Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì? Cách chuẩn bị đầy đủ

Thứ Hai, 05/10/2026

Hồ sơ ly hôn thuận tình không quá phức tạp khi vợ chồng cùng thống nhất chấm dứt hôn nhân và đã thỏa thuận được các vấn đề liên quan đến con, tài sản. Tuy nhiên, việc thiếu Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, thông tin cá nhân không thống nhất, đơn thiếu chữ ký hoặc nội dung thỏa thuận về con và tài sản chưa rõ vẫn có thể khiến hồ sơ phải sửa đổi, bổ sung.

Theo quy định tố tụng dân sự, pháp luật không đặt ra một “checklist” cứng áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Thành phần tài liệu cụ thể còn phụ thuộc vào việc vợ chồng có con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính, yếu tố nước ngoài và tình trạng giấy tờ thực tế.

Bài viết dưới đây của Enterlaw.vn hướng dẫn hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì, từng loại giấy tờ nên chuẩn bị ra sao, thiếu giấy tờ xử lý thế nào và những lỗi thường gặp cần tránh.

1. Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì?

Theo Điều 396 Bộ luật Tố tụng dân sự, vợ chồng yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn phải có đơn yêu cầu và gửi kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh thỏa thuận về ly hôn, con và tài sản là có căn cứ, hợp pháp.

Như vậy, pháp luật không quy định một danh mục giấy tờ đóng áp dụng giống nhau cho tất cả các trường hợp. Trong thực tế, một bộ hồ sơ ly hôn thuận tình thường gồm:

STT Giấy tờ Ghi chú
1 Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn Có chữ ký hoặc điểm chỉ của cả vợ và chồng
2 Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn Nên chuẩn bị bản chính nếu còn
3 Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của vợ Bản sao phù hợp
4 Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của chồng Bản sao phù hợp
5 Tài liệu về nơi cư trú, làm việc Chuẩn bị khi cần xác định thẩm quyền
6 Giấy khai sinh của con chung Nếu có con chung
7 Tài liệu liên quan đến tài sản Khi có nội dung đề nghị Tòa án xem xét, công nhận
8 Tài liệu về khoản vay, nghĩa vụ tài chính Nếu có
9 Giấy tờ liên quan đến yếu tố nước ngoài Chuẩn bị tùy từng trường hợp

 

Điểm quan trọng không chỉ là “đủ số lượng giấy tờ” mà thông tin giữa các tài liệu phải thống nhất và phù hợp với nội dung vợ chồng trình bày trong đơn.

Quý khách hàng có thể xem thêm bài Thuận tình ly hôn là gì? Điều kiện để Tòa án công nhận để hiểu rõ điều kiện pháp lý trước khi chuẩn bị hồ sơ.

2. Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn

Đơn yêu cầu là tài liệu trung tâm của hồ sơ. Theo Điều 396 Bộ luật Tố tụng dân sự, khi vợ và chồng cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn thì cả hai phải ký tên hoặc điểm chỉ vào đơn yêu cầu và cùng được xác định là người yêu cầu.

Nội dung đơn nên làm rõ:

- Thông tin của vợ, thông tin của chồng,thời điểm và nơi đăng ký kết hôn;

- Tình trạng quan hệ hôn nhân, ý chí tự nguyện ly hôn của hai bên;

- Con chung, người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng;

- Tài sản chung, nghĩa vụ tài chính, nợ chung;

- Nội dung cụ thể đề nghị Tòa án công nhận.

Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, “vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn” không chỉ bao gồm trường hợp hai người cùng ký đơn ngay từ đầu mà còn có thể bao gồm trường hợp một bên khởi kiện ly hôn, sau đó bên còn lại đồng ý ly hôn và hai bên đạt được thỏa thuận phù hợp về các vấn đề liên quan.

Đối với hồ sơ thuận tình được chuẩn bị ngay từ đầu, cách rõ ràng và thuận lợi nhất vẫn là hai vợ chồng cùng ký vào đơn yêu cầu.

Xem thêm: Mẫu đơn ly hôn thuận tình và hướng dẫn cách viết.

3. Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn chuẩn bị thế nào?

Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn là tài liệu quan trọng để chứng minh quan hệ hôn nhân đã được đăng ký hợp pháp. Nếu còn bản chính, vợ chồng nên chuẩn bị bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn khi hoàn thiện hồ sơ.

Trước khi nộp nên kiểm tra:

- Họ và tên của vợ, chồng, ngày tháng năm sinh;

- Ngày đăng ký kết hôn, cơ quan đăng ký;

- Các thông tin hộ tịch có liên quan.

Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Có.

Việc mất bản giấy không làm mất quan hệ hôn nhân đã được đăng ký. Người có yêu cầu có thể thực hiện thủ tục xin bản sao trích lục kết hôn theo pháp luật hộ tịch để có tài liệu chứng minh sự kiện kết hôn đã được đăng ký.

Do đó, nếu mất bản chính, Quý khách hàng nên xử lý việc trích lục trước khi nộp hồ sơ thay vì cho rằng không còn giấy kết hôn thì không thể ly hôn. Trường hợp thông tin hộ tịch cũ chưa đầy đủ hoặc khó tra cứu thì cách xử lý còn phụ thuộc vào hồ sơ đăng ký kết hôn cụ thể.

4. Giấy tờ nhân thân và thông tin cư trú của vợ chồng

4.1 Các giấy tờ cần chuẩn bị

- Vợ và chồng nên chuẩn bị giấy tờ xác định nhân thân như: Căn cước (hộ chiếu), giấy tờ hợp pháp khác trong trường hợp phù hợp.

- Các thông tin này cần được đối chiếu với: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, đơn yêu cầu;

-  Giấy khai sinh của con;

- Tài liệu về tài sản nếu có.

4.2 Có bắt buộc phải có sổ hộ khẩu giấy không?

Không nên coi sổ hộ khẩu giấy là một thành phần bắt buộc cố định của hồ sơ hiện nay.

Điều quan trọng là Tòa án có thể xác định được nơi cư trú hoặc làm việc của người yêu cầu để kiểm tra thẩm quyền. Trong trường hợp thông tin cư trú chưa rõ, dữ liệu có thay đổi hoặc cần chứng minh một địa chỉ cụ thể, Tòa án có thể yêu cầu cung cấp thêm tài liệu phù hợp.

4.3 CCCD khác thông tin trên đăng ký kết hôn có sao không?

Không phải cứ có sự khác nhau là hồ sơ không được tiếp nhận. Ví dụ:

- Đã đổi từ CMND sang CCCD;

- Thay đổi số giấy tờ, thay đổi địa chỉ;

- Địa giới hành chính thay đổi;

- Thông tin hộ tịch đã được điều chỉnh.

Quan trọng là có thể xác định các giấy tờ đó cùng thuộc về một người và có tài liệu giải thích, đối chiếu khi cần thiết.

5. Hồ sơ về con chung cần những giấy tờ gì?

Nếu vợ chồng có con chung, nên chuẩn bị Giấy khai sinh của từng người con. Ngoài giấy khai sinh, phần quan trọng hơn là nội dung thỏa thuận của vợ chồng về con phải được thể hiện rõ trong đơn.

Thông thường cần xác định:

- Họ tên, ngày sinh của con, ai trực tiếp nuôi con, nơi con sinh sống;

- Người còn lại có cấp dưỡng hay không, mức cấp dưỡng, phương thức và thời điểm cấp dưỡng;

- Các thỏa thuận khác về việc chăm sóc, giáo dục con nếu có.

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi hai bên thật sự tự nguyện và đã có thỏa thuận phù hợp về tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng xác định thỏa thuận về con không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Vì vậy, trong đơn không nên chỉ ghi: “Con chung: hai bên tự thỏa thuận.” Nên trình bày rõ thỏa thuận để Tòa án có cơ sở xem xét.

Nếu hai bên không thống nhất được người nuôi con thì sao?

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý. Theo Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự, nếu hòa giải đoàn tụ không thành và vợ chồng không thỏa thuận được về việc chia tài sản hoặc việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con, Tòa án đình chỉ giải quyết việc dân sự về công nhận thuận tình ly hôn và thụ lý vụ án để giải quyết theo thủ tục chung.

Do đó, trường hợp tranh chấp về quyền nuôi con không còn đơn thuần là vấn đề “thiếu hồ sơ”. Nếu giữa hai bên đã phát sinh tranh chấp, Quý khách hàng có thể tham khảo Dịch vụ ly hôn đơn phương để xác định hướng giải quyết phù hợp.

6. Hồ sơ về tài sản chung và nợ chung

Không phải mọi hồ sơ ly hôn thuận tình đều phải kèm theo giấy tờ về tài sản. Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, thỏa thuận về chia tài sản trong thuận tình ly hôn bao gồm cả trường hợp vợ chồng không yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản.

Do đó, nếu hai bên: Không có tài sản chung, đã tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết thì nên thể hiện rõ nội dung này trong đơn.

Nếu đề nghị Tòa án xem xét hoặc công nhận một thỏa thuận cụ thể về tài sản, tùy từng trường hợp có thể cần chuẩn bị:

- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản; 

- Đăng ký xe, hợp đồng mua bán, hồ sơ góp vốn, sổ tiết kiệm, tài liệu ngân hàng;

- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản khác.

Có nợ chung thì cần giấy tờ gì?

Nếu có nghĩa vụ tài chính, có thể cần chuẩn bị:

  • Hợp đồng vay;

  • Giấy vay tiền;

  • Hợp đồng tín dụng;

  • Sao kê;

  • Tài liệu về tài sản bảo đảm;

  • Thỏa thuận với bên cho vay;

  • Các tài liệu chứng minh việc hình thành và sử dụng khoản nợ.

Đặc biệt, vợ chồng tự thỏa thuận với nhau về việc ai chịu một khoản nợ không mặc nhiên làm mất hoặc thay đổi quyền của chủ nợ và người thứ ba.

Nếu có khoản vay lớn, tài sản thế chấp hoặc nghĩa vụ liên quan đến chủ thể khác, nên rà soát riêng trước khi đưa nội dung vào thỏa thuận ly hôn.

7. Thiếu giấy tờ ly hôn thuận tình xử lý thế nào?

Thiếu một tài liệu không đồng nghĩa chắc chắn không thể thực hiện thủ tục ly hôn.

Cách xử lý phụ thuộc vào loại giấy tờ còn thiếu.

Mất đăng ký kết hôn

Có thể thực hiện thủ tục xin bản sao trích lục kết hôn theo quy định pháp luật hộ tịch.

Mất giấy khai sinh của con

Có thể đề nghị cấp bản sao trích lục khai sinh theo quy định.

Thiếu giấy tờ tùy thân

Vì đây là thủ tục hai bên cùng yêu cầu nên vợ chồng nên phối hợp bổ sung đầy đủ tài liệu nhân thân trước khi nộp để hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ.

Không có đầy đủ giấy tờ tài sản

Trước tiên cần xác định hai bên có yêu cầu Tòa án xem xét tài sản đó hay không.

Nếu hai bên tự thỏa thuận và không yêu cầu Tòa án giải quyết, việc thiếu toàn bộ giấy tờ tài sản không nhất thiết ảnh hưởng đến phần yêu cầu chấm dứt hôn nhân.

Ngược lại, nếu muốn Tòa án xem xét hoặc ghi nhận cụ thể quyền đối với một tài sản thì cần chuẩn bị tài liệu đủ để xác định tài sản và quyền của các bên.

Thông tin trên các giấy tờ không thống nhất

Không nên tự sửa chữa hoặc tẩy xóa giấy tờ.

Cần xác định nguyên nhân khác biệt và chuẩn bị tài liệu có thể đối chiếu, giải thích khi Tòa án yêu cầu.

8. Hồ sơ thuận tình ly hôn có yếu tố nước ngoài

Nếu một bên là người nước ngoài, đang cư trú ở nước ngoài hoặc có giấy tờ được cấp tại nước ngoài, hồ sơ thuận tình ly hôn thường cần chuẩn bị kỹ hơn so với trường hợp thông thường.

Ngoài các giấy tờ cơ bản, tùy từng vụ việc có thể cần thêm:

- Hộ chiếu hoặc giấy tờ nhân thân của người đang ở nước ngoài;

- Tài liệu chứng minh nơi cư trú ở nước ngoài;

- Giấy tờ kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu hộ tịch được cấp ở nước ngoài;

- Bản dịch tiếng Việt của tài liệu bằng tiếng nước ngoài;

- Tài liệu đã được hợp pháp hóa lãnh sự nếu thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu và không được miễn;

- Tài liệu liên quan đến con, tài sản hoặc nghĩa vụ ở nước ngoài nếu có.

Do mỗi hồ sơ có yếu tố nước ngoài có thể khác nhau về quốc tịch, nơi cư trú và loại giấy tờ, không nên áp dụng một danh mục cố định cho mọi trường hợp.

Trước khi nộp, nên kiểm tra kỹ giá trị sử dụng của giấy tờ nước ngoài, yêu cầu dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự để tránh phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.

9. Hồ sơ ly hôn thuận tình nộp ở đâu?

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành, yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn về nguyên tắc thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền. Về lãnh thổ, đối với yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng có thể lựa chọn Tòa án nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc theo quy định.

Ví dụ: Vợ cư trú tại địa bàn thuộc phạm vi Tòa án nhân dân khu vực A, chồng cư trú tại địa bàn thuộc phạm vi Tòa án nhân dân khu vực B thì hai bên có thể xác định Tòa án có thẩm quyền dựa trên nơi cư trú, làm việc của một trong hai người.

Cần lưu ý, địa bàn của một Tòa án nhân dân khu vực có thể bao gồm nhiều xã, phường. Vì vậy, trước khi ghi tên Tòa án vào đơn, nên kiểm tra đúng phạm vi thẩm quyền của Tòa án khu vực tương ứng.

Sau khi chuẩn bị xong, các bước nộp đơn, thụ lý, nộp tạm ứng lệ phí, hòa giải và xem xét công nhận được trình bày riêng tại bài Thủ tục ly hôn thuận tình: Quy trình từng bước.

10. Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ ly hôn thuận tình

Hồ sơ ly hôn thuận tình có thể phải sửa đổi hoặc bổ sung nếu giấy tờ không đầy đủ hoặc nội dung giữa các tài liệu không thống nhất, một số lỗi thường gặp gồm:

- Đơn yêu cầu chỉ có chữ ký của một bên, trong khi vợ chồng đang cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;

- Thiếu tài liệu chứng minh quan hệ hôn nhân, đặc biệt là Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc tài liệu hộ tịch phù hợp;

- Thiếu giấy tờ nhân thân của vợ hoặc chồng;

- Thiếu Giấy khai sinh của con chung;

- Thông tin về họ tên, ngày sinh, số giấy tờ hoặc địa chỉ không thống nhất giữa các tài liệu;

- Nội dung về con chung chỉ ghi chung chung là “hai bên tự thỏa thuận” mà không xác định rõ người trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng;

- Nội dung về tài sản, khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính không phù hợp với tài liệu kèm theo;

- Không làm rõ các khoản nợ hoặc quyền lợi có liên quan đến chủ nợ, người thứ ba;

- Giấy tờ được cấp ở nước ngoài chưa được dịch, chứng nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trong trường hợp pháp luật yêu cầu;

- Tài liệu bị thiếu, mờ, sai thông tin nhưng không được kiểm tra và xử lý trước khi nộp.

Trước khi hoàn thiện hồ sơ, nên đối chiếu lại ba nhóm thông tin chính: Nhân thân của vợ chồng → Quan hệ hôn nhân → Nội dung thỏa thuận về con, tài sản và nghĩa vụ chung.

Việc kiểm tra thống nhất giữa các tài liệu ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ sau khi nộp.

Xem thêm: Thủ tục ly hôn thuận tình.

11. Mội số câu hỏi về hồ sơ thuận tình ly hôn

11.1 Có con chung nhưng không yêu cầu Tòa án giải quyết được không?

Không nên hiểu là có thể bỏ hoàn toàn nội dung về con. Khi công nhận thuận tình ly hôn, Tòa án vẫn phải xem xét thỏa thuận của vợ chồng về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con có đáp ứng điều kiện pháp luật hay không. Do đó, hai bên cần trình bày rõ thỏa thuận về con trong hồ sơ.

11.2 Hồ sơ đầy đủ có chắc chắn được công nhận thuận tình ly hôn không?

Không.

Hồ sơ đầy đủ chỉ giúp quá trình xem xét thuận lợi hơn. Tòa án còn phải xác định:

- Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn;

- Thỏa thuận về con đáp ứng điều kiện pháp luật;

- Thỏa thuận về tài sản hợp pháp;

- Không có vấn đề khiến vụ việc phải chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án.

Nếu trong quá trình giải quyết hai bên không còn thống nhất về tài sản hoặc việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con thì vụ việc có thể được chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án theo Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự.

11.3 Hồ sơ ly hôn thuận tình có phải công chứng tất cả giấy tờ không?

Không.

Không có nguyên tắc rằng toàn bộ tài liệu trong hồ sơ thuận tình ly hôn đều phải công chứng. Đơn yêu cầu phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của hai vợ chồng. Đối với các tài liệu còn lại, hình thức bản chính, bản sao hoặc việc đối chiếu được xác định tùy loại tài liệu và yêu cầu của Tòa án.

11.4 Có cần giấy xác nhận cư trú không?

Không phải mọi hồ sơ đều bắt buộc phải có một loại giấy xác nhận cư trú riêng. Nếu thông tin cư trú đã có thể xác định được thì không nên máy móc coi đây là giấy tờ bắt buộc.

Tuy nhiên, nếu địa chỉ chưa rõ hoặc cần xác định thẩm quyền, người yêu cầu có thể cần cung cấp thêm tài liệu chứng minh nơi cư trú hoặc làm việc.

11.5 Hai vợ chồng có bắt buộc cùng đi nộp hồ sơ không?

Điều quan trọng của hồ sơ thuận tình là cả hai cùng có ý chí yêu cầu và cùng ký hoặc điểm chỉ vào đơn.

Việc nộp hồ sơ và tham gia các giai đoạn tiếp theo được thực hiện theo quy định tố tụng và yêu cầu cụ thể của Tòa án.

12. Enterlaw hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ ly hôn thuận tình

Nếu hai bên đã thống nhất ly hôn nhưng chưa rõ cần chuẩn bị giấy tờ nào hoặc cách trình bày thỏa thuận về con, tài sản, Enterlaw có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, soạn đơn và hoàn thiện các tài liệu cần thiết.

Quý khách hàng có thể tham khảo Dịch vụ ly hôn thuận tình để được hỗ trợ theo từng giai đoạn hoặc toàn bộ quá trình giải quyết tại Tòa án.

Trường hợp vụ việc phát sinh tranh chấp về con, tài sản hoặc có yếu tố nước ngoài, Enterlaw có thể tiếp tục tư vấn phương án pháp lý phù hợp với từng hồ sơ cụ thể.

Enterlaw.vn, trân trọng cảm ơn quý khách hàng!

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon