Lương thử việc là vấn đề được cả người lao động và doanh nghiệp quan tâm khi bắt đầu một công việc mới. Không ít trường hợp doanh nghiệp cho rằng đang thử việc nên có thể trả một mức lương thấp hơn nhiều so với mức lương của công việc.
Tuy nhiên, pháp luật đã quy định mức tối thiểu đối với tiền lương trong thời gian thử việc. Theo đó, lương thử việc ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Vậy 85% được tính trên mức nào? Có được trả 100% lương khi thử việc không? Enterlaw.vn phân tích cụ thể dưới đây.
1. Lương thử việc tối thiểu là bao nhiêu?
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động, tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Có thể hiểu đơn giản: Lương thử việc tối thiểu = 85% × Mức lương của công việc. Ví dụ: Mức lương của công việc là 20 triệu đồng/tháng thì lương thử việc tối thiểu là: 20 triệu × 85% = 17 triệu đồng/tháng.
Doanh nghiệp có thể trả 17 triệu, 18 triệu hoặc đủ 20 triệu đồng/tháng nhưng không được thỏa thuận thấp hơn mức tối thiểu 17 triệu đồng trong ví dụ trên.
Bạn đọc muốn tìm hiểu tổng thể về quan hệ hợp đồng có thể tham khảo bài Hợp đồng lao động là gì?.
2. Lương thử việc 85% được tính trên mức nào?
Điều 26 sử dụng cụm từ “mức lương của công việc đó”. Vì vậy, cơ sở tính 85% phải là mức lương của chính công việc mà người lao động đang thử việc, không phải một mức “lương thử việc cơ sở” do doanh nghiệp tự đặt ra thấp hơn mức lương của công việc.
Ví dụ: Doanh nghiệp tuyển chuyên viên pháp chế với mức lương của công việc là 18 triệu đồng/tháng.
Lương thử việc tối thiểu là: 18 triệu × 85% = 15,3 triệu đồng/tháng.
Nếu mức lương của công việc đã được xác định là 18 triệu đồng thì không nên tự đặt một mức khác là 10 triệu đồng để lấy 85% của 10 triệu đồng.

3. Lương thử việc có phải bằng 85% tổng thu nhập không?
Không nên đồng nhất mức lương của công việc với toàn bộ thu nhập mà người lao động có thể nhận. Thu nhập thực tế có thể gồm:
- Mức lương theo công việc hoặc chức danh;
- Phụ cấp;
- Các khoản bổ sung;
- Tiền thưởng;
- Các khoản hỗ trợ khác.
Điều 26 quy định mức tối thiểu bằng 85% mức lương của công việc đó, không sử dụng khái niệm 85% “tổng thu nhập”. Vì vậy, không nên mặc nhiên lấy toàn bộ mọi khoản thu nhập của người lao động để áp dụng chung tỷ lệ 85%.
Đối với phụ cấp, khoản bổ sung, hỗ trợ hoặc thưởng, cần xem xét thỏa thuận giữa các bên, hợp đồng, quy chế của doanh nghiệp và quy định pháp luật có liên quan.
Doanh nghiệp vì vậy nên xác định rõ cơ cấu tiền lương, phụ cấp và các khoản khác ngay từ khi thỏa thuận thử việc.
4. Thử việc có được hưởng 100% lương không?
Có.
Mức 85% là mức tối thiểu, không phải mức lương thử việc cố định. Hai bên có thể thỏa thuận: 85%; 90%; 95%; Hoặc 100% mức lương của công việc.
Ví dụ: Mức lương của công việc là 20 triệu đồng/tháng thì doanh nghiệp hoàn toàn có thể trả đủ 20 triệu đồng/tháng trong thời gian thử việc. Việc trả 100% lương thử việc không trái với Điều 26 Bộ luật Lao động.
5. Có được thử việc không lương không?
Không, nếu đây thực sự là thời gian thử việc theo pháp luật lao động.
Điều 26 đã quy định tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc. Vì vậy, doanh nghiệp không thể yêu cầu người lao động thực hiện công việc trong thời gian thử việc nhưng hoàn toàn không trả lương.
Ví dụ: Doanh nghiệp yêu cầu người lao động làm việc thực tế trong 10 ngày như một nhân viên nhưng thông báo “10 ngày đầu làm thử không lương”.
Nếu bản chất đây là thời gian thử việc thì việc không trả lương không phù hợp với quy định về tiền lương thử việc.
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa thỏa thuận thử việc, tiền lương và các điều khoản liên quan có thể tham khảo Dịch vụ tư vấn hợp đồng lao động của Enterlaw. Trang dịch vụ này hiện đang được Enterlaw sử dụng cho hoạt động tư vấn, soạn thảo và rà soát hợp đồng lao động.
6. Người lao động đồng ý nhận dưới 85% thì có được không?
Không.
Mức 85% là giới hạn tối thiểu do pháp luật quy định. Việc người lao động đồng ý không làm mất đi giới hạn này.
Ví dụ: Mức lương của công việc là 12 triệu đồng/tháng thì lương thử việc tối thiểu là: 12 triệu × 85% = 10,2 triệu đồng/tháng.
Nếu hai bên thỏa thuận mức lương thử việc chỉ 8 triệu đồng/tháng thì mức này thấp hơn giới hạn tối thiểu theo Điều 26.
7. Nghỉ giữa thời gian thử việc có được trả lương không?
Có.
Việc chấm dứt thử việc trước thời hạn không làm mất tiền lương đối với thời gian người lao động đã thực tế làm việc. Tiền lương được thanh toán căn cứ vào mức lương và phương thức trả lương đã thỏa thuận.
Ví dụ: Người lao động thử việc được 15 ngày rồi nghỉ thì doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương tương ứng với thời gian 15 ngày đã làm việc theo thỏa thuận.
Trong thời gian thử việc, pháp luật cũng cho phép mỗi bên hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
8. Hết thử việc thì mức lương được xác định thế nào?
Doanh nghiệp nên phân biệt mức lương trong thời gian thử việc và mức lương áp dụng sau khi thử việc đạt yêu cầu.
Ví dụ:
- Lương thử việc: 17 triệu đồng/tháng;
- Lương sau khi đạt thử việc: 20 triệu đồng/tháng.
Nếu hai bên đã ghi rõ các mức này trong hợp đồng lao động có nội dung thử việc thì sau khi đạt yêu cầu, mức lương được thực hiện theo thỏa thuận của hợp đồng.
Trường hợp hai bên ký hợp đồng thử việc riêng, nếu thử việc đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động và xác định tiền lương theo thỏa thuận phù hợp với pháp luật.
Doanh nghiệp cũng cần lựa chọn đúng loại hợp đồng khi chính thức sử dụng người lao động. Enterlaw đã phân tích riêng vấn đề này tại bài Các loại hợp đồng lao động.

9. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi thỏa thuận lương thử việc?
Khi tuyển dụng, doanh nghiệp nên kiểm soát 4 vấn đề:
- Thứ nhất, xác định đúng mức lương của công việc: Đây là cơ sở xác định mức lương thử việc tối thiểu 85%.
- Thứ hai, ghi rõ mức lương thử việc: Không nên chỉ ghi chung chung “lương theo thỏa thuận” nếu trên thực tế hai bên đã thống nhất một mức cụ thể.
- Thứ ba, phân biệt lương với các khoản thu nhập khác: Cần làm rõ mức lương, phụ cấp, khoản bổ sung, thưởng hoặc hỗ trợ nếu có.
- Thứ tư, xác định mức lương sau khi thử việc đạt yêu cầu: Việc thống nhất ngay từ đầu sẽ hạn chế tranh luận khi chuyển từ thử việc sang làm việc chính thức.
Đối với doanh nghiệp có nhiều lao động, các nguyên tắc về thử việc và tiền lương nên được thống nhất trong hợp đồng, quy chế tiền lương và quy trình tuyển dụng. Trường hợp cần rà soát tổng thể có thể tham khảo Tư vấn luật lao động của Enterlaw.
10. Một số câu hỏi thường gặp về lương thử việc
(1) Lương thử việc có bắt buộc phải đúng bằng 85% không?
Không.
85% chỉ là mức tối thiểu. Hai bên có thể thỏa thuận mức cao hơn, kể cả 100% mức lương của công việc.
(2) Mức lương thử việc có nên ghi rõ ngay khi thỏa thuận thử việc không?
Có.
Các bên nên xác định rõ mức lương thử việc, cách trả và các khoản liên quan ngay từ đầu. Việc ghi nhận rõ ràng sẽ hạn chế tranh luận khi thanh toán lương hoặc khi kết thúc thử việc.
(3) Doanh nghiệp có được giảm mức lương thử việc đã thỏa thuận không?
Doanh nghiệp không nên tự ý thay đổi mức lương đã thỏa thuận với người lao động.
Nếu hai bên thống nhất điều chỉnh thì mức lương thử việc sau khi điều chỉnh vẫn phải bảo đảm không thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
11. Kết luận của Enterlaw.vn
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động, tiền lương thử việc do người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng 85% là mức tối thiểu, không phải mức cố định. Hai bên có thể thỏa thuận mức cao hơn, kể cả 100%.
Quan trọng nhất là xác định đúng mức lương của công việc làm cơ sở tính, làm rõ các khoản thu nhập khác và thống nhất mức lương áp dụng sau khi thử việc đạt yêu cầu.
Trân trọng.