Nhà đầu tư Nhật Bản vào Việt Nam có sự hiện diện lâu dài trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, ô tô, điện tử, công nghiệp hỗ trợ, thương mại và dịch vụ. Không chỉ đầu tư xây dựng nhà máy, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản còn tham gia phát triển khu công nghiệp, hệ thống bán lẻ, nghiên cứu công nghệ và mở rộng chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Với nền tảng hợp tác kinh tế lâu dài giữa hai quốc gia, Việt Nam tiếp tục là một trong những địa điểm được các doanh nghiệp Nhật Bản quan tâm khi mở rộng hoạt động kinh doanh tại châu Á. Tuy nhiên, hoạt động đầu tư của Nhật Bản cũng có những đặc điểm riêng về ngành nghề, quy mô, địa bàn, phương thức quản trị và yêu cầu tuân thủ pháp luật.
Bài viết dưới đây của Enterlaw.vn phân tích khái niệm nhà đầu tư Nhật Bản, thực trạng dòng vốn, những lĩnh vực và địa bàn đầu tư tiêu biểu, đồng thời đánh giá cơ hội, thách thức và các vấn đề pháp lý cần lưu ý trong năm 2026.
1. Nhà đầu tư Nhật Bản vào Việt Nam là gì?
Nhà đầu tư Nhật Bản vào Việt Nam là cá nhân mang quốc tịch Nhật Bản hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Nhật Bản thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam thông qua những hình thức được pháp luật cho phép.
Theo khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
Như vậy, nhà đầu tư Nhật Bản thuộc nhóm nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật Việt Nam, không phải một loại nhà đầu tư có chế độ pháp lý hoàn toàn riêng biệt.
Hoạt động đầu tư có thể được thực hiện thông qua việc thành lập doanh nghiệp mới, góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam, thực hiện dự án sản xuất, thương mại, dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh với các đối tác khác.
Ví dụ, một công ty Nhật Bản đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện ô tô tại Việt Nam được xác định là nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư. Trong khi đó, một doanh nghiệp Nhật Bản chỉ ký hợp đồng mua sản phẩm từ doanh nghiệp Việt Nam để nhập khẩu về Nhật Bản không đương nhiên được xem là nhà đầu tư tại Việt Nam.
Cần phân biệt hoạt động đầu tư kinh doanh với hoạt động thương mại quốc tế, bởi hai hoạt động này có bản chất và cơ chế pháp lý khác nhau.
Để hiểu rõ hơn về khái niệm và địa vị pháp lý, bạn đọc có thể tham khảo bài Nhà đầu tư nước ngoài là gì? Quyền và điều kiện đầu tư tại Việt Nam.
2. Nhà đầu tư Nhật Bản vào Việt Nam gồm những ai?
Xét theo tư cách pháp lý, nhà đầu tư Nhật Bản có thể là cá nhân hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Nhật Bản. Ngoài ra, trên thực tế còn có các tập đoàn Nhật Bản đầu tư thông qua công ty con hoặc pháp nhân trung gian tại quốc gia khác.
2.1. Nhà đầu tư là cá nhân Nhật Bản
Đây là người mang quốc tịch Nhật Bản trực tiếp sử dụng vốn hoặc tài sản hợp pháp của mình để đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
Cá nhân Nhật Bản có thể đầu tư thành lập doanh nghiệp, góp vốn hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật tương ứng.
Chẳng hạn, một cá nhân Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin có thể lựa chọn thành lập công ty tại Hà Nội để cung cấp dịch vụ phần mềm cho thị trường Việt Nam và Nhật Bản.
Việc xác định tư cách nhà đầu tư căn cứ vào quốc tịch và hoạt động đầu tư, không phụ thuộc vào việc cá nhân đó đang sinh sống tại Nhật Bản hay Việt Nam.
2.2. Nhà đầu tư là doanh nghiệp Nhật Bản
Đây là các công ty, tập đoàn hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Nhật Bản sử dụng nguồn lực của mình để đầu tư tại Việt Nam.
Nhóm này có thể bao gồm doanh nghiệp sản xuất, công ty thương mại, tập đoàn công nghiệp, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức hoạt động trong những lĩnh vực khác.
Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, việc đầu tư vào Việt Nam có thể nhằm phát triển thị trường, mở rộng năng lực sản xuất, thiết lập mạng lưới cung ứng hoặc triển khai các dự án kinh doanh dài hạn.
Tùy mục tiêu, nhà đầu tư có thể thành lập công ty con, hợp tác liên doanh hoặc tham gia sở hữu doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động.
2.3. Trường hợp đầu tư thông qua pháp nhân trung gian
Một số tập đoàn Nhật Bản tổ chức hoạt động đầu tư quốc tế thông qua các công ty con được thành lập tại Singapore, Thái Lan hoặc những quốc gia khác.
Ví dụ, một tập đoàn Nhật Bản sở hữu công ty con tại Singapore, sau đó công ty Singapore trực tiếp đứng tên thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.
Trong trường hợp này, cần phân biệt nhà đầu tư trực tiếp với chủ sở hữu cuối cùng.
Việc xác định điều kiện đầu tư, tư cách pháp lý và điều ước quốc tế áp dụng phải căn cứ vào chủ thể thực hiện đầu tư, cấu trúc sở hữu và quy định có liên quan, không mặc nhiên áp dụng mọi cam kết dành cho Nhật Bản chỉ vì chủ sở hữu cuối cùng là tập đoàn Nhật Bản.
Đồng thời, doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam vẫn là tổ chức kinh tế của Việt Nam, dù toàn bộ hoặc một phần vốn thuộc sở hữu của nhà đầu tư Nhật Bản.
3. Thực trạng đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam hiện nay
Nhật Bản là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài quan trọng của Việt Nam, với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, thương mại, dịch vụ và phát triển hạ tầng.
Theo thông tin Chính phủ công bố tháng 9/2026, tính đến hết tháng 7/2026, lũy kế vốn đầu tư đăng ký mới và điều chỉnh của các nhà đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam đạt khoảng 80,3 tỷ USD, đứng thứ ba trong số các quốc gia, vùng lãnh thổ có đầu tư tại Việt Nam.
Bên cạnh quy mô vốn lũy kế, hoạt động đầu tư mới tiếp tục được ghi nhận trong năm 2026.
3.1. Một số số liệu đáng chú ý
| Chỉ tiêu | Số liệu | Thời điểm |
|---|---|---|
| Dự án đầu tư Nhật Bản còn hiệu lực | 5.722 dự án | Lũy kế 31/01/2026 |
| Tổng vốn đăng ký của các dự án còn hiệu lực | 78,9 tỷ USD | Lũy kế 31/01/2026 |
| Vốn đầu tư đăng ký mới và điều chỉnh lũy kế | Khoảng 80,3 tỷ USD | Đến hết tháng 7/2026 |
| Thứ hạng của Nhật Bản về vốn đầu tư lũy kế | Thứ 3 | Tháng 7/2026 |
| Vốn đăng ký cấp mới từ Nhật Bản | 1,56 tỷ USD | 9 tháng đầu năm 2026 |
Nguồn: Bộ Ngoại giao, Bộ Tài chính và thông tin Chính phủ công bố trong năm 2026.
Lưu ý, số liệu lũy kế của các dự án còn hiệu lực, số liệu vốn đăng ký mới và điều chỉnh, và số liệu cấp mới trong kỳ được tổng hợp theo những phạm vi, thời điểm khác nhau. Vì vậy, không nên cộng trực tiếp các chỉ tiêu hoặc sử dụng để so sánh khi chưa thống nhất phương pháp thống kê.
Theo báo cáo của Cục Thống kê về 9 tháng đầu năm 2026, Nhật Bản có khoảng 1,56 tỷ USD vốn đăng ký cấp mới, chiếm 5,3% tổng vốn FDI đăng ký cấp mới của Việt Nam trong kỳ.
3.2. Tình hình hoạt động của doanh nghiệp Nhật Bản
Không chỉ thể hiện qua vốn đăng ký, tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam cũng phản ánh khả năng duy trì và mở rộng hoạt động đầu tư.
Theo khảo sát doanh nghiệp Nhật Bản do JETRO thực hiện năm 2025, có 67,5% doanh nghiệp tham gia khảo sát tại Việt Nam dự kiến kinh doanh có lãi, mức cao nhất kể từ năm 2009.
Đáng chú ý, 56,9% doanh nghiệp tham gia khảo sát có định hướng mở rộng hoạt động trong 1–2 năm tiếp theo.
Những kết quả này cho thấy Việt Nam tiếp tục được nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá tích cực về triển vọng kinh doanh. Tuy nhiên, đây là kết quả khảo sát đối với nhóm doanh nghiệp tham gia, không đồng nghĩa với tỷ lệ áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam.
Nguồn tham khảo: Báo cáo thương mại và đầu tư Việt Nam của JETRO và thông tin Chính phủ về quan hệ đầu tư Việt Nam – Nhật Bản.

4. Đặc điểm và thế mạnh của nhà đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam
So với một số dòng vốn đầu tư nước ngoài khác, hoạt động đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam có những đặc điểm đáng chú ý về phát triển công nghiệp, quản trị sản xuất, công nghệ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Những đặc điểm này được nhận diện từ hoạt động của các doanh nghiệp và dự án thực tế, không phải thuộc tính mặc nhiên của mọi nhà đầu tư mang quốc tịch Nhật Bản.
4.1. Sự hiện diện lâu dài trong lĩnh vực sản xuất
Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đã xây dựng cơ sở sản xuất và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam trong thời gian dài.
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực ô tô, xe máy, điện tử và thiết bị công nghiệp như Toyota, Honda, Canon, Panasonic hoặc những nhà sản xuất linh kiện liên quan là các ví dụ về sự hiện diện của nhà đầu tư Nhật Bản trong hệ sinh thái công nghiệp Việt Nam.
Hoạt động đầu tư có thể được triển khai qua nhiều giai đoạn, từ thiết lập cơ sở sản xuất ban đầu đến bổ sung dây chuyền, nâng cấp thiết bị hoặc mở rộng hoạt động.
Đối với những dự án như vậy, tính ổn định về cơ sở hạ tầng, lao động, chuỗi cung ứng và môi trường pháp lý có ý nghĩa quan trọng.
4.2. Thế mạnh về công nghệ và quản trị sản xuất
Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản có kinh nghiệm trong quản lý chất lượng, phát triển quy trình và tổ chức sản xuất công nghiệp.
Khi đầu tư vào Việt Nam, các doanh nghiệp này có thể đưa vào sử dụng hệ thống máy móc, thiết bị, phương pháp quản trị và những tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với hoạt động sản xuất.
Điều này không chỉ phục vụ nhà máy của chính doanh nghiệp Nhật Bản mà còn có thể thúc đẩy nhu cầu đối với các nhà cung cấp linh kiện, nguyên vật liệu và dịch vụ kỹ thuật tại Việt Nam.
Tuy nhiên, việc chuyển giao công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ và trách nhiệm của các bên vẫn phải được xác định theo từng dự án, hợp đồng và quy định pháp luật.
4.3. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng
Một đặc điểm đáng chú ý khác là nhu cầu xây dựng mạng lưới nhà cung cấp phục vụ hoạt động sản xuất.
Doanh nghiệp Nhật Bản trong các lĩnh vực ô tô, điện tử, cơ khí chính xác hoặc thiết bị công nghiệp thường cần nhiều loại linh kiện, vật liệu và dịch vụ hỗ trợ.
Điều này tạo ra cơ hội hợp tác giữa nhà đầu tư Nhật Bản với doanh nghiệp Việt Nam trong những lĩnh vực như gia công cơ khí, khuôn mẫu, sản phẩm nhựa kỹ thuật, linh kiện điện tử, xử lý bề mặt và đóng gói công nghiệp.
JETRO thường xuyên triển khai các hoạt động kết nối nhà cung cấp và công bố danh sách doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam đáp ứng những tiêu chí đánh giá về năng lực sản xuất.
Đây là một trong những yếu tố có ý nghĩa đối với việc mở rộng tỷ lệ mua hàng tại Việt Nam và phát triển các chuỗi cung ứng công nghiệp.
4.4. Quan tâm đến tính ổn định và khả năng triển khai dự án
Đối với những dự án có nhà máy, công nghệ và hệ thống quản trị phức tạp, việc duy trì hoạt động lâu dài đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá kỹ nhiều yếu tố.
Bên cạnh chi phí đầu tư, các vấn đề như nguồn cung lao động, hạ tầng kỹ thuật, tính phù hợp của địa điểm, giấy phép và khả năng mở rộng sản xuất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả dự án.
Do đó, việc lựa chọn phương án đầu tư cần được nhìn nhận trong tổng thể vòng đời dự án, không chỉ căn cứ thời gian hoàn tất thủ tục thành lập doanh nghiệp.
5. Những lĩnh vực đầu tư nổi bật của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
Hoạt động đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam khá đa dạng, nhưng có thể nhận diện một số nhóm lĩnh vực tiêu biểu.
5.1. Ô tô, xe máy và công nghiệp chế tạo
Đây là những lĩnh vực đã có sự hiện diện lâu dài của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản.
Hoạt động đầu tư có thể bao gồm lắp ráp sản phẩm, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp, cơ khí chính xác, vật liệu và những ngành công nghiệp hỗ trợ liên quan.
Sự hiện diện của các nhà sản xuất lớn tạo ra nhu cầu về doanh nghiệp cung ứng phụ tùng, dịch vụ kỹ thuật, bảo trì thiết bị và quản lý logistics.
Đối với dự án mới, nhà đầu tư cần đánh giá không chỉ nhu cầu thị trường mà còn cả khả năng tham gia mạng lưới cung ứng sẵn có.
5.2. Điện tử, công nghệ và thiết bị công nghiệp
Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản tham gia hoạt động sản xuất điện tử, thiết bị công nghiệp, tự động hóa và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ.
Một số dự án hướng đến phát triển năng lực sản xuất tại Việt Nam để phục vụ thị trường trong nước hoặc xuất khẩu.
Nhóm ngành này có thể tạo ra nhu cầu đối với hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, thiết kế, chuyển giao công nghệ và sử dụng nhân sự kỹ thuật.
5.3. Hạ tầng và phát triển khu công nghiệp
Một điểm đáng chú ý của dòng vốn Nhật Bản là sự tham gia vào hoạt động phát triển hạ tầng khu công nghiệp.
Ví dụ, Sumitomo Corporation đã tham gia phát triển hệ thống các khu công nghiệp Thăng Long tại Việt Nam.
Tháng 3/2026, dự án khu công nghiệp Thăng Long IV tại Thanh Hóa được khởi công. Theo thông tin JETRO, đây là một bước mở rộng hoạt động phát triển khu công nghiệp của Sumitomo tại Việt Nam.
Hoạt động này không chỉ liên quan đến đầu tư bất động sản công nghiệp mà còn gắn với nhu cầu thu hút doanh nghiệp sản xuất và hình thành hệ sinh thái công nghiệp.
5.4. Thương mại, bán lẻ và dịch vụ
Bên cạnh sản xuất, nhà đầu tư Nhật Bản còn tham gia lĩnh vực thương mại, trung tâm mua sắm, phân phối và các dịch vụ phục vụ thị trường tiêu dùng Việt Nam.
Một ví dụ đáng chú ý là hoạt động đầu tư phát triển trung tâm thương mại của AEON. Theo thông tin JETRO về năm 2025, các dự án trung tâm thương mại mới của AEON tại Cần Thơ và Đồng Nai là những dự án đầu tư đáng chú ý của doanh nghiệp Nhật Bản.
Sự mở rộng của lĩnh vực bán lẻ phản ánh việc nhà đầu tư Nhật Bản không chỉ quan tâm đến Việt Nam như một địa điểm sản xuất mà còn chú trọng thị trường tiêu dùng trong nước.
5.5. Mua bán, sáp nhập và hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam
Ngoài việc thành lập doanh nghiệp mới, nhà đầu tư Nhật Bản có thể lựa chọn góp vốn, mua cổ phần hoặc hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam để mở rộng hoạt động.
Phương án này có thể phù hợp khi nhà đầu tư muốn tiếp cận một mạng lưới khách hàng, cơ sở sản xuất, thương hiệu hoặc hệ thống phân phối đã hình thành.
Tuy nhiên, tính phù hợp của giao dịch phụ thuộc vào ngành nghề, tình trạng pháp lý doanh nghiệp mục tiêu và mục tiêu kiểm soát của nhà đầu tư.
Những vấn đề cụ thể về điều kiện sở hữu, thủ tục đăng ký và kiểm tra pháp lý sẽ được phân tích trong các bài chuyên sâu thuộc nhóm đầu tư của Enterlaw.
6. Nhà đầu tư Nhật Bản tập trung ở những khu vực nào tại Việt Nam?
Sự hiện diện của doanh nghiệp Nhật Bản trải rộng tại nhiều địa phương. Trong đó, các trung tâm công nghiệp, thương mại và dịch vụ có cơ sở hạ tầng phát triển là những khu vực đáng chú ý.
6.1. Hà Nội và vùng công nghiệp phía Bắc
Hà Nội là một trong những địa bàn có lịch sử thu hút đầu tư Nhật Bản lâu dài, đồng thời là trung tâm của nhiều hoạt động quản lý, thương mại và dịch vụ.
Khu công nghiệp Thăng Long tại Hà Nội, được Sumitomo phát triển từ những năm 1990, là ví dụ về hoạt động đầu tư hạ tầng công nghiệp của Nhật Bản.
Bên cạnh Hà Nội, các địa phương công nghiệp phía Bắc như Bắc Ninh và những khu vực lân cận có hệ thống nhà máy, doanh nghiệp điện tử và công nghiệp hỗ trợ.
Đối với nhà đầu tư Nhật Bản, lợi thế của khu vực này có thể nằm ở khả năng kết nối mạng lưới nhà cung cấp, lao động kỹ thuật và hạ tầng công nghiệp.
6.2. Hải Phòng – Công nghiệp, cảng biển và logistics
Hải Phòng có hệ thống cảng biển, khu công nghiệp và kết nối giao thông phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu.
Đây là những yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc và xuất khẩu thành phẩm.
Sự hiện diện của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại Nhật Bản tại Hải Phòng tạo ra nhu cầu liên kết với những ngành công nghiệp hỗ trợ, kho bãi, vận tải và dịch vụ logistics.
Đối với dự án đầu tư mới, doanh nghiệp cần cân nhắc sự phù hợp giữa địa điểm, chi phí logistics và mạng lưới cung ứng thực tế.
6.3. Thanh Hóa – Mở rộng không gian phát triển công nghiệp
Thanh Hóa là địa bàn đáng chú ý trong xu hướng phát triển thêm những khu công nghiệp có sự tham gia của nhà đầu tư Nhật Bản.
Dự án khu công nghiệp Thăng Long IV do Sumitomo phát triển được khởi công tháng 3/2026 là một ví dụ cụ thể.
Theo JETRO, những yếu tố được phía phát triển dự án đề cập khi lựa chọn Thanh Hóa bao gồm nguồn lao động, hạ tầng giao thông và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương.
Hoạt động này cho thấy nhu cầu tìm kiếm những địa điểm đầu tư công nghiệp mới bên cạnh các trung tâm đã phát triển từ trước.
Tuy nhiên, khả năng thu hút dự án thứ cấp còn phụ thuộc vào tiến độ hoàn thiện hạ tầng, điều kiện vận hành và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
6.4. Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai – Sản xuất và thị trường phía Nam
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, thương mại và dịch vụ lớn, có khả năng kết nối với những địa bàn sản xuất tại khu vực phía Nam.
Trong khi đó, Đồng Nai có hệ thống khu công nghiệp và mạng lưới doanh nghiệp sản xuất phục vụ thị trường nội địa cũng như xuất khẩu.
Các dự án của doanh nghiệp Nhật Bản tại Đồng Nai trải rộng từ sản xuất công nghiệp đến hoạt động thương mại và dịch vụ.
Theo JETRO, năm 2025 ghi nhận hoạt động mở rộng cơ sở sản xuất của SMC và dự án trung tâm thương mại của AEON tại Đồng Nai.
Đây là ví dụ cho thấy một địa bàn có thể thu hút đồng thời những dự án phục vụ chuỗi cung ứng công nghiệp và thị trường tiêu dùng.
Nhận định về địa bàn đầu tư
Từ những khu vực nêu trên có thể thấy, việc lựa chọn địa bàn của nhà đầu tư Nhật Bản không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách địa lý mà còn gắn với mục tiêu của từng dự án.
Dự án sản xuất linh kiện có thể ưu tiên những nơi có hệ thống nhà cung cấp và doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ; dự án thương mại chú trọng thị trường tiêu dùng; còn dự án phát triển hạ tầng cần đánh giá quy hoạch và tiềm năng thu hút doanh nghiệp thứ cấp.
Vì vậy, địa điểm đầu tư phù hợp phải được xác định theo ngành nghề, quy mô, mô hình vận hành và khả năng triển khai thực tế, không chỉ dựa trên sự hiện diện của những doanh nghiệp Nhật Bản đã đầu tư trước đó.
7. Các hình thức đầu tư phổ biến của nhà đầu tư Nhật Bản
Theo Điều 18 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh thông qua nhiều hình thức khác nhau.
Đối với nhà đầu tư Nhật Bản, những hình thức phổ biến gồm thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần, thực hiện dự án đầu tư và hợp tác kinh doanh.
| Hình thức | Đặc điểm cơ bản |
|---|---|
| Thành lập doanh nghiệp mới | Nhà đầu tư thành lập công ty tại Việt Nam, có thể sở hữu 100% vốn hoặc liên doanh tùy điều kiện áp dụng |
| Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp | Tham gia sở hữu doanh nghiệp Việt Nam đã được thành lập |
| Thực hiện dự án đầu tư | Triển khai dự án nhà máy, cơ sở sản xuất, thương mại, dịch vụ hoặc dự án khác |
| Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) | Các bên hợp tác đầu tư, kinh doanh trên cơ sở hợp đồng mà không bắt buộc thành lập tổ chức kinh tế mới |
Đối với các dự án sản xuất, nhà đầu tư Nhật Bản có thể lựa chọn thành lập công ty con để trực tiếp quản lý hoạt động tại Việt Nam.
Trong khi đó, việc góp vốn hoặc mua cổ phần có thể phù hợp nếu doanh nghiệp mục tiêu đã có nhà máy, nhân sự, hệ thống khách hàng hoặc năng lực kinh doanh phù hợp.
Đầu tư dự án có thể gắn với việc thành lập tổ chức kinh tế mới hoặc sử dụng một doanh nghiệp đã tồn tại, tùy cấu trúc được lựa chọn.
Mỗi phương án có những khác biệt về quyền sở hữu, quản trị, nghĩa vụ pháp lý và thủ tục thực hiện.
Nhà đầu tư có thể tham khảo dịch vụ thành lập công ty có vốn nước ngoài hoặc dịch vụ tư vấn dự án đầu tư để tìm hiểu phạm vi hỗ trợ của luật sư.
8. Xu hướng đầu tư, cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp Nhật Bản
Bên cạnh quy mô vốn và sự hiện diện của các doanh nghiệp lớn, xu hướng đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu phát triển thị trường, chuỗi cung ứng và những thay đổi trong môi trường kinh doanh.
8.1. Xu hướng duy trì và mở rộng hoạt động
Kết quả khảo sát JETRO năm 2025 cho thấy 56,9% doanh nghiệp Nhật Bản tham gia khảo sát tại Việt Nam có định hướng mở rộng hoạt động trong 1–2 năm tiếp theo.
Những lý do được JETRO ghi nhận bao gồm triển vọng tăng nhu cầu của thị trường Việt Nam và khả năng mở rộng xuất khẩu.
Điều này cho thấy Việt Nam tiếp tục có vai trò trong chiến lược kinh doanh khu vực của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản.
Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động không đồng nghĩa với việc tất cả những kế hoạch đó sẽ được thực hiện.
8.2. Phát triển nguồn cung trong nước
Nhu cầu nâng cao tỷ lệ mua hàng và tìm kiếm nhà cung cấp phù hợp tại Việt Nam là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chiến lược của doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản.
Việc phát triển nguồn cung tại chỗ có thể giúp doanh nghiệp giảm một phần phụ thuộc vào nhập khẩu, cải thiện tiến độ giao hàng và tăng khả năng phối hợp sản xuất.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây cũng là cơ hội tham gia chuỗi cung ứng có yêu cầu cao về chất lượng, tiến độ và quản lý.
Tuy nhiên, khả năng hợp tác phụ thuộc vào năng lực thực tế của từng doanh nghiệp, tiêu chuẩn sản phẩm và những yêu cầu của nhà đầu tư.
8.3. Cạnh tranh về lao động và chi phí sản xuất
Bên cạnh những cơ hội, thị trường Việt Nam cũng đặt ra thách thức cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp Nhật Bản.
Theo khảo sát JETRO, 48,2% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết việc tuyển dụng trở nên khó khăn hơn trong hai năm gần đây. Riêng nhóm doanh nghiệp sản xuất tại miền Bắc, tỷ lệ này lên đến khoảng 76%.
Những kết quả này phản ánh áp lực về nguồn nhân lực trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp cùng mở rộng hoạt động sản xuất.
Nhà đầu tư cần quan tâm đến khả năng tuyển dụng, chi phí lao động, đào tạo nhân sự và duy trì bộ máy quản lý phù hợp với quy mô dự án.
8.4. Yêu cầu ngày càng cao về quản trị và tuân thủ pháp luật
Khi hoạt động đầu tư mở rộng, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm những vấn đề về điều chỉnh dự án, chuyển vốn, giao dịch với công ty mẹ, sử dụng chuyên gia và tuân thủ pháp luật chuyên ngành.
Đối với dự án sản xuất hoặc giao dịch M&A, những rủi ro pháp lý có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn, không chỉ khi xin giấy phép ban đầu.
Do đó, việc xây dựng cơ chế quản trị và rà soát tuân thủ định kỳ có thể giúp doanh nghiệp phát hiện, xử lý sớm những vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
9. Những vấn đề pháp lý nhà đầu tư Nhật Bản cần lưu ý
Bên cạnh việc đánh giá thị trường và hiệu quả kinh doanh, nhà đầu tư Nhật Bản cần quan tâm đến một số vấn đề pháp lý cơ bản khi triển khai hoạt động tại Việt Nam.
9.1. Điều kiện tiếp cận thị trường và cơ cấu sở hữu
Nhà đầu tư Nhật Bản được thực hiện hoạt động đầu tư trong phạm vi pháp luật cho phép và phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Tùy ngành nghề, những điều kiện này có thể liên quan đến tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động hoặc các yêu cầu chuyên ngành khác.
Việc Nhật Bản và Việt Nam cùng tham gia WTO, CPTPP và những hiệp định liên quan không có nghĩa nhà đầu tư Nhật Bản được sở hữu toàn bộ vốn trong mọi ngành nghề.
Do đó, điều kiện đầu tư phải được xác định theo hoạt động kinh doanh cụ thể và căn cứ pháp lý áp dụng.
9.2. Phân biệt thủ tục đầu tư với thủ tục đăng ký doanh nghiệp
Nhà đầu tư Nhật Bản cần phân biệt Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
IRC liên quan đến việc đăng ký dự án đầu tư, còn ERC liên quan đến việc thành lập và đăng ký những thông tin pháp lý cơ bản của doanh nghiệp.
Luật Đầu tư 2025 đã có những thay đổi về trình tự thành lập tổ chức kinh tế và cấp IRC. Vì vậy, nhà đầu tư không nên mặc nhiên áp dụng trình tự thủ tục cũ cho tất cả trường hợp.
Tùy tính chất dự án, nghĩa vụ và thời điểm thực hiện từng thủ tục phải được xác định theo quy định hiện hành.
Khách hàng có thể tham khảo dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để được hỗ trợ chuyên sâu về IRC.
9.3. Quy định về đầu tư ra nước ngoài của Nhật Bản và chuyển vốn vào Việt Nam
Hoạt động đầu tư của cá nhân, doanh nghiệp Nhật Bản có thể liên quan đồng thời đến quy định pháp luật Việt Nam và pháp luật Nhật Bản.
Nhà đầu tư cần xem xét những nghĩa vụ về quản lý ngoại hối, báo cáo, chuyển vốn hoặc quy định chuyên ngành tại Nhật Bản khi phát sinh.
Tại Việt Nam, việc góp vốn, sử dụng tài khoản vốn đầu tư và chuyển lợi nhuận phải tuân thủ các quy định tương ứng về đầu tư, doanh nghiệp, ngân hàng và ngoại hối.
Đối với hồ sơ do cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản cấp, cần kiểm tra yêu cầu về chứng nhận Apostille, dịch thuật và các điều kiện sử dụng tài liệu tại Việt Nam theo quy định hiện hành.
9.4. Điều kiện hoạt động sau khi đầu tư
Việc thành lập doanh nghiệp hoặc hoàn thành đăng ký đầu tư chưa đồng nghĩa với việc được phép triển khai ngay mọi hoạt động kinh doanh dự kiến.
Đối với dự án sản xuất, nhà đầu tư có thể còn phải đáp ứng yêu cầu về đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, lao động và các điều kiện chuyên ngành.
Đối với hoạt động thương mại, phân phối hoặc dịch vụ có điều kiện, doanh nghiệp cần xác định những giấy phép và nghĩa vụ tương ứng.
Ngoài ra, việc cá nhân Nhật Bản sở hữu vốn hoặc tham gia quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam không tự động tạo quyền cư trú hoặc làm việc không thời hạn tại Việt Nam.
Vì vậy, ngay từ khi chuẩn bị đầu tư, nhà đầu tư nên xác định rõ ngành nghề, hình thức đầu tư, cơ cấu sở hữu và những điều kiện cần đáp ứng để hoạt động kinh doanh được triển khai hợp pháp.
10. Kết luận của Enterlaw.vn
Nhà đầu tư Nhật Bản có sự hiện diện lâu dài trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, ô tô, điện tử, công nghiệp hỗ trợ và phát triển hạ tầng. Những năm gần đây, hoạt động đầu tư còn mở rộng sang thương mại, bán lẻ và các dự án phục vụ nhu cầu của thị trường trong nước.
Thế mạnh về công nghệ, quản trị sản xuất, mạng lưới cung ứng và kinh nghiệm đầu tư quốc tế là những yếu tố đáng chú ý của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản. Tuy nhiên, hiệu quả của từng dự án vẫn phụ thuộc vào ngành nghề, địa điểm, nguồn lực tài chính, khả năng vận hành và việc tuân thủ pháp luật.
Enterlaw.vn cung cấp dịch vụ tư vấn luật đầu tư cho nhà đầu tư Nhật Bản, hỗ trợ lựa chọn phương án đầu tư, thành lập doanh nghiệp, đăng ký dự án, mua vốn, thẩm định pháp lý và giải quyết những vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Quý khách hàng có kế hoạch đầu tư tại Việt Nam có thể liên hệ Enterlaw để được luật sư đánh giá những vấn đề pháp lý cần thiết, đề xuất phương án phù hợp và hỗ trợ triển khai theo phạm vi công việc đã thống nhất. Tham khảo thêm: Tư vấn Luật đầu tư tại Enterlaw.
Enterlaw – Trọng luật, hiểu bạn.