể về người sử dụng lao động, vị trí, chức danh, hình thức và địa điểm làm việc. Người lao động không nên tự ý dùng giấy phép của công ty này để làm việc cho công ty khác.

12.6. Đổi hộ chiếu có phải làm lại giấy phép lao động không?

Khi thay đổi số hộ chiếu hoặc thông tin được ghi trên giấy phép, doanh nghiệp cần kiểm tra và thực hiện thủ tục cấp lại hoặc thủ tục tương ứng theo quy định.

12.7. Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam có phải xin giấy phép lao động không?

Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam thuộc trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra nghĩa vụ xác nhận hoặc thông báo theo quy định.

12.8. Không có giấy phép lao động có được ký hợp đồng lao động không?

Trừ trường hợp được miễn, doanh nghiệp không nên bố trí người nước ngoài làm việc khi chưa được cấp giấy phép. Sau khi có giấy phép, các bên thực hiện việc ký kết và gửi hợp đồng theo yêu cầu của pháp luật.

12.9. Hồ sơ nước ngoài có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?

Thông thường có, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc quy định pháp luật. Sau đó, tài liệu phải được dịch ra tiếng Việt và chứng thực.

12.10. Xin giấy phép lao động mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào việc chuẩn bị tài liệu nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và quá trình giải quyết của cơ quan nhà nước. Doanh nghiệp nên chuẩn bị trước ngày dự kiến làm việc để có thời gian bổ sung nếu cần.

Để được tư vấn về dịch vụ xin giấy phép lao động, khách hàng có thể liên hệ Enterlaw.vn qua Hotline 0903 298 555 hoặc Email enterlawvn@gmail.com. Chúng tôi sẽ kiểm tra từng trường hợp và đề xuất phương án phù hợp với nhu cầu tuyển dụng, thời gian làm việc và hồ sơ hiện có.

Trân trọng cảm ơn!

===================================================================================================

Enterlaw.vn  - Hiểu luật, hiểu bạn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon