Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Thứ Năm, 08/10/2026

Khi đầu tư vào Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần kiểm tra không chỉ ngành nghề có được phép kinh doanh hay không mà còn phải xác định điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho ngành nghề và nhà đầu tư cụ thể.

Theo Luật Đầu tư 2025, nguyên tắc chung là nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành, nghề thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Đối với nhóm này, nhà đầu tư có thể bị giới hạn về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực, đối tác tham gia hoặc chưa được phép tiếp cận thị trường.

Việc rà soát nên được thực hiện trước khi thành lập công ty FDI, thực hiện dự án hoặc mua vốn tại doanh nghiệp Việt Nam, bởi kết quả có thể quyết định tỷ lệ vốn, đối tác và cấu trúc đầu tư ngay từ đầu.

1. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là gì?

Theo Luật Đầu tư 2025, điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là những điều kiện nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng khi đầu tư vào ngành, nghề thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Có thể hiểu đơn giản, trước khi đầu tư cần trả lời hai câu hỏi:

- Ngành nghề dự kiến có thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường hay không?

- Nếu có thì nhà đầu tư phải đáp ứng những điều kiện nào?

Điều kiện tiếp cận thị trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, việc lựa chọn đối tác và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.

Căn cứ pháp lý chính hiện nay là Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Nghị định 96/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 31/03/2026.

2. Nguyên tắc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài

Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP áp dụng nguyên tắc Danh mục hạn chế – negative list. Theo đó, có thể chia thành ba trường hợp:

Ngành, nghề Nguyên tắc áp dụng
Không thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường Được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước
Thuộc nhóm chưa được tiếp cận thị trường Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư
Thuộc nhóm tiếp cận thị trường có điều kiện Được đầu tư nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng

 

Danh mục hiện hành được quy định tại Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Mục A là các ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường; Mục B là các ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện.

Như vậy, nếu ngành nghề không nằm trong Danh mục hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước.

Tuy nhiên, khi triển khai dự án hoặc kinh doanh trên thực tế, nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác có liên quan về đất đai, lao động, bất động sản, tài nguyên hoặc pháp luật chuyên ngành nếu có. Những yêu cầu này cần được phân biệt với chính điều kiện tiếp cận thị trường.

Đối tượng nào phải áp dụng Danh mục hạn chế?

Danh mục không chỉ áp dụng đối với cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài trực tiếp đầu tư tại Việt Nam.

Theo Điều 16 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Danh mục còn được áp dụng đối với tổ chức kinh tế thuộc các điểm a, b và c khoản 1 Điều 20 Luật Đầu tư khi tổ chức này:

- Thành lập tổ chức kinh tế khác;

- Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;

- Đầu tư theo hợp đồng BCC.

Đây là điểm cần lưu ý khi một doanh nghiệp đã có vốn nước ngoài tiếp tục thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam.

Quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì? để phân biệt các nhóm tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài.

3. Điều kiện tiếp cận thị trường gồm những gì?

Theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025, điều kiện tiếp cận thị trường có thể bao gồm năm nhóm chính.

3.1 Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ

Pháp luật hoặc điều ước quốc tế có thể quy định giới hạn tỷ lệ vốn mà nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu.

Tùy ngành nghề, nhà đầu tư có thể:

- Được sở hữu 100% vốn;

- Chỉ được sở hữu đến một tỷ lệ nhất định;

- Phải tham gia cùng nhà đầu tư Việt Nam.

Do đó, không thể áp dụng một kết luận chung rằng nhà đầu tư nước ngoài luôn được thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

3.2 Hình thức đầu tư

Một số ngành nghề có thể giới hạn hình thức mà nhà đầu tư nước ngoài được sử dụng, chẳng hạn thành lập tổ chức kinh tế, liên doanh, hợp đồng BCC hoặc hình thức đầu tư khác.

3.3 Phạm vi hoạt động đầu tư

Nhà đầu tư có thể được phép tham gia một lĩnh vực nhưng chỉ trong phạm vi hoạt động nhất định. Vì vậy, khi kiểm tra điều kiện không nên chỉ căn cứ tên ngành nghề mà cần xác định chính xác hoạt động doanh nghiệp dự kiến thực hiện.

3.4 Năng lực của nhà đầu tư và đối tác tham gia

Một số ngành nghề yêu cầu nhà đầu tư đáp ứng điều kiện về năng lực, kinh nghiệm hoặc phải có đối tác đáp ứng tiêu chuẩn nhất định.

3.5 Các điều kiện khác

Điều kiện tiếp cận thị trường còn có thể được xác định theo pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Do đó, việc kiểm tra thường phải đặt trong mối quan hệ: Ngành nghề → quốc tịch nhà đầu tư → điều ước quốc tế → pháp luật Việt Nam → điều kiện cụ thể.

4. Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường

Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP chia các ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường thành hai nhóm.

4.1 Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường

Đây là những lĩnh vực nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư theo Danh mục. Có thể kể đến một số nhóm tiêu biểu như:

- Hoạt động báo chí và thu thập tin tức;

- Đánh bắt hoặc khai thác hải sản;

- Một số dịch vụ điều tra, an ninh;

- Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;

- Một số hoạt động thương mại đặc thù.

Khi xác định chính xác một ngành nghề có thuộc nhóm này hay không, cần đối chiếu trực tiếp Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP.

4.2 Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện

Đối với nhóm này, nhà đầu tư nước ngoài vẫn được đầu tư nhưng phải đáp ứng điều kiện tương ứng. Danh mục bao gồm nhiều lĩnh vực như:

- Viễn thông; Quảng cáo; Giáo dục;

- Vận tải; Một số hoạt động tài chính; Bất động sản;

- Sản xuất, phân phối một số sản phẩm hoặc dịch vụ đặc thù.

Việc một ngành nằm trong Mục B không có nghĩa mọi nhà đầu tư đều chịu cùng một điều kiện. Cần tiếp tục xác định quốc tịch, điều ước quốc tế và pháp luật chuyên ngành áp dụng cho trường hợp cụ thể. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP cũng quy định nhiều nguyên tắc để xử lý các tình huống này.

5. Cách xác định điều kiện tiếp cận thị trường trong thực tế

Để xác định một nhà đầu tư nước ngoài có được thực hiện ngành nghề dự kiến và với điều kiện nào, có thể kiểm tra theo trình tự sau.

Bước 1. Xác định chính xác hoạt động dự kiến

Không nên chỉ nhìn vào mã ngành hoặc tên ngành đăng ký doanh nghiệp. Cần làm rõ:

- Doanh nghiệp thực tế cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ gì;

- Khách hàng là ai;

- Hoạt động được thực hiện trực tiếp hay qua nền tảng;

- Có phân phối, nhập khẩu, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ kèm theo hay không.

Một tên ngành rộng có thể bao gồm nhiều hoạt động chịu điều kiện khác nhau.

Bước 2. Đối chiếu Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP

Nếu ngành nghề không thuộc Danh mục hạn chế thì về nguyên tắc được tiếp cận như nhà đầu tư trong nước. Nếu thuộc:

- Mục A: chưa được tiếp cận thị trường;

- Mục B: tiếp tục xác định các điều kiện phải đáp ứng.

Bước 3. Xác định quốc tịch và điều ước quốc tế áp dụng

Quốc tịch của nhà đầu tư có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện tiếp cận thị trường.

Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định trường hợp nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng của điều ước quốc tế về đầu tư có điều kiện thuận lợi hơn pháp luật Việt Nam thì được áp dụng điều kiện theo điều ước đó.

Nếu nhà đầu tư thuộc đối tượng của nhiều điều ước có quy định khác nhau, nhà đầu tư có thể lựa chọn một điều ước để áp dụng cho toàn bộ ngành, nghề kinh doanh và thực hiện quyền, nghĩa vụ tương ứng theo điều ước đã lựa chọn.

Do đó, hai nhà đầu tư cùng kinh doanh một ngành nhưng có quốc tịch khác nhau có thể cần được rà soát trên những căn cứ khác nhau.

Bước 4. Kiểm tra doanh nghiệp có nhiều ngành nghề

Nếu nhà đầu tư thực hiện nhiều ngành nghề thuộc Danh mục hạn chế thì phải đáp ứng toàn bộ điều kiện tiếp cận thị trường của các ngành nghề đó.

Riêng về tỷ lệ sở hữu, nếu tổ chức kinh tế có nhiều ngành nghề mà điều ước quốc tế áp dụng quy định các mức giới hạn sở hữu nước ngoài khác nhau, tỷ lệ sở hữu nước ngoài không được vượt quá mức giới hạn của ngành nghề có tỷ lệ thấp nhất.

Ví dụ, nếu một ngành cho phép sở hữu 100% nhưng một ngành khác chỉ cho phép tối đa 49% và các giới hạn này cùng áp dụng, tỷ lệ sở hữu phải được xác định trên cơ sở mức hạn chế 49%.

Bước 5. Kiểm tra pháp luật chuyên ngành và xác định phương án đầu tư

Sau khi xác định quyền tiếp cận thị trường, cần tiếp tục kiểm tra điều kiện chuyên ngành và lựa chọn:

- Tỷ lệ vốn phù hợp;

- Có cần đối tác Việt Nam hay không;

- Thành lập mới hay mua vốn;

- Phạm vi ngành nghề đăng ký;

- Hình thức đầu tư;

- Các giấy phép chuyên ngành cần thực hiện.

Đây là lý do việc kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường nên được thực hiện trước khi ký thỏa thuận đầu tư, đặt cọc địa điểm hoặc thống nhất tỷ lệ vốn.

6. Phân biệt điều kiện tiếp cận thị trường và điều kiện đầu tư kinh doanh

Hai khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nhất.

Tiêu chí Điều kiện tiếp cận thị trường Điều kiện đầu tư kinh doanh
Đối tượng trọng tâm Nhà đầu tư nước ngoài và các tổ chức thuộc trường hợp luật định Tổ chức, cá nhân kinh doanh ngành, nghề có điều kiện
Mục đích Xác định nhà đầu tư nước ngoài được tham gia thị trường đến mức nào Xác định điều kiện để thực hiện hoạt động kinh doanh
Ví dụ Tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, đối tác Giấy phép, chứng chỉ, nhân sự, cơ sở vật chất
Thời điểm xem xét Ngay khi xác định phương án đầu tư Trước hoặc trong quá trình kinh doanh tùy điều kiện

 

Ví dụ, một nhà đầu tư nước ngoài có thể đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường để đầu tư vào lĩnh vực giáo dục, nhưng cơ sở giáo dục sau khi được thành lập vẫn phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành tương ứng trước khi hoạt động.

Do đó: Được tiếp cận thị trường không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã đủ điều kiện để kinh doanh ngay.

7. Điều kiện tiếp cận thị trường ảnh hưởng đến thủ tục đầu tư như thế nào?

Điều kiện tiếp cận thị trường được xem xét trong nhiều hình thức đầu tư khác nhau.

7.1 Thành lập công ty FDI

Điều kiện tiếp cận thị trường giúp xác định nhà đầu tư có được thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hay phải lựa chọn một tỷ lệ hoặc hình thức đầu tư khác.

Quý khách hàng có thể tham khảo Dịch vụ thành lập công ty có vốn nước ngoài – FDI.

7.2 Thực hiện dự án và cấp IRC

Đối với dự án thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, việc đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường là một trong những nội dung cần được kiểm tra.

Xem thêm:

- Những trường hợp phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

- Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC.

7.3 Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp

Khi nhà đầu tư nước ngoài mua vốn tại doanh nghiệp Việt Nam, điều kiện tiếp cận thị trường có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ được sở hữu và khả năng tiếp tục kinh doanh các ngành nghề hiện có.

Trường hợp giao dịch thuộc diện phải đăng ký trước, có thể tham khảo Dịch vụ đăng ký mua vốn của nhà đầu tư nước ngoài.

8. Một số trường hợp cần lưu ý

8.1 Việt Nam chưa cam kết về một ngành nghề thì xử lý thế nào?

“Chưa cam kết” không đồng nghĩa với “bị cấm”. Theo Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP:

- Nếu pháp luật Việt Nam không có quy định hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước;

- Nếu pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế thì áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam.

8.2 Danh mục chưa cập nhật nhưng pháp luật đã có quy định mới thì áp dụng thế nào?

Điều 18 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định nếu luật, nghị quyết, pháp lệnh, nghị định hoặc điều ước quốc tế đã quy định điều kiện tiếp cận thị trường nhưng nội dung đó chưa được cập nhật trong Danh mục hoặc thông tin đăng tải, thì vẫn áp dụng quy định tại văn bản tương ứng.

Vì vậy, không nên chỉ tra Phụ lục I rồi kết luận mà cần kiểm tra cả hệ thống pháp luật đang có hiệu lực.

8.3 Nhà đầu tư có hai quốc tịch, trong đó có quốc tịch Việt Nam thì sao?

Nghị định 96/2026/NĐ-CP cho phép nhà đầu tư là công dân Việt Nam đồng thời có quốc tịch nước ngoài lựa chọn áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường và thủ tục đầu tư như nhà đầu tư trong nước hoặc nhà đầu tư nước ngoài.

Nếu lựa chọn áp dụng như nhà đầu tư trong nước thì không thực hiện quyền và nghĩa vụ theo cơ chế dành cho nhà đầu tư nước ngoài đối với hoạt động đầu tư đó.

9. Câu hỏi thường gặp về điều kiện tiếp cận thị trường

9.1 Ngành nghề không nằm trong Danh mục hạn chế thì người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn không?

Về nguyên tắc, nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước nếu ngành nghề không thuộc Danh mục hạn chế.

Tuy nhiên, trước khi kết luận tỷ lệ sở hữu cụ thể vẫn cần kiểm tra toàn bộ ngành nghề, pháp luật chuyên ngành và các điều kiện khác có liên quan.

9.2 Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện có nghĩa là người nước ngoài không được đầu tư?

Không. Nhà đầu tư vẫn được đầu tư nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện áp dụng về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực, đối tác hoặc điều kiện khác.

9.3 Quốc tịch của nhà đầu tư có quan trọng không?

Có. Quốc tịch là một trong những căn cứ để xác định điều ước quốc tế được áp dụng và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tiếp cận thị trường của nhà đầu tư.

9.4 Điều kiện tiếp cận thị trường có chỉ áp dụng khi thành lập công ty mới không?

Không. Điều kiện này còn có thể được xem xét khi nhà đầu tư thực hiện dự án, góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp, đầu tư theo hợp đồng BCC hoặc thực hiện các hoạt động đầu tư khác theo quy định.

9.5 Có thể tra cứu điều kiện tiếp cận thị trường ở đâu?

Trước hết cần kiểm tra Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Sau đó tiếp tục đối chiếu điều kiện được công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư, pháp luật chuyên ngành và điều ước quốc tế áp dụng cho nhà đầu tư.


Điều kiện tiếp cận thị trường là một trong những vấn đề cần kiểm tra trước khi quyết định cấu trúc đầu tư tại Việt Nam. Chỉ cần khác ngành nghề, quốc tịch hoặc phạm vi hoạt động, tỷ lệ sở hữu và phương án đầu tư có thể thay đổi.

Nếu Quý khách hàng cần xác định điều kiện áp dụng cho một dự án hoặc ngành nghề cụ thể, Enterlaw cung cấp dịch vụ tư vấn Luật đầu tư, hỗ trợ rà soát nhà đầu tư – quốc tịch – ngành nghề – tỷ lệ sở hữu – hình thức đầu tư – thủ tục cần thực hiện trước khi triển khai.

Enterlaw.vn trân trọng cảm ơn quý khách hàng.

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon