Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Hàng hóa nguy hiểm là gì? Phân loại hàng hóa nguy hiểm

Thứ Tư, 07/10/2026

Hàng hóa nguy hiểm không chỉ là chất nổ, xăng dầu hay hóa chất độc. Nhiều loại khí, chất lỏng dễ cháy, chất oxy hóa, chất ăn mòn, chất phóng xạ hoặc vật phẩm có đặc tính nguy hiểm cũng thuộc nhóm hàng hóa được pháp luật kiểm soát riêng khi vận chuyển.

Việc xác định đúng hàng hóa nguy hiểm có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và vận tải. Bởi khi hàng hóa thuộc danh mục nguy hiểm, hoạt động vận chuyển có thể phải đáp ứng các yêu cầu riêng về phương tiện, bao bì, nhãn cảnh báo, người lái xe, người áp tải và Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Vậy hàng hóa nguy hiểm là gì, được phân thành những loại nào và làm thế nào để xác định một sản phẩm có thuộc danh mục hàng hóa nguy hiểm hay không? Enterlaw phân tích cụ thể dưới đây.

1. Hàng hóa nguy hiểm là gì?

Theo khoản 1 Điều 51 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, hàng hóa nguy hiểm được hiểu là hàng hóa có chứa các chất hoặc vật phẩm nguy hiểm mà khi chở trên đường bộ có khả năng gây nguy hại tới tính mạng, sức khỏe con người, môi trường, an toàn và an ninh quốc gia.

Như vậy, yếu tố quan trọng không nằm ở việc hàng hóa có tên gọi là “hóa chất” hay “vật liệu nguy hiểm”, mà ở đặc tính và mức độ nguy hiểm của chất hoặc vật phẩm trong quá trình vận chuyển.

Một số nhóm thường gặp gồm:

- Chất nổ, vật phẩm dễ nổ;

- Khí dễ cháy hoặc khí độc;

- Chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy;

- Chất oxy hóa, chất độc, chất phóng xạ, chất ăn mòn;

- Các chất và vật phẩm có đặc tính nguy hiểm khác.

Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại của sản phẩm để kết luận hàng hóa đó có phải hàng hóa nguy hiểm hay không.

2. Căn cứ xác định hàng hóa nguy hiểm

Đối với hoạt động vận chuyển bằng đường bộ, hai căn cứ pháp lý quan trọng hiện nay là:

- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15;

- Nghị định 161/2024/NĐ-CP quy định danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm và thủ tục cấp giấy phép.

Các quy định của Nghị định 161/2024/NĐ-CP sau những lần sửa đổi, bổ sung hiện được thể hiện tại Văn bản hợp nhất số 79/2026/VBHN-NĐ-BXD ngày 15/09/2026.

Theo quy định, hàng hóa nguy hiểm được xác định căn cứ vào tính chất hóa, lý của hàng hóa và được phân thành 09 loại, danh mục cụ thể còn thể hiện:

- Tên và mô tả hàng hóa;

- Loại, nhóm hàng hóa nguy hiểm;

- Mã số Liên hợp quốc – UN Number;

- Số hiệu nguy hiểm.

Vì vậy, muốn xác định chính xác một sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu với Danh mục hàng hóa nguy hiểm tại Phụ lục I, thay vì chỉ đánh giá dựa trên kinh nghiệm hoặc tên gọi thông thường.

3. Phân loại hàng hóa nguy hiểm theo quy định hiện hành

Theo Điều 4 Nghị định 161/2024/NĐ-CP, căn cứ vào tính chất hóa, lý, hàng hóa nguy hiểm được chia thành 09 loại.

3.1 Loại 1 – Chất nổ và vật phẩm dễ nổ

Loại 1 gồm chất nổ và các vật phẩm có chứa chất nổ, được chia thành 06 nhóm:

- Nhóm 1.1: Chất và vật phẩm có nguy cơ nổ rộng;

- Nhóm 1.2: Chất và vật phẩm có nguy cơ bắn tóe nhưng không nổ rộng;

- Nhóm 1.3: Chất và vật phẩm có nguy cơ cháy và nguy cơ nổ nhỏ hoặc bắn tóe nhỏ hoặc cả hai, nhưng không nổ rộng;

- Nhóm 1.4: Chất và vật phẩm có nguy cơ không đáng kể;

- Nhóm 1.5: Chất không nhạy nhưng có nguy cơ nổ rộng;

- Nhóm 1.6: Vật phẩm đặc biệt không nhạy, không có nguy cơ nổ rộng.

Đây là nhóm hàng có mức độ nguy hiểm cao và một số loại còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành về vật liệu nổ.

3.2 Loại 2 – Khí

Loại 2 được chia thành ba nhóm:

- Nhóm 2.1: Khí dễ cháy;

- Nhóm 2.2: Khí không dễ cháy, không độc hại;

- Nhóm 2.3: Khí độc hại.

Một số sản phẩm khí được sử dụng khá phổ biến trong sản xuất và đời sống vẫn có thể thuộc hàng hóa nguy hiểm khi được vận chuyển với điều kiện, khối lượng nhất định.

3.3 Loại 3 – Chất lỏng dễ cháy và chất nổ lỏng khử nhạy

Loại 3 gồm chất lỏng dễ cháy và chất nổ lỏng khử nhạy. Đây là nhóm thường gặp trong thực tế vận chuyển nhiên liệu, dung môi và nhiều loại hóa chất công nghiệp.

Tuy nhiên, không phải cứ chất ở dạng lỏng là thuộc Loại 3. Việc phân loại phải căn cứ vào đặc tính của sản phẩm và danh mục hàng hóa nguy hiểm tương ứng.

3.4 Loại 4 – Chất rắn dễ cháy, tự bốc cháy hoặc tạo khí dễ cháy

Loại 4 được chia thành:

- Nhóm 4.1: Chất rắn dễ cháy, chất tự phản ứng và chất nổ rắn được ngâm trong chất lỏng hoặc bị khử nhạy;

- Nhóm 4.2: Chất có khả năng tự bốc cháy;

- Nhóm 4.3: Chất khi tiếp xúc với nước tạo ra khí dễ cháy.

Điểm đáng lưu ý là hàng hóa thuộc nhóm này không nhất thiết phải tiếp xúc trực tiếp với nguồn lửa mới phát sinh nguy hiểm.

3.5 Loại 5 – Chất oxy hóa và peroxit hữu cơ

- Nhóm 5.1: Chất oxy hóa;

- Nhóm 5.2: Peroxit hữu cơ.

Các chất này có thể thúc đẩy quá trình cháy hoặc gây phản ứng nguy hiểm khi tiếp xúc với những chất, vật liệu không tương thích. Do đó, việc bảo quản, đóng gói và bố trí hàng hóa trên phương tiện cần tuân thủ các yêu cầu tương ứng.

3.6 Loại 6 – Chất độc và chất gây nhiễm bệnh

- Nhóm 6.1: Chất độc;

- Nhóm 6.2: Chất gây nhiễm bệnh.

Đây là nhóm hàng hóa có khả năng gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng con người hoặc phát tán tác nhân gây bệnh.

Một số loại còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành ngoài các quy định chung về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

3.7 Loại 7 – Chất phóng xạ

Loại 7 gồm chất phóng xạ. Do tính chất đặc thù, việc vận chuyển chất phóng xạ còn liên quan đến pháp luật về năng lượng nguyên tử, an toàn bức xạ và các quy định chuyên ngành tương ứng.

3.8 Loại 8 – Chất ăn mòn

Loại 8 gồm các chất ăn mòn. Những chất này có khả năng gây tổn thương cho con người hoặc làm hư hỏng vật liệu, phương tiện và thiết bị khi xảy ra rò rỉ hoặc sự cố.

Chất ăn mòn là một trong những nhóm thường gặp tại các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hóa chất. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này có thể tham khảo thêm bài Điều kiện kinh doanh hóa chất.

3.9 Loại 9 – Chất và vật phẩm nguy hiểm khác

Loại 9 gồm các chất và vật phẩm nguy hiểm khác không thuộc các loại từ 1 đến 8 nhưng vẫn có đặc tính nguy hiểm cần được kiểm soát trong quá trình vận chuyển.

Vì vậy, việc một sản phẩm không phải chất nổ, khí, chất dễ cháy, chất độc hoặc chất ăn mòn chưa đủ để kết luận sản phẩm đó không phải hàng hóa nguy hiểm.

Lưu ý: Bao bì, thùng chứa hàng hóa nguy hiểm sau khi đã dỡ hết hàng nhưng chưa được làm sạch bên trong và bên ngoài vẫn được coi là hàng hóa nguy hiểm tương ứng.

4. Mã UN của hàng hóa nguy hiểm là gì?

UN Number – mã số Liên hợp quốc là một trong những thông tin quan trọng được sử dụng để nhận diện hàng hóa nguy hiểm trong hoạt động vận chuyển.

Theo Điều 5 Nghị định 161/2024/NĐ-CP, Danh mục hàng hóa nguy hiểm được phân theo loại, nhóm và kèm theo:

- Mã số Liên hợp quốc;

- Số hiệu nguy hiểm.

Mức độ nguy hiểm của từng chất trong danh mục còn được thể hiện thông qua số hiệu nguy hiểm, thường gồm từ hai đến ba chữ số theo quy định tại Phụ lục II.

Trong thực tế, tên hàng trên hóa đơn, hợp đồng hoặc tên thương mại do nhà sản xuất sử dụng chưa chắc trùng hoàn toàn với tên hàng trong danh mục pháp luật.

Vì vậy, mã UN là một trong những dữ liệu quan trọng giúp doanh nghiệp xác định đúng sản phẩm khi rà soát nghĩa vụ vận chuyển.

5. Hàng hóa nguy hiểm và hóa chất nguy hiểm có giống nhau không?

Không hoàn toàn giống nhau.

“Hóa chất nguy hiểm” là khái niệm được sử dụng trong pháp luật chuyên ngành về hóa chất, trong khi “hàng hóa nguy hiểm” tại bài viết này được xem xét dưới góc độ vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.

Hàng hóa nguy hiểm có phạm vi rộng hơn việc chỉ xem xét một sản phẩm có phải hóa chất hay không. Danh mục còn bao gồm:

- Vật phẩm dễ nổ;

- Chất gây nhiễm bệnh;

- Chất phóng xạ;

- Các vật phẩm nguy hiểm thuộc Loại 9;

- Các nhóm hàng khác theo danh mục.

Do đó, không nên hiểu rằng: “Là hóa chất thì chắc chắn phải xin giấy phép vận chuyển” hoặc ngược lại “không phải hóa chất thì không phải hàng hóa nguy hiểm”.

Doanh nghiệp kinh doanh hóa chất cần đồng thời xem xét cả quy định về quản lý hóa chất và quy định về vận chuyển. Có thể tham khảo thêm Luật Hóa chất 2025 – Những nội dung doanh nghiệp cần biết.

6. Làm thế nào xác định một sản phẩm có phải hàng hóa nguy hiểm?

Đây là vấn đề quan trọng nhất trong thực tế vì thể doanh nghiệp có thể kiểm tra theo các bước sau:

Bước 1: Xác định chính xác sản phẩm

Cần xác định tên hóa học hoặc tên kỹ thuật của sản phẩm, thành phần và trạng thái vật chất. Đối với hóa chất, Phiếu an toàn hóa chất – SDS thường là tài liệu quan trọng để kiểm tra đặc tính nguy hiểm và thông tin vận chuyển.

Bước 2: Kiểm tra mã UN

Kiểm tra sản phẩm có mã số Liên hợp quốc hay không và mã số cụ thể là gì.

Bước 3: Đối chiếu Danh mục hàng hóa nguy hiểm

Căn cứ mã UN, tên và đặc tính của sản phẩm để đối chiếu Phụ lục I ban hành kèm quy định về hàng hóa nguy hiểm, qua đó xác định:

- Có thuộc danh mục hàng hóa nguy hiểm hay không;

- Thuộc Loại nào;

- Thuộc nhóm nào;

- Số hiệu nguy hiểm tương ứng.

Bước 4: Xác định nghĩa vụ khi vận chuyển

Sau khi xác định sản phẩm thuộc hàng hóa nguy hiểm, doanh nghiệp cần tiếp tục kiểm tra:

- Khối lượng hoặc dung tích vận chuyển;

- Phương tiện sử dụng;

- Chủ thể trực tiếp vận chuyển;

- Yêu cầu đối với người lái xe, người áp tải;

- Trường hợp phải xin hoặc được miễn Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Đây là hai bước cần tách biệt: Xác định hàng hóa nguy hiểm → xác định nghĩa vụ vận chuyển.

Không nên thấy sản phẩm nằm trong danh mục hàng hóa nguy hiểm rồi mặc định ngay rằng mọi trường hợp vận chuyển đều phải xin giấy phép.

7. Hàng hóa nguy hiểm có phải xin giấy phép vận chuyển không?

Về nguyên tắc, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ quy định hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm phải có giấy phép vận chuyển. Tuy nhiên, pháp luật đồng thời quy định một số trường hợp được miễn cấp Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

Do đó, việc một sản phẩm được xác định là hàng hóa nguy hiểm chưa đồng nghĩa trong mọi trường hợp đều phải xin giấy phép. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời: Loại hàng + mã UN + khối lượng hoặc dung tích + phương thức vận chuyển + trường hợp miễn.

Ví dụ, cùng một loại hàng hóa nguy hiểm nhưng khối lượng vận chuyển khác nhau có thể dẫn đến nghĩa vụ pháp lý khác nhau.

Nếu hàng hóa thuộc trường hợp phải cấp phép, người vận tải cần hoàn thiện các điều kiện tương ứng trước khi thực hiện việc vận chuyển.

Quý khách hàng có thể tham khảo chi tiết tại Dịch vụ xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

8. Một số câu hỏi thường gặp về hàng hóa nguy hiểm

8.1 Hàng hóa nguy hiểm được chia thành bao nhiêu loại?

Theo quy định hiện hành đối với vận chuyển đường bộ, hàng hóa nguy hiểm được chia thành 09 loại, từ Loại 1 – chất nổ và vật phẩm dễ nổ đến Loại 9 – chất và vật phẩm nguy hiểm khác.

8.2 Hóa chất có phải là hàng hóa nguy hiểm không?

Không phải mọi hóa chất đều đương nhiên được coi là hàng hóa nguy hiểm khi vận chuyển. Cần kiểm tra đặc tính của hóa chất, mã UN và đối chiếu Danh mục hàng hóa nguy hiểm để xác định cụ thể.

8.3 Xăng dầu có phải hàng hóa nguy hiểm không?

Các sản phẩm xăng dầu có đặc tính dễ cháy có thể thuộc Danh mục hàng hóa nguy hiểm. Tuy nhiên, cần xác định cụ thể sản phẩm, mã UN, loại hàng và dung tích vận chuyển trước khi xác định nghĩa vụ pháp lý tương ứng.

8.4 Chất ăn mòn thuộc loại hàng hóa nguy hiểm nào?

Chất ăn mòn thuộc Loại 8 trong hệ thống phân loại hàng hóa nguy hiểm.

8.5 Khí dễ cháy thuộc loại nào?

Khí dễ cháy thuộc Nhóm 2.1, Loại 2.

8.6 Có SDS thì đã đủ để kết luận hàng hóa nguy hiểm chưa?

SDS là tài liệu quan trọng để xác định thành phần, đặc tính nguy hiểm và thông tin vận chuyển của hóa chất.

Tuy nhiên, khi xác định nghĩa vụ pháp lý, doanh nghiệp vẫn nên đối chiếu tên hàng, mã UN và Danh mục hàng hóa nguy hiểm theo quy định hiện hành.

8.7 Được miễn giấy phép vận chuyển thì hàng hóa có còn là hàng hóa nguy hiểm không?

Có.

Việc được miễn Giấy phép vận chuyển không làm thay đổi bản chất phân loại của hàng hóa. Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các yêu cầu an toàn khác áp dụng đối với hoạt động vận chuyển.

9. Enterlaw hỗ trợ xác định hàng hóa và xin giấy phép vận chuyển

Việc xác định hàng hóa nguy hiểm là bước đầu tiên trước khi doanh nghiệp xem xét điều kiện và nghĩa vụ xin giấy phép vận chuyển. Nếu xác định sai mã UN, loại hàng hoặc trường hợp áp dụng, doanh nghiệp có thể chuẩn bị sai hồ sơ hoặc tổ chức vận chuyển khi chưa đáp ứng đủ điều kiện.

Enterlaw hỗ trợ Quý khách hàng rà soát hàng hóa, xác định mã UN, loại và nhóm nguy hiểm, trường hợp phải xin hoặc được miễn giấy phép; kiểm tra điều kiện phương tiện, nhân sự và thực hiện thủ tục cấp phép theo phạm vi công việc đã thống nhất.

Quý khách hàng có nhu cầu triển khai có thể tham khảo Dịch vụ xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm để được hỗ trợ từ bước xác định hàng hóa đến quá trình hoàn thiện thủ tục.

Trân trọng cảm ơn quý khách hàng.

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

Viết bình luận của bạn
icon icon icon