Thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng nhất trong hành trình kinh doanh. Để đảm bảo doanh nghiệp vận hành hợp pháp, tránh rủi ro về thủ tục và tranh chấp sau này, việc nắm rõ điều kiện thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 (LDN 2020) là điều không thể thiếu.
LDN 2020 đã cập nhật nhiều quy định mới về điều kiện, quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật và cơ cấu quản lý doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các điều kiện pháp lý để thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, giúp bạn chủ động chuẩn bị hồ sơ và thủ tục một cách chính xác.
1. Các điều kiện chung để thành lập doanh nghiệp
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được thành lập khi đáp ứng đủ các điều kiện chung sau:
2.1. Chủ sở hữu đủ năng lực hành vi dân sự
- Cá nhân: Phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp theo quy định (ví dụ: người đang bị mất năng lực hành vi dân sự, người đang chấp hành hình phạt hoặc bị cấm hành nghề kinh doanh).
- Tổ chức: Phải có tư cách pháp nhân hợp pháp, được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc nước ngoài.
2.2. Tên doanh nghiệp hợp pháp
Tên doanh nghiệp bạn có thể đặt theo sở thích, theo sản phẩm hoặc gắn với các thành viên của doanh nghiệp... dù đặt tên thế nào thì cũng cần tuân thủ các điều kiện sau đây:
- Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký;
- Không vi phạm thuần phong mỹ tục, lịch sử, quốc phòng, an ninh;
- Đúng quy định về loại hình doanh nghiệp và ngôn ngữ (tiếng Việt, chữ Latinh, chữ số).
2.3. Địa chỉ trụ sở chính hợp pháp
- Phải có địa chỉ cụ thể, xác định được vị trí, thuộc quyền sử dụng hợp pháp;
- Không được đặt tại địa điểm bị cấm kinh doanh hoặc chưa được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận;
- Trụ sở có thể là nhà riêng, văn phòng cho thuê, hoặc chi nhánh được cấp phép.
Một vấn đề nhiều khách hàng quan tâm đó chính là nhà chung cư có thể đăng ký kinh doanh ở được không? Thì theo quy định của Luật doanh nghiệp hiện nay là không được.
2. Điều kiện về vốn
2.1. Vốn điều lệ
- Là tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu, thành viên, cổ đông cam kết góp;
- Không bị giới hạn về mức tối thiểu trừ các ngành nghề yêu cầu vốn pháp định;
- Phải được ghi rõ trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
Việc xác định mức vốn bao nhiêu bạn nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia, các Luật sư để giúp lựa chọn mức phù hợp nhất với quy mô, nhu cầu và thực tế. Tránh khai vống lên ảnh hưởng đến việc góp, thuế, cũng như trách nhiệm các thành viên/cổ đông sau này.
2.2. Vốn pháp định (nếu có)
- Một số ngành nghề yêu cầu mức vốn tối thiểu theo quy định pháp luật (ví dụ: ngân hàng, bảo hiểm, vận tải, xây dựng).
- Doanh nghiệp phải chứng minh vốn pháp định trước khi hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực này.
2.3. Vốn góp thực tế
- Chủ sở hữu, thành viên, cổ đông phải góp vốn đúng tiến độ theo cam kết;
- Thời hạn góp vốn theo Luật Doanh nghiệp 2020 là 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

3. Người đại diện theo pháp luật
- Mỗi doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật;
- Có quyền ký hợp đồng, đại diện doanh nghiệp trước cơ quan nhà nước và chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ pháp lý;
- Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép doanh nghiệp quy định nhiều người đại diện theo pháp luật trong điều lệ.
4. Ngành nghề kinh doanh hợp pháp
- Doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề kinh doanh hợp pháp;
- Không được kinh doanh ngành nghề cấm theo quy định của pháp luật (ví dụ: ma túy, vũ khí trái phép);
- Ngành nghề kinh doanh có điều kiện phải đáp ứng đủ yêu cầu về giấy phép, vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề.
5. Điều kiện về cơ cấu tổ chức
- Doanh nghiệp TNHH, cổ phần, hợp danh đều phải có cơ cấu quản lý hợp pháp theo loại hình:
-
Giám đốc/Tổng giám đốc;
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị;
-
Kiểm soát viên hoặc Ban kiểm soát (nếu luật yêu cầu).
- Quyền hạn và trách nhiệm của từng vị trí phải được ghi rõ trong điều lệ doanh nghiệp.
6. Hồ sơ, thủ tục đăng ký doanh nghiệp
Để đảm bảo tuân thủ Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ doanh nghiệp;
- Danh sách thành viên, cổ đông sáng lập;
- Giấy tờ chứng minh tư cách pháp nhân của tổ chức (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh năng lực hành vi dân sự của cá nhân;
- Chứng minh địa chỉ trụ sở chính hợp pháp.
Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính hợp pháp tuyệt đối, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ đăng ký doanh nghiệp trọn gói tại Enterlaw.vn:
👉 https://enterlaw.vn/dich-vu-dang-ky-kinh-doanh-dkkd-tron-goi-gia-tot
7. Lưu ý khi thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020
- Tên doanh nghiệp: Kiểm tra kỹ trước khi nộp hồ sơ để tránh bị từ chối;
- Ngành nghề kinh doanh: Lựa chọn chính xác và cập nhật theo nghị định hướng dẫn;
- Vốn góp: Đảm bảo góp đủ và đúng thời hạn;
- Điều lệ: Soạn thảo đầy đủ, chi tiết để tránh tranh chấp;
- Người đại diện: Xác định rõ quyền hạn để tránh lạm quyền;
- Tư vấn luật: Nên có luật sư hỗ trợ để tránh sai sót và rủi ro.
Enterlaw.vn cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý doanh nghiệp chuyên sâu, hỗ trợ từ việc soạn hồ sơ đến giải quyết các tình huống phức tạp:
👉 https://enterlaw.vn/tu-van-luat-doanh-nghiep
8. Kết luận
Việc nắm rõ điều kiện thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 giúp doanh nghiệp:
- Thành lập nhanh chóng, hợp pháp;
- Hạn chế rủi ro pháp lý;
- Xây dựng nền tảng quản trị doanh nghiệp vững chắc;
- Chuẩn bị sẵn sàng cho các bước mở rộng và phát triển kinh doanh sau này.
Một doanh nghiệp khởi đầu đúng pháp luật sẽ tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm thiểu tranh chấp. Enterlaw.vn là đối tác đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp từ khởi sự – vận hành – mở rộng – tư vấn pháp lý thường xuyên.
Trân trọng cảm ơn.
===============================================================================================
Enterlaw.vn - Hiểu luật, hiểu bạn!
