Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là gì?

Thứ Tư, 07/10/2026
Luật sư kiểm duyệt: Vũ Khánh Hiếu

Vận chuyển xăng dầu, khí, hóa chất dễ cháy, chất ăn mòn hoặc các loại hàng hóa có đặc tính nguy hiểm không thể thực hiện hoàn toàn giống hàng hóa thông thường. Tùy loại hàng và khối lượng vận chuyển, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng các yêu cầu riêng về phương tiện, người lái xe, người áp tải, bao bì, nhãn cảnh báo, phương án vận chuyển và Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Tuy nhiên, không phải cứ vận chuyển hóa chất hoặc hàng hóa có tính nguy hiểm là bắt buộc phải xin giấy phép. Muốn xác định chính xác cần xem xét tên hàng, mã UN, loại/nhóm nguy hiểm, khối lượng hoặc dung tích và phương thức vận chuyển.

Trong bài viết này, Enterlaw tập trung giải thích Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, chủ yếu theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP và các quy định phân cấp thẩm quyền hiện hành.

1. Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là gì?

Có thể hiểu Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho người vận tải để thực hiện việc vận chuyển loại, nhóm hàng hóa nguy hiểm thuộc trường hợp phải cấp phép theo quy định pháp luật.

Nghị định 161/2024/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, hiện là văn bản quan trọng quy định danh mục hàng hóa nguy hiểm, việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm và thủ tục cấp giấy phép đối với vận chuyển bằng đường bộ.

Giấy phép này không nên được hiểu là một loại “giấy phép chung” để doanh nghiệp được vận chuyển mọi loại hàng nguy hiểm.

Phạm vi được phép vận chuyển còn phụ thuộc vào:

- Loại, nhóm hàng hóa nguy hiểm;

- Phương tiện vận chuyển;

- Người lái xe và người áp tải trong trường hợp pháp luật yêu cầu;

- Phương án tổ chức vận chuyển;

- Tuyến đường, lịch trình đối với trường hợp cấp giấy phép theo chuyến;

- Thời hạn của giấy phép.

Do đó, trước khi chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép, công việc quan trọng nhất là xác định chính xác loại hàng hóa dự kiến vận chuyển.

2. Hàng hóa nguy hiểm được xác định như thế nào?

Theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP, căn cứ vào tính chất hóa học, vật lý, hàng hóa nguy hiểm được phân thành 09 loại:

Loại Nhóm hàng hóa nguy hiểm
Loại 1 Chất nổ và vật phẩm dễ nổ
Loại 2 Khí
Loại 3 Chất lỏng dễ cháy và chất nổ lỏng khử nhạy
Loại 4 Chất rắn dễ cháy, chất có khả năng tự bốc cháy hoặc tạo khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước
Loại 5 Chất oxy hóa và peroxit hữu cơ
Loại 6 Chất độc và chất gây nhiễm bệnh
Loại 7 Chất phóng xạ
Loại 8 Chất ăn mòn
Loại 9 Chất và vật phẩm nguy hiểm khác

Việc phân loại còn được chi tiết thành các nhóm nhỏ tùy tính chất nguy hiểm của từng loại hàng.

Trong thực tế, không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại của sản phẩm để xác định đây có phải hàng hóa nguy hiểm hay không. Doanh nghiệp thường cần kiểm tra thêm:

- Thành phần hóa học;

- Phiếu an toàn hóa chất – SDS;

- Mã số Liên hợp quốc – UN Number;

- Loại và nhóm nguy hiểm;

- Khối lượng hoặc dung tích dự kiến vận chuyển;

- Quy định chuyên ngành áp dụng đối với loại hàng đó.

Ví dụ, hai sản phẩm cùng được gọi chung là “hóa chất công nghiệp” nhưng có thể thuộc hai nhóm nguy hiểm khác nhau và dẫn đến yêu cầu quản lý khác nhau.

Đối với doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực hóa chất, có thể tham khảo thêm nội dung về Điều kiện kinh doanh hóa chất theo Luật Hóa chất 2025. Điều kiện kinh doanh hóa chất mới nhất

3. Có phải mọi hàng hóa nguy hiểm đều phải xin giấy phép vận chuyển?

Không.

Việc một sản phẩm được xác định là hàng hóa nguy hiểm chưa có nghĩa mọi lần vận chuyển sản phẩm đó đều bắt buộc phải xin giấy phép.

Nghị định 161/2024/NĐ-CP quy định một số trường hợp được miễn cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, đáng chú ý gồm:

Trường hợp vận chuyển Ngưỡng được miễn giấy phép
Khí thiên nhiên hóa lỏng – LNG và khí thiên nhiên nén – CNG Tổng khối lượng dưới 1.080 kg
Khí dầu mỏ hóa lỏng – LPG Tổng khối lượng dưới 2.250 kg
Nhiên liệu lỏng Tổng dung tích dưới 1.500 lít
Hóa chất bảo vệ thực vật Tổng khối lượng dưới 1.000 kg

 

Ngoài ra, Nghị định còn quy định trường hợp miễn đối với việc vận chuyển các hóa chất độc nguy hiểm còn lại trong các loại, nhóm hàng hóa nguy hiểm thuộc Loại 6.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp vận chuyển nhiên liệu lỏng với tổng dung tích dưới 1.500 lít và đáp ứng đúng trường hợp pháp luật quy định thì có thể thuộc diện không phải xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý: Miễn giấy phép không đồng nghĩa với miễn các yêu cầu an toàn khi vận chuyển.

Tổ chức, cá nhân vận chuyển vẫn phải tuân thủ các quy định tương ứng về an toàn phòng cháy, chữa cháy, phương tiện, bao bì, nhãn hàng hóa, biểu trưng nguy hiểm và các quy định chuyên ngành có liên quan.

Vì vậy, khi doanh nghiệp hỏi “hóa chất này có phải xin giấy phép vận chuyển không?”, không nên trả lời chỉ dựa vào tên hóa chất mà cần kiểm tra cụ thể loại hàng + mã UN + khối lượng/dung tích + phương thức vận chuyển.

4. Ai là người phải xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm?

Một vấn đề dễ nhầm là giữa chủ hàng và người vận tải. Theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP, người vận tải là tổ chức, cá nhân sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để thực hiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Trong thủ tục cấp giấy phép, người vận tải hàng hóa nguy hiểm là chủ thể nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép. Có thể chia thành hai trường hợp:

4.1 Doanh nghiệp tự tổ chức vận chuyển

Nếu doanh nghiệp sử dụng phương tiện thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình để vận chuyển hàng nguy hiểm thì doanh nghiệp có thể đồng thời là chủ hàng và người vận tải. Khi thuộc trường hợp phải có giấy phép, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục tương ứng.

4.2 Doanh nghiệp thuê đơn vị vận tải

Nếu chủ hàng thuê một doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp thực hiện việc vận chuyển thì không nên mặc định chủ hàng là người phải đứng tên xin giấy phép.

Cần xác định đơn vị nào là người vận tải, trách nhiệm của người thuê vận tải và các nghĩa vụ của từng bên trong quá trình giao nhận, vận chuyển.

Đây cũng là lý do một doanh nghiệp đã có giấy phép hoặc giấy chứng nhận liên quan đến kinh doanh hóa chất chưa chắc đã đủ điều kiện để tự mình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Tham khảo dịch vụ Giấy phép kinh doanh hóa chất của Enterlaw

5. Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm có những nội dung gì?

Theo Điều 13 Nghị định 161/2024/NĐ-CP, Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm thể hiện các nội dung cơ bản như:

- Tên, địa chỉ, điện thoại liên hệ của đơn vị được cấp giấy phép;

- Họ tên, chức danh người đại diện theo pháp luật;

- Loại, nhóm hàng hóa nguy hiểm;

- Hành trình, lịch trình vận chuyển đối với trường hợp cấp theo chuyến;

- Thời hạn của giấy phép.

Đối với trường hợp cấp giấy phép theo từng chuyến hàng, người vận tải còn phải cung cấp thêm thông tin về phương tiện, người lái xe và người áp tải nếu loại hàng vận chuyển thuộc trường hợp bắt buộc phải có người áp tải.

Như vậy, giấy phép gắn với phạm vi hàng hóa và hoạt động vận chuyển cụ thể. Doanh nghiệp không nên hiểu rằng sau khi được cấp một giấy phép thì có thể sử dụng giấy phép đó để vận chuyển bất kỳ hóa chất hoặc hàng hóa nguy hiểm nào.

6. Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm có thời hạn bao lâu?

Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP có hiệu lực trên phạm vi toàn quốc. Thời hạn giấy phép được xác định theo đề nghị của người vận tải nhưng: Tối đa không quá 24 tháng và không vượt quá niên hạn sử dụng của phương tiện.

Ví dụ: Doanh nghiệp đề nghị cấp giấy phép trong thời hạn 24 tháng nhưng phương tiện sử dụng để vận chuyển chỉ còn niên hạn sử dụng 15 tháng thì thời hạn giấy phép không thể vượt quá giới hạn của phương tiện.

Đối với trường hợp cấp giấy phép theo từng chuyến, doanh nghiệp còn phải lưu ý hành trình và lịch trình vận chuyển đã được xác định trong giấy phép.

7. Có Giấy phép vận chuyển rồi có cần đáp ứng điều kiện khác không?

Có.

Giấy phép vận chuyển chỉ là một trong các yêu cầu pháp lý đối với hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Tùy trường hợp, doanh nghiệp còn phải kiểm tra các nhóm điều kiện như:

- Điều kiện của phương tiện vận chuyển;

- Thiết bị chuyên dùng trên phương tiện;

- Biểu trưng và báo hiệu nguy hiểm;

- Bao bì, thùng chứa;

- Người lái xe và người áp tải;

- Tập huấn an toàn hàng hóa nguy hiểm;

- Phương án tổ chức vận chuyển;

- Biện pháp ứng cứu sự cố;

- Điều kiện phòng cháy, chữa cháy;

- Tuyến đường và thời gian vận chuyển.

Nghị định 161/2024/NĐ-CP quy định phương tiện vận chuyển phải đủ điều kiện tham gia giao thông; thiết bị chuyên dùng phải đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu của cơ quan quản lý chuyên ngành.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên thực hiện theo cách xin giấy phép trước rồi mới kiểm tra phương tiện và nhân sự. Cách phù hợp hơn là rà soát toàn bộ điều kiện trước, sau đó mới xác định hồ sơ và phương án xin giấy phép.

8. Giấy phép vận chuyển và Giấy chứng nhận tập huấn có giống nhau không?

Không. Đây là hai loại giấy tờ khác nhau.

Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm cho phép thực hiện hoạt động vận chuyển hàng nguy hiểm trong phạm vi được cấp.

Trong khi đó, Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn an toàn hàng hóa nguy hiểm liên quan đến việc người lái xe hoặc người áp tải đã hoàn thành chương trình tập huấn theo quy định.

Đối với các đối tượng thuộc diện tập huấn, người thuê vận tải hoặc người vận tải có trách nhiệm tổ chức tập huấn hoặc cử người tham gia tập huấn định kỳ 02 năm một lần. Một số trường hợp còn phải tập huấn lại trước thời hạn, chẳng hạn khi thay đổi chủng loại hàng hóa nguy hiểm hoặc thay đổi vị trí làm việc.

Trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép đối với một số loại hàng, Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn của người lái xe hoặc người áp tải là một trong các tài liệu phải cung cấp.

Do đó: Có giấy tập huấn không thay thế Giấy phép vận chuyển và có Giấy phép vận chuyển cũng không thay thế nghĩa vụ tập huấn.

9. Cơ quan nào cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm?

Đây là nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vì thẩm quyền cấp giấy phép đã có sự thay đổi trong giai đoạn 2025–2026. Theo quy định hiện hành đối với các loại hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương:

9.1 Đối với hàng hóa nguy hiểm Loại 1, 2, 3, 4 và 9

Từ ngày 10/04/2026, việc tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, cấp, cấp điều chỉnh, cấp lại và thu hồi Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm đối với: Loại 1, trừ vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ; Loại 2, 3,4,9 được phân cấp cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi tổ chức, cá nhân đặt trụ sở chính hoặc chi nhánh theo quy định phân cấp hiện hành.

Trên thực tế, UBND cấp tỉnh có thể tiếp tục giao hoặc ủy quyền cho cơ quan chuyên môn thực hiện việc tiếp nhận và giải quyết hồ sơ theo quy định tại từng địa phương.

9.2 Đối với Loại 5 và Loại 8

Thẩm quyền thuộc cơ quan chuyên môn của Bộ Công Thương theo quy định phân cấp hiện hành, trong đó thủ tục tương ứng được thực hiện bởi Cục Hóa chất đối với phạm vi thuộc thẩm quyền của cơ quan này.

Riêng các loại hàng hóa đặc thù như chất phóng xạ, vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ, hóa chất bảo vệ thực vật hoặc hàng hóa thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành khác cần tiếp tục đối chiếu quy định riêng.

Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên thực hiện theo thứ tự:

Xác định loại hàng → xác định cơ quan quản lý chuyên ngành → xác định cơ quan đang có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ.

Không nên sử dụng các hướng dẫn cũ trên Internet mặc định mọi trường hợp đều nộp hồ sơ tại cùng một cơ quan.

10. Thời hạn cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

Theo thủ tục hiện hành đối với vận chuyển bằng đường bộ, người vận tải nộp 01 bộ hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền.

Trường hợp hồ sơ được gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc hệ thống dịch vụ công trực tuyến mà chưa đầy đủ, trong thời hạn không quá 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan giải quyết xem xét và thông báo để tổ chức, cá nhân bổ sung, hoàn thiện.

Sau khi nhận đủ hồ sơ đúng quy định, thời hạn thẩm định và cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là 05 ngày làm việc. Trường hợp không cấp, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời và nêu rõ lý do.

Cần phân biệt đây là thời hạn giải quyết hồ sơ hợp lệ của cơ quan nhà nước, không phải toàn bộ thời gian doanh nghiệp cần để chuẩn bị điều kiện.

Nếu doanh nghiệp chưa có người đã tập huấn, phương tiện chưa phù hợp hoặc chưa xây dựng phương án vận chuyển thì thời gian chuẩn bị thực tế có thể dài hơn.

Phần thành phần hồ sơ và từng bước thực hiện nên được xem riêng tại các bài chuyên sâu về Hồ sơ xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm và Thủ tục xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

11. Ví dụ xác định trường hợp phải xin giấy phép

11.1 Ví dụ 1: Vận chuyển hóa chất ăn mòn

Công ty A sử dụng xe chuyên dụng để vận chuyển một loại hóa chất được xác định thuộc Loại 8 – chất ăn mòn.

Không nên chỉ dựa vào tên hóa chất để kết luận có phải xin giấy phép hay không.

Doanh nghiệp cần kiểm tra: Hóa chất → mã UN → loại/nhóm nguy hiểm → khối lượng → phương tiện → người vận tải → trường hợp miễn → cơ quan cấp phép.

Nếu thuộc diện phải cấp phép thì người vận tải phải đáp ứng các điều kiện và thực hiện thủ tục tương ứng đối với hàng hóa Loại 8.

11.2 Ví dụ 2: Vận chuyển nhiên liệu lỏng dưới 1.500 lít

Công ty B vận chuyển một lượng nhiên liệu lỏng có tổng dung tích 1.200 lít bằng đường bộ.

Nếu đáp ứng đúng điều kiện pháp luật, trường hợp này thuộc ngưỡng dưới 1.500 lít và có thể được miễn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Tuy nhiên, việc được miễn giấy phép không loại bỏ các nghĩa vụ an toàn khác trong quá trình vận chuyển.

Hai ví dụ cho thấy câu hỏi đúng không phải chỉ là: “Hóa chất này có nguy hiểm không?” mà cần tiếp tục xác định: “Hàng này thuộc loại nào, vận chuyển bao nhiêu và trường hợp cụ thể có phải xin giấy phép hay không?”

12. Một số câu hỏi thường gặp

12.1 Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm có hiệu lực trên toàn quốc không?

Có. Theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP, Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm có hiệu lực trên toàn quốc. Tuy nhiên, đơn vị vận tải vẫn phải thực hiện đúng phạm vi, loại hàng, phương tiện, hành trình và các nội dung thể hiện trong giấy phép.

12.2 Giấy phép có thời hạn tối đa bao lâu?

Tối đa 24 tháng, đồng thời không vượt quá niên hạn sử dụng của phương tiện vận chuyển.

12.3 Có giấy phép kinh doanh hóa chất rồi có cần Giấy phép vận chuyển không?

Có thể vẫn cần.

Giấy chứng nhận hoặc giấy phép liên quan đến hoạt động kinh doanh hóa chất và Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm điều chỉnh các hoạt động pháp lý khác nhau.

Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng điều kiện của hoạt động kinh doanh và điều kiện của hoạt động vận chuyển.

Luật Hóa chất 2025 – Những nội dung doanh nghiệp cần biết

12.4 Thuê đơn vị vận tải thì chủ hàng có phải xin giấy phép không?

Không thể mặc định chủ hàng phải đứng tên xin giấy phép.

Đối với vận chuyển đường bộ theo Nghị định 161/2024/NĐ-CP, cần xác định người vận tải thực tế. Người vận tải là chủ thể thực hiện thủ tục đề nghị cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

12.5 Được miễn giấy phép thì có phải đáp ứng điều kiện an toàn không?

Có.

Miễn nghĩa vụ xin giấy phép không đồng nghĩa được miễn các yêu cầu về an toàn vận chuyển, phòng cháy, chữa cháy, phương tiện, bao bì, biểu trưng hoặc các quy định chuyên ngành khác.

13. Enterlaw tư vấn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

Việc xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm nên bắt đầu từ bước xác định chính xác loại hàng, mã UN, nhóm nguy hiểm và khối lượng vận chuyển để biết trường hợp đó có thực sự phải xin giấy phép hay không.

Enterlaw hỗ trợ Quý khách hàng rà soát hàng hóa, xác định nghĩa vụ xin giấy phép, kiểm tra điều kiện của phương tiện và nhân sự, xây dựng phương án vận chuyển, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền.

Đối với trường hợp doanh nghiệp đang vận chuyển nhiều loại hóa chất hoặc chưa xác định được hàng hóa thuộc loại nào, việc rà soát ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng chuẩn bị sai hồ sơ, xin sai loại giấy phép hoặc nộp không đúng cơ quan có thẩm quyền.

Enterlaw.vn trân trọng cảm ơn quý khách hàng và bạn đọc.

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon