Enterlaw.vn kính chào quý khách hàng và bạn đọc!
CÔNG TY LUẬT UY TÍN

Lữ hành quốc tế là gì? Inbound, outbound và phạm vi hoạt động

Thứ Tư, 04/11/2026

Lữ hành quốc tế là gì là vấn đề cần hiểu rõ khi doanh nghiệp muốn đón khách nước ngoài đến Việt Nam, đưa khách từ Việt Nam đi nước ngoài hoặc phát triển các sản phẩm tour quốc tế.

Khác với lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế có sự tham gia của thị trường và khách du lịch quốc tế, thường được nhắc đến qua hai khái niệm quen thuộc là inbound và outbound. Bài viết dưới đây của Enterlaw sẽ làm rõ khái niệm, phạm vi, đặc điểm và những nội dung cơ bản cần biết về hoạt động này.

1. Lữ hành quốc tế là gì?

Luật Du lịch 2017 không định nghĩa riêng thuật ngữ “lữ hành quốc tế”, nhưng quy định về kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế và phạm vi khách mà doanh nghiệp được phục vụ.

Theo khoản 9 Điều 3 Luật Du lịch 2017, kinh doanh dịch vụ lữ hành là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch. Điều 30 Luật Du lịch tiếp tục phân chia phạm vi kinh doanh thành lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế.

Trong phạm vi bài viết, có thể hiểu: Lữ hành quốc tế là hoạt động gắn với việc xây dựng, bán và tổ chức chương trình du lịch phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam hoặc khách du lịch từ Việt Nam đi nước ngoài.

Hai phạm vi phổ biến là:

- Inbound: đón khách quốc tế đến Việt Nam;

- Outbound: đưa khách từ Việt Nam đi du lịch nước ngoài.

Để hiểu khái niệm chung trước khi phân chia thành nội địa và quốc tế, bạn có thể tham khảo bài Kinh doanh lữ hành là gì?.

2. Đặc điểm của lữ hành quốc tế

Lữ hành quốc tế có phạm vi rộng hơn hoạt động du lịch trong nước và thường gắn với nhiều yếu tố xuyên biên giới.

2.1. Có yếu tố quốc tế trong chương trình du lịch

Yếu tố quốc tế có thể xuất hiện từ khách du lịch, điểm đến, phương tiện vận chuyển, đối tác cung cấp dịch vụ hoặc thủ tục xuất nhập cảnh.

Một tour đưa khách Việt Nam sang Nhật Bản và một chương trình đón khách Nhật Bản đến Việt Nam đều thuộc phạm vi lữ hành quốc tế nhưng có hướng di chuyển và cách tổ chức khác nhau.

2.2. Chuỗi dịch vụ thường phức tạp hơn

Một chương trình quốc tế có thể kết hợp hàng không, lưu trú, vận chuyển, nhà hàng, điểm tham quan, hướng dẫn viên, bảo hiểm, visa và các đối tác ở nhiều quốc gia.

Vì vậy, doanh nghiệp lữ hành quốc tế không chỉ bán tour mà còn phải có khả năng kết nối và điều phối một chuỗi dịch vụ xuyên biên giới.

3. Inbound và outbound là gì?

Inbound và outbound là hai thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến khi nói về lữ hành quốc tế.

3.1. Inbound là gì?

Inbound là hoạt động tổ chức chương trình du lịch phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam.

Ví dụ:

- Khách Nhật Bản đến Hà Nội – Hạ Long – Ninh Bình;

- Khách Hàn Quốc đến Đà Nẵng – Hội An;

- Khách Pháp tham gia chương trình Hà Nội – Huế – Hội An – TP. Hồ Chí Minh.

Doanh nghiệp inbound thường phối hợp với đối tác nước ngoài hoặc trực tiếp tiếp cận khách, sau đó tổ chức các dịch vụ tại Việt Nam như vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và hướng dẫn.

3.2. Outbound là gì?

Outbound là hoạt động tổ chức chương trình đưa khách từ Việt Nam đi du lịch nước ngoài. Một số ví dụ phổ biến: Tour Việt Nam – Nhật Bản; Tour Hàn Quốc; Tour Thái Lan; Tour Singapore – Malaysia; Tour châu Âu; Tour Úc hoặc Mỹ.

Với outbound, doanh nghiệp thường phải phối hợp với hãng hàng không, cơ sở lưu trú và đối tác tại nước đến, đồng thời xử lý các vấn đề liên quan đến visa, bảo hiểm và lịch trình quốc tế.

Như vậy, điểm khác biệt cơ bản là inbound đưa khách quốc tế vào Việt Nam, còn outbound đưa khách từ Việt Nam ra nước ngoài.

4. Tour quốc tế là gì?

“Tour quốc tế” là cách gọi phổ biến đối với chương trình du lịch có yếu tố quốc tế, thường thuộc phạm vi inbound hoặc outbound.

Một tour quốc tế thường xác định trước các nội dung chính như điểm đi, điểm đến, thời gian, lịch trình, phương tiện, khách sạn, ăn uống, điểm tham quan, hướng dẫn, bảo hiểm, giá tour và các dịch vụ bao gồm hoặc không bao gồm.

Ví dụ:

- Chương trình Hà Nội – Tokyo – Kyoto – Osaka 6 ngày 5 đêm dành cho khách từ Việt Nam là tour outbound;

- Chương trình Tokyo – Hà Nội – Hạ Long – Ninh Bình dành cho khách Nhật Bản đến Việt Nam là tour inbound.

Ngoài các tour tham quan phổ thông, thị trường quốc tế còn có thể phát triển tour MICE, golf, ẩm thực, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, trải nghiệm hoặc chương trình thiết kế riêng cho từng nhóm khách.

5. Những chủ thể tham gia hoạt động lữ hành quốc tế

Một chương trình lữ hành quốc tế thường có sự tham gia của nhiều chủ thể như doanh nghiệp lữ hành, đối tác nước ngoài, hãng hàng không, đơn vị vận chuyển, khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và hướng dẫn viên.

Trong đó, doanh nghiệp lữ hành giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng, bán và tổ chức chương trình, còn các đơn vị khác cung cấp từng dịch vụ trong chuỗi.

Không phải mọi công ty du lịch đều là doanh nghiệp lữ hành quốc tế. Một công ty chỉ bán vé máy bay, đặt phòng khách sạn hoặc cung cấp một dịch vụ riêng lẻ vẫn có thể hoạt động trong lĩnh vực du lịch nhưng chưa đồng nghĩa với việc trực tiếp kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

6. Lữ hành quốc tế khác lữ hành nội địa như thế nào?

Khác biệt cơ bản nhất nằm ở đối tượng khách và phạm vi chuyến đi.

Tiêu chí Lữ hành nội địa Lữ hành quốc tế
Phạm vi Trong lãnh thổ Việt Nam Inbound và/hoặc outbound
Khách phục vụ Khách du lịch nội địa Khách quốc tế đến Việt Nam hoặc khách du lịch ra nước ngoài
Sản phẩm phổ biến Tour trong nước Tour inbound, outbound
Đối tác Chủ yếu trong nước Có thể có nhiều đối tác nước ngoài
Yếu tố xuất nhập cảnh Thông thường không phát sinh Thường có liên quan

 

Ví dụ, người Việt Nam đi Đà Nẵng là lữ hành nội địa; người Việt Nam đi Nhật Bản thuộc outbound; còn khách Nhật Bản sang Việt Nam du lịch thuộc inbound.

Bạn có thể xem bài So sánh lữ hành quốc tế và lữ hành nội địa để tìm hiểu sâu hơn. Trường hợp quan tâm đến hoạt động trong nước, bài Giấy phép lữ hành nội địa cũng giúp làm rõ phạm vi và yêu cầu pháp lý đối với doanh nghiệp tổ chức tour nội địa.

7. Khi nào hoạt động lữ hành quốc tế phải đáp ứng điều kiện kinh doanh?

Không phải mọi dịch vụ du lịch có yếu tố nước ngoài đều là kinh doanh lữ hành quốc tế. Việc chỉ bán vé máy bay quốc tế, hỗ trợ visa, đặt khách sạn hoặc cung cấp xe đưa đón riêng lẻ không mặc nhiên làm phát sinh hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành.

Khi doanh nghiệp trực tiếp xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách thuộc phạm vi quốc tế, hoạt động đó thuộc kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế và phải đáp ứng các điều kiện theo pháp luật du lịch.

7.1. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện chuyên ngành

Pháp luật đặt ra các yêu cầu riêng về chủ thể kinh doanh, ký quỹ, người phụ trách và Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

Các nội dung này được phân tích riêng tại Điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế và Giấy phép lữ hành quốc tế, vì vậy bài viết này không đi sâu vào hồ sơ và thủ tục.

7.2. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có phạm vi riêng

Theo khoản 4 Điều 30 Luật Du lịch 2017, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài về nguyên tắc chỉ được kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.

Vì vậy, doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài không nên mặc nhiên áp dụng phạm vi inbound – outbound giống doanh nghiệp Việt Nam mà cần rà soát thêm điều kiện tiếp cận thị trường và điều ước quốc tế có liên quan.

8. Tiềm năng phát triển của lữ hành quốc tế tại Việt Nam

Lữ hành quốc tế có thể phát triển theo cả hai hướng inbound và outbound, trong đó mỗi thị trường có những lợi thế riêng.

8.1. Thị trường inbound

Việt Nam có tài nguyên du lịch đa dạng về cảnh quan, biển đảo, di sản, văn hóa, ẩm thực và trải nghiệm bản địa. Đây là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng sản phẩm cho nhiều nhóm khách và thị trường quốc tế khác nhau.

8.2. Thị trường outbound

Nhu cầu đi nước ngoài của khách từ Việt Nam ngày càng đa dạng về điểm đến và mục đích chuyến đi, từ nghỉ dưỡng, tham quan đến giáo dục, thể thao, golf, MICE hoặc các tour chuyên đề.

8.3. Khả năng phát triển sản phẩm chuyên biệt

Doanh nghiệp không nhất thiết chỉ cạnh tranh bằng các tour phổ thông mà có thể phát triển những sản phẩm chuyên biệt như tour golf, ẩm thực, di sản, trekking, nhiếp ảnh, giáo dục, chăm sóc sức khỏe hoặc tour cao cấp.

Cùng với sự phát triển của công nghệ, website, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận khách hàng và đối tác ở nhiều quốc gia.

9. Một số câu hỏi thường gặp về lữ hành quốc tế

9.1. Inbound là gì?

Inbound là hoạt động tổ chức chương trình phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam.

9.2. Outbound là gì?

Outbound là hoạt động tổ chức chương trình đưa khách từ Việt Nam đi du lịch nước ngoài.

9.3. Khách Việt Nam đi Thái Lan là inbound hay outbound?

Đây là outbound, vì khách đi từ Việt Nam ra nước ngoài.

9.4. Khách Hàn Quốc từ Hàn Quốc đến Đà Nẵng du lịch là inbound hay nội địa?

Đây là khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và thuộc phạm vi inbound, không phải khách du lịch nội địa.

9.5. Doanh nghiệp lữ hành quốc tế có được tổ chức tour nội địa không?

Về nguyên tắc, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế được kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa. Tuy nhiên, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chịu giới hạn riêng theo khoản 4 Điều 30 Luật Du lịch 2017.

9.6. Chỉ bán vé máy bay quốc tế có phải xin giấy phép lữ hành quốc tế không?

Không mặc nhiên. Cần xem doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ vé máy bay hay thực tế còn xây dựng, bán và tổ chức chương trình du lịch.

10. Liên hệ sử dụng dịch vụ tại Enterlaw.vn

Lữ hành quốc tế là lĩnh vực có thị trường rộng nhưng cũng có sự khác biệt rõ giữa inbound, outbound và lữ hành nội địa. Doanh nghiệp cần xác định đúng phạm vi hoạt động ngay từ đầu để xây dựng sản phẩm, lựa chọn đối tác và chuẩn bị các điều kiện pháp lý phù hợp.

Trường hợp doanh nghiệp chuẩn bị triển khai hoạt động, có thể tham khảo Giấy phép lữ hành quốc tế hoặc Dịch vụ xin Giấy phép kinh doanh lữ hành của Enterlaw để được hỗ trợ theo từng trường hợp cụ thể.

Enterlaw.vn, Trọng luật, hiểu bạn.

Hãy gọi ngay 0903298555 hoặc gửi câu hỏi tư vấn!

icon icon icon