Thời gian thử việc không do doanh nghiệp tự quyết định mà do người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận căn cứ vào tính chất, mức độ phức tạp của công việc và trong giới hạn pháp luật cho phép.
Nhiều bạn trẻ cho rằng thời gian thử việc là luôn có lợi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, ở giai đoạn thử việc cũng là lúc mà người lao động có những đánh giá, nhìn nhận về doanh nghiệp, môi trường làm việc và có những quyết định của mình. Thực tế nhiều người lao động đã nghỉ việc, kết thúc thử việc sớm vì cho rằng không phù hợp.
Enterlaw.vn phân tích cụ thể và chia sẻ với bạn đọc về những quy định của pháp luật lao động hiện nay về thời gian thử việc:
1. Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?
Theo Điều 25 Bộ luật Lao động, thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc, nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc và phải bảo đảm giới hạn sau:
| Công việc | Thời gian thử việc tối đa |
|---|---|
| Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật | 180 ngày |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên | 60 ngày |
| Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ | 30 ngày |
| Công việc khác | 06 ngày làm việc |
Đây là giới hạn tối đa, không phải thời gian bắt buộc. Hai bên có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nhưng không được vượt quá mức tương ứng.
2. Trường hợp nào được thử việc tối đa 180 ngày?
Thời gian thử việc tối đa 180 ngày áp dụng đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định tại khoản 1 Điều 25 Bộ luật Lao động. Điểm cần lưu ý là không phải cứ mang chức danh quản lý trong công ty thì được thử việc 180 ngày.
Trưởng phòng, trưởng bộ phận, trưởng nhóm hoặc một chức danh quản lý nội bộ chưa đương nhiên thuộc nhóm được áp dụng mức 180 ngày. Cần xác định vị trí đó có thuộc trường hợp người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật hay không.
Doanh nghiệp vì vậy không nên áp dụng mức 180 ngày chỉ dựa vào tên chức danh.
3. Công việc nào được thử việc tối đa 60 ngày?
Thời gian thử việc tối đa 60 ngày áp dụng đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên. Điểm quan trọng là phải căn cứ vào yêu cầu của công việc, không đơn thuần căn cứ vào bằng cấp mà người lao động đang có.
Ví dụ: Một người có bằng đại học nhưng được tuyển vào công việc không yêu cầu trình độ từ cao đẳng trở lên thì không thể chỉ dựa vào bằng đại học của người đó để áp dụng thời gian thử việc 60 ngày.
Ngược lại, nếu công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên thì hai bên có thể thỏa thuận thời gian thử việc nhưng không quá 60 ngày.

4. Công việc nào được thử việc tối đa 30 ngày?
Thời gian thử việc tối đa 30 ngày áp dụng đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ.
Ví dụ: Công việc thuộc nhóm yêu cầu trình độ trung cấp thì hai bên có thể thỏa thuận thử việc 15 ngày, 20 ngày hoặc 30 ngày nhưng không được vượt quá 30 ngày.
Doanh nghiệp không nên áp dụng một thời gian thử việc giống nhau cho tất cả vị trí.
Nếu cần chuẩn hóa các thỏa thuận về tuyển dụng và thử việc, doanh nghiệp có thể tham khảo Dịch vụ tư vấn hợp đồng lao động của Enterlaw.
5. Trường hợp nào chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc?
Thời gian thử việc tối đa 06 ngày làm việc áp dụng đối với các công việc khác không thuộc nhóm chức danh quản lý doanh nghiệp và không phải công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ trung cấp trở lên.
Nhóm này thường là các công việc giản đơn hoặc công việc không đòi hỏi trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao.
Ví dụ: nhân viên phục vụ, phụ kho, lao động phổ thông, nhân viên vệ sinh hoặc một số vị trí hỗ trợ đơn giản khác có thể thuộc trường hợp chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng tính chất công việc và yêu cầu về trình độ của từng vị trí trước khi thỏa thuận thời gian thử việc. Không nên mặc định mọi người lao động đều có thể thử việc 30 ngày hoặc 60 ngày.
6. Thử việc 60 ngày có phải là 02 tháng không?
Không nên mặc định 60 ngày bằng 02 tháng.
Điều 25 Bộ luật Lao động quy định 60 ngày, không phải “02 tháng”.
Do số ngày trong từng tháng khác nhau nên việc ghi đơn giản “thử việc 02 tháng” trong một số trường hợp có thể làm thời gian thực tế vượt quá giới hạn.
Ví dụ: Thử việc từ ngày 01/9/2026 đến hết ngày 31/10/2026 là 61 ngày. Nếu công việc chỉ được thử việc tối đa 60 ngày thì thời gian này đã vượt giới hạn.
Cách rõ ràng hơn là ghi cụ thể ngày bắt đầu và ngày kết thúc thử việc.
Tương tự, doanh nghiệp cũng không nên mặc định 30 ngày = 01 tháng.
Khi xây dựng hợp đồng lao động, các mốc thời gian nên được xác định cụ thể để hạn chế cách hiểu khác nhau.
7. Có được kéo dài thời gian thử việc không?
Các bên không thể thỏa thuận kéo dài thời gian thử việc nếu tổng thời gian làm vượt quá giới hạn tương ứng tại Điều 25.
Đồng thời, pháp luật chỉ cho phép thử việc một lần đối với một công việc.
Ví dụ: Công việc thuộc nhóm được thử việc tối đa 60 ngày. Người lao động đã thử đủ 60 ngày thì không thể tiếp tục thử thêm 30 ngày cho chính công việc đó với lý do “chưa đủ thời gian đánh giá”.
Hết thời gian thử việc, doanh nghiệp cần xử lý kết quả thử việc theo quy định thay vì tiếp tục kéo dài thời gian thử việc.
8. Chuyển sang công việc khác có được thử việc lại không?
Điều 25 quy định chỉ được thử việc một lần đối với một công việc.
Từ quy định này, nếu người lao động thực sự chuyển sang một công việc khác, các bên có thể xem xét thỏa thuận thử việc đối với công việc mới, miễn đáp ứng các quy định về thử việc.
Tuy nhiên, cần xác định đó thực sự là công việc khác, không phải chỉ thay đổi tên chức danh để tiếp tục kéo dài thời gian thử việc.
Ví dụ: Đổi tên từ “Nhân viên kinh doanh” thành “Chuyên viên kinh doanh” nhưng nhiệm vụ và phạm vi công việc về cơ bản không thay đổi thì không nên chỉ dựa vào tên chức danh mới để tiếp tục thử việc.
Vấn đề cần xem xét là bản chất công việc thực tế, không chỉ tên gọi.

9. Doanh nghiệp nên xác định thời gian thử việc như thế nào?
Có thể thực hiện theo 5 bước, cụ thể như sau:
Bước 1: Xác định công việc người lao động thực tế sẽ làm.
Bước 2: Xác định yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ thuật của công việc.
Bước 3: Đối chiếu với 04 nhóm thời gian tại Điều 25.
Bước 4: Thỏa thuận thời gian thử việc không vượt quá mức tối đa tương ứng.
Bước 5: Ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc và bảo đảm chỉ thử việc một lần đối với công việc đó.
Cách làm này an toàn hơn việc áp dụng chung một quy định như “tất cả nhân viên thử việc 02 tháng”.
Đối với doanh nghiệp cần rà soát tổng thể quy trình tuyển dụng, thử việc và sử dụng nhân sự, có thể tham khảo Tư vấn luật lao động của Enterlaw.
10. Một số câu hỏi thường gặp về thời gian thử việc
(1) Thời gian thử việc có tính ngày nghỉ hằng tuần, ngày lễ không?
Đối với các mức 180 ngày, 60 ngày và 30 ngày, Điều 25 quy định theo “ngày”, không phải “ngày làm việc”. Vì vậy, thời gian này được tính theo ngày liên tục, bao gồm cả ngày nghỉ hằng tuần, ngày lễ, Tết nằm trong khoảng thời gian thử việc.
Riêng nhóm công việc còn lại, pháp luật quy định tối đa 06 ngày làm việc.
(2) Người lao động nghỉ trong thời gian thử việc có được cộng thêm ngày thử việc không?
Do pháp luật quy định thời gian thử việc tối đa nên doanh nghiệp không nên tự động cộng thêm số ngày nghỉ nếu việc cộng thêm làm tổng thời gian thử việc vượt quá giới hạn tại Điều 25.
Trường hợp phát sinh thời gian nghỉ trong quá trình thử việc cần xem xét cụ thể thỏa thuận giữa các bên và bảo đảm không làm kéo dài thời gian thử việc trái quy định.
(3) Hết thời gian thử việc nhưng doanh nghiệp chưa đánh giá xong thì có được thử thêm không?
Không, nếu việc tiếp tục thử làm vượt quá thời gian tối đa hoặc trở thành lần thử việc thứ hai đối với cùng một công việc.
Khi hết thời gian thử việc, doanh nghiệp cần thông báo kết quả và xử lý theo quy định về kết thúc thời gian thử việc, thay vì tiếp tục kéo dài để đánh giá.
11. Kết luận của enterlaw.vn
Thời gian thử việc không có một mức chung cho tất cả người lao động mà được chia thành 04 mức tối đa: 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày và 06 ngày làm việc.
Doanh nghiệp cần tập trung vào ba vấn đề: xác định đúng nhóm công việc, không vượt thời gian tối đa và chỉ thử việc một lần đối với một công việc.
Đặc biệt, không nên quy đổi máy móc 60 ngày thành 02 tháng hoặc 30 ngày thành 01 tháng. Việc ghi cụ thể ngày bắt đầu và ngày kết thúc sẽ rõ ràng và hạn chế rủi ro hơn.
Khách hàng cần xây dựng hoặc rà soát hợp đồng và quy trình thử việc có thể tham khảo Dịch vụ tư vấn hợp đồng lao động của Enterlaw.
Trân trọng.